
Mái ngói âm dương sẫm lại vì ngấm nước, những lớp ngửa úp đan cài vào nhau như những bàn tay sần sùi nhẫn nại đón lấy cơn mưa rồi thả chậm xuống mép hiên. Nước kéo thành những dải mỏng, rơi đều trên nền sân gạch tàu đỏ sẫm đã ngấm đẫm, loang ra thành những vệt màu trầm như mực cũ vừa được mài lại.
Dưới chân tường, những gờ đá phủ rêu xanh rì, nước len qua từng khe nhỏ, chảy thành lối quen thuộc như thể đã thuộc lòng đường đi của mình từ rất lâu.
Hành lang gỗ cũ kỹ giữ nguyên mùi ẩm của mùa trước, từng thớ gỗ sẫm màu lặng lẽ hứng lấy âm thanh của cơn mưa – thứ âm thanh không vội, chỉ đều tay như gõ nhịp trên những phiến đá mòn nhẵn. Ánh sáng từ khoảng trời xám chì hắt xuống, dừng lại trên mặt sân, phản chiếu một màu đen mực nhòe nhẹ rồi tan ra ở những góc khuất nơi rêu bám dày hơn.
Có một khoảng khô ráo ngay sát hiên nơi nước không chạm tới. Ở đó, một chiếc ghế gỗ thấp đặt nghiêng, bề mặt nhẵn đi theo năm tháng, một góc còn in vệt sẫm màu như vừa được lau qua. Mọi thứ như dừng lại ở rìa của khoảng hiên ấy – mưa ở ngoài, từng giọt rơi đều trên nền gạch, còn bên trong, không khí như giữ nguyên hình dáng của nó, mang theo mùi khói nhang và hơi vải ẩm.
Chiếc ghế vẫn giữ nguyên vị trí, không được kéo lại gần hơn, cũng không bị dịch chuyển. Khoảng trống quanh nó đủ rộng để một người từng ngồi ở đó không cần hiện diện nữa. Ánh sáng từ ngoài sân chiếu vào chạm đến chân ghế rồi dừng lại, như có một ranh giới mỏng đang giữ mọi thứ ở đúng chỗ của mình.
Người đàn ông dừng lại nơi ngưỡng cửa. Dáng hình ấy sừng sững giữa ánh đèn vàng trong nhà và màn mưa ngoài sân, như một vệt nối mảnh giữa những gì đã mất và những gì còn lại. Nước từ mép hiên rơi xuống đều tay phía sau lưng, từng giọt chạm gạch rồi vỡ ra, lan thành những vòng nhỏ.
Đôi vai ngoài ngũ tuần như đã quen với những mùa mưa dài, đường lưng hơi đổ về phía trước, giữ lấy một thế đứng không đổi. Bàn tay người đặt hờ lên cánh cửa gỗ, đầu ngón tay chạm vào thớ gỗ đã mòn như dò lại một vị trí cũ. Một sợi chỉ trắng từ mép tay áo khẽ lay theo gió, chạm nhẹ vào mặt gỗ rồi buông xuống.
Một tiếng thở dài quanh quẩn đâu đó vang lên.
Ánh mắt của người đàn ông thôi nhìn vào khoảng không nơi chiếc ghế gỗ, rồi lặng lẽ quay đi.
Người bước ra khỏi ranh giới của mái hiên, dẫm lên nền gạch tàu bằng nhịp chân trầm và vững chãi.
Dưới cơn mưa nặng hạt đang vội vã trút xuống, đôi bàn tay thô ráp kéo lại những nếp bạt đang đập lạch bạch trong gió. Mép bạt căng ra rồi chùng xuống theo từng đợt, nước mưa hắt ngược vào lạnh ngắt.
Hai bàn tay giữ lấy sợi dây buộc, siết chặt từng nút, kéo căng lại khoảng che phía trước gian thờ. Phía sau lưng, ánh đèn trong nhà vẫn giữ nguyên một khoảng sáng khô ráo.
Từ xa, ở góc hiên quen cạnh chiếc võng vải sờn đã được xếp gọn, con vật nhỏ đang cuộn mình. Mõm nó đè lên lớp lông đuôi còn ẩm, đôi mắt nâu theo dõi những chuyển động của người đàn ông phía trước – đi đến, dừng lại, rồi rời đi. Những ngày này, khoảng sân không còn giữ nhịp quen thuộc. Nhiều mùi lạ chồng lên nhau – mùi vải mới, mùi giày dép ướt, mùi đất bị mưa kéo lên. Nhưng giữa tất cả, không còn vệt khói bếp từng vương trên đầu ngón tay của người hay ngồi dưới hiên mỗi chiều.
Chiếc võng nằm im. Khoảng không phía dưới vẫn giữ nguyên độ chùng, như thể chỉ cần một sức nặng rất nhẹ là có thể quay lại nhịp cũ. Con vật chớp mắt, tai khẽ động khi một tiếng nước rơi xuống từ phía trước.
