Lưỡi dao trên thiên đường ảo – Truyện ngắn dự thi của Mai Thị Như Ý

Lưỡi dao trên thiên đường ảo - Truyện ngắn dự thi của Mai Thị Như Ý

Một buổi tối đầu tháng Bảy, tại Makati – khu thượng lưu tráng lệ của thủ đô Manila, vang lên tiếng gào thét xé toang màn đêm của một cô gái trẻ. Những ánh mắt kinh hãi đồng loạt quay về phía phát ra âm thanh. Ba gã đàn ông đang lôi một cô gái vào trong xe hơi như kéo một món hàng vô tri. Cô gái ấy tên là Thúy Quỳnh. Và đêm đó, khi cánh cửa xe khép lại, cũng là lúc cánh cửa dẫn đến cơn ác mộng tăm tối nhất đời cô chính thức mở ra.

Bi kịch bắt đầu chỉ mới vài tuần sau ngày rời giảng đường, khi mực tốt nghiệp còn chưa phai nét trên tấm bằng, Thúy Quỳnh vẫn lúng túng giữa những lối rẽ của đời, tay níu giấc mộng thành công như kẻ mộng du ôm bóng trăng trên mặt nước. 

Sau lễ tốt nghiệp giản đơn, những ngày chờ việc trôi qua vô vọng, cô bắt đầu nghe nhiều hơn những câu nói xé lòng từ người thân và người đời:

– “Con gái học chi cho lắm rồi cũng ngồi nhà thôi à?”

– “Bao nhiêu đứa cùng khóa nó có việc hết rồi, chỉ còn con là chưa.”

– “Có giỏi thì tự lo đi, đừng ăn bám mãi.”

Những lời ấy, ban đầu chỉ như những chiếc gai mảnh khẽ cào qua làn da tự tôn. Nhưng rồi, theo thời gian, chúng mọc vuốt cào xé trái tim cô.

Ban ngày, Quỳnh mỉm cười như thể chẳng có gì chạm được đến mình. Nhưng khi đêm buông xuống, trong căn phòng chỉ còn tiếng kim đồng hồ lặng lẽ đi qua những giờ đau đớn, cô lại chui vào chăn, nức nở như một đứa trẻ lạc mẹ giữa chợ đời. Có những đêm, đứng lặng trước gương, nhìn vào đôi mắt mình đang mờ đi bởi nước mắt, Quỳnh tự hỏi:

– “Có phải mình là kẻ vô dụng thật không?”

Cô khát khao vài tấm ảnh bên cuộc sống thượng lưu biến những cái nhìn khinh bạc năm xưa thành câm lặng. Và khi người đàn ông ấy xuất hiện cùng những lời hứa hẹn một tương lai quá đỗi ngọt ngào, cô không còn đủ sức phân biệt đâu là cơ hội, đâu là cạm bẫy. Cô đã rơi vào lưới tình với một anh chàng làm việc nơi đất khách Manila.

Anh ta là một kẻ dệt mộng tài ba. Mỗi tối, anh gửi những tấm hình bàn làm việc bóng loáng tựa gương soi, tiệc tùng bên bể bơi xanh ngát, những toà nhà văn phòng cao ngất như thách thức bầu trời. Giọng anh ngọt như mía lùi:

– “Anh nhớ em lắm. Chỉ cần em qua đây làm việc với anh, mình sẽ dành dụm đủ để làm đám cưới. Không cần bằng cấp đâu, cũng chẳng cần kinh nghiệm. Lương 40.000 peso mỗi tháng. Có xe đưa đón tận nơi. Chỗ ở đầy đủ tiện nghi.” 

Lời dụ hoặc như một chiếc bẫy sơn phết bằng ngôn từ ngọt ngào. Và thế là, con chuột nhỏ ấy lao tới miếng pho mát lừng mùi quyến rũ mà chẳng một mảy may hoài nghi rằng đôi khi, chính cái gì quá dễ có được mới là thứ khiến ta mất tất cả.

Anh ta sắp đặt cuộc phỏng vấn qua ứng dụng Skype cho cô và sếp anh ta. Gương mặt phía bên kia mãi là một vùng tối im lìm. Nhưng trong cơn phấn khích lần đầu thấy cửa thiên đường hé mở, Thúy Quỳnh chẳng mảy may nghi hoặc. Mọi thứ được lo trọn gói, từ vé máy bay, visa du lịch, nhà ở khang trang. Chẳng ai đòi hỏi cô phải trả trước một đồng nào.

Tại sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Thúy Quỳnh đứng lặng trong hàng người làm thủ tục xuất cảnh. Trong tay là hộ chiếu, visa loại 9A – du lịch cá nhân, do đại lý xuất khẩu lao động ở Hà Nội làm trọn gói. Mọi giấy tờ đều hợp lệ. Vé máy bay ghi rõ điểm đến: Manila, Philippines.

Đi cùng cô là chị Thu. Chị là người phụ nữ ngoài ba mươi với gương mặt phúc hậu, giọng nói dịu dàng như cô giáo mầm non. Người yêu cô bảo chị là cán bộ hỗ trợ, từng dẫn dắt hàng chục người sang nước ngoài làm việc hợp pháp. Ánh mắt cô long lanh như giấc mơ vừa bước sang trang mới. Không ai biết rằng, chính lúc ấy, giấc mơ cũng đã hoá hư không. 

Manila – 19:04, giờ địa phương.

