
“Anh mãi mãi là hoàng tử của lòng em” – người đàn bà xa xứ trên đất Tiệp cũ vẫn giữ trọn niềm tin ấy về chàng lính già ngồi viết bên khung cửa Hà Nội. Và có lẽ, chưa bao giờ câu chuyện tình lãng mạn và đầy trắc ẩn ấy lại hiện ra chân thực đến thế, khi soi chiếu vào hành trình văn chương đầy chua ngọt của nhà văn Hà Phạm Phú.
Không phải một cuộc đời bằng phẳng, không phải một con đường trải nhựa dành cho kẻ được chọn, Hà Phạm Phú đến với văn chương như một thứ “nghiệp” đã được trời ấn định, sau biết bao lần đời xô ông sang những miền đất khác: từ chiến trường, giảng đường kỹ thuật, trường quay, cho đến những chuyến đi xuyên thế kỷ ghi lại thân phận con người. Ông là một tượng đài nhỏ bé của sự đa tài và một trái tim luôn “bị thôi thúc bởi cuộc sống đa dạng và phong phú mà anh trực tiếp nếm trải”.
“Người con trai như mầm non trước gió” – Tuổi thơ và những nghiệt ngã đầu đời
Sinh ngày 15 tháng 9 năm 1943, với tên khai sinh là Hà Khoát Hải, nơi làng Đan Hà, Hạ Hòa, Phú Thọ – một vùng trung du nghèo khó nhưng giàu chất sử thi. Hà Phạm Phú lớn lên trong những năm tháng chiến tranh chống Pháp, khi trường lớp phải sơ tán vào rừng cọ. Có thể nói, tuổi thơ ông là những chuỗi ngày “thiếu trước hụt sau” cả về vật chất lẫn tri thức. Mẹ ông là một phụ nữ “đi nhiều, có vốn sống phong phú”, bà là người kể chuyện đầu tiên, nuôi dưỡng trong ông một tâm hồn giàu tưởng tượng, một thứ “vốn sống” quý giá hơn bất kỳ trang sách giáo khoa nào.
Nhưng rồi, tình yêu sách đã tìm đến ông một cách định mệnh qua ông Hoàng Gia — một người trong làng mê sách đến mức bán cả vườn quít để lấy tiền mua “Thủy hử”. Cậu học trò Phú khi ấy được tin tưởng cho mượn từng tập, mê mệt những Võ Tòng, Lỗ Trí Thâm đến quên ăn, quên ngủ. Những nhân vật ấy không chỉ là trò tiêu khiển; chúng đã thấm vào máu thịt, tạo nên chất “kiêu hùng” và “ngang tàng” trong những trang viết sau này của ông.
Thế nhưng, duyên nợ với chữ nghĩa chưa kịp chín thì tiếng gọi Tổ quốc vang lên. Học hết lớp 9, chàng trai Hà Phạm Phú tình nguyện lên đường nhập ngũ (1961). Binh nghiệp cuốn ông qua những miền đất lạ: từ trường Hàng không Việt Nam (học lái máy bay vận tải), đến Lạng Sơn học văn hóa và tiếng Nga, rồi sang Kiev (Liên Xô) học kỹ thuật quân sự, và sau đó là Trung Quốc học thiết kế pháo. Những năm tháng “lỗ mỗ” ấy tưởng chừng đã chôn vùi giấc mơ văn chương, nhưng thực chất, chúng lại là những “chuyến đi thực tế” khổng lồ nhất mà cuộc đời dành tặng cho một nhà văn chân chính. Ông học về những cỗ máy, học về cơ chế của đạn pháo, nhưng điều ông thấm thía nhất chính là cơ chế của nỗi đau và sự sống con người trên chiến trường.
“Bản tình ca rừng xanh” – Sự trỗi dậy của một hồn thơ giữa đạn bom
Phải chăng vì đã nén giấc mơ văn chương quá lâu, nên khi nó bùng lên, nó bùng lên dữ dội như một thứ “bản năng”. Năm 1972, khi bài thơ “Viên gạch của Bác Hồ” được đăng trên báo Nhân Dân, ít ai biết rằng cây bút ấy đã từng có bài thơ đầu tay “Bản tình ca rừng xanh” trên báo Thủ đô Hà Nội, dưới bút danh Hà Văn Phú – cái tên do mẹ nuôi đặt cho. Nhưng có lẽ, cột mốc quan trọng đánh dấu sự trở mình mạnh mẽ nhất của nhà văn Hà Phạm Phú là bài thơ “Đôi dép Bác Hồ” trên báo Văn nghệ năm 1973.