Người đàn ông đứng đó, dùng một nhành cây hất những khoảng nước đọng trên tấm bạt. Nước đổ thành dòng, tràn qua mép rơi xuống nền gạch thành những tiếng nặng hơn thường ngày. Mỗi lần tấm bạt được kéo căng lại, khoảng sân khô phía sau lưng người giữ nguyên hình dạng của nó, không bị xô lệch.
Con vật nằm yên, đầu hạ thấp hơn một chút. Từ vị trí của nó, mọi thứ dường như được sắp xếp lại – mưa dừng ở mép hiên, nước bị giữ lại trên tấm bạt và ánh đèn phía trong gian nhà nghi ngút khói hương.
Giữa những lớp chuyển động ấy, tấm lưng người đàn ông vững chãi như một mái hiên cho cả gia đình trong những ngày xáo trộn nhất.
Mưa chuyển sang âm ỉ, bao phủ không gian bằng mùi ẩm của đất cát quyện với hương hoa cúc trắng đã bắt đầu rũ xuống. Trong gian thờ, khói nhang dâng lên thành từng lớp, chạm vào làn hơi lạnh từ những gấu áo còn ướt của người vào viếng. Không có tiếng gọi lớn. Chỉ còn những âm thanh được giữ ở mức rất thấp – nỗi đau không cất thành lời than vãn, nó chỉ lẩn khuất trong những tiếng sụt sùi nén lại, trong cái chạm tay chia buồn vụng về, và trong cả những đôi mắt đỏ hoe soi bóng xuống nền sân loang nước.
Ngoài sân, những vũng nước đọng lại sau cơn mưa ban nãy nằm yên, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Chúng phản chiếu bầu trời xám xịt và những bóng người mặc đồ trắng đi lại, chập chờn sáng tối như những thước phim cũ. Tiếng kèn đám ma lúc bổng lúc trầm, mịt mờ hòa vào màn mưa nghe như vọng lên từ một nơi xa xăm.
Đan vào đó là những âm thanh của đời sống vẫn tiếp diễn: tiếng bát đũa va chạm lách cách dưới bếp, tiếng trò chuyện râm ran của họ hàng về những chuyện cũ, và cả tiếng động cơ ngoài cổng, lúc gần lúc xa len vào không gian như một nhịp đi không dừng.
Trong gian nhà vương khói nhang, con vật nhỏ lặng lẽ đi đến, chọn một góc khuất sát chân người đàn ông đang ngồi. Nó không duỗi mình như mọi khi, chỉ thu gọn thân lại, cái mõm ngắn đặt lên đôi chân người. Nền gạch còn ẩm, hơi nước bốc lên giữ lại một mùi quen đang nhạt dần.
Tiếng kèn cất lên rồi hạ xuống, đi qua màn mưa mà càng trở nên đục. Con vật nằm yên, tai chỉ khẽ động theo từng nhịp âm.
Thỉnh thoảng, bàn tay người đàn ông trượt xuống dưới gầm ghế, chạm vào lớp lông còn ẩm.
Chiều muộn buông xuống đồng quê, ánh sáng rút dần khỏi những lối mòn. Người đàn ông bước qua bờ ruộng, bàn chân chạm vào lớp đất còn ngậm nước, mỗi bước chân để lại một vệt sẫm rồi khép lại chậm rãi. Gió ngang qua, mang theo mùi cỏ ướt và hơi đất vừa tỉnh sau những ngày mưa dài.
Nghĩa trang mở ra trên một triền cát thênh thang. Bề mặt trải dài một màu nhạt, chỉ lác đác vài bụi cỏ thấp bám rễ nông. Những ngôi mộ cũ nằm thấp, đường viền đã bị gió và cát san phẳng theo mùa, chỉ còn lại những gò cát hơi nhô lên.
Người đàn ông dừng lại bên một khoảng đất bề mặt còn tơi, những vệt xẻng in xuống chưa kịp phẳng. Mùi cát ẩm vừa lật lên thoảng qua, mỏng và lạnh như một lớp hơi chưa tan.
Từ trên triền nhìn xuống, con đường quê phía xa chỉ còn là một vệt đất nén dài nhạt màu. Những đoàn người đi qua đó nhỏ dần rồi khuất vào màn mưa mờ.
Quanh huyệt, vài người đàn ông đứng cách nhau một quãng vừa đủ. Không ai gọi lớn. Chỉ còn tiếng xẻng chạm vào cát, xào xạc và đều, từng nhịp ấn xuống rồi nhấc lên. Thỉnh thoảng, một mảng cát sẫm được hất sang bên, tơi ra thành từng hạt nhỏ nằm yên trên bề mặt phẳng lặng.
Người đàn ông bước gần thêm một bước, dừng lại ở rìa hố. Đầu xẻng cắm xuống giữ nguyên góc nghiêng, bàn tay nắm cán gỗ siết lại rồi thả lỏng.
Trước mặt người, cát mới đào giữ nguyên độ ẩm của nó, lạnh và mịn. Xung quanh, những nhịp xẻng vẫn tiếp tục, đều và sâu. Âm thanh kim loại va vào nền đất cát đều đặn như một lời chào sau cuối.