Quỳnh bước qua cánh cổng sân bay quốc tế Ninoy Aquino, chị Thu cười rạng rỡ:

– “Tới nơi rồi, thấy không? Có gì phải sợ. Bên này văn phòng sáng lắm, còn hơn Sài Gòn.” 

Phố lên đèn. Những tòa cao ốc rực vàng như đang say men chiến thắng, ăn mừng một đô thị không biết mỏi, không biết ngủ. Ánh sáng loang lổ như tấm mặt nạ che đậy những bóng tối đang rình rập dưới chân.

Chiếc xe hơi màu đen thắng gấp bên lề, bánh xe nghiến lên mặt đường một âm thanh rít lạnh. Chị Thu rời đi trước, một gã đàn ông từ xe bước ra. Thúy Quỳnh đã cảm thấy cái lạnh không đến từ gió đêm, mà từ một luồng khí lặng lẽ trườn dọc xương sống như linh cảm của con mồi trước giờ săn. 

Quỳnh siết chặt chiếc túi xách, mồ hôi lạnh rịn ra nơi sống lưng. Cô hỏi:

-“Anh là ai vậy ạ?”

Hắn ta trả lời cộc lốc:

-“Nhân viên. Sang chỗ bên kia. Không hỏi nhiều.”

Thúy Quỳnh gọi điện thoại cho chị Thu nhưng không liên lạc được. Trang cá nhân biến mất như chưa từng tồn tại. Địa chỉ văn phòng chị từng đưa chỉ là một quán cà phê đã đóng cửa từ nhiều tháng. Một bàn tay thô ráp từ phía sau chộp lấy cánh tay cô.

– “Help me!” (Cứu tôi với!)

Tiếng hét của cô vỡ tan cái êm đềm của đêm Makati. Người đi đường khựng lại. Một vài người Philippines ngoái đầu. Cả con phố như đông cứng trong vài giây.

Và rồi một gã đàn ông bước ra. Anh ta xuất hiện như một thỏi nam châm hút mọi ánh nhìn, khuôn mặt được khắc họa sắc nét đến từng chi tiết, tựa như một tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ đại giữa lòng Manila. Đôi mắt sâu thẳm và sắc lạnh như lưỡi dao, nụ cười vừa đủ duyên dáng để làm dịu mọi nghi hoặc nhưng lại ẩn chứa sự mưu mô tinh vi.

Áo sơ mi trắng phẳng phiu, mái tóc đen nhánh được vuốt ngược một cách hoàn hảo, ánh nhìn của anh ta khiến cả đám đông như bị thôi miên. Giọng nói trầm ấm, pha chút tự tin của kẻ có quyền lực và sự kiểm soát tuyệt đối.

-“Sorry guys, my girlfriend has a mental condition. She just missed her meds today, that’s why she’s screaming like it’s a movie scene. She saw me hugging another girl earlier, so now she’s freaking out. I got my brother to take her to the car. Hope you all understand.” (Xin lỗi mọi người nha, người yêu tôi có bệnh thần kinh. Bỏ thuốc một hôm là la hét y như phim vậy á. Cô thấy tôi ôm cô khác, rồi nổi điên lên á mà. Tôi nhờ anh trai tôi dẫn cô ấy lên xe. Mọi người thông cảm.) 

Mọi ánh mắt hoang mang dần chuyển thành bối rối. Có người lắc đầu:

– “Just relationship drama, thought it was a kidnapping.” (Drama tình cảm, tưởng đâu bắt cóc.)

Người phụ nữ định gọi cảnh sát cũng rút điện thoại về. Cô ấy từng thấy những video giả vờ bị bắt cóc. Ai dám chắc cô gái này không phải dạng đó?

Một gã khác bước ra và cả ba kéo cô vào trong, nói nhẹ:

– “La nữa là tao đập cho gãy răng đó, con kia!”

Gã lái xe im lặng. Hai gã ngồi cạnh thì giữ chặt không để cô chống cự. Gã điển trai thi thoảng lại liếc cô, nụ cười méo mó, ánh mắt không che giấu được sự dơ bẩn.

– “Chào mừng tới công ty, em gái. Ngoan đi. Đừng làm bọn anh phải dùng bạo lực.”

Cô được đưa đến tòa nhà tám tầng cao nghệu, âm u như trại giam thời chiến. Tường bao phủ dây thép gai, cửa sắt khóa điện từ, camera dày đặc như mắt cú đêm. Một pháo đài dành để giam giữ cả thân xác và nhân tính con người. Ngay trong đêm, điện thoại, hộ chiếu và mọi vật dụng cá nhân của cô bị tịch thu. 

Bên trong, không có bàn làm việc bóng loáng, càng không có bể bơi và ánh đèn tiệc tùng. Thay vào đó là những căn phòng nhỏ không cửa sổ. Người này tạo tài khoản ảo, người kia giả mỹ nữ mồi chài khách đánh bạc. 

Căn phòng ấy lạnh và ẩm như đáy giếng, ánh sáng yếu ớt từ bóng đèn vàng ố chập chờn trên cao. Không có giường, chỉ có những tấm nệm mỏng trải dưới sàn bê tông, xếp san sát nhau như những mảnh đời bị vùi dập.

Cô bị giam chung với những người Việt khác. Có giọng Bắc, có giọng Trung, có cả chất giọng miền Tây ngọt như đường thốt nốt nhưng giờ khản đặc vì khóc quá nhiều. Có người đi vì tin công việc nhẹ nhàng lương cao, người được hứa học nghề miễn phí, có người từng là mẹ đơn thân, từng bán trái cây vỉa hè cố nuốt nước mắt để gửi tiền về nuôi em ăn học.

