Chuyến đi không có bản đồ – Tản văn dự thi của Nguyễn Võ Hạnh Nguyên

Chuyến đi không có bản đồ - Tản văn dự thi của Nguyễn Võ Hạnh Nguyên

Tôi đã đi qua rất nhiều hành lang.

Hành lang trường học, nơi lũ học trò ùa ra sau mỗi hồi trống, để lại tiếng cười vang và những dấu chân bụi phấn. Hành lang những tòa nhà cao tầng, nơi người ta vội vã lướt qua nhau mà chẳng kịp nhìn mặt. Hành lang sân bay, nơi những cái ôm và những cuộc chia xa diễn ra trong vài phút ngắn ngủi. Mỗi hành lang đều nối từ một nơi này đến một nơi khác, như thể sinh ra chỉ để con người bước qua.

Chỉ có một hành lang, càng đi xa tôi càng thấy mình vẫn chưa bao giờ bước hết.

Đó là hành lang bệnh viện.

Nó chỉ dài vài chục mét, nhưng lại là chuyến đi ngắn nhất và cũng dài nhất trong tuổi thơ tôi.

Ngày gia đình đưa bé Thỏ từ Quảng Nam ra bệnh viện điều trị, tôi không hề biết rằng rồi mình sẽ nhớ từng viên gạch trên nền hành lang ấy. Khi đó, nó cũng giống bao hành lang khác: nền gạch trắng phản chiếu ánh đèn huỳnh quang, vài dãy ghế nhựa kê sát tường, mùi thuốc sát trùng phảng phất trong không khí và tiếng bánh xe đẩy lăn đều trên nền gạch. Người ta đi qua nó mỗi ngày như đi qua một lối đi bình thường, còn tôi cũng chỉ nghĩ mình sẽ bước hết quãng đường ấy rồi trở về nhà, mọi chuyện sẽ sớm ổn như trước.

Nhưng hóa ra có những hành lang không chỉ nối hai căn phòng.

Chúng nối hai quãng đời.

Từ hôm bé Thỏ nhập viện, tôi đi qua hành lang ấy nhiều đến mức không còn đếm nổi. Mỗi sáng là một lần theo mẹ đến phòng xét nghiệm, mỗi trưa là một lần đi lấy thuốc, mỗi chiều lại ngồi chờ bác sĩ, rồi lặng lẽ trở về phòng bệnh khi ánh nắng cuối ngày đã trườn qua ô cửa sổ cuối dãy. Tôi dần nhớ được chiếc ghế nhựa màu xanh mà mẹ thường ngồi, nhớ ô cửa cuối hành lang mỗi buổi chiều luôn hắt xuống nền gạch một vệt nắng mỏng, nhớ tiếng dép của ba mỗi khi đi thật nhanh rồi lại chậm dần trước cửa phòng bệnh. Có những nơi, con người không nhớ vì đẹp, mà vì ở đó đã gửi lại một phần tuổi trẻ của mình.

Rồi một buổi chiều, mọi thứ bỗng đổi khác.

Bé Thỏ bị xuất huyết.

Các bác sĩ chạy đến rất nhanh. Chiếc giường của em được đẩy dọc theo hành lang quen thuộc. Tôi và ba mẹ chạy phía sau. Hành lang vẫn là hành lang ấy, nền gạch vẫn trắng, ánh đèn vẫn lạnh, tiếng bánh xe vẫn vang lên đều đặn, nhưng tôi chưa bao giờ thấy nó dài đến thế. Mỗi mét trôi qua đều nặng như kéo theo cả hơi thở của những người đang bước phía sau.

Đến cuối hành lang là cánh cửa phòng cấp cứu.

Em được đưa vào trong.

Cánh cửa khép lại.

Gia đình tôi đứng ở phía ngoài.

Khoảng cách giữa chúng tôi và em lúc ấy chỉ còn một cánh cửa, vậy mà chẳng ai có thể bước thêm một bước. Đó là lần đầu tiên tôi hiểu, có những khoảng cách không thể đo bằng cây số, cũng không thể rút ngắn bằng nước mắt.

Một lúc sau, bác sĩ bước ra từ cuối hành lang. Ông nhìn ba mẹ tôi rất lâu rồi khẽ nói: “Người nhà chuẩn bị tinh thần.”