Trên đường trở về, mưa đã rút xuống thành những bụi nước li ti, vương lại trên tóc và vai áo như những hạt sương muộn. Phía xa, một cánh cò trắng chao qua nền trời, lượn một vòng rộng rồi đáp xuống ngọn phi lao sẫm màu. Khoảng trắng ấy đi ngang qua tầm mắt, để lại một vệt sáng rất mỏng, đủ để những lớp ký ức trong lòng người đàn ông khẽ mở.
Một bờ mương thấp hiện lên, nơi hương cỏ non tan vào cái nồng của bùn đất sau mỗi bước chân trần. Những dấu chân lún xuống rồi nhấc lên, in lại trong lớp đất ẩm chưa kịp khép. Có những buổi trưa nắng đứng thẳng trên đầu, quang gánh nghiêng nhẹ theo từng bước chân, khoai lang vừa bới nằm yên trong thúng, đầu rễ còn vương cát mịn mang theo hơi đất ấm. Phía trên, chiếc nón lá che nghiêng, dưới vành nón ấy vai áo bạc màu của mẹ nhòe đi trong nắng gắt.
Đứa trẻ có nước da màu đất chậm bước theo sau, hai tay mang một mớ rau khoai còn ướt, lá xanh áp vào ngực áo để lại những vệt sẫm rồi khô dần theo gió. Sợi dây chuối mảnh buộc ngang bó rau mềm và ẩm nằm gọn trong lòng bàn tay nhỏ, mỗi bước qua đoạn đất lầy, sợi dây khẽ siết lại rồi chùng ra theo nhịp đi. Mồ hôi rịn nơi cần cổ tan dần theo luồng gió mang theo hơi cát từ phía bước chân người đi trước.
Có những chiều muộn, tiếng liềm đi qua từng lớp lúa chín nghe khô và đều trên vạt ruộng đã qua một mùa gặt. Dưới vành nón lá nghiêng, mẹ luôn đi trước một quãng vừa đủ.
Phía sau, đứa trẻ ngày nào giờ đã cao hơn trước, ống quần xắn cao, lớp bùn non bám lại trên bắp chân rồi khô đi theo từng nhịp bước. Chiếc áo cũ thấm đẫm mồ hôi dính sát vào lưng rồi khẽ tách ra mỗi khi có gió lùa qua.
Những nắm lúa lên lại từ gốc rạ cũ thân mảnh và nhẹ, được gom lại thành bó to buộc bằng sợi dây chuối dài tước từ bẹ lá khô. Khi siết, lớp sợi dai đanh khẽ cọ vào nhau phát ra một tiếng rất mỏng.
Từng bó lúa nằm dọc theo bờ ruộng như những chứng tích của một ngày lao nhọc. Sau mỗi nhịp liềm hạ xuống, gốc rạ cũ lún xuống theo bước chân dẫm bùn, một khoảng ruộng nước lộ ra như còn giữ lấy cái nồng nã của nắng ngày, nhạt dần cùng bóng hoàng hôn đang loang nhanh.
Có những đêm, gian nhà nhỏ chìm trong bóng tối, chiếc chiếu cói sờn hoa văn đỏ được trải giữa khoảng sân trống, dưới tán cây khi ấy còn thấp, cành lá chưa kịp che kín bầu trời. Vầng trăng đi ngang qua một lớp mây mỏng, ánh sáng lọc qua kẽ lá rây xuống nền gạch thành những mảng màu nhạt. Một bàn tay nhỏ đưa lên, chỉ vào những chấm sáng xa xôi – giọng nói khi ấy đi rất chậm, như sợ làm xao động cả bầu trời.
Xung quanh, tiếng dế loang ra từ chân tường và lớp đất ẩm đều đặn rồi tan vào hàng rào cây lá. Những tán dâm bụt đan dày khẽ bắt ánh trăng để lộ mặt lá bóng loáng. Đom đóm lập lòe bay thấp, chúng chớp tắt từng quãng giữa những kẽ tối như những đốm sáng nhỏ đang thầm thì cùng đêm.
Ở mép vườn, mặt hồ mở ra dưới tàu lá chuối, ánh trăng phủ xuống như dát bạc trên lớp nước phẳng. Đâu đó có một tiếng động khẽ – một vòng tròn mỏng lan ra đến tận mép hồ rồi khép lại.
Những thanh âm ấy ở lại trên khoảng sân, không vang cao hơn cũng không thấp xuống, chúng giữ nguyên dáng hình của một đêm hè đầy sao, yên ả bên mái hiên xưa.
Những thước phim ký ức không dừng lại, chúng lặng lẽ trôi như dòng nước đã quen đi qua những chỗ trũng. Vị mặn của mồ hôi, của mùi bùn đất quen thuộc như còn vương trên nếp áo.
Đứa trẻ năm nào sau bao mùa gió bụi cũng đã tự mình hóa thành một mái hiên. Mang theo mùi bùn đất ngấm trong hơi thở, những buổi trưa nắng cháy da, những đêm mưa triền miên không dứt mà bước vào cuộc viễn chinh nơi phố thị đông đúc. Đôi vai dần quen với sức nặng, nhưng trong lòng vẫn giữ lại một hơi ấm quen thuộc như ngọn lửa chưa bao giờ tắt trên bếp củi mẹ nhóm.