Tuy nhiên, phải đợi đến khi rời khỏi giảng đường Đại học Kỹ thuật Quân sự (sau 9 năm làm giảng viên), ông mới thực sự “được sống” với nghiệp văn. Năm 1978, ông về làm phóng viên Báo Quân đội nhân dân. Đây là môi trường vàng để một người như ông thỏa sức cống hiến. Tuần nào ông cũng có bài, viết như một cỗ máy cảm xúc, từ những bài báo thông thường cho đến những phóng sự chiến trường.
Tết năm 1981, một chuyến đi lên Tây Bắc viết về không khí đón năm mới của bộ đội bỗng trở thành một bước ngoặt. Trong chuyến đi ấy, Hà Phạm Phú viết truyện ngắn “Phía trước” và tiểu thuyết “Lữ quán”. “Phía trước” đoạt giải Nhì cuộc thi truyện ngắn của tạp chí Văn nghệ Quân đội năm 1981, mở đầu cho một sự nghiệp văn xuôi đầy thăng trầm. Các giải thưởng nối tiếp nhau: “Những sợi chỉ vàng” (1983), “Chuyện chép trên đài quan sát” (giải ba, Hội Nhà văn TP HCM), “Ông Khóa Mạn” (giải nhì, Tạp chí Tác phẩm mới – 1995), “Biển cả” (tặng thưởng 1998), “Vua rắn” (báo Văn nghệ 1999) và “Con cáo cuối cùng” (giải ba báo Tiền phong 2000-2001).
Có thể thấy, văn chương Hà Phạm Phú từ những năm tháng ấy đã bộc lộ một cá tính riêng biệt: vừa sắc lạnh của người từng cầm súng, vừa ấm áp của một tâm hồn đa cảm. Các nhân vật của ông, như nhân vật Việt trong “Lữ quán“, “ngang tàng, trọng nghĩa khinh tài, thường can thiệp vào nỗi bất hạnh của người khác để giải thoát họ!”. Đó cũng chính là hình ảnh của chính tác giả trong cuộc sống đời thường.
“Kính chiếu thời gian” – Tự truyện của một tâm hồn bất khuất
Nếu ai thắc mắc vì sao ở tuổi 80 (năm 2024), Hà Phạm Phú vẫn viết được tiểu thuyết đồ sộ “Kính chiếu thời gian” dày 350 trang thì câu trả lời nằm ngay trong chính hơi thở sống của ông. Cuốn sách ấy, như nhiều nhà phê bình nhận định, là một tự truyện có cấu trúc “thiên du ký hiện đại”. Nhân vật Hải Phạm không ai khác chính là Hà Phạm Phú.
Bằng bút pháp “phong tục” học hỏi từ những bậc thầy như Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, phần đầu cuốn sách tái hiện một cách tinh tế cuộc sống làng Hạ Đan với những rừng cọ, với truyền thống khai hoang lập làng. Đọc “Kính chiếu thời gian”, ta không chỉ thấy hiện lên hình ảnh cậu bé Hải Phạm mê chữ nghĩa, mà còn thấy cả một bức tranh lịch sử Việt Nam từ Cách mạng Tháng Tám, Cải cách ruộng đất, qua hai cuộc chiến tranh chống Pháp, chống Mỹ, cho đến cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc (1979).
Đặc biệt, Hà Phạm Phú là một trong số ít nhà văn dám viết thẳng, viết thật về những trải nghiệm “ngoài lề” của một phóng viên chiến trường. Những trang viết về chiến dịch Thành cổ Quảng Trị 1972, về chiến tranh Campuchia, và đặc biệt là những ngày “cối xay thịt” ở biên giới Việt -Trung, khiến người đọc “động não và cả động tâm”. Ông không né tránh những mất mát, những oái oăm của thời cuộc; thậm chí, ông còn mang cả những tài liệu tác chiến, những trang sổ tay phóng viên vào trong tiểu thuyết. Lối viết “pha trộn tư liệu và hư cấu” ấy tạo nên một thứ văn chương ranh giới mong manh giữa thực và ảo, giữa hiện thực khốc liệt và chất thơ trữ tình.
Nhưng có lẽ, cái làm nên giá trị nhân văn sâu sắc nhất của cuốn sách nằm ở “Vĩ thanh” – phần viết về Châu Âu. Đó là câu chuyện về những người Việt xa xứ, về bà vợ – “báu vật trời ban” – người phụ nữ Phú Thọ đầy nghị lực phải bỏ xứ sang Tiệp Khắc làm kinh tế. Hà Phạm Phú kể về những “chợ người Việt”, về những thân phận trôi dạt, về cậu bé tên Tiệp bị bỏ rơi, về những cuộc đời lên voi xuống chó. Tất cả được ông ghi chép bằng một con mắt nửa tỉnh nửa mê, nửa nhà báo nửa thi sĩ, khiến cho người đọc cảm thấy xót xa nhưng không hề tuyệt vọng.
