TÊN GỌI TRỞ VỀ! – Tản văn của Nguyễn Thị Trâm (Trâm An)

Tôi đứng giữa đường phố Hương Trà một buổi chiều cuối tháng Tư, nhìn tấm biển tên đường mới còn thơm mùi sơn, bên dưới là bức tường cũ loang vệt rêu xanh như chưa bao giờ đổi thay. Hai thứ ấy đứng cạnh nhau mà không tranh chấp nhau – như thể phố biết rằng mình được dựng lên trên nền của làng, và làng cũng hiểu rằng mình đang được tiếp tục sống trong hình hài của phố. Và bất chợt trong tôi vọng lên giọng mẹ từ thời thơ ấu: “Chỗ ni ngày xưa gọi là làng Hương Trà, con à.” Lúc đó, tôi chỉ lặng im nghe, chưa từng hiểu hết hai chữ “Hương Trà” mang theo điều gì. Mãi sau này, khi từng đi xa, và khi hôm nay cái tên ấy được gọi lại với tư cách một phường chính thức của thành phố sau sáp nhập, thì lòng tôi ngân lên thứ xúc động dịu dàng mà sâu sắc, như tiếng chuông vọng về từ những ngày cũ.

Tên gọi tưởng chỉ là một danh xưng hành chính, nhưng với người xa quê như tôi, nó là cội nguồn, là gốc gác, là mạch ngầm chảy mãi trong tâm thức. Khi hay tin nơi mình sinh ra, nơi từng là làng quê nhỏ bé ngày nào, nay chính thức mang lại tên cũ: Phường Hương Trà, tôi đã không kìm được nụ cười hạnh phúc trong một buổi sớm mai. Cười vì thấy mình như đứa trẻ được gọi đúng tên, thấy quê nhà được mặc lại chiếc áo lành, thêu từ lịch sử, từ văn hóa, từ bao tháng năm trầm tích. Hương Trà, hai chữ tưởng nhẹ như khói hương đầu ngõ, lại sâu như lòng đất mẹ. Tôi chợt nhớ câu thơ năm nào mẹ từng đọc: “Hương ba vĩnh bảo quan thiền cổ/Trà cảm trường tồn ký vạn niên” giờ như một lời nguyện ước được hồi đáp, rằng những giá trị xưa cũ sẽ không tan vào quên lãng, mà sẽ sống tiếp trong hình hài một phường đô thị mới, với linh hồn cũ vẫn nguyên vẹn trong từng nếp nhà, từng tên gọi.

 

Tôi nhớ rõ những mùa hè nắng cháy, với đám bạn cùng tuổi trong làng như những con chim sẻ lích chích bay khắp mọi ngóc ngách, từ đình làng đến bãi cỏ ven sông. Chúng tôi chơi đủ trò: trốn tìm sau lưng các bụi tre, đánh đố nhau bằng những câu ca dao mẹ dạy, rồi chiều xuống lại tụm đầu đá kiện trên sân đình mòn dấu chân bao thế hệ. Có những buổi chiều muộn, mặt trời đỏ ối sà xuống lưng đồi, bọn tôi vẫn mải mê lội ra bờ sông bắt ốc, mò sìa. Nước sông mùa hạ mát rượi, những bàn tay nhỏ xíu lần trong bùn tìm từng con sìa núp kỹ. Chúng tôi cười vang, áo ướt, mặt lem, nhưng tim thì rộn ràng như đang giữ cả mùa hè trong lòng bàn tay. Những ký ức ấy không thuộc về một làng quê hẻo lánh, chúng thuộc về một phố phường đang lớn lên từng ngày, nơi mỗi viên gạch lát đường hôm nay còn ấm hơi người cũ.

Người xưa nói, đất có hồn, làng có vía. Có lẽ vì vậy, khi tên gọi Hương Trà trở lại, trong tôi dâng lên một niềm an yên rất lạ. Đi trên con phố mới, tôi vẫn bắt gặp những mái ngói rêu xanh nép mình sau biển hiệu, những cây cau già đứng lặng bên hàng rào, tiếng gà trưa vọng ra từ sân nhà ai giữa phố đông. Cũ và mới không xóa nhau mà chúng cộng sinh, như lớp phù sa mới bồi thêm vào bờ sông mà không cuốn trôi lòng đất cũ. Tên gọi trở về như một sợi chỉ thầm lặng nối liền quá khứ với hiện tại. Như thể từng gốc rạ, từng hàng cau, từng con ngõ nhỏ vẫn âm thầm đợi ngày được gọi tên, để tiếp tục kể câu chuyện về một vùng đất từng được ghi dấu trong thư tịch cổ từ năm 1766 nay hiên ngang bước vào đời sống đô thị mà vẫn không đánh mất chính mình.