Những lần trở về cứ thưa dần rồi ngắn lại, chỉ còn là những thanh âm khô khốc từ chiếc loa thoại chưa kịp ấm hơi người đã vội tắt. Người chợt nhận ra, trong những năm tháng mải miết lao về phía trước, mình đã vô tình để cha mẹ ở lại phía sau, lặng lẽ cùng căn nhà cũ và những mùa mưa âm ỉ. Chỉ đến khi đứng trước khoảng đất vừa đào, một hõm sâu còn nồng mùi cát ẩm nằm lặng lẽ giữa những nhấp nhô nấm mộ cũ, người mới bàng hoàng nhận ra mình đã đánh mất mái hiên mà bấy lâu nay người vẫn ngỡ là hiển nhiên như hơi thở.
Khi những bước chân mỏi mệt về đến ngõ, trời đã sập tối. Màn đêm ở quê đặc quánh, chỉ có tiếng mưa rơi xào xạc trên tàu lá chuối và ánh đèn hắt ra từ gian thờ đầy khói nhang. Ngay nơi ngưỡng cửa, thứ đầu tiên người đàn ông bắt gặp là ánh mắt của con vật nhỏ. Đôi mắt nâu lặng lẽ dõi theo những vệt bùn còn lấm lem trên ống quần người chủ, rồi nó khẽ khịt mũi – như nhận ra một thứ mùi khác thường, một dư âm âm ẩm của chia lìa vừa theo người từ một nơi rất xa trở về.
Người đàn ông cúi xuống, chạm tay vào lớp lông mềm còn vương hơi nước của nó. Cái chạm nhẹ đến mức gần như không có, rồi người lặng lẽ xoay mình, dắt nó men theo lối cũ ra phía sân sau.
Bóng của người và nó đổ dài trên nền gạch tàu lạnh lẽo, lùi dần vào bóng tối của vườn đêm.
Dưới ánh đèn lờ mờ treo nghiêng bên hiên, mảnh sân sau hiện ra như một khoảng ký ức bị bỏ quên: những gốc cây già nua đứng im ướt sũng sau cơn mưa, không gian dậy lên mùi của lá mục và hơi đất ẩm len lỏi.
Ở mảnh sân này, người thấy lại mình của những ngày xưa cũ, một đứa trẻ đen nhẻm đang mím môi trèo lên gốc mít xù xì, đôi bàn tay nhỏ bám chặt vào lớp vỏ thân cây thô ráp. Phía dưới, mẹ đứng đó – tà áo nâu sờn bạc màu vì nắng gió, vừa ngửa cổ trông theo dáng con nhỏ vừa càm ràm những lời mắng yêu đầy lo lắng.
Mỗi lần đứa trẻ với tay ra những cành xa, hay dùng chân đạp vào mấy nhánh củi khô cho chúng rơi xuống, đàn gà con phía dưới lại chạy tán loạn, tiếng ‘chiêm chiếp’ hốt hoảng hòa cùng tiếng cười giòn tan của mẹ vang động cả một góc vườn, đầy đến mức không ai nghĩ sẽ có ngày thưa vắng. Mùi nhựa mít thơm nồng quyện trong gió khi ấy là mùi của sự bình yên mà đứa trẻ năm nào cứ ngỡ sẽ không bao giờ biến mất.
Giờ đây, gốc mít vẫn đứng đó, thâm trầm và lặng lẽ trong bóng đêm, nhưng đàn gà con và bóng dáng mẹ chỉ còn là hư vô. Người đàn ông nán lại bên cánh cửa gỗ, bàn tay vô thức chạm vào lớp vỏ cây ướt lạnh, người cảm thấy như mình vừa chạm vào một phần đời đã mất. Nhìn con vật nhỏ đang lặng lẽ nằm phủ phục nơi góc sân, người bỗng hiểu vì sao những năm tháng qua cha mẹ lại nâng niu nó đến thế. Không chỉ là chút hơi ấm giữ nhà sớm hôm nơi hiên vắng, mà nó là mảnh ghép cuối cùng còn sót lại, thay người con phương xa kề cận bên cha mẹ trong những ngày tuổi già lặng lẽ dưới mái hiên vốn đã quen chờ đợi này.
Trong gian phòng đặt linh cữu, bóng đêm và khói nhang quyện vào nhau phủ lên những món đồ gỗ cũ kỹ một lớp bụi mờ. Người đàn ông lặng lẽ ngồi cạnh cha, hai dáng hình đơn độc in bóng lên mảng tường vôi xanh. Cạnh đó, khung cửa sổ mở ra một khoảng tối mênh mông, nơi bóng cây cổ thụ đứng im dưới ánh đèn vàng hắt hiu, những cành lá trĩu nước rũ xuống, thỉnh thoảng nhỏ một giọt nặng xuống nền sân.
