
Có những ngày sân ga Mậu A đông người hơn thường lệ. Tàu đến, người xuống, người lên, tiếng gọi nhau lẫn trong tiếng bánh sắt nghiến trên đường ray. Ở một góc sân ga, bên chiếc bàn gỗ thấp, người đàn ông vẫn ngồi đó với ấm trà nóng, mấy chiếc cốc thủy tinh và bếp than nhỏ. Người ta quen gọi ông là Khang. Ông bán trà ở sân ga đã nhiều năm. Những chuyến tàu đi qua đời ông, chuyến này nối chuyến khác. Người đến rồi đi, người đi rồi lại có người khác đến. Chỉ có ông và ấm trà là ở lại.
Ngày trước, Khang cũng từng có một người để chờ. Vợ chồng ông lấy nhau được năm năm. Nhà nghèo, cuộc sống quanh quẩn với những chuyến tàu và những gánh hàng nhỏ. Hai người không có con. Rồi một buổi sáng, người vợ xếp mấy bộ quần áo vào chiếc túi nhỏ, lặng lẽ ra ga. Khang không hỏi nhiều. Ông chỉ đứng nhìn con tàu từ từ chuyển bánh. Người phụ nữ ngồi bên cửa sổ, bóng dáng khuất dần sau những toa tàu nối nhau. Khang đứng lại trên sân ga rất lâu. Từ hôm ấy, ông không còn thấy bà trở về.
Khang vẫn bán trà. Một buổi chiều, giữa lúc sân ga đang đông, có một đứa trẻ chừng ba, bốn tuổi đứng khóc. Nó khóc mãi, gọi mẹ đến khản giọng. Người lớn hỏi han, người chạy đi tìm, người đứng đợi nhưng không thấy ai quay lại. Khang nhìn đứa bé hồi lâu. Đến lúc sân ga vãn người, ông bế nó về nhà.
“Thôi, từ nay con ở với ta.”
Đó là lần đầu tiên Khang gọi một đứa trẻ là con. Đứa bé tên Sỹ. Từ đó, căn nhà của Khang có thêm tiếng trẻ con. Sỹ lớn lên bên tiếng còi tàu, tiếng bánh sắt và mùi trà nóng. Những ngày Khang bán được nhiều trà, hai bố con có thêm thức ăn. Những ngày ế hàng, bữa cơm chỉ có rau và ít cá khô. Sỹ quen với sân ga như quen với ngôi nhà của mình. Nó nhớ cả giờ tàu đến, giờ tàu đi. Biết những người bán hàng, những công nhân làm việc trên sân ga, những hành khách thường xuyên qua lại.
Năm Sỹ mười tuổi, một lần nó hỏi: “Bố có đi tìm mẹ không?”
Khang đang rót trà. Bàn tay ông dừng lại một chút. “Không, đã lên tàu rồi thì cứ để họ đi.” Nhưng từ đó, mỗi khi có người phụ nữ bước xuống tàu, Khang vẫn thường ngẩng lên nhìn. Ông không tìm ai cả. Chỉ là đôi mắt đã quen với việc nhìn theo những người vừa xuống khỏi những chuyến tàu.
Mười lăm năm trôi qua. Sỹ đã thành một chàng trai. Nó đi làm thuê, có đồng tiền nào cũng mang về đưa về cho bố. Ông cầm tiền, cất vào chiếc hộp nhỏ rồi bảo: “Để dành sau này cần dùng.”
Một hôm, Sỹ nói: “Con muốn đi bộ đội bố ạ.”
Khang ngồi im.“Ở đâu?”
Chắc là đợt này ở Bát Xát. Ông biết vùng ấy. Đó là nơi biên giới, núi cao, đường xa. Khang không nói gì thêm. Ông chỉ ngồi bên bếp than, nhìn ngọn lửa nhỏ đỏ lên dưới đáy ấm.
Ngày Sỹ lên đường, Khang chuẩn bị cho con ít trà, mấy quả trứng và một túi đồ nhỏ. Đến lúc Sỹ sắp đi, ông tháo chiếc đồng hồ trên tay, chiếc đồng hồ Citizen đã theo ông suốt nhiều năm. Kỷ vật mà người vợ ngày trước mua tặng ông khi hai người mới cưới. Dây đồng hồ ông đã mang ra hiệu thay bằng dây kim loại, còn mặt kính có vài vết xước. Ông cầm nó trong tay một lúc rồi đeo vào tay con. “Bố chẳng có gì. Con giữ lấy.”
Sỹ ngạc nhiên: “Đồng hồ là kỷ vật của bố mà?”
“Bố giữ hai mươi năm rồi. Con thay bố giữ đi. Mỗi khi xem giờ, con sẽ thấy bố ở bên con.”
Sỹ đeo đồng hồ vào tay. Hai cha con đứng nhìn nhau. Không nói thêm được lời nào. Con tàu đưa Sỹ đi. Sau đó, chiến tranh biên giới phía Bắc xảy ra.