Rồi một giọng vang lên, sững sờ:

– “Quỳnh…? Thúy Quỳnh hả? Trời ơi, không lẽ là bạn?”

Cô quay lại. Là Linh, bạn học cấp ba, từng ngồi cùng bàn trong lớp Văn. Người con gái từng ước mơ làm nhà báo, giờ tóc rối bù, tay ôm bụng như che chở một vết thương không ai thấy.

-“Tôi bị bắt từ sáu tháng trước… Tụi nó giam từ đứa này tới đứa khác. Cứ ai mới qua là tụi tôi biết chắc thêm một con mồi nữa…”

Giọng Linh nghẹn lại. Thúy Quỳnh lặng người, trong lòng trào lên cảm giác pha trộn giữa kinh hoàng, tủi nhục và một nỗi hoảng sợ chưa gọi được thành tên.

Công ty này thực ra là một tổ chức buôn người. Chi nhánh từ Manila đến Campuchia được vận hành trơn tru dưới vỏ bọc những công ty điện tử. Nếu Quỳnh muốn rút lui, cô bị ép nộp phí phá hợp đồng 600.000 Peso. Đây là một số tiền không tưởng với cô gái quê. Nếu không có tiền, một là cô bị đánh, bị bỏ đói, hoặc là dụ dỗ những người cả tin giống hệt như chính cô từng là. Thuý Quỳnh im lặng, chậm rãi gật đầu giả vờ thỏa hiệp. Cô biết rõ phản kháng lúc này chẳng khác gì tự sát. 

Sáng hôm sau, cánh cửa sắt mở ra kêu két như tiếng gươm cà lên đá. Một tập kịch bản được biên soạn tỉ mỉ đến từng dấu chấm câu. Cô được hướng dẫn cách gọi điện tán tỉnh người Việt trong nước, ngọt ngào mời gọi chơi cờ bạc, đầu tư tài chính. Kịch bản mở đầu bằng giọng nói dịu dàng và kết thúc bằng tiếng khóc của người mất trắng. Nếu con mồi là sinh viên thì đánh vào nỗi sợ thất nghiệp. Người nghèo thì đánh vào ước vọng đổi đời. Dân chơi tài chính thì tập trung vào lòng tham lãi suất. 

Cô bắt đầu luyện thoại. Giọng mình vang trong căn phòng lạnh như hầm mộ. Có lúc, cô quên mất mình đang nói dối. Có lúc, cô nói trôi chảy đến mức rùng mình. Trong một thoáng, cô nhìn quanh và chợt nhận ra mọi người ở đây đều từng có một giấc mơ. Chỉ khác là bây giờ, họ tồn tại bằng cách bóp nát giấc mơ của người khác.

Mỗi tuần, Thúy Quỳnh phải tiếp cận ít nhất một người. Trên tường, một bảng trắng dán hàng loạt hình ảnh các nạn nhân, từ người già, sinh viên, phụ nữ trẻ. Bất cứ ai phản kháng hoặc không đạt chỉ tiêu sẽ bị tống vào phòng biệt giam. 

Phòng biệt giam là nơi địa ngục hiện hình. Không ánh sáng, chỉ có xi măng lạnh buốt và mùi ẩm mốc như xác chết đang phân hủy. Ở đó, họ bị ép cởi trần, nằm sấp, tay chắp sau lưng. Những tên canh giữ cao lớn, mang gậy điện và roi da. 

Có người bị đánh gãy xương sườn vì lén nhắn tin ra ngoài. Có một cô gái trẻ bị cưỡng bức vì dám tát vào mặt sếp tổng. Ở đây, tiền là thần thánh, người là công cụ. Ai không làm ra tiền, sẽ bị đổi vai từ kẻ đi lừa thành kẻ bị bán lại.

Có một lần, Thúy Quỳnh không muốn lừa đảo một cụ bà lớn tuổi, bữa ăn của cô lập tức bị cắt. Một người đàn ông Việt xăm trổ kín tay, mắt rực máu, đập tan màn hình máy tính của cô trước mặt.

– “Mày tưởng mày đi chơi hả? Không kiếm được tiền, tụi tao bán mày qua Campuchia, bên đó vui hơn nhiều.”

Sau câu nói ấy là một cú đấm trời giáng. Tai Thúy Quỳnh ù đi. Mặt va xuống nền sàn, máu rịn ra từ mép môi. Cô lồm cồm bò dậy thì bị một tên khác đá vào bụng.

– “Đồ ăn là để nuôi người. Không phải nuôi rác.”

Và cô bị bỏ đói hai ngày liền. Có cô bạn cùng phòng vì không chịu nổi, đã ngất đi và bị kéo ra ngoài. Họ không bao giờ thấy cô ấy quay lại nữa. Có người tuyệt vọng đến mức dùng dây sạc điện thoại thắt cổ trong nhà vệ sinh và đó là lần duy nhất cánh cửa bị mở ra quá mười phút, để đưa xác ra ngoài.

Một lần, Thúy Quỳnh hỏi nhỏ một chị gái đi trước:

– “Nếu mình bỏ trốn thì sao?”

Người kia không nói gì, chỉ kéo tay áo lên để lộ một vết sẹo dài loang lổ như vết cắt của roi điện.

– “Chị từng thử. Em có muốn làm chuột thí nghiệm nữa không?”

