ĐÊM CUỐI CÙNG Ở PHÒNG TRỌ SỐ 6 – Truyện ngắn của Hà Trung Vương

 1.

Tôi và Thắng dọn về ở chung phòng trọ số 6 trong con ngõ lầy lội ở Pháo Đài Láng vào một ngày mưa tầm tã năm 2015.

Phòng trọ rộng 12 mét vuông, tường vôi tróc lở loang lổ như bản đồ thế giới, mùi ẩm mốc bốc lên từ cái nhà vệ sinh dùng chung nồng nặc. Nhưng với hai thằng sinh viên mới ra trường đầy hoài bão như chúng tôi, đây là “căn cứ địa cách mạng”.

Thắng là dân Kiến trúc, quê Nam Định. Nó vẽ đẹp như thần, tóc dài buộc túm, móng tay lúc nào cũng dính màu nước và khói thuốc lá. Nó bảo: “Tao sẽ trở thành Kiến trúc sư trưởng của những tòa nhà chọc trời. Tao sẽ vẽ lại cái đường chân trời của Hà Nội này.”

Tôi là dân Marketing, quê Nghệ An. Tôi thực tế hơn, nhưng cũng đầy tham vọng: “Tao sẽ mở Agency riêng trước năm 30 tuổi. Tao sẽ không làm thuê cho bố con thằng nào cả.”

Chúng tôi là một “liên minh” hoàn hảo.

Ban ngày, chúng tôi lao ra đường như những con thiêu thân. Tôi mặc sơ mi là phẳng phiu đi chào hàng, Thắng vác ống rỗng đi đo đạc công trình.

Ban đêm, chúng tôi chui về cái tổ kén 12 mét vuông ấy, cởi bỏ lớp vỏ bọc hào nhoáng. Bữa tối thường xuyên là mì tôm trứng hoặc cơm rang dưa bò đầu ngõ.

Thứ tài sản quý giá nhất chúng tôi có là niềm tin.

Những đêm mất ngủ vì nóng (phòng không có điều hòa), Thắng hay lôi đàn guitar ra ban công, vừa hút thuốc vừa gảy bài Hà Nội mùa vắng những cơn mưa.

– Mày tin tao đi Nam – Thắng rít một hơi thuốc, mắt nhìn xa xăm về phía những tòa nhà cao tầng sáng đèn ở Láng Hạ – Chỉ 5 năm nữa thôi, tao với mày sẽ đứng trên đỉnh của mấy cái tòa nhà kia, nhìn xuống cái xóm trọ rách nát này và cười vào mặt nó.

Tôi gật đầu, lòng rạo rực.

– Chắc chắn rồi. Bọn mình không sinh ra để làm kẻ thất bại.

Lúc ấy, chúng tôi không biết rằng, Hà Nội không phải là nơi nuôi dưỡng những giấc mơ.

Hà Nội là cái máy xay thịt khổng lồ, nghiền nát những giấc mơ non nớt để làm chất đốt cho sự vận hành tàn khốc của nó.

2.

Ba năm trôi qua.

Không có tòa nhà chọc trời nào được vẽ bởi Thắng. Cũng chẳng có Agency nào mang tên tôi.

Thắng vỡ mộng nhanh hơn tôi tưởng.

Ngành Kiến trúc khắc nghiệt đến tàn nhẫn. Thắng xin vào một công ty tư nhân, bị bóc lột sức lao động đến tận xương tủy. Nó phải thức trắng đêm để vẽ phối cảnh cho khách, sửa đi sửa lại hàng trăm lần theo ý những tay trọc phú không có gu thẩm mỹ.

Lương: 6 triệu + thưởng (mà chẳng bao giờ thấy thưởng).

Tôi cũng chẳng khá hơn. Tôi nhảy việc liên tục. Từ nhân viên kinh doanh, content, đến chạy Grab lúc thất nghiệp. Cái mác “cử nhân kinh tế” trở nên vô nghĩa khi người ta chỉ quan tâm mày chốt được bao nhiêu đơn hàng.

Căn phòng trọ số 6 bắt đầu xuống cấp. Mái tôn dột nước. Chuột chạy rầm rập trên trần nhà.

Nhưng thứ xuống cấp nhanh nhất là tinh thần của Thắng.

Nó bỏ vẽ tranh. Nó bắt đầu uống rượu.

Cứ chiều tối đi làm về, nó lại xách theo một chai rượu nếp cái hoa vàng và một gói lạc rang.