Nhìn làn khói nhang mỏng manh tan vào không gian, tâm tưởng người bỗng ngược dòng về những ngày đầu rời vùng quê yên ả để bắt đầu hành trình của những cánh chim đến lúc phải lớn. Khi ấy, bóng dáng cha còn vững chãi trên chiếc xe đạp cũ, chở người và cả những ước vọng xa xôi ra tận bến xe đầu làng. Lúc chuyến xe khách bắt đầu lăn bánh, người ngoái lại qua cửa kính mờ bụi, chỉ thấy cha đứng lặng bên lề đường, tay vẫn giữ lấy ghi-đông xe, dáng hình ấy cứ nhỏ dần rồi chìm vào dòng xe cộ hối hả. Đó là hình ảnh cuối cùng của quê nhà mà người mang theo suốt những năm tháng bôn ba.
Ký ức lại lùi xa hơn nữa, về những buổi chiều mải mê cùng đám bạn bày trò đánh trận giả trên triền đê bờ sông. Những đứa trẻ đen nhẻm, chân trần chạy huỳnh huỵch trên thảm cỏ, tay lăm lăm những thanh củi khô giả làm súng gươm, hò hét vang cả một khúc sông vắng. Người khi ấy mải mê trong cuộc viễn chinh con trẻ, quên cả hoàng hôn đang buông cùng lời dặn phải về sớm giúp cha.
Để rồi khi bóng tối bắt đầu sẫm lại trên những rặng tre, người thất thểu bước chân về nhà và nhận lấy những lằn roi đau điếng ở góc sân. Cha đứng đó, gương mặt khắc khổ hằn in nỗi mưu sinh, trút hết nỗi lòng vào thứ ngôn ngữ duy nhất của một người đàn ông lấm bùn đất chưa bao giờ biết nói lời dỗ dành. Ở gian nhà dưới, trong ánh đèn dầu hắt hiu, bóng mẹ đổ dài trên nền đất, đôi bàn tay gầy guộc nhen nhóm từng ngọn lửa nhỏ để nấu một nồi khoai lang chín tới. Mùi khói bếp nồng đượm quyện với hương khoai ngọt bùi lan tỏa khắp gian nhà, như một hơi ấm xoa dịu những vết lằn trên thân thể đứa trẻ vừa trở về từ ‘chiến trận’ thuở nào.
Giờ đây, vẫn là hơi ấm ấy nhưng phát ra từ bếp điện nơi phố thị, không còn mùi khói, không còn tiếng càm ràm lo lắng của mẹ, cũng không còn những lằn roi nghiêm khắc của cha. Người đàn ông nhìn về phía án thờ nghi ngút khói, rồi nhìn sang bóng dáng cha đang ngồi bất động, nhận ra rằng những ngày xưa cũ ấy chính là thứ nhựa sống đã nuôi lớn mình, để hôm nay người có đủ sức gánh vác cả một nỗi đau đang lầm lũi bao trùm ngôi nhà này.
Giữa làn khói nhang bảng lảng và tiếng mưa rơi đều đặn như một bản nhạc buồn không dứt, hơi lạnh của màn đêm buông xuống. Một luồng gió từ quá khứ lặng lẽ tràn về, cuốn người vào cơn chập chờn nửa tỉnh nửa mê, nơi bóng tối đặc lại rồi tan ra thành vòm trời đêm lấp lánh và mùi lá mục ngoài sân bỗng hóa thành hương cau thơm nồng trong hơi thở của mẹ.
Trong giấc mơ ấy, người thấy mình bé lại, nằm trên chiếc võng tre quen thuộc. Mẹ ngồi bên cạnh, nhịp quạt cau khẽ đưa mang theo hơi trầu cay. Rồi từ không trung xa xăm, tiếng hát ru vọng về, len lỏi vào giấc mơ của đứa trẻ năm xưa lẫn người đàn ông tóc đã điểm bạc hôm nay:
“À ơi…Nửa đời bôn ba ngược xuôi
Về đây con ngủ, một giờ bình yên
Bao nhiêu gánh nặng ưu phiền
Mẹ xin quạt hết, về miền hư vô…”
Tiếng mưa nặng hạt trượt dài trên mái ngói cũ, rơi xuống bậc thềm thành những nhịp gõ đều đặn, kéo người đàn ông khỏi giấc mơ. Người mở mắt, thấy mình vẫn ngồi đó bên khung cửa sổ sũng nước. Đối diện là ngọn đèn dầu trên ban thờ đang cháy âm ỉ, khói mỏng tan vào không khí lạnh. Ánh lửa leo lắt soi rõ nén nhang đã cháy cạn, chỉ còn lại một vòng tro cong gầy.
Ngoài sân, trời vẫn chưa sáng rõ, bóng những người họ hàng đã bắt đầu lục đục qua lại, ánh đèn pin quét những vệt sáng chập chờn trên nền đất ướt rồi biến mất trong khoảng tối còn sót lại của màn đêm. Tiếng gọi nhau, tiếng kéo, tiếng khiêng, tiếng những tấm bạt lớn được giở ra – tất cả đan vào nhau, tạo thành một lớp âm thanh thô ráp, xao động.
