Những đôi mắt khác – Truyện ngắn dự thi của Bùi Minh Vũ

Những đôi mắt khác - Truyện ngắn dự thi của Bùi Minh Vũ

Nằm sâu trong thung lũng, nơi sương mù bám lấy mọi thứ như một lớp trí nhớ dày đặc chưa bao giờ chịu tan, những ai không phải là cư dân bản địa hiếm khi tìm thấy ngôi làng Ký Ức này, trừ khi làng mời họ đến. Bà ngoại tôi từng kể: “Làng mình không nằm trên bản đồ đâu, cháu ạ. Nó nằm trong những giấc mơ chưa kể của những kẻ đã quên mình từng là trẻ con.”

Tôi trở về làng sau ba mươi năm xa cách, mang theo trong tim một câu hỏi đã ám ảnh tôi suốt tuổi thơ: “Tại sao người làng Ký Ức không bao giờ nhìn thẳng vào mắt nhau?”

Buổi chiều ngày tôi về, sương dày đến mức không thấy rõ cổng làng. Trên chiếc biển gỗ cũ kỹ, dòng chữ “Làng Ký Ức ” như run rẩy dưới hơi thở thời gian. Đứng nơi này, tôi thấy một bóng người thấp thoáng.

– Anh tìm ai? Giọng khàn khàn vang lên.

Tôi nhìn về phía giọng nói nhưng chỉ thấy một cái bóng mờ.

– Tôi là La, cháu bà Ba. Tôi về thăm làng.

– À… La. Cháu của bà Ba à!

Cái bóng biến mất trong sương. Tôi không còn nhớ bà tôi bị mù lúc nào. Trong trí nhớ của tôi, bà luôn ngồi bên hiên nhà, đôi mắt mờ đục nhìn về một nơi nào đó phía sau màn sương trắng.

*

Nhà bà ngoại nằm cuối làng, cánh cửa gỗ vẫn cọt kẹt như ngày xưa. Tôi đẩy cửa bước vào, sương ùa theo sau như một con thú đang rình mồi. Trên tường là những bức chân dung gia đình, nhưng tất cả các đôi mắt đều bị xóa sạch, chỉ còn lại những hốc trống rỗng.

– Cháu về rồi à?

Giọng bà vang lên từ chiếc ghế mây. Bà vẫn như trong ký ức: mái tóc bạc như sương, đôi mắt nhìn lặng thinh.

– Bà ơi… ai đã xóa mắt những bức chân dung?

– Làng mình đấy, cháu ạ. Ở đây, nhìn thẳng vào mắt nhau là mở cửa cho những bí ẩn bước ra.

– Bí ẩn gì ạ?

Bà không trả lời, chỉ lặng lẽ vươn tay vuốt mái tóc tôi. Bàn tay bà lạnh như chạm vào một lớp sương mù.

*

Làng Ký Ức không có loa xã, nhưng tin tức vẫn lan nhanh qua những câu chuyện thì thầm bên giếng làng. Sáng hôm sau, tôi ra giếng, thấy những người phụ nữ quấn khăn kín mặt đang múc nước.

– Cậu La về rồi đấy à? Một giọng nói vang lên sau lưng.

Tôi quay lại. Một người đàn ông mặc áo nâu, đôi mắt không rõ hình dáng vì sương phủ. Đó là ông Chín, người từng kể tôi nghe chuyện về “giấc mơ biết đi”.

– Ông Chín, ở làng mình có điều gì mà ai cũng tránh nhắc đến không?

– Cậu hỏi chuyện gì?

– Chuyện tại sao mọi người không nhìn thẳng vào mắt nhau.

Ông Chín thở dài:

– Mắt người ở làng này không chỉ để nhìn. Nó là cánh cửa. Ai nhìn vào mắt nhau, sẽ thấy những bí mật mà đáng lẽ không nên biết.

– Bí mật gì?

Ông lắc đầu:

– Có những giấc mơ không nên được kể.

*

Một đêm, tôi lần theo con đường mòn ra khỏi làng. Sương dày đến nỗi tôi tưởng mình đang bơi trong nước. Đi mãi, tôi thấy một ngôi nhà gỗ cũ, cánh cửa khẽ mở khi tôi chạm tay.

Bên trong, một người phụ nữ tóc dài đang ngồi dệt. Mỗi lần con thoi lướt qua, sương từ ngoài cửa như bị hút vào tấm vải.

– Cậu tìm gì? Người phụ nữ hỏi, không ngước lên.

– Dạ thưa, tôi muốn tìm sự thật về làng này.

– Cậu có sẵn sàng trả giá không?

Tôi gật đầu.

Bà ta đưa tôi một chiếc gương, nói:

– Nhìn vào gương này, cậu sẽ thấy điều mình muốn, xin đừng nhìn quá lâu.