Bất chấp lời chị ấy cảnh báo, Thúy Quỳnh liều mình chạy trốn. Cô lợi dụng lúc một cánh cửa vô tình không khóa lao ra nhưng chưa kịp thấy được ánh sáng ban ngày, cô đã bị lôi xềnh xệch trên nền gạch. Một người đàn ông lạ mặt ném cô trở về căn phòng cũ như quẳng một món hàng hỏng. Đêm đó, cô nghe rõ tiếng ai đó nói: “Lần sau mà trốn nữa là khỏi sống.”

Thúy Quỳnh suốt đời không quên được hình ảnh chàng trai trẻ mang áo kỹ thuật, gầy gò, ánh mắt từng ánh lên một tia hy vọng le lói. Anh đã liều mình bò qua đường ống nước với ước mơ được thấy ánh sáng tự do, được trở lại làm người giữa phố xá đông vui. Nhưng anh bị bắt lại. Và khi trở về, chỉ còn một ngón tay cái.

Địa ngục, hóa ra không nằm trong truyền thuyết hay những hình phạt sau cái chết. Nó nằm ngay giữa lòng một thành phố choàng lộng ánh đèn, giữa những bảng hiệu quảng cáo nhấp nháy, giữa tiếng cười nói và lời hứa như thơ. 

Còn phụ nữ xinh đẹp hơn không phải ai cũng bị ép nhịn đói như cô. Họ bị đẩy xuống tầng hầm, nơi chỉ có bóng đèn đỏ và mùi mồ hôi, rượu bia, chất bẩn quyện vào nhau đặc quánh. Đó không phải tầng của sòng bạc, đó là tầng của thú tính. Những người sống sót trở về với đôi mắt cạn khô nước mắt và giọng nói không còn âm sắc.

Ba tháng trôi qua như một cơn mê chập chờn, chằng chịt bóng tối, vấy máu và thấm đẫm mùi sợ hãi. Mỗi ngày, trước màn hình máy tính, ngón tay Thúy Quỳnh lặng lẽ gõ từng dòng tin nhắn lừa lọc ngọt ngào. Cô cảm thấy mình như kẻ đang rót thuốc độc vào ly nước của người khác, rồi chính mình cũng phải uống cạn.

Ban đêm, úp mặt vào gối mà cắn răng, ghìm lại tiếng nấc nghẹn ứ nơi cổ họng. Những người cùng phòng từng cùng cô chia nhau ổ bánh mì khô khốc, từng chụm đầu thầm thì những kế hoạch trốn chạy dần dần biến mất. Chỉ có những khoảng giường trống. Và sự dằn vặt lương tâm trong cô ngày càng lớn, như một bàn tay vô hình siết dần lấy cổ cô trong đêm. 

Một ngày, cô phát hiện người bạn thân từng ôm lấy cô thì thầm: “Mình luôn bên nhau, nhé!” chính là người bán thông tin của Quỳnh cho gã đàn ông ấy. Người đàn ông mà Quỳnh xem là tình yêu đầu đời, từng hứa hẹn về một mái nhà nơi đất khách. Mọi thứ hóa ra chỉ là màn kịch.

Từ ngày đó, Quỳnh chính thức ký kết giao ước bán lương tâm mình cho quỷ dữ. Thúy Quỳnh nói dối trơn tru hơn. Cô biết lúc nào nên khóc để lấy lòng tin, lúc nào nên nũng nịu, và lúc nào nên cắt đứt cuộc gọi để “con mồi” phải gọi lại vì nôn nóng. Mỗi tin nhắn cô gửi đi là một sợi dây thòng lọng được buộc thêm vào cổ ai đó.

Nạn nhân đầu tiên của Thúy Quỳnh là một chàng trai trẻ mới ra trường, đôi mắt còn nguyên vẹn sắc mộng mơ của tuổi đôi mươi. Cậu ta mang trong tim một niềm tin ngây dại vào thế giới, vào những giấc mơ đổi đời nhanh chóng với khẩu hiệu ngọt như đường: “Việc nhẹ, lương cao, bao ăn ở.”

Chỉ vài dòng tin nhắn, một chút dịu dàng rót qua những con chữ, cậu ta đã tin. Quỳnh đã ngồi đó, nhìn màn hình sáng lạnh, lòng trống rỗng. Cô thì thầm, như để tự biện hộ cho sự tha hóa của chính mình: “Cậu ta xứng đáng bị vậy.”

Bọn buôn người dường như đánh hơi được thứ tài năng quái đản đang lớn dần trong cô. Chúng bắt đầu gửi đến cho Quỳnh danh sách những ứng viên tiềm năng. Mỗi hồ sơ là một đoạn đời mong manh, một giấc mơ chưa kịp nở đã bị cô bóp nghẹt bằng vài dòng nhắn tinh vi.

Quỳnh không còn nhớ rõ lần đầu tiên mình khiến một người đàn ông ở quê bán hết đất đai để chuộc đứa con gái ra. Không nhớ nổi cô đã viết gì, hứa hẹn điều gì. Mọi chuyện diễn ra quá suôn sẻ, như thể ma quỷ đã tự tay đặt bút.

Nhưng cô nhớ rất rõ cái hôm sau cú lừa ấy, gã quản lý đích thân mang đến cho cô một khay thức ăn gấp đôi bình thường, kèm theo xấp tiền dày cộm và ánh mắt hài lòng như thể đang ngợi ca một nghệ sĩ vừa vẽ xong kiệt tác. Chúng trao cho cô đặc quyền: quyền chọn con mồi, quyền kiểm soát thời điểm, quyền tự do đi lại trong tòa nhà.