Nó uống một mình. Uống trong im lặng.

– Sao mày không vẽ nữa? – Tôi hỏi nó vào một đêm mùa đông rét buốt.

Thắng cười, nụ cười méo xệch, hàm răng ố vàng vì khói thuốc.

– Vẽ cho ai xem? Vẽ để làm gì? Tao vẽ cái biệt thự 20 tỷ cho người ta, trong khi tao không có tiền mua nổi cái vé xe về quê ăn Tết.

– Mày hèn thế? – Tôi gắt lên – Mới có 3 năm đã nản à? Người ta phấn đấu 10 năm, 20 năm. Mày định bỏ cuộc à?

Thắng nhìn tôi. Ánh mắt nó đục ngầu, vằn lên những tia máu đỏ.

– Nam ạ, mày nhìn lại mình đi. Tao với mày đang sống hay đang tồn tại? Chúng ta đang cố bám lấy cái thành phố này vì cái gì? Vì đam mê? Hay vì SĨ DIỆN? Vì sợ về quê thì bị hàng xóm chê cười là thằng thất học?

Tôi cứng họng.

Thắng nói đúng tim đen của tôi.

Tôi sợ về quê. Tôi sợ ánh mắt của bố mẹ, sợ câu hỏi của bà hàng xóm: “Cháu làm ở Hà Nội lương cao không?”.

Tôi thà ăn mì tôm, ở nhà dột ở đây, còn hơn về quê làm một anh công nhân hay một gã nông dân.

3.

Đỉnh điểm là vào mùa hè năm thứ tư.

Bố Thắng ở quê bị tai biến.

Thắng nhận điện thoại lúc 2 giờ sáng. Nó ngồi bật dậy, tay run bần bật, mặt cắt không còn giọt máu.

Nó lục tung cả phòng trọ để tìm tiền.

Nó đập con lợn đất tiết kiệm: Được 1 triệu 200 nghìn.

Nó lục ví tôi: Còn 500 nghìn.

Tổng cộng chưa đến 2 triệu bạc.

Không đủ tiền thuê xe cấp cứu đưa bố lên Hà Nội.

Thắng ngồi bệt xuống sàn nhà, ôm đầu khóc tu tu.

Tiếng khóc của một thằng đàn ông 26 tuổi, to xác, lực lưỡng, mà bất lực tột cùng.

– Tao là thằng bất hiếu… Tao là thằng vô dụng… 4 năm trời… tao không để ra nổi một đồng phòng thân…

Sáng hôm sau, Thắng bán chiếc xe máy Exciter – tài sản duy nhất và cũng là niềm tự hào của nó thời sinh viên. Nó bán được 15 triệu.

Nó cầm tiền, bắt xe về quê ngay trong ngày.

Nó đi vội vã, không kịp chào tôi một câu tử tế, chỉ để lại mảnh giấy trên bàn: “Tao về lo cho bố. Mày ở lại giữ gìn sức khỏe.”

Lúc ấy, tôi cứ nghĩ nó chỉ về vài ngày rồi lên.

Nhưng 1 tuần, rồi 1 tháng trôi qua. Thắng không lên.

Điện thoại nó thuê bao. Facebook nó không cập nhật.

Căn phòng số 6 chỉ còn lại mình tôi với đống vỏ chai rượu lăn lóc.

4.

Hai tháng sau, Thắng gọi cho tôi.

– Nam à. Tao không lên nữa đâu.

Giọng nó bình thản lạ lùng. Không còn say xỉn, không còn dằn vặt.

– Mày điên à? – Tôi hét vào điện thoại – Thế còn giấc mơ kiến trúc sư? Còn lời thề đứng trên nóc nhà Hà Nội? Mày định chôn vùi đời mày ở cái xó quê đấy à?

– Tao xin lỗi mày – Thắng nói nhẹ tênh – Bố tao liệt nửa người rồi. Mẹ tao yếu lắm. Tao phải ở nhà cáng đáng. Tao xin được chân thiết kế biển quảng cáo ở huyện rồi. Lương 4 triệu thôi, nhưng được gần nhà.

– Mày là thằng hèn, Thắng ạ! – Tôi chửi nó. Tôi chửi nó thậm tệ. Tôi cảm thấy bị phản bội. “Liên minh” của chúng tôi tan vỡ. Nó bỏ tôi lại một mình giữa chiến trường khốc liệt này.

– Ừ. Tao hèn – Thắng cười – Mày dũng cảm thì mày cứ ở lại mà chiến đấu. Chúc mày thành công.

Nó cúp máy.

Tôi ném cái điện thoại xuống giường. Tôi hận nó.

Tôi thề với bản thân: “Tao sẽ chứng minh cho mày thấy mày sai. Tao sẽ thành công. Tao sẽ giàu. Để sau này gặp lại, mày sẽ phải cúi đầu trước tao vì sự hèn nhát của mày.”

Tôi lao vào làm việc như điên. Tôi làm ngày làm đêm. Tôi bất chấp thủ đoạn, chèn ép đồng nghiệp, nịnh nọt sếp để leo lên.

Và tôi cũng đạt được chút thành tựu. Tôi lên chức trưởng phòng. Tôi chuyển ra khỏi căn phòng trọ số 6, thuê một chung cư mini sạch đẹp hơn.

Tôi trở thành một “người Hà Nội” đúng nghĩa: Ăn mặc bảnh bao, đi xe tay ga, check-in nhà hàng sang chảnh.

Nhưng trong lòng tôi luôn có một khoảng trống. Và một sự khinh bỉ ngấm ngầm dành cho Thắng – kẻ thất bại đã bỏ cuộc chơi.

 

5.

Ba năm sau nữa. (Tức là 7 năm kể từ ngày chúng tôi ra trường).

Tôi nhận được thiệp cưới của Thắng.

Nó lấy vợ. Một cô giáo mầm non cùng làng.

Tôi tặc lưỡi. “Ừ thì về xem thằng bạn hèn của mình giờ sống chết ra sao.”

Tôi thuê một con Mazda 3 tự lái (để ra oai), mặc bộ vest đắt tiền nhất, đeo đồng hồ xịn. Tôi muốn xuất hiện như một vị vua trở về.

Về đến quê Thắng – một vùng chiêm trũng ở Nam Định.

Nhà Thắng nằm giữa cánh đồng lúa xanh ngát.

Không phải cái nhà cấp 4 dột nát ngày xưa tôi tưởng tượng.

Trước mắt tôi là một ngôi nhà 2 tầng mái Thái khang trang, rộng rãi, sân lát gạch đỏ au, vườn cây ao cá sạch sẽ.

Thắng chạy ra đón tôi.

Nó béo lên, da đen cháy nắng, nhưng rắn rỏi và khỏe mạnh. Nó mặc cái áo sơ mi trắng, quần âu, cười rạng rỡ. Nụ cười của nó… hạnh phúc. Không còn cái vẻ u uất, say xỉn của những đêm ở phòng trọ số 6 nữa.

– Kìa đại gia Nam! Lâu lắm mới gặp! – Nó ôm chầm lấy tôi, vỗ bồm bộp vào lưng.

Tôi bước vào nhà.

Bố nó – ông cụ bị tai biến năm xưa – giờ đã ngồi xe lăn, nhưng da dẻ hồng hào, đang cười đùa với mấy đứa cháu. Mẹ nó đang tất bật chỉ đạo đám thợ nấu cỗ.

Vợ sắp cưới của Thắng – một cô gái quê mùa nhưng hiền hậu, đon đả rót nước mời tôi.

– Nhà cửa đàng hoàng thế này… mày xây à? – Tôi hỏi, không giấu được sự ngạc nhiên.

– Ừ. Vay mượn tí, cộng với tiền tao làm xưởng – Thắng chỉ tay ra sau nhà.

Tôi đi theo nó.

Đó không phải là “chỗ làm biển quảng cáo” như nó từng kể.

Đó là một xưởng cơ khí – nhôm kính rộng cả trăm mét vuông. Thợ thuyền đang làm việc ầm ầm.

– Tao không làm kiến trúc sư nữa – Thắng gãi đầu cười – Về quê tao thấy bà con cần làm cửa nhôm, mái tôn nhiều. Tao mở cái xưởng này. Vốn ít, lời cũng tàm tạm, nhưng được cái tự do. Tháng cũng kiếm được vài chục, đủ nuôi thầy u và vợ con.

Tôi sững sờ.

Thắng – thằng bạn “hèn nhát” mà tôi khinh bỉ – giờ đây là ông chủ. Nó có nhà, có xe bán tải đỗ ở góc sân, có gia đình êm ấm, và quan trọng nhất: Nó có sự bình yên trong tâm hồn.

Còn tôi?