Ở cái tuổi đã đi qua quá nửa đời người, người biết rằng không có hành trình nào là không có ngày dừng lại. Đến rồi đi, hợp rồi tan, như những mùa lặng lẽ thay phiên nhau ngoài hiên cũ.
Thế nhưng, trong cái tờ mờ sáng lạnh lẽo này, khi sự mất mát không còn là chuyện của “người ta”, cũng không còn nằm yên trong những điều từng nghĩ là đã hiểu, mà hiện hữu nơi hơi ấm cuối cùng vừa tan trên tay mẹ, người mới bàng hoàng nhận ra: bao nhiêu năm tháng bôn ba ở đời cũng không ngăn được lòng người chông chênh lúc này. Nỗi nhớ nhung thấm qua da thịt như hơi lạnh của sương sớm, xáo trộn cả một miền ký ức vừa mới được vỗ về.
Giữa làn mưa trắng xóa và ánh sáng nhập nhòe của buổi tờ mờ sáng, người lặng lẽ bước ra sân, hòa mình vào nhịp tất bật không lời của những người họ hàng. Không ai nói nhiều, chỉ có những cái gật đầu ngắn, những bước chân dẫm lên nền đất ướt, và tiếng bạt được kéo ra sột soạt trong mưa.
Người cúi xuống, cùng mọi người căng những tấm bạt lớn. Đôi bàn tay vốn đã quen với những lo toan lần lượt siết lại từng nút dây, chỉnh từng mối buộc nơi cột kèo.
Người làm việc đó bằng sự tập trung tuyệt đối, như thể mỗi đường dây siết chặt là một lời hứa bảo vệ cho khoảng sân này được khô ráo, để khi trời sáng hẳn, đoàn người đến tiễn đưa có một nơi trú chân tươm tất. Từng động tác nhỏ, lặp đi lặp lại, dần dần dựng lên một khoảng lặng mong manh giữa âm thanh dồn dập của trời đất.
Trời sáng hẳn. Những tia sáng đầu ngày mỏng và nhạt, không đủ sức xuyên qua lớp mây chì nhưng cũng đủ để làm rõ hơn hình hài của một buổi sáng không còn thuộc về sự yên tĩnh. Đoàn người mỗi lúc một đông, đứng chật kín khoảng sân rêu phong – những dáng đứng sát vào nhau, như cùng nương tựa vào một nỗi buồn chung.
Tiếng bước chân trên bùn đất, tiếng xì xào thăm hỏi của họ hàng, làng xóm hòa vào nhau, xua đi cái tĩnh mịch cuối cùng của gian nhà cũ. Giữa những bóng người đi lại tất bật, giữa sắc trắng của khăn tang và màu xám xịt của bầu trời, người đàn ông đứng đó, lặng lẽ như một dấu lặng giữa bản nhạc buồn của ngày sau cuối.
Cơn mưa từ đêm đã ngớt, chỉ còn màn sương mỏng đọng lại. Dưới mép bạt, những vạt áo sờn sẫm màu trĩu xuống trên những khung vai gầy. Tấm bạt xanh giăng kín khoảng sân giật liên hồi theo từng cơn gió lạnh.
Tiếng đọc điếu văn vang lên, khàn đục và đều đều qua chiếc loa cũ. Khung cảnh chỉ có sự im lặng của đám đông và mùi khói nhang nồng hắc bám đặc lên những thớ vải ẩm.
Nghi lễ thôn quê diễn ra lầm lũi như những nốt trầm va vào ngôi nhà cũ – tiếng trống, tiếng kèn, tiếng hô và cả những tiếng nấc không kìm được trước giờ khắc di quan. Tất cả như những thanh âm réo rắt cứa vào lòng người. Khói nhang mỏng quẩn quanh mái hiên, men theo rặng tre còn đẫm sương, rồi tan ra giữa những mái nhà thấp. Dưới nền đất đã no nước, mùi khói và mùi ẩm quyện lại, lặng lẽ phủ lên cả một vùng quê như một lớp sương không tan.
Cỗ xe quan bắt đầu lăn những vòng bánh chậm, nhịp theo sức kéo từ những đôi vai u nần sạm bóng sương gió của những người láng giềng tối lửa tắt đèn có nhau. Tiếng những bước chân dẫm xuống đất ướt, tiếng bánh xe nghiến khẽ, đều đặn mà nặng như mang theo cả một đời người.
Người mẹ ấy, cả đời chỉ gói gọn trong vài quãng bước từ hiên nhà ra bếp củi, bóng hình chỉ quanh quẩn với mùi khói nồng và những mùa lúa rám nắng, vậy mà giờ đây lại đang thực hiện một hành trình xa xôi nhất của kiếp người.
Người đàn ông lặng lẽ đi đầu đoàn đưa tang. Đôi bàn tay thô ráp ôm di ảnh mẹ, những đầu móng còn vương lại vệt đất sẫm màu, hằn lên dấu tích của những ngày tất bật chuẩn bị cho buổi tiễn đưa. Mỗi bước chân người đặt xuống nền đất sũng nước đều và chậm.