Tôi nhìn. Trong gương, tôi thấy những hình ảnh rời rạc ví như những người làng cúi mặt đi qua nhau, bà tôi với đôi mắt sương mù, và cuối cùng, tôi thấy chính mình đang hái những bông sương bên giếng.

– Đây là gì?

– Đây là giấc mơ của làng, và cậu chính là người giữ nó.

Tôi giật mình rời mắt. Người phụ nữ biến mất. Trên bàn chỉ còn một mảnh giấy: “Ai thấy được giấc mơ, phải tìm cách giải thoát nó.”

*

Tôi trở về giếng làng. Lần này, tôi nhìn thẳng xuống đáy giếng. Ban đầu chỉ thấy bóng mình, nhưng rồi, khuôn mặt trong giếng thay đổi. Tôi thấy gương mặt của một cậu bé với đôi mắt trong veo.

– Cậu là ai?

– Tôi là giấc mơ bị bỏ rơi. Làng này từng là nơi giấc mơ và hiện thực sống cùng nhau, khi người ta sợ hãi những điều họ không hiểu, họ xóa mắt mình để không thấy những giấc mơ nữa.

– Tôi phải làm gì?

– Đưa mắt cậu cho tôi.

Tôi ngần ngừ, rồi tôi đưa tay lên, chạm vào mắt mình. Một cơn đau nhói lên. Khi mở mắt, tôi đã đứng giữa cánh đồng, sương tan dần.

Làng Ký Ức biến mất. Trước mắt tôi là một làng quê bình thường, không sương, không bí mật.

Và tôi, giờ đây, chỉ còn hai hốc mắt trống rỗng, nhưng lòng nhẹ bẫng.

*

Tôi ngồi bên cánh đồng, sương đã tan hết. Trước mắt tôi là một buổi sáng trong trẻo mà làng Ký Ức chưa từng có. Ánh mặt trời rọi thẳng vào những hốc mắt trống rỗng, nhưng tôi vẫn “nhìn” thấy tất cả. Không phải bằng đôi mắt cũ, mà bằng một thứ cảm giác lạ lùng, tôi nghe thấy tiếng cánh đồng thở, thấy gió lướt qua và mang theo mùi ký ức của những mùa vụ cũ.

Khi tôi đứng dậy, ngọn gió thì thầm bên tai:

– Đừng quay lại, nếu không sương sẽ tìm cậu.

Tôi chợt nhớ đến giấc mơ bên giếng: “Ai thấy được giấc mơ, phải tìm cách giải thoát nó.”

Vậy, giấc mơ của làng Ký Ức là gì?

Tôi bước đi, nhưng mỗi bước chân dường như khơi dậy những ký ức bị chôn giấu. Mỗi cơn gió là một giọng nói: giọng trẻ con cười khúc khích, giọng người đàn bà khóc nức nở, giọng của ông Chín lầm rầm:

– Chúng ta đã xóa mắt để quên.

Mỗi âm thanh kéo tôi ngược lại quá khứ. Đột nhiên, tôi thấy mình đứng giữa phiên chợ làng của ba mươi năm trước. Mọi thứ vẫn như cũ, vẫn những gian hàng bán kẹo kéo, những đứa trẻ cầm chong chóng giấy chạy quanh giếng. Nhưng, tất cả người lớn đều quay lưng về phía nhau, mặt giấu dưới những chiếc mũ đỏ bằng giấy rộng vành.

Tôi thấy mình khi còn bé, nắm tay bà ngoại.

– Bà ơi, sao ai cũng quay lưng thế?

– Vì họ sợ thấy điều không nên thấy, cháu ạ.

Tôi nhìn bà. Tôi không hiểu gì cả, rồi bất chợt tôi nhận ra bà đang nói đến nỗi sợ ký ức.

Tôi muốn gọi bà thật to, nhưng cảnh tượng mờ dần.

Ngọn gió lướt thướt thì thầm:

– Giấc mơ của làng bị chôn dưới giếng. Hãy tìm nó.

Tôi bước về phía giếng làng.

*

Giếng làng bây giờ không còn nước. Dưới đáy giếng chỉ là một lớp sương mù dày đặc. Tôi trèo xuống, sương cuốn quanh người như những dải lụa lạnh.

Khi chân tôi chạm đáy, sương tách ra. Một cánh cửa gỗ hiện ra, cũ kỹ và mốc meo. Trên cửa có khắc dòng chữ:

“Ở đây giấc mơ bị chôn sống.”

Tôi đẩy cửa.

Bên trong là một căn phòng bằng đá. Giữa phòng, một chiếc quan tài thủy tinh. Bên trong, một người phụ nữ nằm im lìm. Mái tóc bạc rối xõa, khuôn mặt quen thuộc.

– Bà ngoại! Tôi thốt lên.

Không, bà tôi vẫn sống. Người trong quan tài giống hệt bà, nhưng trẻ hơn, đôi mắt nhắm nghiền.

Một giọng nói vang lên từ bóng tối:

– Đó là giấc mơ của bà cậu.

