
Đêm nào cũng vậy.
Hồng không ngủ sâu.
Ở tuổi ngoài bốn mươi, Hồng vẫn ngủ trong căn phòng sát vách bố. Giữa hai căn phòng là một hành lang hẹp, nền xi măng cũ ẩm lên mùi ngai ngái mỗi mùa mưa.
Tai cô tự hình thành một phản xạ. Chỉ một tiếng trở mình mạnh, một tiếng chân chạm xuống nền nhà, một tiếng ú ớ nghẹn từ căn buồng bên kia, Hồng lập tức bật dậy.
Đêm nay, tiếng động dừng lại quá lâu.
Hồng tung chăn, chạy sang phòng bố, chân không kịp xỏ dép.
Trong bóng tối lờ mờ, bố cô đang đứng giữa phòng. Chiếc áo may ô cũ giãn cổ, vai gầy, tóc bạc xù lên. Hai tay ông buông thõng. Mắt mở, nhưng cái nhìn không dừng ở căn phòng. Nó vượt qua chiếc tủ gỗ, vượt qua bức tường ẩm, lạc về một nơi nào đó.
Miệng ông lẩm bẩm:
— Nằm xuống… nằm xuống…
Hồng đứng lại một nhịp, đợi cánh tay ông hạ hẳn mới bước chậm lại, đặt bàn tay mình lên mu bàn tay ông:
— Bố ơi… con đây. Khuya rồi. Về giường thôi bố.
Bàn tay ông khựng lại. Một lúc lâu sau, bố quay sang nhìn cô. Ánh mắt dần có lại chút nhận biết. Ông nhìn căn phòng, nhìn con gái, rồi lúng túng nhìn xuống chân mình:
— Ủa… sao bố lại đứng đây hả con?
Hồng đỡ ông quay lại giường:
— Bố mơ thôi.
Ông xua xua tay:
— Thôi, ngủ đi con. Bố không sao.
Bóng đèn đường ngoài ngõ hắt qua khe cửa, in lên nền nhà những vệt sáng vàng nhợt. Trong thứ ánh sáng ấy, bàn tay bố đặt trên mép chăn vẫn còn hơi run.
Bố sinh năm 1950. Mẹ kém bố một tuổi. Hai người cưới nhau trước khi bố đi vào chiến trường phía Nam. Ngày tiễn bố đi, mẹ không khóc trước mặt chồng. Chỉ đến khi bóng ông khuất hẳn sau rặng tre cuối làng, bà mới ngồi thụp xuống bên bờ ruộng, hai tay ôm lấy bụng.
Bố đi biền biệt. Thư từ về thưa thớt. Vài tháng mới có một mảnh giấy nhàu, chữ bố nghiêng nghiêng, báo rằng ông vẫn còn sống. Mẹ gấp lá thư cẩn thận, cất vào đáy rương.
Bố không bao giờ kể chuyện chiến tranh một cách liền mạch. Ký ức của ông rơi ra bất chợt, từng mảnh. Khi đang nhóm bếp. Khi nghe tiếng xe máy nổ giòn ngoài ngõ. Hoặc khi có chiếc máy bay bay ngang qua bầu trời thành phố, nhỏ xíu thôi, ông vẫn ngẩng phắt đầu lên.
Hồng lặng lẽ nhặt những mảnh ấy.
Có lần bố kể về Bình Phước. Đơn vị hành quân qua một cánh rừng cao su. Trời nóng hầm hập. Lá cao su im phăng phắc. Bố đi cạnh Hải, một người cùng quê ngoài Bắc. Hai người bảo nhau, nếu còn sống mà về được, nhất định sẽ tìm gặp lại nhau ở quê nhà.
Rồi có tiếng máy bay. Ai đó hét lên:
— Máy bay! Nằm xuống!
Mặt đất rung chuyển. Tiếng nổ xé toạc không khí. Đất, lá, khói và tiếng người trộn vào nhau. Khi bố tỉnh lại, tai bên trái ù đặc, cả cánh rừng trước mặt phủ một lớp bụi xám.
Hải không còn nữa.
Bố chỉ nói đến đó rồi im. Ông ngồi ngoài hiên rất lâu, chiếc chén trà trong tay nguội đi, mắt nhìn ra khoảng sân trống.
Có lần khác, bố kể về một người lính trẻ ở bên kia chiến tuyến. Một buổi chiều trong rừng, ánh sáng xiên qua những thân cây, vàng đục. Ông và người lính ấy bất ngờ chạm mặt nhau ở khoảng cách rất gần. Cả hai cùng giơ súng.