Mỗi lần nhìn vào gương, Thúy Quỳnh tự nhủ: 

“Không phải lỗi của mình. Tụi nó tham lam. Mình chỉ khiến chúng tỉnh mộng thôi. Trên đời không ai là yêu thương vô điều kiện cả.”

Từ một kẻ bị lừa, cô thành kẻ lừa đảo chuyên nghiệp. Từ một con tốt, cô dần trở thành quân xe. 

Nhưng rồi định mệnh đến dưới hình dạng một người tên Như Ý. Không hiểu sao, trong hàng trăm người Quỳnh từng đưa tay đẩy vào vực thẳm, em lại là người duy nhất bước vào lòng cô một cách lặng lẽ, chân thành, không phòng bị.

Em nhắn tin bằng một sự kiên nhẫn hiếm có, như thể đang viết thư cho một người chị đã thất lạc từ kiếp nào. Không một lời nghi ngờ, không một dấu chấm hỏi nào về những chiếc bẫy đang giăng. Mỗi tin nhắn là một lát cắt dịu dàng rơi vào lòng Quỳnh: “Chị ăn chưa?”, “Em lo là chị mệt quá…”, “Chị ơi, nếu chị thấy buồn, mình nói chuyện nhé?”

Như Ý không hỏi cô lương bao nhiêu, không tò mò về công việc nhẹ nhàng thu nhập cao mà Thúy Quỳnh vẫn rao giảng mỗi ngày. Em ấy chỉ gửi một tin nhắn đơn giản:

– “Chị có khỏe không? Nghe giọng chị có vẻ mệt .Chị thấy sống ở đó có ổn không? Ở xa nhà vậy, chị ăn uống có đều không?”

Lúc đầu, Thúy Quỳnh nghi ngờ. Có thể em là nội gián hoặc có mưu đồ gì đó. Nhưng không, những tin nhắn cứ đến đều đặn, giản dị mà chân thành, như thể có ai đó đang đặt tay lên trái tim cô và giữ nó đập lại theo một nhịp người. Giữa địa ngục chằng chịt dối trá, ân cần là một thứ xa xỉ mà Quỳnh tưởng mình đã vĩnh viễn không còn tư cách chạm tới.

Và lần đầu tiên sau nhiều tháng hóa đá, Quỳnh thấy tay mình run lên khi soạn một kịch bản lừa người. Mắt cô mờ đi vì trong một thoáng, cô không còn nhận ra chính mình. Như Ý không làm gì cả. Nhưng chính sự không làm gì ấy lại khiến Quỳnh bó tay. 

Em kể chuyện nuôi mèo hoang. Em gửi hình cây xương rồng trổ hoa đầu tiên sau ba năm chăm sóc. Em hỏi:

– “Nếu chị buồn, có thể kể em nghe không?”

Thúy Quỳnh đánh máy rồi xóa. Gõ rồi lại xóa. Không hiểu vì sao, giữa hàng trăm cuộc lừa đảo, giữa bao nhiêu lần dùng giọng ngọt hơn mía để bẻ cong sự thật, lần này cô thấy lúng túng.

Từng ngày trôi qua, Như Ý vẫn nhắn tin nhưng không gặng hỏi, không phán xét. Em kể về ngôi làng có bờ tre, kể về người bà hay ngồi đan rổ ngoài hiên, kể về giấc mơ được làm cô giáo làng dù nhà nghèo không đủ ăn. Trong lúc Thúy Quỳnh chờ con mồi sập bẫy, thì em ấy lại nhắn:

– “Em tin, dù mình có đi lạc bao xa, vẫn có đường về. Em tin chỉ cần ai đó dù làm sai chịu quay đầu sẽ có người tha thứ.”

Thúy Quỳnh cười. Cười một cách cay đắng. Tha thứ? Ai có quyền tha thứ cho cô? Cô đâu còn gì ngoài bàn tay nhuốm đầy lời dối trá. Nhưng đêm hôm đó, khi đèn tắt trong trại giam trá hình, cô nằm quay mặt vào tường và lần đầu tiên sau bao tháng, nước mắt cô rơi. Trái tim đã hóa đá chợt nhói lên. 

Tối hôm đó, như thường lệ, Như Ý vẫn nhắn tin.

– “Hôm nay em đăng ký hiến tạng rồi đó chị. Em sống không được bao lâu nữa. Nếu mình chết đi mà còn giúp được ai, thì cuộc đời mình đâu có vô nghĩa. Dù có thể người nhận lại là kẻ từng làm mình đau. Chị biết không, khi mình sắp rời khỏi thế giới này, thứ mình nhớ nhất không phải là ai đã làm mình đau, mà là những điều mình từng cố gắng yêu thương bất chấp. Chị hãy sống tiếp phần đời em không kịp sống. “

Thúy Quỳnh sững sờ. Cô nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại với bàn tay run lên, không phải vì sợ, mà vì một thứ gì đó vừa bật tung trong lồng ngực cô. Một sự rung chấn. Một tia sáng rạch đôi bóng tối. Có một cô bé ngoài kia, dù mang trong tim những vết thương cũ, vẫn chọn trao tặng từng phần thân thể mình như một sự tha thứ âm thầm cho cả người định lừa em. Còn cô? Cô đã sống bao lâu như một cái bóng, mượn vỏ người khác để tồn tại, lấy nỗi đau cũ làm cái cớ hại chính đồng bào mình.