Những chuyến tàu qua Mậu A giờ nhiều hơn, tàu chở đầy bộ đội. Sân ga những ngày ấy lúc nào cũng vội vã. Người lính đi lên tàu, người thân đứng dưới sân ga gọi với theo. Có người còn kịp nhìn thấy nhau qua cửa sổ, có người chỉ kịp đưa tay vẫy.
Ông vẫn bán trà. Mỗi khi có bộ đội từ phía biên giới trở về, ông lại hỏi: “Có ai biết Sỹ không?” Có người nhớ mang máng. Có người lắc đầu. Có người bảo: “Chắc nó vẫn ở đơn vị.” Ông nghe vậy rồi lại rót trà và miệng lẩm bẩm: “Hết giặc… thì nó sẽ về.” Ông nói câu ấy nhiều lần.
Thời gian trôi. Tin về Sỹ ngày một ít đi. Rồi có người báo rằng Sỹ mất tích cùng nhiều đồng đội. Ông vẫn mưu sinh ở sân ga mỗi ngày. Ông không còn hỏi nhiều như trước. Chỉ lặng lẽ nhìn những người lính trở về. Cho đến một ngày, người của ban Thương binh xã hội huyện Văn Yên báo tìm thấy một số hài cốt liệt sĩ ở khu vực Bát Xát. Ông cùng đoàn thân nhân của huyện khăn gói lên đường. Ông mang theo tấm ảnh cũ của Sỹ. Ở nơi nhận dạng, người ta đặt trước mặt ông những kỷ vật tìm được bên các bộ hài cốt được bọc kín bằng vải đỏ: vài mảnh đồ dùng, những vật dụng đã cũ, có thứ không còn nhận ra hình dạng.
Ông cúi xuống nhìn từng thứ, không nhận ra gì. Rồi một chiếc đồng hồ được đưa ra. Ông khựng lại. Chiếc Citizen cũ, mặt kính xước, dây đã đã bị oxi hóa. Những dấu vết của thời gian vẫn còn nguyên. Ông đưa tay nhận lấy chiếc đồng hồ và khẳng định: “Thằng Sỹ” Ông xoay mặt sau chiếc đồng hồ. Ở đó có một dòng chữ nhỏ. “Khang.” Bên cạnh là một hình trái tim rất nhỏ.
Bàn tay ông run lên. Ông không nói gì, chỉ nhìn mãi vào dòng chữ ấy. Hai mươi năm trước, chính ông đã cầm chiếc đồng hồ này đưa cho Sỹ ở sân ga Mậu A. Ông đã dặn con: “Mỗi khi xem giờ, con sẽ thấy bố ở bên con.” Bây giờ, chiếc đồng hồ trở về. Chỉ có Sỹ là không trở về.
Ông ngồi rất lâu. Người bên cạnh nói gì đó, ông không nghe rõ. Mắt ông vẫn dừng ở chiếc đồng hồ. Ông đưa ngón tay lần theo dòng chữ khắc ở mặt sau, như muốn chạm vào bàn tay của đứa con năm nào. Ông đã từng nghĩ một ngày nào đó Sỹ sẽ bước xuống từ một chuyến tàu. Nó sẽ lấy vợ và sẽ sinh cho ông vài đứa cháu. Nhưng hôm nay, thứ trở về với ông chỉ là chiếc đồng hồ. Ông mang nó về nhà. Ông không đặt chiếc đồng hồ vào nơi thờ cúng cùng những giấy tờ và kỷ vật của Sỹ. Ông đặt nó bên cạnh ấm trà.
Sáng hôm sau, ông lại ra sân ga. Vẫn chiếc bàn gỗ thấp, ấm trà nóng và bếp than đỏ lửa. Chỉ có điều, ông không còn nhìn chằm chằm về phía cửa tàu mỗi khi có chuyến tàu đến.
Một đứa trẻ đi ngang qua, ghé lại hỏi: “Ông ơi, cho cháu cốc trà.”
Ông rót một cốc nhỏ. Đứa bé nhấp một ngụm rồi nhăn mặt: “Đắng quá!”
Ông bật cười. “Lớn rồi sẽ quen.”
Đứa bé chạy đi. Ông nhìn theo, rồi cúi xuống bên ấm trà và chiếc đồng hồ vẫn nằm ở đó. Thỉnh thoảng, ông cầm lên xem giờ. Không phải để biết chuyến tàu nào sắp đến. Chỉ là ông muốn nghe lại một tiếng tích tắc quen thuộc.
Ngoài sân ga, con tàu lại kéo còi. Người lên tàu, người xuống tàu. Những cuộc chia tay và những cuộc gặp gỡ vẫn diễn ra như bao năm qua.
Ông ngồi bên ấm trà, chiếc đồng hồ của Sỹ ở ngay bên cạnh. Ông không còn chờ một người bước xuống từ chuyến tàu nữa. Bởi có một thứ đã trở về với ông. Chiếc đồng hồ vẫn chạy. Và ở đâu đó trong tiếng tích tắc rất khẽ ấy, ông biết mình vẫn còn một đứa con ở bên.


Bài viết liên quan