Con đường quê buổi sớm hiện ra ảm đạm, nằm lặng giữa những bờ dậu xanh ngắt cỏ cây và vòm trời nhiều mây. Đoàn người nối đuôi nhau như một vệt mực loang dài. Tiếng kèn quyện cùng tiếng trống cái nện xuống từng nhịp đều đặn, mỗi tiếng vang lên lại như một nhát búa gõ vào thinh không, đánh dấu những bước chân cuối cùng của người con gái thôn quê trên mảnh đất quê hương.
Giữa những âm điệu trầm bổng cất lên trong buổi tiễn đưa, người đàn ông bỗng nhớ về dáng hình cha già đứng lặng lẽ dưới gốc cây cổ thụ khi đoàn đưa tang bắt đầu di chuyển. Cha đứng đó, dáng hình lặng lẽ như chính gốc cây già đã bám rễ qua bao mùa, đôi mắt trũng buồn ấy đã từng nhìn mẹ những ngày cuối cùng, giờ lại một lần nữa tiễn biệt một phần linh hồn của chính mình.
Trong ký ức của người con xa nhà, bóng cha mẹ hiện lên qua những ngày miệt mài trên những thửa ruộng, triền cát, con mương – hai dáng hình sớm tối có nhau cùng đi qua mấy mươi năm đằng đẵng như một phần hơi thở của đất trời.
Giờ đây, khoảng sân xưa chỉ còn lại một hình bóng, tán cây vẫn trải rộng, chỉ có người cạnh bên là đã không còn. Người nghe như vang vọng bên tai những lời dặn dò đứt quãng của mẹ trên giường bệnh, những lời nói loay hoay lo lắng cho kẻ ở lại sẽ ra sao khi thiếu vắng một bóng hình che chở bấy lâu.
Nhìn từ trên cao, những dải vải đen trắng xen lẫn sắc ngũ chao giật trong gió, phát ra những tiếng kêu đanh gọn và lạnh lẽo. Những gam màu xanh, đỏ, vàng rực rỡ vốn thuộc về sự sống, giờ đây lại cuộn vào nhau, tạo nên những vệt màu chao đảo mà phủ xuống. Âm thanh lật phật ấy cứ dồn dập rồi lại rời rạc, kéo người đàn ông về với thực tại giữa nghĩa trang thôn quê.
Trước mắt người, khoảng đất trống hiện ra sực mùi đất ẩm nồng và hơi lạnh từ lòng sâu đưa lên. Giờ hạ huyệt đã đến. Nỗi đau vốn được kìm nén bấy lâu nay bỗng chốc vỡ tan, một khoảng đất sâu sắp sửa vùi lấp đi tất cả.
Tiếng trống cái bỗng dồn dập lên từng hồi, gấp gáp. Những tiếng hô ngắn, dứt khoát nối nhau bật lên trong không trung, giữ nhịp cho những sợi dây thừng căng chặt, đưa cỗ quan tài rời khỏi cỗ xe rồi chậm rãi hạ xuống lòng huyệt tối.
Nhìn từ trên cao, đoàn người đứng vây quanh huyệt mộ trông như một vệt màu trắng xám loang trên nền cát vàng của vùng quê.
Giữa khoảng rộng mênh mông của đất trời, đám tang nhỏ bé lại như một vết thương hở, nơi những gương mặt đau đáu đang nhìn xuống, tiễn đưa một linh hồn về với đất mẹ.
Rồi, âm thanh của những nhát xẻng đầu tiên chạm đất vang lên – lạo xạo và khô khốc. Tiếng đất lấp xuống mỗi lúc một dày, nặng nề rơi lên nắp quan tài, xen lẫn là tiếng khóc than của những người đàn bà và cái cúi đầu lặng im của những người đàn ông quanh đó.
Gió mạnh dần, thổi thốc vào những tà áo tang lất phất. Từ trên cao, những hạt mưa bắt đầu rơi xuống. Một giọt mưa lăn dài trên gò má người đàn ông, chậm rãi như một vệt nước không kịp gọi tên.
Người đứng đó, lưng hơi cong dưới lớp áo sờn, lặng lẽ như một gốc cây trước cơn bão mất mát đang đi qua. Trong miền ký ức xa xôi, nụ cười của mẹ hiện về. Người nhớ về những ngày mẹ còn trẻ, nụ cười hiền lành cất lên giữa cái nắng hanh hao, vương chút bụi đường và hương lúa của những ngày mùa hối hả. Rồi năm tháng lặng lẽ trôi. Những lo toan, những mùa nắng gió âm thầm in dấu lên khóe mắt mẹ những vệt chân chim dài dặc. Nụ cười của mẹ dần mang theo vị mặn của mồ hôi, và cả sự bao dung của một người đàn bà đã đi qua biết bao mùa lam lũ.
Người đàn ông chợt nhận ra, kể từ giây phút này, giữa những giông bão của cuộc đời, mình đã mãi mất đi một bến trú ẩn bình yên nhất.
Những ngày sau đám tang, bầu trời vẫn giữ nguyên những mảng mây xám treo thấp trên mái ngói âm dương thâm nâu. Mưa đã thôi trút xuống, chỉ còn lại những vệt nước cũ in dài nơi mép hiên, khô dần theo từng khoảng nắng. Trên nền sân, những mảng loang mực chì rút chậm, để lộ từng viên gạch đã mòn cạnh, từng đường rãnh giữ lại chút ẩm cuối cùng.