“Đóng vai người tình” – Người truyền lửa văn học Trung Hoa
Ngoài sáng tác, Hà Phạm Phú còn là một dịch giả tài hoa. Từ “Truyện ngắn Trung Quốc hiện đại” (1999), “100 truyện ngắn hay Trung Quốc” (2001), “Chuyện người vợ góa” (2002), đến tiểu thuyết “Đóng vai người tình” của Trương Vũ (2004) và “Đông núi” của Cát Thủy Bình (2019) – tất cả cho thấy một tình yêu sâu sắc dành cho nền văn học láng giềng.
Sở trường về kỹ thuật quân sự, am hiểu văn hóa Trung Hoa, lại có trải nghiệm sống ở Bắc Kinh những năm 1960, Hà Phạm Phú dịch sách với một thái độ vừa nâng niu, vừa tỉnh táo. Ông mang sang Việt Nam hơi thở của văn chương Trung Quốc đương đại, một thứ văn chương vượt thoát ra khỏi khuôn mòn của những “trường phái” để chạm đến những giá trị nhân bản phổ quát. Có thể nói, ông đã đóng vai trò chiếc cầu nối lặng lẽ nhưng vững chắc, giúp văn học hai nước xích lại gần nhau hơn trong thời kỳ đổi mới.
“Bông sen vàng” và “Cánh diều vàng” — Hà Phạm Phú trên màn ảnh
Ít ai biết rằng, “người đàn ông thích dịch chuyển” này còn ghi dấu ấn mạnh mẽ trên lĩnh vực điện ảnh. Những năm 1995 – 2008, trên cương vị Giám đốc Hãng phim Hội Nhà văn, Hà Phạm Phú đã chứng tỏ một năng lực tổ chức và một con mắt thẩm mỹ tinh tường. Ông chỉ đạo sản xuất hàng loạt bộ phim xuất sắc, đặc biệt là phim truyền hình “Ông cố vấn” (10 tập), “Mùa phượng tím”, “Mật mã 1789”…
Nhưng đỉnh cao là hai bộ phim nhựa: “Nguyễn Ái Quốc ở Hồng Kông” và “Hà Nội, Hà Nội“. Cả hai đều giành được cả hai giải thưởng điện ảnh danh giá nhất Việt Nam bấy giờ: Bông sen Vàng và Cánh diều Vàng (2007). Không chỉ là nhà sản xuất, Hà Phạm Phú còn “lấn sân” sang diễn xuất, đóng vai trưởng trại giam của Ngô Đình Cẩn ở Huế. Đó không đơn thuần là một trò vui, mà là cơ hội để ông “sống” trong nhân vật, để thấm thía hơn những số phận bi thương dưới chế độ cũ, từ đó làm giàu thêm vốn sống cho những trang văn sau này.
Các nhà làm phim cùng thời nhận xét rằng, Hà Phạm Phú là một giám đốc sản xuất khác thường: vừa hào hoa, vừa quyết liệt, vừa giỏi cân đối tài chính, lại vừa có một tình yêu nghệ thuật mãnh liệt đến mức sẵn sàng cãi nhau với đạo diễn để bảo vệ một khuôn hình, một lời thoại. Ông mang “chất nhà văn” vào hậu trường, biến những bộ phim thành những áng văn xuôi đầy hình ảnh.
“Vợ là báu vật trời ban” — Nỗi niềm của một “nhà văn xa vợ”
Trong mắt bạn bè và độc giả, Hà Phạm Phú là một người “sống tình cảm”, “cổ điển trong tình ái”, và cũng là một “nhà văn xa vợ” đầy trắc trở. Câu chuyện tình yêu của ông với người phụ nữ cùng quê Phú Thọ – người “tình cờ gặp trên một chuyến tàu” – đã trở thành một thứ huyền thoại nhỏ trong giới văn nghệ sĩ Hà Nội.