Tôi không còn nhớ lúc ấy mình đã khóc hay chưa. Tôi chỉ nhớ hai bàn tay lạnh buốt, nhớ mình dựa vào bức tường cuối hành lang và lẩm nhẩm từng câu Chú Đại Bi như thể chỉ cần đọc thêm một lần nữa thôi, điều tồi tệ nhất sẽ không xảy ra. Chung quanh tôi, người ta vẫn đi qua hành lang ấy, những chiếc xe đẩy vẫn lăn, những cánh cửa vẫn mở rồi đóng. Chỉ riêng thời gian trong tôi là ngừng lại.

Điều còn ở lại với tôi sau nhiều năm không phải câu nói của bác sĩ.

Mà là giọng nói của em.

Em được đưa ra sau đó, gương mặt tái nhợt, đôi môi gần như không còn chút sắc hồng. Em mở mắt rất khẽ, nhìn ba mẹ rồi nhìn tôi. Giọng em nhỏ đến mức phải ghé sát mới nghe thấy: “Ba mẹ… chị gái… đừng khóc…”

Một đứa trẻ đang đau lại sợ người khác buồn.

Khoảnh khắc ấy, tôi bỗng thấy em mạnh mẽ hơn tất cả những người lớn đang đứng trong hành lang hôm đó.

Tôi muốn chạy đến ôm em, muốn nắm lấy bàn tay gầy guộc ấy và nói rằng chị yêu em biết bao nhiêu, nhưng cổ họng như bị chặn lại. Tôi cứ ngỡ trên đời này sẽ luôn còn rất nhiều ngày để nói những lời yêu thương, cho đến khi đứng trước cánh cửa phòng cấp cứu mới hiểu rằng điều con người dễ đánh mất nhất không phải thời gian, mà là cơ hội được nói điều mình thật lòng muốn nói.

May mắn thay, bé Thỏ đã vượt qua.

Nhiều tháng sau, tôi lại đi trên chính hành lang ấy để đón em trở về phòng sau một lần tái khám. Mái tóc em chỉ mới lún phún mọc lại, bước chân còn chậm hơn trước, nhưng em vẫn quay sang cười với tôi như thể những tháng ngày vừa qua chỉ là một giấc mơ rất dài. Tôi nhìn vệt nắng cuối hành lang vẫn nằm đó, chiếc ghế nhựa màu xanh vẫn ở đó, nền gạch vẫn trắng như ngày đầu tiên chúng tôi đến. Chỉ có chúng tôi đã khác.

Có người hỏi tôi chuyến đi nào đáng nhớ nhất.

Tôi đã đi qua vài thành phố, nhìn thấy biển rộng, ngắm những con đường đông đúc và những vùng đất xa lạ, nhưng chẳng chuyến đi nào khiến tôi thay đổi nhiều như quãng hành lang dài vài chục mét năm ấy. Chính nơi đó đã lấy đi sự vô tư của một cô chị luôn tin gia đình sẽ mãi bình yên, để trả lại một con người biết nâng niu từng bữa cơm đủ mặt, từng cuộc gọi của ba mẹ, từng tiếng cười của bé Thỏ và cả những lời yêu thương không còn chờ đến ngày mai mới nói.

Đến bây giờ, mỗi lần bước vào một hành lang nào đó, tôi đều vô thức nhìn về cuối dãy. Tôi không biết phía cuối ấy sẽ là một lớp học, một sân ga, một cánh cửa mở ra niềm vui hay một điều gì khác đang chờ đợi. Chỉ biết rằng từ hành lang bệnh viện năm ấy, tôi không còn xem bất kỳ quãng đường nào là ngắn nữa. Bởi tôi hiểu, có những chuyến đi chẳng thể tìm thấy trên bản đồ, cũng chẳng ai nhớ đã đi bao nhiêu bước chân, nhưng lại đủ sức thay đổi cả phần đời còn lại của một con người.

Nếu hôm nay bé Thỏ đọc được những dòng này, có lẽ em sẽ không hiểu vì sao chị vẫn nhớ rõ từng viên gạch, từng vệt nắng và từng bước chân trên hành lang ấy. Còn chị thì biết, điều chị mang theo suốt những năm tháng sau này không phải là nỗi sợ của ngày hôm đó, mà là lòng biết ơn. Cảm ơn em đã dũng cảm đi hết quãng đường ấy để chị hiểu rằng chuyến đi quý giá nhất của đời người đôi khi không đưa ta đến một miền đất mới, mà đưa ta trở thành một con người mới.

Chị cảm ơn em.