Đất ngoài vườn chuyển mình theo một nhịp khác. Lớp bề mặt se lại, nhưng bên dưới vẫn giữ hơi nước, mỗi bước chân đặt xuống nghe mềm và lặng. Mùi đất ẩm bung hạt còn vương trong không khí không còn dày như những ngày mưa dầm.
Con vật nhỏ mải mê rượt theo một con ếch xanh, lách qua những bụi lá còn đọng nước, thân mình sượt nhẹ làm rơi xuống vài giọt muộn. Nó đi xa dần về phía bờ hồ nơi mép vườn, chỉ để lại những vệt chân mờ, đứt quãng trên đất mềm.
Giữa khu vườn sau nhiều ngày mưa, người đàn ông lẳng lặng dọn dẹp những luống cây dại mọc tràn, đôi bàn tay lấm lem bùn đất như muốn tìm lại trật tự cho mảnh sân mà mẹ từng chăm chút.
Phía xa, qua ô cửa sổ nép sau tán cây cổ thụ, một dáng người chậm rãi xuất hiện. Bàn tay nâng nén nhang lên hơi rung, đầu que lửa đỏ giữ lại một điểm sáng nhỏ trước khi tàn dần. Khói hương không bay thẳng, mà quẩn lại thành những vòng mỏng, lững lờ quanh mái đầu bạc rồi tan ra giữa khoảng không còn vương hơi ẩm.
Ngoài bờ hồ, mặt nước đã thôi gợn. Con ếch xanh dừng lại trên một phiến đá thấp, thân mình ép sát như hòa vào lớp rêu thẫm. Con vật nhỏ đứng lại một lúc, mũi hạ thấp hít vào một khoảng không mà mùi cũ đã nhạt đi. Rồi nó quay đầu như một thói quen mà men theo lối gạch vừa được xếp lại trở về phía chiếc võng nơi hiên nhà, cánh cửa cạnh đó vẫn mở hé, giữ nguyên một khoảng tối quen thuộc.
Bên trong, bóng lưng người cha già dừng lại trước bàn thờ, thẳng và mảnh như một vệt khói vừa kịp giữ hình. Ánh lửa nhỏ ở đầu nén nhang tàn dần, để lại một chấm đỏ âm ỉ. Trên mặt bàn gỗ, một cánh hoa cúc trắng vừa rời cuống, nằm nghiêng nơi mép chén nước.
Ông đưa tay đến rồi dừng lại rất khẽ – đầu ngón tay chạm hờ vào khoảng không ngay phía trên cánh hoa rồi rút về. Cánh hoa vẫn nằm đó, viền cánh hơi cong, ép sát mặt gỗ. Khói hương không bay cao, chỉ quẩn quanh ngang tầm mắt, mỏng và chậm, rồi tản ra theo những khe hở của khung cửa, trôi ra ngoài hiên thành một vệt xám nhạt.
Vệt khói ấy đi qua khoảng sân còn loang ẩm, tan dần trên nền sân sẫm màu và chạm vào lớp không khí thấp nơi khu vườn vừa được xới lại. Người đàn ông vẫn cúi xuống bên những luống đất, một nắm cỏ dại bật gốc, đất ẩm vỡ ra trong lòng bàn tay.
Người dừng lại một nhịp, đứng thẳng lưng. Ánh nhìn theo quán tính ngược về phía căn nhà, nhưng từ khoảng cách ấy, khung cửa sổ chỉ còn là một ô sáng mờ. Khói hương bên trong đã tan bớt, chỉ còn giữ lại một vệt xám mỏng.
Trên những cành cao, giữa lớp vỏ xù xì đã sậm lại sau nhiều mùa mưa, những chấm xanh nhỏ nhô ra, kín đáo như vừa được đặt vào đó. Vài giọt nước đọng nơi đầu mầm, nặng quá thì rơi xuống, chạm vào gạch tàu thành một tiếng rất khẽ.
Một cơn gió ngang qua, tán lá khẽ dịch chuyển, những chấm xanh kia lộ ra rồi lại khuất vào sau lớp vỏ sần. Trong chuyển động nhỏ đó, khu vườn vẫn giữ nguyên nhịp thở như một lời hồi đáp thầm lặng rằng sự sống vẫn đang âm thầm bén rễ.
Người đàn ông nhìn sâu vào khoảng không xanh ngắt phía trước, chợt thấy bóng dáng mẹ như vẫn đâu đây. Người ẩn mình trong sắc trắng bền bỉ của nhành hoa huệ ta sau hiên, trong cái lắt lay của ngọn cỏ gà ven lối nhỏ, hay trong chính mùi đất ẩm nồng sau cơn mưa vừa dứt. Mảnh vườn cũ vẫn giữ lấy những dấu vết quen thuộc ấy, như lòng đất âm thầm giữ lại hơi ấm của mùa mưa đã qua.


Bài viết liên quan: