Kim Cương Trong Cánh Đồng Lúa – Truyện ngắn của Mai Thị Như Ý

Sau đợt triều cường tháng mười, đất mũi Cà Mau như vừa được tắm gội bằng một lớp phù sa mới, đặc quánh và đỏ rực. Nắng chiều hắt lên cánh đồng lúa đang độ chín rộ, tựa như một biển vàng nhấp nhô chạy tít tắp đến tận bìa rừng đước.

 

Nghĩa đứng trên bờ đê, mang chiếc quần ống thấp ống cao dính đầy bùn đất khô khốc. Đôi mắt hắn vốn đã hằn sâu những vết chân chim của một thời gian truân, giờ đây đang nheo lại nhìn về phía con đường lộ tẻ. Hắn đang đợi một người bạn, hay đúng hơn, một mảnh ký ức lạc lõng từ cái thời hắn còn đứng trên bục giảng ở phố thị.

 

Tiếng động cơ gầm rú xé toạc không gian yên bình của xóm rạch. Một chiếc xe hơi bóng loáng, gầm cao, màu đen tuyền, chầm chậm tiến vào và khựng lại ngay đầu cây cầu khỉ. Cánh cửa mở ra, gã bước xuống.

 

Gã là Vinh. Ngày xưa, Vinh và Nghĩa cùng tốt nghiệp sư phạm, cùng có những đêm trắng mơ mộng về việc đem con chữ làm giàu cho quê hương. Nhưng cuộc đời rẽ lối, Vinh bỏ nghề sau một cú sốc chạy chọt biên chế, lao vào thương trường như một con thiêu thân và bất ngờ phất lên nhờ buôn đá quý. Giờ đây, Vinh đứng đó với bộ vest xám tro không một nếp nhăn, đôi giày da bóng loáng giữa cái nền đất ẩm ướt của miền Tây.

 

Trời đất ơi, Nghĩa! – Vinh thốt lên, giọng pha chút thảng thốt lẫn mỉa mai – Ông giáo Nghĩa của tôi đây sao? Ông biến mình thành một lão nông tri điền thực thụ từ khi nào vậy?

 

Nghĩa mỉm cười, nụ cười hiền lành nhưng đầy vẻ thản nhiên. Hắn đưa bàn tay thô ráp, chai sạn ra bắt lấy bàn tay mềm mại, thơm mùi nước hoa đắt tiền của Vinh.

 

– Về với đất thì phải giống đất thôi. Có gì lạ đâu?

 

Vinh nhìn quanh, vẻ mặt không giấu nổi sự ái ngại. Gã lấy chiếc khăn tay lụa trắng lau nhẹ vầng trán dù chẳng có giọt mồ hôi nào. Trên ngón tay áp út của Vinh, viên kim cương lớn cỡ hạt ngô lấp lánh dưới nắng chiều. Nó hắt ra những tia sáng xanh lạnh lẽo, sắc sảo, dường như muốn lấn át cả ánh nắng ấm áp của mặt trời.

 

Nhìn ông, tôi lại thấy tiếc – Vinh chép miệng – Với đầu óc của ông, đáng lẽ giờ này ông phải ngồi máy lạnh, tay rung ly rượu vang, chứ không phải đứng đây ngửi mùi bùn và mùi phân bón thế này. Ông biết viên kim cương này trị giá bao nhiêu không? Bằng cả mười cái nhà lầu ở cái xứ này đấy.

 

Hắn không trả lời ngay mà cúi xuống, ngắt một bông lúa đang cúi đầu vì nặng hạt. Đó là giống lúa “Mùa Thơm” đầy kiêu hãnh của vùng đất mặn này. Hắn đưa bông lúa lên ngang tầm mắt, rồi thong thả nói:

 

Viên đá của ông đẹp thật, Vinh ạ. Nó cứng, nó sáng, nó đại diện cho sự vĩnh cửu của vật chất. Nhưng ông biết không, giữa cánh đồng này, nó lại trông… cô đơn quá. Nó chỉ tỏa sáng nhờ ánh sáng của thứ khác hắt vào, còn bản thân nó không có sự sống.

 

Vinh cười hô hố, điệu cười của kẻ đã quá quen với việc dùng tiền để định đoạt giá trị. Gã mỉa mai:

Sự sống thì ăn được không? Kim cương là đẳng cấp, là thứ mà cả thế giới này phải quỳ lụy. Còn lúa của ông, cứ cho là thơm nhất vùng đi, thì cũng chỉ là thứ để lấp đầy cái dạ dày. Đẳng cấp và cái dạ dày, ông chọn cái nào?