Gần đến mức bố nhìn thấy mấy nốt tàn nhang nhỏ trên sống mũi người ấy.
Môi run. Mắt mở to. Không ai bắn.
Rồi người ấy bật ra một tiếng rất nhỏ:
— Má ơi…
Ngay sau đó là một tiếng nổ lớn. Khi bố tỉnh lại, người lính trẻ không còn ở trước mặt nữa. Chỉ có khói, lá rách, đất đá và mùi khét nồng quẩn trong cổ họng.
Bố kể đến đó thì dừng, cúi xuống nhìn hai bàn tay mình.
Sau chiến tranh, bố trở về với một bên tai nghe không rõ. Giấy tờ thất lạc theo đường hành quân, theo những lần chuyển đơn vị và bom đạn. Bố xách chiếc ba lô lép kẹp về làng, không huân chương, không giấy chứng nhận thương binh, không trợ cấp.
Người trong xóm bảo bố dại, không biết chạy giấy tờ đòi quyền lợi. Bố chỉ cười:
— Còn cái mạng về đến cửa nhà là lãi rồi.
Những năm đầu, mẹ là người duy nhất kéo bố ra khỏi những cơn mê. Nửa đêm, bố vùng dậy, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, miệng hét lớn:
— Bắt lấy nó!
Ông lao xuống khỏi giường, tay chân khua loạn xạ, chạy thịch thịch trong gian nhà nhỏ, mắt mở trừng trừng. Mẹ ôm lấy vai ông, giữ hai tay lại:
— Mình ơi. Hòa bình rồi. Về nhà rồi.
Giọng mẹ rất khẽ.
Nhưng năm này qua năm khác, sức người mòn đi. Ban ngày là cơm áo, gạo mắm, tiền chợ. Vì miếng ăn, cả nhà rời quê vào vùng ven thành phố kiếm sống. Mẹ đi nhặt rau thuê, rửa bát quán cơm, lau bàn ở chợ. Hồng còn bé, ngồi một góc trông cái làn, giữ mấy bó rau. Lớn thêm chút thì phụ mẹ nhặt rau úa, rửa chồng bát nhựa. Còn bố, khi khỏe thì ai thuê gì làm nấy. Khiêng hàng. Bốc gạo. Xếp thùng. Việc nào không cần nghe nhiều, chỉ cần sức, ông đều nhận.
Có những ngày bố làm về muộn, áo dính bụi, mặt phờ phạc. Ông ngồi ở bậc cửa, cởi đôi dép nhựa ra, xoa bàn chân sưng lên vì đứng nhiều. Mẹ nhìn thấy thì im lặng bưng chậu nước ra.
Nhưng im lặng trong nhà ngày càng nhiều hơn.
Mẹ ít gọi “mình ơi” hơn. Những đêm bố mê, mẹ nằm quay lưng vào tường lâu hơn trước khi bật dậy. Có lúc bà ngồi ở mép giường, hai tay ôm mặt. Có lúc bà đi chợ từ tờ mờ sáng, tối mịt mới về, người ám mùi dầu mỡ và nước rửa bát.
Rồi mẹ bắt đầu ngủ lại ngoài chợ. Ban đầu là một đêm. Rồi vài đêm. Bà nói hàng nhiều, ngủ lại cho tiện.
Năm Hồng mười hai tuổi, bố mê dữ hơn mọi lần. Mẹ chạy sang giữ ông lại. Bố vung tay mạnh, một cú đánh vô thức trúng vào vai mẹ, khiến mẹ ngã xuống nền nhà. Mẹ không kêu, không khóc. Bà ngồi dậy, lặng lẽ đi xuống bếp, ngồi bó gối bên cạnh chum nước, lưng cong xuống, tóc xõa bên mặt. Hồng đứng ngoài cửa bếp nhìn mẹ rất lâu, không dám lại gần.
Sáng hôm sau, mẹ vẫn dậy nấu cơm, vẫn gọi Hồng đi học, vẫn dọn phần cơm cho bố. Mẹ không đi ngay sau đêm đó. Nhưng từ hôm ấy, bà ngủ lại ngoài chợ nhiều hơn, nói ít hơn, về nhà cũng lặng hơn.
Những lần đó, mẹ đi rồi lại về, về rồi lại đi. Có đêm bà ngủ lại ngoài chợ. Có lần hai hôm mới về, thay bộ quần áo, nấu vội nồi cơm, rồi lại xách túi đi.
Rồi có một lần, sang ngày thứ ba, mẹ vẫn không về.