Sau những năm tháng bao cấp khó khăn, với ba người con trai đang tuổi ăn tuổi lớn, bà vợ ông đã có một quyết định táo bạo: đi xuất khẩu lao động tại Tiệp Khắc. Tưởng chỉ vài năm, nhưng rồi bà ở lại sinh sống, xây dựng cơ nghiệp, rồi kéo cả dòng họ sang châu Âu. Hai mươi năm xa cách, hai mươi năm “vật vã với những cơn nhớ nhà” – một mình ông chống chọi với bệnh tật, với sự cô đơn và những lời ve vãn của bạn bè. Thế nhưng, Hà Phạm Phú vẫn chung thủy tuyệt đối. Ông tâm sự: “Trong thâm tâm, tình yêu với bà ấy, một cô gái cùng quê tình cờ gặp trên một chuyến tàu đã làm tôi ‘say nắng’ đến tận bây giờ.”
Nỗi niềm “xa vợ” ấy thấm đẫm trong thơ ông, trong những vần thơ trữ tình đầy nỗi niềm: “Anh thả cánh chim / Mơ ước bầu trời xanh chót vót”. Hay khi viết về những người phụ nữ, ông không khỏi day dứt, đau đáu. Nhiều người hỏi, sao ông không kiếm một bến đỗ khác, ông chỉ cười rồi bảo: “Đã trót mang trên mình cái danh nhà văn, nghĩa là phải mang trong mình một nỗi niềm trắc ẩn nào đó không thể thoát nổi”. Đối với ông, sự xa cách không làm phai nhạt tình cảm, nó còn tôi luyện thứ tình cảm ấy trở nên thiêng liêng như một thứ “đạo” – “Chính đạo là muối của đất trời”.
“Ta trải đời ta, rồi ta biết – Khó nhất là khi vượt dốc người”
Không chỉ có nước mắt và những trang viết đau đáu, Hà Phạm Phú còn là một con người của phong cách, của đam mê. Ở tuổi “xấp xỉ thất thập”, ông vẫn đến quán cà phê với máy tính xách tay, vẫn lướt Facebook (nơi ông tương tác với bạn bè văn chương sôi nổi), vẫn cập nhật nhạc, phim và các xu hướng mới. Ông có thú chơi xe – từ xe máy đến ô tô – và ông nâng niu chúng như tác phẩm nghệ thuật. “Quần áo phải đẹp, xe phải đẹp, tóc phải mượt” – ông bảo thế, như một cách tôn vinh cái đẹp giữa cuộc đời nhiều bụi bặm.
Không ít người bảo ông “chảnh”, “điệu”, nhưng với ông, “cảm giác của mình là quan trọng nhất”. Một đời văn đã làm khổ mình với trang viết, thì với cuộc đời thường, “hãy sống thoải mái với những gì mình đang có”. Đó là một triết lý nhân sinh giản dị, hơi hướng Lão – Trang mà thơ ông cũng thường nhắc tới.
Bài thơ “Lão Tử” của ông gửi tặng nhà thơ Y Phương (nick Sakiki Du) không chỉ là cuộc tìm kiếm triết nhân xa xưa, mà còn là lời tự vấn về một lối sống: “Gửi thân trên lưng trâu xanh / Hướng tây thiên viễn xứ“. Hà Phạm Phú cũng vậy, dù cuộc đời có lôi ông đến đâu – Hà Nội, Kiev, Bắc Kinh, chiến trường, trường quay – thì cuối cùng, ông vẫn giữ cho mình một khoảng lặng riêng, một khoảng trời riêng để làm thơ và yêu thương.
“Hoa khác màu”: Nội lực, thâm trầm và dữ dội
Tập truyện ngắn mới nhất Hoa khác màu (2026) của Hà Phạm Phú như một minh chứng rõ nét cho sức viết bền bỉ và nội lực dồi dào ở tuổi ngoài 80. Nhà phê bình Lê Anh Hoài trong lời tựa đã nhận xét: “Hà Phạm Phú có hai mạch văn chính, song hành và bổ trợ lẫn nhau, tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa huyền hoặc triết lý, vừa hiện thực khắc nghiệt.”
Mạch thứ nhất mang màu sắc siêu thực, chiết trung, thể hiện tập trung ở bộ ba truyện về Lão Tử (“Tìm Lão Tử”, “Đốn ngộ”, “Lão Tử phân tâm”). Ở đó, Hà Phạm Phú không tái hiện một Lão Tử sách vở mà xây dựng một Lão Tử “của riêng mình”: vừa bí ẩn, cao siêu, vừa đời thường, mang nỗi bất mãn trước sự tầm thường của nhân thế, thậm chí tạo ra cả một “phản thế giới” ngôn ngữ qua hình ảnh lão điên trong “Tìm Lão Tử” – một giáo sư uyên bác hóa điên, tự tạo cho mình một bộ từ điển riêng (gọi bánh mì là “thòng lọng”, bầu trời là “nồi gang”) để phản kháng hiện thực. Ranh giới giữa tỉnh và điên, giữa bệnh lý và siêu việt trở nên mong manh, tạo nên một thứ “kịch tính khoái thú” rất riêng trong văn chương Hà Phạm Phú.