 

Hắn lẳng lặng bước đi trên bờ đê, ra hiệu cho Vinh đi cùng. Vinh ngần ngại nhìn đôi giày da, nhưng rồi cũng tặc lưỡi bước những bước chân khệnh khạng trên nền đất lồi lõm.

 

Để tôi kể cho ông nghe về “đẳng cấp” của giống lúa này – Hắn bắt đầu, giọng trầm xuống như đang giảng một bài văn tâm đắc – Đây là giống lúa mùa, mỗi năm chỉ có một vụ duy nhất. Nó lớn lên từ việc chống chọi với cái mặn của nước biển tràn vào, cái khô hạn của mùa khô và cái khắc nghiệt của gió chướng. Để có được hạt gạo trắng trong và thơm lừng như sữa mẹ, nó phải học cách nhẫn nại trước cái mặn để chắt lọc lấy cái ngọt. không phản chiếu ánh sáng như viên đá của ông, nhưng mùi hương ấy, ông có dùng tiền tỷ cũng không mua được vào lúc đói rã rời.

 

Vinh im lặng một lát, mắt vẫn không rời khỏi những tia sáng từ ngón tay mình.

 

Ông vẫn khéo thuyết giáo như ngày nào. Nhưng Nghĩa ạ, thực tế đi. Thế giới bây giờ người ta nhìn vào vẻ bề ngoài. Ông có hạt gạo thơm, nhưng người ta chỉ gọi ông là “thằng nông dân”. Tôi có viên kim cương này, đi đâu người ta cũng gọi là “ngài Chủ tịch”.

 

Hắn dừng lại trước một vũng nước đọng, bóng của cả hai soi rõ dưới mặt nước, một người rực rỡ phù hoa, một người trầm mặc như đất đá.

 

Ông chọn làm viên kim cương để người đời ngắm nghía, còn tôi chọn làm hạt lúa để nuôi dưỡng sự sống. Để có được viên đá kia, người ta phải đào xới, phá hủy lòng đất, đôi khi đánh đổi bằng cả máu của phu mỏ. Còn hạt lúa này nhận lấy sự ưu ái của mẹ thiên nhiên và trả ơn bằng sự no ấm.

 

Bất chợt, một cơn gió từ phía biển Tây thổi mạnh vào. Cánh đồng lúa bỗng rầm rì như một mặt biển vàng đang dậy sóng. Và rồi, một mùi hương kỳ diệu tỏa ra. Nó không hắc, không nồng, mà dịu ngọt, thanh khiết, len lỏi vào từng lỗ chân lông, làm dịu đi cái gắt gỏng của nắng chiều. Vinh đứng sững lại, cánh mũi khẽ phập phồng. Đó là mùi của giống lúa Mùa Thơm.

 

Vinh đứng lặng giữa cánh đồng, mùi hương lúa chín như một thứ quyền năng vô hình khiến gã nhất thời quên mất việc phải vuốt lại nếp áo vest. Nhưng với Nghĩa, mùi hương ấy không chỉ là thành quả, nó là sự cứu rỗi sau những năm tháng hắn tưởng chừng đã đánh mất bản thân mình trong bóng tối của sự tuyệt vọng.

 

Mười năm trước, Nghĩa không đứng trên bờ đê này. Hắn đứng trên bục giảng của một trường chuyên có tiếng, hắn được coi là “ngôi sao” của khoa Văn. Hắn dạy học trò về lòng chính trực, về vẻ đẹp của những tâm hồn thanh bạch. Nhưng cuộc đời trớ trêu thay, chính cái “thanh bạch” ấy đã đẩy hắn ra khỏi lề đường cuộc đua. Trong một kỳ thi chọn học sinh giỏi, hắn phát hiện ra sự gian lận có hệ thống của con em các bậc quyền quý. Nghĩa làm đơn, hắn tin vào công lý như tin vào những trang sách mình dạy.

 

Kết quả, hắn thắng trên giấy tờ nhưng thua trắng trong cuộc đời. Hắn bị cô lập. Đồng nghiệp nhìn hắn như một kẻ điên. Phụ huynh quyền thế thề sẽ khiến hắn không thể dạy học ở bất cứ đâu. Đêm cuối cùng trước khi rời trường, hắn ngồi một mình dưới gốc xà cừ cổ thụ mà lòng trống rỗng. Hắn tự hỏi chẳng lẽ lòng tự trọng lại không thể nuôi sống được con người?

 

Hắn bỏ phố về Cà Mau, quê ngoại của vợ. Vợ hắn là Thơm, người phụ nữ có cái tên dịu dàng ấy đã không một lời oán trách khi thấy chồng mang một khuôn mặt thất thần trở về. Thơm vốn là con gái của một nông dân rành rẽ về lúa mùa. Nhìn thấy chồng vùi mình vào chén rượu để quên đi nỗi nhục của một trí thức bị hắt hủi, cô chỉ lặng lẽ dọn dẹp, rồi đặt vào tay hắn một vốc hạt giống xám xịt, xù xì.

 

Anh Nghĩa, đây là giống lúa Mùa Thơm mà ông ngoại em còn giữ lại được từ thời trước khi lúa cao sản tràn về.

 

Hắn nhìn vốc hạt giống, rồi nhìn đôi bàn tay thô ráp của vợ. Kẻ thù của hắn không còn là những kẻ gian dối ở phố thị nữa, mà là cái mặn của phèn, cái khắc nghiệt của thời tiết và cái nghèo đang bủa vây gian nhà lá.

 

Những năm đầu, Nghĩa thất bại thảm hại. Đất miền Tây những năm ấy bị xâm nhập mặn sâu. Lúa chưa kịp trổ bông đã cháy lá, chết khô gục đầu trên mặt ruộng nứt nẻ. Những người hàng xóm ái ngại khuyên:

 

Thôi ông giáo ạ, lúa này tuyệt chủng rồi. Trồng lúa ngắn ngày, bón nhiều phân hóa học thì mới có cái ăn. Ông cứ mơ mộng cái giống lúa mùa một năm một vụ này thì chỉ có nước ăn cám.

 

Có những đêm, Nghĩa nằm vắt tay lên trán, nghe tiếng gió hú qua khe lá. Hắn thấy mình giống như cây tùng La Hán trong câu chuyện của người đồng đội cũ. Đó là một cái cây bị đá đè, phải quằn quại ngoặt ngọn xuống để tìm ánh sáng. Tiền vay ngân hàng chồng chất, đứa con gái lớn cần tiền đóng học, vợ hắn phải thức khuya dậy sớm gánh rau ra chợ bán thêm.

 

Có một lần, hắn đã định bỏ cuộc. Đó là khi một tay lái buôn lúa gạo tìm đến, rủ rê hắn bán sạch số hạt giống hiếm hoi còn lại để họ làm thương hiệu giả, đổi lại hắn sẽ có một khoản tiền lớn đủ để trả nợ. Hắn cầm xấp tiền trong tay mà lòng dao động. Nhưng tối đó, hắn thấy Thơm đang ngồi dưới ánh đèn dầu, tỉ mẩn nhặt từng hạt lúa lép ra khỏi rổ lúa giống. Thơm ngước nhìn hắn, đôi mắt trong veo như nước hồ:

 

Anh à, mình nghèo nhưng mình còn cái gốc. Hạt gạo này là danh dự của đất này. Anh bán đi rồi, sau này con cháu mình chỉ biết ăn hạt gạo công nghiệp, làm sao chúng biết được cái vị ngọt của tổ tiên?

 

Hắn rùng mình, vội vàng trả lại tiền cho gã lái buôn. Từ ngày ấy, Nghĩa lao vào nghiên cứu. Hắn dùng kiến thức sư phạm để đọc tài liệu về thổ nhưỡng, hắn học cách nếm vị mặn của nước để điều chỉnh cống đập, hắn học cách dùng phân hữu cơ để cải tạo độ phèn. Hắn không còn là anh giáo chỉ biết văn chương, mà trở thành chiến sĩ trên mặt trận nông nghiệp.

 

Và rồi, năm nay lúa đã chín. Cánh đồng Mùa Thơm đầu tiên sau mấy chục năm vắng bóng đã trở lại, nồng nàn và kiêu hãnh.

 

Quay lại hiện tại, Vinh nhìn những vệt bùn bám trên đôi giày đắt tiền, rồi nhìn sang Nghĩa. Gã bỗng cảm thấy viên kim cương trên tay mình thật nặng nề.

Ông Nghĩa này, – Vinh đột ngột lên tiếng – Ông nói đúng, viên đá này bảo chứng cho quyền lực. Ông có hạt gạo thơm, nhưng nếu không có những kẻ như tôi quảng bá, thì nó cũng chỉ nằm chết trong kho nhà ông thôi.

 

Nghĩa cười, ánh mắt nhìn về phía Thơm đang lúi húi nấu cơm dưới mái gian nhà nhỏ cuối cánh đồng.

 

Vinh ạ, ông có kim cương, ông có thể mua được cả tấn gạo, nhưng ông không mua được cái cảm giác bình yên khi bưng bát cơm thơm mùi quê cha đất tổ giữa lúc cuộc đời bão táp nhất.

 

Vinh nhíu mày, định cãi lại nhưng đúng lúc đó, những đứa trẻ nghèo trong xóm được Nghĩa dạy miễn phí buổi tối đi ngang qua bờ đê. Chúng đồng thanh chào:

 

Con chào thầy Nghĩa!

 

Tiếng chào vang vọng giữa cánh đồng lúa, trong trẻo và ấm áp. Nghĩa nhìn theo lũ trẻ, rồi nói khẽ với Vinh:

 

Kim cương của ông có thể mua được sự nể sợ, nhưng không mua được sự kính trọng tự nhiên thế này đâu.

 

Vinh đứng lặng. Lần đầu tiên, gã cảm thấy cái “đẳng cấp” mình dày công xây dựng đang lung lay. Nghĩa dẫn Vinh vào nhà. Đó là một ngôi nhà gỗ ba gian kiểu cũ, mái lợp ngói âm dương đã phủ một lớp rêu xanh rì, nằm nép mình dưới bóng những rặng dừa xiêm trĩu quả. Trong gian bếp, tiếng lửa củi nổ lách tách và mùi thơm của gạo mới đang tỏa ra, quyện với mùi cá lóc nướng trui thơm nồng, tạo nên một bầu không khí ấm sực, đối lập hoàn toàn với cái vẻ sang trọng nhưng lạnh lẽo trong chiếc xe hơi của Vinh.

 

Vinh lúng túng ngồi xuống chiếc phản gỗ lên nước bóng loáng. Gã cẩn thận đặt bàn tay đeo kim cương lên đầu gối, cố giữ cho bộ vest không chạm vào mặt gỗ thô mộc. Thơm bước ra với nụ cười hiền hậu, trên tay bưng một mâm cơm giản dị nhưng tinh tươm.

 

Anh Vinh dùng bữa cơm quê với vợ chồng em. Lúa này anh Nghĩa mới gặt sớm hôm kia để dành đãi khách quý đấy ạ.

 

Vinh nhìn bát cơm trắng ngần, hạt lúa Mùa Thơm sau khi nấu chín dài và thon, hơi bóng như có một lớp nhựa mỏng bao phủ. Khi khói cơm bốc lên, gã cảm thấy một sự rung động lạ lùng trong lồng ngực. Cái mùi hương này… nó đánh thức một ký ức xa xăm nào đó từ thời gã còn là một đứa trẻ chân đất chạy trên cánh đồng quê nghèo miền Trung, trước khi gã bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc săn lùng đá quý.

 

Nghĩa xới cho Vinh một bát cơm đầy, cung kính bằng cả hai tay:

 

Ông ăn đi. Kim cương để ngắm, còn gạo này là để ăn.

 

Vinh cầm đôi đũa tre, ngập ngừng đưa miếng cơm đầu tiên lên miệng. Vị ngọt thanh tao tan ra trên đầu lưỡi, một thứ vị ngọt đậm đà, bùi ngậy mà không cần bất cứ món cao lương mỹ vị nào đi kèm. Gã nhai chậm lại, cảm giác như mình đang nhai cả những giọt mồ hôi, cả nắng, cả gió và cả sự kiên nhẫn của Nghĩa trong suốt mười năm ròng.

 

Bất chợt, Vinh nhìn xuống viên kim cương trên tay mình. Dưới ánh đèn dầu tù mù của gian nhà lá, viên đá bỗng trở nên xám xịt, sắc cạnh và có phần dữ dằn. Gã bỗng thở dài, đặt bát cơm xuống, giọng chùng hẳn lại:

 

Nghĩa ạ… Ông có biết vì sao tôi lại mê kim cương đến thế không?

 

Nghĩa lặng lẽ nhìn bạn.

 

Vì nó không bao giờ thay đổi. Người ta lừa dối tôi, phản bội tôi, nhưng viên đá này thì không. Nó vẫn cứ cứng, cứ sáng như thế. Nhưng hôm nay, ăn bát cơm này của ông, tôi lại thấy sợ sự an tâm. Tôi đã dành cả đời để tích trữ những thứ không thể biến đổi, rồi nhận ra chính mình cũng trở nên xơ cứng như đá.