Chiều hôm ấy, khi Hồng còn ở trường, bố ra chợ tìm mẹ. Ông ghé qua mấy quán cơm nơi mẹ từng bảo thỉnh thoảng phụ rửa bát buổi tối. Người ta nhìn ông ái ngại, bảo mẹ không làm ở đó đã mấy hôm rồi. Có người kéo ông ra một góc, nói nhỏ thêm một câu. Bố nghe xong, chỉ gật đầu rồi quay về.
Tối đó, Hồng dọn cơm như mọi ngày. Cô lấy ba cái bát đặt lên mâm.
Bố nhìn cái bát thứ ba một lúc, rồi nói khẽ:
— Cất đi con. Từ giờ… có lẽ chỉ còn hai bố con mình ăn thôi.
Hồng đứng im, tay vẫn cầm đôi đũa của mẹ. Rồi cô đặt đôi đũa xuống, bưng chiếc bát vào bếp. Tiếng bát sành chạm vào chồng bát cũ vang lên một tiếng cạch khô khốc.
Bố vẫn đi làm.
Sáng đi từ lúc trời còn xám, tối về áo dính bụi, vai bạc mồ hôi. Hồng tan học lại chạy về nấu cơm, chờ tiếng dép bố ngoài ngõ.
Không ai nhắc đến mẹ nữa.
Có lần, sau khi nghe ai đó ngoài chợ nói mẹ đã đi theo người đàn ông kia, Hồng lôi tấm ảnh cũ trong góc tủ ra. Trong ảnh, mẹ đứng cạnh bố, tóc buộc thấp, mắt nhìn thẳng vào ống kính. Hồng cầm bút chì gạch ngang khuôn mặt mẹ. Gạch xong, cô ngồi bệt xuống nền nhà khóc. Một lúc lâu sau, Hồng lấy tay chà lên vết chì, nhưng khuôn mặt mẹ vẫn loang xám. Cô úp tấm ảnh xuống, đẩy sâu vào đáy ngăn kéo.
Những đêm bố mê, Hồng ngồi ở mép giường gọi khẽ. Những sáng hôm sau, ông vẫn cột lại đôi dép nhựa, xách cái nón cũ ra chợ.
Mấy năm như thế trôi qua. Đời của nhau vậy thôi. Căn nhà thiếu mẹ không sập xuống ngay. Nó chỉ lặng đi từng chút một.
Cho đến một buổi trưa, tan học về ngang qua chợ, Hồng thấy bố ở bên kia đường đang cùng mấy người đàn ông chuyển những bao gạo từ xe xuống. Nắng hắt lên mặt đường trắng lóa.
Hai bàn tay ông bám vào miệng bao, gân nổi lên, nhưng khi vừa nhấc bao gạo khỏi thùng xe, tay ông bỗng run mạnh.
Bao gạo trượt xuống, rách một đường nhỏ, vài hạt gạo trắng vãi ra nền đất.
Người chủ hàng bước tới:
— Thôi bác nghỉ đi. Để người khác làm cho.
Bố cúi xuống, nhặt những hạt gạo rơi. Ông nhặt rất chậm.
Hồng đứng bên kia đường, chiếc cặp sách đeo lệch trên vai, không bước sang.
Tối hôm đó, Hồng xếp sách vở lại. Cô vuốt phẳng từng cuốn, đặt ngay ngắn vào góc bàn.
Sáng hôm sau, cô mang chiếc làn nhựa cũ ra chợ, tìm đến người đàn bà từng thuê mẹ rửa bát.
Người ấy nhìn cô:
— Mẹ mày đâu?
Hồng quẹt ngang mắt, cúi mặt:
— Cháu xin phụ việc được không cô?
Người ấy chỉ tay về phía đống bát sau quán:
— Rửa hết chỗ kia đi.
Tuổi mười sáu của Hồng khép lại từ buổi trưa ấy.
Cô bắt đầu nhận hàng về nhà làm buổi tối. Khi thì dán nhãn, phân loại bao bì, gấp túi giấy. Những chiếc túi giấy đi qua tay cô, chiếc nào cũng phải vuốt mép cho thẳng, dán cho đều. Lệch, bẩn, bong keo là bị trả lại.
Bố ngồi làm cùng cô. Ông nhận phần vuốt mép túi, hoặc gấp những công đoạn đơn giản. Có lúc tay ông run, mép túi lệch đi, Hồng nhìn thấy nhưng nuốt câu bảo bố nghỉ vào trong.
Năm ngoài ba mươi, Hồng từng có một người thương. Anh hiền, chịu khó, không ngại căn nhà nhỏ, không chê công việc của cô, không khó chịu khi bố nói chuyện lẫn lộn. Nhưng đến chuyện cưới xin, nhà anh muốn con dâu về bên ấy ở. Hồng không thể để bố một mình, cũng không thể đưa bố sang nhà người ta để những đêm bất chợt của ông trở thành nỗi hoảng hốt cho một gia đình khác. Cứ nghĩ đến những sáng bố cột lại đôi dép nhựa, xách cái nón cũ ra chợ sau một đêm mê sảng, Hồng lại không sao nói được câu đồng ý.
Một đêm mưa nhỏ, Hồng đang ngủ thì nghe tiếng cửa ngoài bật mở. Cô vùng dậy, thấy bố đã bước xuống thềm, chân trần, áo ngủ ướt một bên vai. Ông đi rất nhanh ra phía đầu ngõ. Hồng lao theo, kéo tay bố lại:
— Bố ơi! Bố!
Ông vùng nhẹ, mắt mở trừng trừng, nhìn xuyên qua cô như nhìn qua một khoảng rừng tối om. Một lúc rất lâu sau, bố mới nhìn xuống đôi chân trần dính bùn của mình rồi hỏi nhỏ:
— Bố đi đâu thế con?
Từ đêm đó, Hồng không còn dám ngủ sâu. Khi người đàn ông kia nhắc chuyện cưới, Hồng chỉ im lặng.
Bố biết chuyện, bảo:
— Con cứ lấy chồng đi. Bố ở một mình được.
Hồng cúi xuống gấp lại mép chiếc túi giấy đang làm dở, không đáp.
Rồi một ngày, Hồng nghe tin anh lấy vợ.
Tối hôm ấy, cô đang ngồi gấp túi giấy. Mép giấy cứa vào ngón trỏ. Một giọt máu rịn ra, loang thành vệt đỏ nhỏ trên chiếc túi trắng.
Hồng nhìn vết máu một lúc, rồi lặng lẽ đặt chiếc túi lỗi sang một bên, lấy chiếc khác gấp tiếp.
Đến bây giờ, thỉnh thoảng vẫn có một người đàn ông ghé qua nhà, sửa giúp cái quạt, mang cho bố gói trà. Giữa họ giống như một thứ bạn bè muộn màng, lặng lẽ nương nhau qua những ngày dài, không ai gọi tên là tình yêu.
Có một lần, Hồng đi Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh một mình. Cô đi qua những gian phòng trưng bày, đứng nhìn rất lâu trước những tấm ảnh chụp một con đường đất trống, những khu rừng cháy sém, những gương mặt phủ bụi. Rồi đến khu trưng bày về chất độc màu da cam, Hồng khựng lại.
Có đứa trẻ nằm nghiêng trên giường, tay chân co quắp. Có người mẹ ngồi bên con, một tay đỡ lấy cái đầu nghiêng lệch, bàn tay đặt rất nhẹ.
Hồng nhìn những tấm ảnh ấy rất lâu.
Hồng rời bảo tàng khi trời đã xế chiều. Ngoài đường, xe cộ vẫn chạy, người ta vẫn cười nói, vội vã đi qua nhau.
Tối đó, khi Hồng về đến nhà, bố đang ngồi ngoài hiên gấp túi giấy. Bên cạnh ông là một chồng túi đã làm xong, mép không đều. Ông thấy cô về thì ngẩng lên cười:
— Đi đâu mà về muộn thế con?
— Con đi loanh quanh thôi.
Bố gật đầu, lại cúi xuống với chiếc túi giấy trong tay:
— Để bố làm cho mấy cái. Ngồi không cũng buồn.
Hồng bước vào, đặt túi xuống rồi ngồi bên cạnh:
— Dạ. Bố cứ làm từ từ thôi.
Bố cười, nụ cười hiền và hơi ngượng. Một lúc sau, ông hỏi:
— Mẹ mày… dạo này có gọi điện về không con?
Hồng khựng tay. Ngoài hiên, gió thổi qua mấy chậu cây cũ. Trong nhà, chồng túi giấy nằm im dưới ngọn đèn vàng.
Cô đáp:
— Không, bố ạ.
Bố gật đầu, không hỏi thêm, tiếp tục cúi xuống gấp chiếc túi giấy đang dang dở. Hồng nhìn bàn tay ấy một lúc lâu.
Bàn tay từng cầm súng trong rừng.
Bàn tay từng bốc gạo thuê ngoài chợ.
Bàn tay từng lần tìm then cửa giữa một cơn mê.
Bàn tay giờ vẫn cố vuốt cho thẳng mép một chiếc túi giấy mỏng.


Bài viết liên quan