Tôi nhìn lại mình trong gương. Bộ vest đắt tiền nóng nực. Cái xe Mazda đi thuê. Tài khoản ngân hàng thì lúc nào cũng biến động vì trả góp và nợ thẻ tín dụng.

Tôi mang tiếng là “Trưởng phòng ở Hà Nội”, nhưng tôi vẫn ở nhà thuê, vẫn ăn cơm hộp, và vẫn cô đơn tột cùng.

Đêm hôm đó, sau khi tiệc tàn, tôi và Thắng ngồi nhậu riêng ở bờ ao.

Gió đồng thổi mát rượi. Trăng sáng vằng vặc.

– Mày có tiếc Hà Nội không? – Tôi hỏi, giọng đã hơi say.

Thắng nhấp ngụm rượu, nhìn lên bầu trời đầy sao – thứ mà ở Hà Nội không bao giờ thấy được.

– Lúc mới về, tao tiếc chứ. Tao khóc suốt. Tao thấy mình thất bại nhục nhã.

Nó ngừng lại, ném hòn đá xuống ao. Tõm.

– Nhưng rồi tao nhận ra Nam ạ. Cái Giấc mơ Hà Nội ấy… nó giống như cái trăng dưới nước này này. Đẹp thì đẹp thật, nhưng không vớt được. Càng cố vớt thì càng ướt người, càng lạnh.

Nó quay sang nhìn tôi, ánh mắt chân thành:

– Về đây, tao lấm lem dầu mỡ, tao không được vẽ vời bay bổng. Nhưng tối đến tao được ăn cơm mẹ nấu. Bố tao ốm tao chăm được. Vợ tao đau tao biết. Tao sống cuộc đời của tao, chứ không phải cuộc đời để cho thiên hạ nhìn vào.

Rồi nó vỗ vai tôi:

– Còn mày? Mày ở trên ấy có vui không?

Câu hỏi của nó nhẹ nhàng thôi, mà như một cú đấm ngàn cân vào ngực tôi.

Có vui không?

Tôi nhớ lại những đêm tăng ca đến 10 giờ. Nhớ những bữa nhậu tiếp khách nôn thốc nôn tháo. Nhớ cái cảnh chen chúc tắc đường mỗi sáng. Nhớ cái phòng trọ bê tông lạnh lẽo.

Tôi bật khóc.

Tôi khóc tu tu như một đứa trẻ. Khóc to hơn cả Thắng ngày xưa khi bố nó ốm.

Tôi khóc vì nhận ra mình mới là kẻ thất bại.

Tôi là kẻ đã thắng trong cuộc đua sĩ diện, nhưng thua trong cuộc đua cuộc đời.

Tôi là con cá cố bơi ngược dòng để rồi kiệt sức và chết mòn, trong khi Thắng đã dũng cảm “trôi” về nơi nó thuộc về và hóa rồng theo cách riêng của nó.

6.

Sáng hôm sau, tôi lái xe về Hà Nội sớm.

Thắng dúi vào xe tôi một bao tải gạo tám thơm, một con gà đã làm sạch, và một túi rau sạch vườn nhà.

– Cầm lên mà ăn. Trên đấy toàn đồ hóa chất – Nó bảo.

Tôi nhìn nó đứng vẫy tay ở cổng làng, nhỏ bé dần qua gương chiếu hậu.

Tôi nhìn những cánh đồng lúa lùi lại phía sau.

Và trước mắt tôi, đường cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ hiện ra, dẫn thẳng về phía bầu trời xám xịt đầy khói bụi của Thủ đô.

Tôi tắt nhạc trên xe.

Tôi mở cửa kính. Gió thốc vào mặt.

Lần đầu tiên sau 7 năm, tôi dám thừa nhận với chính mình:

Hà Nội không phải là thiên đường.

Và bỏ cuộc đôi khi không phải là hèn nhát. Bỏ cuộc là để tìm một con đường khác tốt hơn.

Tôi là Nam.

Tôi vẫn sẽ quay lại Hà Nội, vì tôi chưa đủ dũng cảm để bỏ hết tất cả như Thắng.

Tôi vẫn sẽ là một “người thành phố” cô đơn.

Nhưng từ hôm nay, tôi biết rằng, cái “Giấc mơ” mà tôi đang theo đuổi… thực ra chỉ là một sự cầm tù hoa lệ mà thôi.

Và tôi ghen tị với Thắng.

Ghen tị đến nát lòng.