Và rồi tháng Tư đến, mang theo những chùm sưa vàng bung nở trên khắp các con đường Hương Trà. Không rực rỡ phô trương, sắc vàng ấy mỏng manh, dịu dàng, lặng lẽ lan tỏa như chính tính cách của người dân nơi này – kiệm lời nhưng sâu tình. Tôi nhớ hồi nhỏ, mỗi khi sưa nở, mẹ lại ra ngõ đứng ngắm thật lâu, như thể đang đọc lại một trang sách quen mà không thấy chán. Giờ đây, cây sưa đã trở thành linh hồn của Lễ hội Sắc sưa Hương Trà – dịp để gọi về những người con xa xứ và đón bước chân du khách. Nhưng điều khiến tôi xúc động nhất trong mùa lễ hội năm nay không phải là những khinh khí cầu bồng bềnh trên sân đình hay những vòng xe đạp đôi chầm chậm qua đường làng, dù tất cả đều đẹp và đáng nhớ. Điều đọng lại sâu nhất chính là hình ảnh hơn bảy mươi hộ dân tự tay chỉnh trang ngôi nhà của mình để góp phần làm đẹp cho cả phố phường. Những chậu hoa vàng nhỏ trước hiên, hàng rào quét vôi tươm tất, sân vườn được dọn dẹp mỗi sớm mai – tất cả đều bắt nguồn từ một sự tự giác giản dị: làm đẹp cho nhà mình cũng là làm đẹp cho nơi mình sống. Ở các gian hàng ẩm thực, những tô mỳ Quảng bốc khói, những đĩa bánh chập thơm lừng không chỉ để thưởng thức, mà còn để kể những câu chuyện về hương vị quê nhà – nơi từng nguyên liệu được nâng niu qua bao thế hệ.

Lịch sử không nằm trên sách vở. Nó hiện hữu trong từng nhành sưa vàng rơi bên lối nhỏ, trong cách những người hàng xóm chưa bao giờ thân nhau lắm bỗng cùng góp công chỉnh trang một đoạn đường, trồng thêm một hàng cây trước cổng. Nó nằm ở sự thật giản dị mà sâu xa: khi lễ hội khép lại, nhiều gia đình vẫn tiếp tục giữ nếp xanh – sạch – đẹp như một thói quen thường ngày. Con phố không chỉ là nơi người ta đi qua – nó là nơi người ta chọn ở lại, chọn vun vén, chọn làm đẹp bằng chính đôi tay mình. Hương Trà không chinh phục người ta bằng những điều cầu kỳ – mà bằng sự chân thành, nghĩa tình trong từng cử chỉ nhỏ nhất của người dân nơi đây.

Tôi từng đi nhiều nơi, và hiện sống giữa phố xá nhộn nhịp, nhưng chưa nơi nào khiến tôi thấy mình thuộc về như khi nhớ về Hương Trà. Có thể là vì ở đó tôi được sinh ra, lớn lên, có tuổi thơ nghịch cát ven sông, có những buổi trốn học trèo lên cây ổi, có nụ cười của ông của bà, và cả những giọt mồ hôi thấm mặn lưng cha, lưng mẹ. Những điều ấy, dù thời gian có phủ lên bao lớp bụi, vẫn không mất đi – chỉ lắng xuống rồi trỗi dậy mạnh mẽ mỗi khi nghe ai đó gọi khẽ: quê mình giờ mang tên Hương Trà đó. Và tôi tin, những đứa trẻ sinh ra ở Hương Trà hôm nay sẽ lớn lên với câu chuyện về mùa hoa sưa, về những chiếc xe đạp đôi trên đường làng, về cái cách người lớn trong xóm cùng nhau làm đẹp cho con phố – và rồi chúng cũng sẽ yêu, sẽ nhớ, theo cái cách chẳng cần giải thích.

Hương Trà không chỉ là tên một làng xưa, cũng không chỉ là tên một phường mới. Đó là hồi ức, là tâm hồn – như hương trà thanh tịnh, lặng lẽ mà bền lâu. Một cái tên đủ sức gọi dậy những gì tinh tế nhất của ký ức, của mạch sống quê hương bình dị mà không lẫn vào đâu. Tên gọi ấy trở về như tiếng vọng khẽ chạm vào hiện tại, đánh thức trong tôi những kỷ niệm tưởng đã ngủ yên. Bàn chân dẫu có đi bao xa nhưng lòng vẫn không thể thoát khỏi làng quê ấy. Và ngờ đâu ngôi nhà cũ chỉ vừa một vòng tay mà tỏa bóng đến tóc điểm bạc. Mới hay, làng xưa chưa từng rời xa – chỉ là lặng lẽ ở lại trong lòng người, chờ một ngày được gọi thành tên phường. Chợt vang lên trong tôi “Lời thiên thu gọi” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn: “Về trong phố xưa tôi nằm. Có lần nghe tiếng ru bên vườn”. Và chợt nhận ra, thành phố trong tôi vừa rớt lại tiếng làng xưa quê cũ./.