Mạch thứ hai “lặn ngụp trong đời sống” và dữ dội hơn, xoáy vào những bi kịch cá nhân trong các bối cảnh lịch sử cụ thể: hợp tác xã (“Gác đêm”), cải cách ruộng đất (“Kí ức Ngoi“), quan trường, tham nhũng (“Mất mặt”, “Phòng 201”, “Tung đồng xu”). Đặc biệt, “Kí ức Ngoi” được nhà văn Phan Đình Minh đánh giá là “một truyện ngắn xuất sắc, thấm đẫm nỗi buồn, mang màu lạnh, cô độc và dị thường”. Nhân vật “người cá” trong truyện trở thành biểu tượng của kẻ bị lãng quên, bị dán nhãn “điên”, nhưng lại là nhà tiên tri về trận lụt lịch sử. Truyện khép lại bằng cú nhìn vào gương vỡ, nơi nhân vật “tôi” không thấy mình mà thấy cá – một sự hoán đổi bản thể đầy ám ảnh giữa ảo giác và mặc khải.
Cũng trong tập truyện này, “Tung đồng xu” tái hiện một tình huống trớ trêu của một chính khách khi cầm trong tay bằng chứng tham nhũng của hàng loạt cấp trên, buộc phải dùng đến một đồng xu để gieo quẻ quyết định số phận của chính mình. “Phòng 201” lại là câu chuyện ma quái về oan hồn người phụ nữ bị hãm hiếp trong một nhà điều dưỡng, ám ảnh những người ở phòng đó suốt nhiều năm. Ông viết về bạo lực, dục vọng, tham nhũng, sự phản bội nhưng không hề né tránh, luôn ẩn chứa một tia nhân văn, một nỗi xót xa cho những số phận bị nghiền nát bởi hoàn cảnh hoặc bởi chính mình.
Có thể nói, nếu “Kính chiếu thời gian” là bức tự họa đồ sộ của một đời người, thì Hoa khác màu là những lát cắt đa diện, là “bản tình ca rừng xanh” trong tâm hồn một nhà văn già nhưng chưa bao giờ nguội lửa đam mê. Hà Phạm Phú ở đây vẫn là một cây bút “dày dặn trải nghiệm, am hiểu văn hóa Đông – Tây, thâm trầm mà dữ dội, và đầy chiêm nghiệm nhân sinh.”
Thay lời kết: Vẹn nguyên một mối tình với nhân thế
Nhìn lại hành trình hơn 60 năm cầm bút của nhà văn Hà Phạm Phú, từ anh lính binh nhì viết “Bản tình ca rừng xanh” đến ông già tám mươi hoàn thành “Kính chiếu thời gian” và tiếp tục cho ra đời tập truyện ngắn Hoa khác màu đầy nội lực, có thể thấy hành trình ấy không phải là con đường hoa nguyệt. Ông đã trải qua đủ mọi “chua ngọt đời văn”: những giải thưởng danh giá, những tác phẩm bị lãng quên, những năm tháng làm phim vất vả, cả những đêm dài ngồi dịch sách một mình. Nhưng trên tất cả, ông vẫn vẹn nguyên một mối tình với con chữ, với con người. Ông sống hết mình với cảm xúc, dám yêu, dám khóc, dám chán và dám đau.
Trong mắt bạn bè, ông là một “nhà văn chân chính”, một “người đa tài” (nhà thơ Văn Công Hùng). Trong mắt độc giả, ông là cây bút “luôn bám sát vận động tươi mới của đời sống”. Và trong mắt những người phụ nữ đã từng thương ông, ông mãi là “hoàng tử” – dù hoàng tử ấy đã bạc đầu, vẫn ngồi đây, viết về những cánh chim trời, về những dốc người, về tình yêu bất diệt.
Cõi sách, người văn – Hà Phạm Phú xứng đáng được tưởng nhớ như một hạt muối mặn mà của nền văn học Việt Nam đương đại, một tâm hồn luôn nồng ấm, một trái tim không bao giờ già trước những đam mê, giống như những câu thơ ông viết trong tác phẩm Nước:
Đạo buổi sáng cho anh nhìn thấu suốt
Cái đẹp hiện sinh cũng lại vô hình
Và có lẽ, chính cái đẹp vô hình ấy – cái đẹp của chữ nghĩa, của nhân cách và tình yêu – mới là thứ bất tử, đọng mãi trong lòng người yêu văn.
Lê Huy Hòa


Bài viết liên quan