Tôi quay lại. Người phụ nữ dệt vải trong ngôi nhà cuối rừng bước ra từ bóng tối.

– Đây chính là giấc mơ mà làng đã nhốt lại. Khi người ta chọn xóa mắt, giấc mơ của họ bị tách ra, nhốt ở đây.

– Tại sao?

– Vì họ sợ nhớ. Nhớ sẽ khiến họ đối mặt với những điều đã chôn giấu.

Tôi nhìn người trong quan tài. Gương mặt ấy không bình yên. Mi mắt khẽ run như người bị mắc kẹt trong cơn ác mộng.

– Tôi phải làm gì?

– Nếu cậu muốn giải thoát giấc mơ này, hãy đặt tay lên quan tài, nhưng nhớ cho một điều là giấc mơ không chỉ là ánh sáng.

Tôi đặt tay lên tấm kính.

Một luồng khí lạnh buốt tràn vào cơ thể.

*

Tôi thấy vô số vườn hoa trái, những người dân làng cười đùa trong sương. Đây là làng Ký Ức khi chưa mất mắt. Nhưng rồi, một đêm kia, một cơn gió lạ thổi qua. Sương dày hơn, mùi hương hoa trái biến mất, thay vào đó là mùi ẩm mốc. Từ giếng làng, một sinh vật không có mắt bò lên.

Sinh vật đó không nói, chỉ đứng giữa chợ làng.

Mọi người hoảng sợ. Họ thấy trong hốc mắt trống rỗng của nó những ký ức đáng quên: những lời nói dối, những khao khát thầm kín, những nỗi đau chưa từng được gọi tên.

– Chúng tôi phải làm gì? Trưởng làng hỏi.

– Đánh đổi đôi mắt, và ta sẽ không quay lại.

Người làng đồng ý. Họ nhổ bỏ đôi mắt của mình và ném xuống giếng. Từ đó, không ai dám nhìn nhau.

Giấc mơ cuối cùng, giấc mơ về một làng quê tràn ngập mùi hoa trái và tiếng cười, bị nhốt lại dưới đáy giếng.

Tôi nhận ra người phụ nữ trong quan tài chính là bà tôi, phiên bản của bà khi còn là một thiếu nữ, khi bà chưa đánh đổi đôi mắt để bảo vệ làng.

Giấc mơ của bà bị chôn để giữ bí mật.

– Giờ thì sao? Tôi hỏi.

– Giải thoát giấc mơ, hoặc để làng ngủ mãi.

Tôi hít sâu, đập vỡ tấm kính.

*

Giấc mơ trỗi dậy như một cơn lũ.

Sương tan. Cả làng bừng sáng.

Dân làng bước ra khỏi nhà, nheo mắt trong ánh sáng mà họ đã quên. Lần đầu tiên sau nhiều năm tháng, họ nhìn thấy nhau. Ai cũng hoảng hốt khi nhìn thấy khuôn mặt thật của những người họ từng nghĩ rằng mình đã quen.

Bà tôi xuất hiện, đôi mắt sáng ngời, nhìn tôi, lần đầu tiên bằng ánh mắt thật.

– Cảm ơn cháu La.

Dân làng rơi nước mắt, nhưng rồi từ giếng làng, một cơn gió lạnh trỗi dậy. Sinh vật không mắt bước ra, rít lên:

– Các ngươi đã phá vỡ giao ước.

Mọi người hoảng loạn. Bà tôi nắm tay tôi:

– Đã đến lúc rồi cháu ạ!

Nói đoạn, bà dẫn tôi đến giếng.

– Giấc mơ phải được trao cho thế hệ mới. Cháu hãy nhìn thẳng vào sinh vật đó.

Tôi quay lại. Sinh vật ấy chồm đến, hốc mắt trống rỗng như muốn hút tôi vào.

Tôi nhìn thẳng.

Tôi thấy trong hốc mắt của nó là hàng nghìn ký ức, những đêm mất ngủ, những câu chuyện chưa kể, những hy vọng bị chôn vùi.

Rồi tôi thấy mình là một đứa trẻ từng mơ được hái sương để tìm lại mùi hoa trái.

Tôi giơ tay.

Chạm vào hốc mắt của sinh vật.

Nó gào lên, tan thành cơn gió cuối cùng.

*

Sáng hôm sau, làng Ký Ức không còn sương. Những đôi mắt trở lại bình thường, nhưng ánh nhìn có gì đó khang khác.

Bà tôi đứng bên giếng, mái tóc bạc lấp lánh.

– Giờ thì làng mình đã nhớ lại rồi, bà nhỉ?

– Ừ. Và giấc mơ không còn bị chôn nữa.

Tôi nhìn xuống giếng.

Dưới đáy, tôi thấy bóng mình, với đôi mắt mới.

Và trong đôi mắt ấy, tôi thấy hình ảnh một ngọn đồi hoa trái tràn ngập nắng mai.