Cả đêm Thúy Quỳnh không ngủ. Cô đấu tranh giữa bản năng sinh tồn và nhân tính cuối cùng còn sót lại. Đêm ấy, trời Manila đổ mưa, sấm sét vang dội như muốn xé toạc bầu trời. Quỳnh ngồi co ro trong góc căn phòng chật hẹp, bên ngoài là bóng tối đặc quánh, bên trong là cơn giông bão trong lòng cô mang tên “tội lỗi”.

Cô nhìn chằm chằm vào con dao cắt giấy nhỏ lén nhặt từ thùng rác hôm trước. Tay run lên bần bật. Cô không còn chịu nổi nữa.

“Chẳng lẽ suốt đời mình chỉ là công cụ của bọn buôn người?”

“Mỗi ngày lừa một người, là một lần mình giết chết tương lai của họ…”

“Sống làm gì khi trái tim mục nát dần vì tội lỗi?”

Nước mắt rơi không kiểm soát. Quỳnh áp lưỡi dao lên cổ tay đầy sẹo vì những trận đòn cũ. Nhưng đúng lúc ấy, điện thoại runglên. 

“Em biết Quỳnh không phải người xấu. Quỳnh đang định lừa em. Em tin Quỳnh vẫn có thể quay đầu. Còn sống là còn cơ hội.”

Cô buông dao. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, có một người dù biết cô lừa đảo vẫn cho cô cơ hội. Cô gạt nước mắt, tự nhủ:

“Tôi sẽ chiến đấu. Tôi sẽ chuộc lỗi, lật mặt bọn ác. Nếu lỡ có mất, tôi mãn nguyện vì đã cố làm người tốt một lần, dù chỉ một lần.”

Đến bình minh, cô run rẩy gọi cho Như Ý. Trong nước mắt và sợ hãi, cô thú nhận tất cả. Và rồi sau vài giây im lặng, giọng Ý vang lên nhẹ nhàng:

“Em có thể giúp Quỳnh trở về bằng cách nào? Quỳnh đã không lừa em nữa, em cũng không muốn bỏ rơi Quỳnh.”

Câu nói ấy như vực sâu nứt ra ánh sáng đầu tiên, kéo cô khỏi miệng hố tuyệt vọng. Tối đó, thay vì kết thúc cuộc đời, cô sống sót để lật đổ bọn quỷ đội lốt người.

Từ khoảnh khắc đó, họ trở thành đồng đội trong một trận chiến sinh tử. Thúy Quỳnh từng đêm tìm cách chụp lại danh sách nạn nhân, lịch trình chuyển tiền, mật danh quản lý và sơ đồ phân tầng của pháo đài địa ngục tám tầng kia. Những dữ liệu ấy nếu bị phát hiện sẽ đổi lấy đôi mắt bị móc, hoặc một cái xác trôi sông không tên. Nhưng Quỳnh tự nhủ: “Nếu có chết… thì mình cũng chết như con người.” 

Tầng sáu, nơi cô làm việc, có tổng cộng ba camera. Hai chiếc gắn ở góc tường, một chiếc gắn ngay phía sau dãy máy tính. Chỉ cần một hành động bất thường, đèn cảnh báo sẽ lập tức chuyển từ xanh sang đỏ.

Nhưng cô đã có thời gian quan sát. Cô biết cứ hai tiếng, các camera sẽ có một khoảng dừng chưa tới tám giây khi chuyển dữ liệu về máy chủ. Tám giây đối với một người bình thường là vô dụng. Nhưng đối với Thúy Quỳnh, người đã từng tự dối lừa hàng trăm người chỉ bằng giọng nói và biểu cảm gương mặt, thì tám giây ấy là cả một đời người.

Sau một tuần hành động, cô thiếu một tập tin cuối cùng về tội ác của bọn chúng. Đêm đó cô trượt nhanh như một nhạc công lão luyện mở khóa USB được giấu trong khe áo lót, cắm vào cổng máy tính đã được chuẩn bị từ trước. Cô chỉ có đúng tám giây để sao chép tập tin. Thanh tiến trình trên màn hình vừa chạm mốc 100%, cô chưa kịp rút USB thì…

Một giọng nói lạnh băng như đá mài dao vang lên phía sau lưng, làm sống lưng cô cứng lại như bị đóng băng:

– “Quỳnh đang làm gì ở đây vậy?”

Mùi thuốc lá rẻ tiền và nước hoa phụ nữ thoảng qua. Đó là mùi của Dũng, gã quản lý tầng sáu. Áo sơ mi mở hai nút cổ, cổ tay đeo đồng hồ hàng hiệu, mái tóc vuốt ngược bằng thứ gel rẻ tiền bốc mùi hăng hắc. Gã không bao giờ gõ cửa như thể cả tầng là lãnh địa riêng của mình.

Dũng có vẻ ngoài khiến những cô gái mới tới dễ mềm lòng, nhưng Quỳnh chưa từng ưa nổi. Có lẽ vì gã lúc nào cũng cười nửa miệng và khoe khoang từng làm cho ba băng ở Sihanoukville. Ba băng nhóm lớn, ba lần vào tù, và vô số lần thoát chết, gã kể về mình như nhân vật chính trong một bộ phim hành động hạng A, với tự mãn của một kẻ chưa từng biết xấu hổ là gì.