 

Vinh xoay xoay viên kim cương trên tay, ánh mắt lộ vẻ chua chát:

 

Ông biết không, viên đá này tôi mua lại từ một cuộc đấu giá ở nước ngoài. Người ta bảo nó thuộc về một quý tộc sa cơ. Nhưng thực chất, nó là “kim cương máu”. Để có được nó, một ngôi làng ở châu Phi đã bị san phẳng. Tôi đeo nó, tự hào về sự giàu sang của mình, mà chưa bao giờ ngửi thấy mùi máu và nước mắt ẩn sau những tia sáng lấp lánh này.

 

Gian nhà bỗng trở nên im lặng. Chỉ có tiếng gió xào xạc ngoài vườn dừa. Thơm cúi đầu, bàn tay khẽ chạm vào vạt áo lao động thấm đẫm mồ hôi. Nghĩa nhìn bạn, ánh mắt chỉ còn sự cảm thông sâu sắc của một người đồng đội cũ.

 

Vinh này, – Nghĩa nói khẽ – Viên đá của ông không lỗi, lỗi là ở cách người ta dùng nó để che đậy những bóng tối trong lòng. Hạt lúa của tôi nếu vụ này ăn hết, vụ sau lại trồng. Nó có vòng đời, có sinh, có tử, nhưng chính cái sự vô thường ấy mới làm nên vẻ đẹp của sự sống.

 

Vinh đưa tay lau vầng trán, gã chợt nhận ra mình đang đổ mồ hôi, cái thứ mồ hôi của sự thức tỉnh. Gã nhìn ra cửa sổ, cánh đồng lúa Mùa Thơm đang tắm mình trong ánh trăng non. Những bông lúa cúi đầu như những hiền triết đang ngủ quên.

 

Nghĩa, ông có thể chia cho tôi ít lúa giống không? – Vinh hỏi, giọng khẩn thiết – Tôi không định làm nông dân. Nhưng tôi muốn mang nó về phố. Tôi muốn mỗi ngày đều nhìn thấy những hạt mầm này lớn lên trong chậu cảnh bên cửa sổ văn phòng, để nhắc nhở mình có những thứ còn quý giá hơn cả những thứ lấp lánh từ hầm mỏ.

 

Nghĩa cười khà khà, tiếng cười sảng khoái vang lên tận mái nhà ngói:

 

Được! Tôi sẽ tặng ông một bao. Nhưng với điều kiện, ông phải tự tay gieo, tự tay tưới nước mặn, nước ngọt cho nó. Đừng thuê ai làm thay. Vì chỉ khi ông chạm tay vào bùn đất, ông mới thấy kim cương của ông bớt nặng đi được.

 

Đêm ấy, hai người bạn cũ ngồi lại bên bình trà, nói chuyện về những dự định tương lai. Vinh không còn nói về những con số triệu đô, còn Nghĩa cũng không còn nhắc về những uất ức cũ. Họ nói về mùi hương của lúa Cà Mau, cái mùi hương bình dị có khả năng gột rửa những bụi bặm của phù hoa.

 

Ba năm sau.

 

Vẫn là con đường tẻ dẫn vào xóm Núi, nhưng giờ đây nó không còn là con đường đất đỏ lầy lội mỗi khi mưa về. Một con đường bê tông sạch sẽ, hai bên trồng đầy những rặng hoa dừa cạn tím ngắt, dẫn thẳng vào Hợp tác xã Lúa Mùa Thơm.

 

Nghĩa bây giờ không còn đứng một mình trên bờ đê nữa. Bên cạnh hắn là hàng chục người nông dân trẻ từng bỏ xứ đi làm công nhân nay đã quay về. Họ cầm trên tay những thiết bị đo độ mặn, độ pH hiện đại. Nghĩa vẫn mặc chiếc áo bà ba cũ nhưng phong thái đã có cái ung dung của một người đã tìm thấy niềm vui bất tận trong công việc.

 

Một chiếc xe điện êm ái dừng lại. Vinh bước xuống.

 

Nhưng Vinh của ba năm sau khác lạ lắm. Gã không còn mặc vest giữa cái nắng miền Tây, gã mặc một chiếc áo sơ mi đũi màu trắng ngà, giản dị và phóng khoáng. Trên ngón tay gã, viên kim cương “máu” ngày nào đã biến mất. Thay vào đó là một chiếc nhẫn bạc trơn đơn giản.