Nhưng đáng sợ nhất là gã biết rõ cô đang nghĩ gì. Dũng có một thứ giác quan hoang dã, ngửi được mùi phản kháng như linh cẩu đánh hơi máu tươi. Và điều đó khiến Quỳnh lúc nào cũng phải đeo mặt nạ dày hơn khi đứng trước gã.

Cô lắp bắp, định kiếm đại một lý do:

– “Em… em photo giấy cho sếp… gửi cho nhóm 7… có cái máy kia nó… nó…”

Nhưng chưa kịp bịa nốt thì Dũng lừ lừ tiến lại, ánh mắt nheo lại như thể đang nhìn một tội đồ. Quỳnh siết chặt chiếc USB giấu trong tay áo, bàn tay lạnh toát mồ hôi. Cô biết, nếu bị phát hiện, số phận mình sẽ không dừng lại ở những trận đòn dằn mặt. Mỹ nhân kế-thứ vũ khí cuối cùng, nếu cần, cô sẽ lại phải dùng đến nó.

“Anh Dũng… Có chuyện gì mà nhìn em như sắp ăn thịt vậy?” – cô nghiêng đầu, giọng nhỏ nhẹ, ngọt như mật pha thuốc mê.

Hắn chồm đến gần rồi bất ngờ thì thầm:

– “Không giấu được tao đâu.”

Cô nín thở. Chắc chắn hắn biết rồi. Chắc chắn cái xác cô sẽ được gói trong bao rác đêm nay.

– “Haha. Cô gái nghĩ chỉ có mình cô biết cách qua mặt bọn chúng? Hết hồn chưa cô gái gan dạ. Anh là Dũng. Em tưởng ai lại rảnh cài camera có lỗ hỏng mà cho em qua mặt?”

Hắn vỗ vai cô một cái rõ mạnh, suýt nữa gãy vai. Hóa ra anh ta là gián điệp ngầm trong lực lượng đặc nhiệm cài cắm để thu thập bằng chứng.  

Quỳnh tròn mắt, há mồm như cá ngáp. Từ một kẻ tưởng chừng chuẩn bị tiễn mình về âm phủ, Dũng hóa ra là đồng đội.

– “Còn giờ thì… rút cái USB lẹ lẹ. Diễn dở lắm.”

Quỳnh, Dũng và Như Ý cùng lực lượng An ninh hai nước tiến hành hành động. Một tuần sau, đêm định mệnh bắt đầu. Giữa khuya, đội đặc nhiệm Philippines trang bị đầy đủ, phối hợp với An ninh Việt Nam, bí mật áp sát. 

Một đêm trời đổ mưa như thể trời cao đang muốn rửa trôi cả máu và nước mắt đọng lại nơi địa ngục này. Lực lượng công an hai nước phối hợp, chia làm ba mũi tấn công. 

Tín hiệu bắt đầu khi Dũng tắt hệ thống điện nội bộ. Sòng bạc chìm vào bóng tối. Tiếng la hét, tiếng vỡ cửa, tiếng chân rầm rập. Một tiếng nổ nhỏ vang lên, cửa chính bị phá. Tiếp theo là tiếng kính vỡ loảng xoảng. 

– POLICE! DON’T MOVE!

– Cảnh sát đây! Giữ nguyên vị trí!

Khi đội đặc nhiệm phá cửa phòng biệt giam, họ choáng váng. Mùi máu, mùi nước tiểu và nỗi tuyệt vọng ngưng tụ thành một bức tường vô hình. Có người nằm ngất. Có người run lẩy bẩy gọi mẹ trong mê sảng.

Một cô gái trẻ bò đến nắm chân sĩ quan Việt, thều thào:

– “Em… em là người Việt Nam… Làm ơn… cứu em…”

Hơn 30 người bị bắt, hơn 500 nạn nhân được giải cứu. Có người gào khóc vì sống sót. Có người tâm lý không còn bình thường. Bên ngoài, bình minh dần ló rạng phía chân trời Manila. 

Ngày thoát khỏi địa ngục ấy, Thúy Quỳnh tự thú vì đã từng phạm tội và mong muốn được vào tù trước khi gặp cha mẹ. Cô chưa đủ can đảm gặp lại cha mẹ. Làm sao nhìn thẳng vào mắt họ, những người từng tin rằng con gái mình đang làm việc hợp pháp nơi đất khách, rồi thẫn thờ khi biết sự thật trên truyền hình?

Với cô, đó là ngày tự do có hình hài dù hình hài ấy mang tên “tội phạm”. Và trong khoảnh khắc bị dẫn qua hành lang sặc mùi khói thuốc, Thúy Quỳnh khẽ nhắm mắt, lần đầu thấy lòng mình nhẹ tênh như cánh hoa vừa rụng khỏi cơn ác mộng.

Nhờ cô thành khẩn khai báo, góp phần phá án, và bày tỏ ăn năn chuộc lỗi nên được giảm nhẹ hình phạt. Cô đã từng lừa người, từng nhận tiền, từng im lặng nhìn một người trẻ khác bước vào cái bẫy giống mình. Nhưng cũng chính cô là người đánh cắp dữ liệu, và giúp cảnh sát lần theo đường dây.

Một chiều nọ, ánh nắng cuối ngày như sợi chỉ mỏng vắt qua khung cửa trại giam, nhợt nhạt và lặng thinh. Qua tấm kính phòng thăm nuôi, Quỳnh lặng người khi nhìn thấy một đôi vợ chồng đứng tuổi. Họ là cha mẹ của Như Ý. Họ đến để hoàn thành di nguyện cuối cùng của một cô gái vừa rời thế gian mà vẫn kịp để lại một điều kỳ diệu: “Con muốn ba mẹ đến gặp chị ấy. Không phải để tha thứ, mà để nói rằng con tin chị vẫn còn xứng đáng với một cơ hội được làm người tử tế.”

Quỳnh không nói gì, nước mắt lặng lẽ lăn trên gò má hốc hác. Giữa những lớp kính dày, những hàng rào và những lỗi lầm không thể xóa nhòa, có một điều mỏng manh cô cảm nhận: tình người.

Ngày ra khỏi tù trở về, Thúy Quỳnh ngồi trên chuyến xe lặng lẽ, vòng tay ôm lấy chiếc ba lô nhỏ chuẩn bị tinh thần bị chỉ trích.

Cha mẹ cô đứng nơi cổng làng, dáng người già đi giữa bóng nắng nghiêng. Khi chiếc xe dừng lại, mẹ bật khóc:

— “Con Quỳnh về rồi kìa!”

Mẹ ôm chầm lấy con gái, tay run rẩy sờ từng ngón tay, từng lọn tóc.

– “Con ơi, con ơi… Về rồi hả con?”

Cha đứng sau lưng giang tay ôm trọn hai mẹ con vào lòng. Nước mắt ông rơi, âm thầm và nóng hổi như lần đầu ông đón Quỳnh chào đời.

Chiều hôm ấy, Quỳnh ngồi ở hiên sau, tay nâng tách trà mẹ nấu. Cánh đồng lúa trước mặt ngả vàng rực rỡ dưới nắng thu. Có những điều đã mất mãi trong quá khứ. Nhưng cũng có những điều, như mùi cơm mới, bàn tay mẹ, ánh mắt cha vẫn lặng lẽ chờ cô trở về. 

Một cơn gió nhẹ lướt qua. Quỳnh khẽ nhắm mắt. Lần đầu tiên sau rất lâu cô cảm thấy mình được là một người con, một con người không cần giỏi, không cần đẹp, không cần phải làm ai tự hào mà chỉ cần được sống đúng lương tâm.

Khi Thúy Quỳnh trở về, không chỉ cô thay đổi. Cha mẹ cô cũng thay đổi. Không còn những lời cay độc hay ánh mắt ngầm so sánh với con nhà người ta. Họ ngồi trước mặt con gái, tay nắm tay nhau, và lần đầu tiên trong đời, nói ra những lời thật lòng không gói trong cơn giận.

Quỳnh lặng thinh. Rồi nước mắt khẽ rơi. Cô nắm lấy tay cha, tay mẹ – đôi bàn tay đã dắt cô qua bao mùa mưa nắng. Cả ba người ngồi bên nhau trên chiếc giường gỗ cũ, như thể thời gian bỗng dịu dàng quay lại thuở cô còn thơ dại. Nhưng lần này, không còn những trận roi, không còn tiếng quở trách. Chỉ có im lặng, thương yêu và một nỗi nghẹn ngào không tên đang chảy ngược vào tim.

Hôm sau, Quỳnh đi bộ một vòng quanh làng. Gió thổi mùi phù sa và tiếng trẻ chơi đùa vang trên những con hẻm nhỏ. Không ai nhìn cô bằng ánh mắt nghi kỵ. Trái lại, người ta hỏi thăm, tặng cô bánh tét, rổ chuối chín, những cái siết tay thật chặt.

Hóa ra sau hôm cô tự thú và muốn vào tù, tên Thúy Quỳnh xuất hiện trên báo chí. Nhưng không phải như “một cô gái từng bị lừa”, mà là người dám đối đầu với cái ác bằng chính những gì mình từng đau đớn nếm trải.

Bà Năm bán bánh canh đầu chợ buông cái vá xuống, thì thào:

– “Giỏi quá nghen Quỳnh! Tao đọc báo mà rớt nước mắt.”

Và vài tháng sau, Thúy Quỳnh xin làm việc cho một tổ chức quốc tế bảo vệ nạn nhân buôn người. Trong hồ sơ xin việc, ở mục lý do, cô chỉ viết một dòng ngắn ngủi: “Tôi đã từng là con chuột bị dụ bằng miếng pho mát. Nhưng giờ đây, cô là người gỡ bẫy.”

Thúy Quỳnh cũng thành lập một nhóm tình nguyện chuyên đi đến các trường học, khu dân cư, vùng sâu vùng xa để kể lại câu chuyện của chính mình. Và mỗi lần như thế, cô lại mở đầu bằng câu nói:

– “Tôi từng là một con mồi. Rồi trở thành kẻ đi lừa người. Nhưng rồi có một người đã không lừa tôi và vì vậy, tôi đã quay lại làm người. Nếu ai đó hứa lương cao mà không cần kỹ năng gì, thì em hãy hỏi vì sao họ không dành chỗ ấy cho người thân của họ?”

Câu chuyện của cô chỉ là một trong hàng trăm, hàng ngàn bi kịch bị che giấu dưới lớp hào nhoáng của giấc mơ đổi đời. Những miếng pho mát thơm lừng, những lời hứa việc nhẹ lương cao, tất cả chỉ là cạm bẫy được giăng sẵn. Và ở nơi nào đó trên thế giới này, vẫn còn đó những căn phòng không có cửa sổ, nơi nhân tính chưa từng chạm đến.

M.T.N.Y