 

Sao rồi, ngài Chủ tịch mải mê lúa gạo mà quên cả bạn già à? – Vinh cười, giọng vang và sảng khoái, không còn cái điệu cười khinh khỉnh của kẻ thừa tiền.

 

Nghĩa siết chặt tay bạn:

 

Tôi đang đợi ông đây. Chuyến hàng sang Châu Âu lần này, họ yêu cầu khắt khe lắm.

 

Vinh gật đầu, ánh mắt lấp lánh niềm vui:

 

Ông biết không Nghĩa, từ ngày tôi đặt chậu lúa Mùa Thơm cạnh bàn làm việc, lũ đối tác đến cứ nhìn tôi như sinh vật lạ. Nhưng khi tôi mời họ ăn bát cơm nấu từ thứ gạo này, họ im lặng hết.

 

Hai người dắt nhau đi dạo giữa cánh đồng đang vào vụ gặt. Lúc này, Nghĩa mới tò mò hỏi về viên kim cương cũ:

 

Thế còn viên đá triệu đô của ông đâu rồi? Ông cất vào két sắt rồi à?

 

Vinh dừng bước, nhìn về phía ngôi trường tiểu học mới khang trang vừa mọc lên ở đầu xóm có tiếng trẻ con đang đọc bài lảnh lót.

 

Tôi bán nó rồi.

 

Nghĩa ngạc nhiên:

 

Bán thật à? Ông bảo nó là bảo vật cơ mà?

 

Ừ, nó là bảo vật, nên nó phải được dùng vào việc có giá trị nhất – Vinh điềm tĩnh đáp – Tôi dùng số tiền đó để thành lập “Quỹ Hạt Ngọc” nhằm hỗ trợ giống và kỹ thuật cho bà con vùng xâm nhập mặn và xây ngôi trường kia kìa. Ông dạy tôi rồi đấy thôi, viên kim cương chỉ thực sự sáng khi nó phản chiếu được niềm hạnh phúc của người khác. Khi tôi nhìn thấy nụ cười của lũ trẻ trong ngôi trường ấy, tôi thấy ánh sáng của nó đẹp hơn bất cứ tia sáng lạnh lẽo nào trên ngón tay tôi ngày trước.

 

Nghĩa đứng lặng, xúc động trước sự thay đổi của người bạn. Chiều dần buông. Mặt trời như một khối cầu lửa khổng lồ từ từ chìm xuống biển Tây, dát vàng lên hàng triệu bông lúa Mùa Thơm. Trong khoảnh khắc ấy, cả cánh đồng bỗng rực sáng. Mỗi hạt lúa, dưới ánh hoàng hôn, bỗng chốc trở nên trong suốt, lấp lánh như những viên kim cương nhỏ xíu đính trên thảm lụa vàng.

 

Vinh thốt lên:

 

Nghĩa nhìn kìa! Kim cương đấy! Cả một cánh đồng kim cương!

 

Nghĩa mỉm cười, giọng trầm mặc như tiếng đất trời:

 

Đúng, đó là kim cương của đất. Nhưng kim cương này khác với viên đá của ông ngày xưa. Nó không cần ai phải đổ máu, nó chỉ cần người ta đổ mồ hôi và lòng trắc ẩn.

 

Gió chướng lại nổi lên, mang theo mùi thơm ngào ngạt, nồng nàn đặc trưng của lúa Cà Mau. Mùi hương ấy bay qua mái nhà lá, bay qua ngôi trường mới, theo gió bay xa mãi đến tận những phố thị phồn hoa.

 

Hắn, anh giáo Nghĩa ngày nào, đứng giữa cánh đồng, cảm thấy mình chưa bao giờ giàu có đến thế. Hắn không có kim cương trong két sắt, nhưng hắn có cả một “mùa thơm” trong lòng. Đời người hay đời lúa đều phải trải qua cay đắng, mặn mòi mới kết tinh được hương thơm. Và sự vĩnh cửu không nằm ở những gì cứng nhất, mà nằm ở những gì biết tái sinh và nuôi sống nhân phẩm con người.

 

Dưới chân họ, đất phù sa vẫn âm thầm cựa mình, chuẩn bị cho những mùa sau. Cánh đồng lúa Cà Mau vẫn hát, bài ca của những hạt ngọc vươn lên từ bùn lầy, thơm đến tận cùng tâm khảm thế hệ về sau.