PHẦN 1: HAI CHỮ TRÊN BẢN
Chuyện này xảy ra đã gần bốn mươi năm, khi tôi còn là một sinh viên đại học.
Nếu không phải một buổi tối ngồi một mình trước bàn viết, loay hoay tìm đề tài cho một câu chuyện trinh thám, có lẽ tôi đã quên hẳn nó. Quên như bao nhiêu chuyện lặt vặt khác của tuổi trẻ.
Nhưng trong lúc đang bí ý tưởng, tôi chợt nhớ lại một vụ án nho nhỏ, từng làm cả lớp tôi xôn xao suốt mấy ngày liền — một vụ án mà đến cuối cùng vẫn không ai phá được. Bạn bè hồi đó hay đùa, gọi nó bằng một cái tên nghe vừa buồn cười vừa… vô nghĩa: vụ án Ruồi Bu.
Ngày ấy, chúng tôi học môn cơ học lượng tử
— một môn học mà giới sinh viên thường nói đùa, càng học càng thấy mọi thứ trở nên không chắc chắn. Thầy dạy là thầy Trần Phong, người miền Trung, dáng dong dỏng cao, bước đi nhanh nhẹn. Thầy giảng bài rất nhiệt huyết, nói năng rành rọt, bảng lúc nào cũng kín đặc những phương trình nhìn vào là thấy… choáng.
Hôm đó có hai tiết liền của thầy. Tiết đầu trôi qua nặng nề, chuông reo báo giờ giải lao mười lăm phút. Một số sinh viên ra ngoài, một số ở lại trong lớp. Tôi cũng ở lại, ngồi tại chỗ, nói chuyện vu vơ với anh bạn thân ngồi kế bên.
Hết giờ giải lao, chuông vào lớp vang lên. Cả lớp lục tục ngồi vào chỗ.
Thầy Phong bước vào, chào lớp xong thì tiến thẳng lên bảng để giảng tiếp bài cũ.
Nhưng vừa tới gần bảng, thầy bỗng khựng lại.
Ánh mắt thầy dừng ở một góc bảng, ngay chỗ còn sót lại phương trình lượng tử của tiết trước. Ở đó, bằng phấn trắng, có thêm hai chữ lạ:
“ruồi bu”
Thầy đứng im vài giây.
Rồi nét mặt thầy biến sắc thấy rõ.
Thầy quay xuống lớp, giọng gằn lại:
– Bạn nào lên bảng viết hai chữ này, đứng lên cho tôi xem.
Cả lớp im phăng phắc.
Không khí trong phòng học lúc đó căng như dây đàn. Có đứa ngước nhìn lên bảng, có đứa cúi gằm xuống bàn. Tôi nghe rõ cả tiếng quạt trần quay lạch cạch phía trên đầu.
Thầy đứng chờ.
Một phút trôi qua.
Rồi thêm một phút nữa.
Không ai đứng lên.
Thầy lặp lại, chậm và nặng giọng hơn:
-Tôi nhắc lại lần nữa. Em nào viết, đứng lên.
Vẫn im lặng.
Cuối cùng, thầy quay sang bàn đầu, nhìn thẳng vào bạn Minh — bí thư chi đoàn của lớp – và nói:
– Trong lớp phải làm rõ việc này, thì tôi mới dạy tiếp.
Nói xong, thầy bước ra khỏi lớp, đi thẳng lên văn phòng.
Tiếng cửa khép lại nghe khô khốc.
Vụ án “Ruồi Bu” bắt đầu từ đó.

PHẦN 2: CHIẾN THUẬT “RUNG CÂY NHÁT KHỈ”
Thầy Phong vừa rời khỏi, cái không khí đông đặc lúc nãy lập tức vỡ òa thành một tổ ong bị chọc. Những tiếng xì xào nổi lên như sóng điện từ:
— Thằng nào gan vậy bay?
— Lúc ra chơi ai ở lại lớp?
— Chữ này nhìn lạ hoắc, chắc không phải dân lớp mình đâu…
Giữa cái hỗn trận đó, Minh – vị Bí thư chi đoàn – đứng dậy. Minh sở hữu một phong thái rất “cán bộ”, dáng ngồi luôn thẳng thớm và giọng nói trầm ấm, đầy uy lực. Minh chỉnh lại cổ áo, bước lên bục giảng, chiếm lĩnh vị trí của thầy Phong ban nãy. Minh nói, giọng vừa năn nỉ vừa nghiêm trọng như thể đang đứng trước một hội đồng kỷ luật cấp nhà nước:
— Thưa các đồng chí, chuyện này không còn là đùa giỡn nữa. Thầy đã nói rồi: ai tự thú, chỉ cần lên xin lỗi là xong, thầy không làm lớn chuyện. Nhưng nếu không ai nhận, cả lớp sẽ cùng gánh hậu quả. Sắp thi học kỳ rồi, các bạn muốn tự mình mò mẫm đống phương trình lượng tử kia sao?
Cả lớp lặng đi một nhịp. Minh nhìn quanh, ánh mắt đầy trách nhiệm lướt qua từng dãy bàn. Có vài đứa bắt đầu nhấp nhổm, có đứa đùa nửa thật nửa chơi:
— Hay để tui lên nhận đại cho xong? Làm “Lê Lai” hy sinh cứu cả lớp một chuyến!
Nhưng rồi, cũng chẳng ai dám bước lên. Sự hăng hái của Minh bắt đầu chuyển sang tông màu sắc lạnh hơn. Minh dùng đủ mọi biện pháp tâm lý, từ “thuyết phục hòa bình” đến “răn đe hành chính”. Nhưng kẻ đã viết hai chữ kia dường như là một cao thủ về tâm lý, vẫn kiên định với sự im lặng tuyệt đối.
Đúng lúc cuộc điều tra của Minh sắp đi vào ngõ cụt, thì Linh – lớp phó học tập – bỗng đứng lên. Linh vốn là người nhẹ nhàng, nhu mì, nhưng hôm nay ánh mắt cô lại sắc sảo lạ thường. Linh chậm rãi lướt mắt qua từng gương mặt, dừng lại một chút ở những khu vực “khả nghi”, rồi buông một câu đầy uy lực:
— Thật ra, có hai bạn trong lớp đã thấy người đó viết. Bây giờ bạn ấy nên tự giác đứng lên đi. Nếu để hai bạn kia phải chỉ tên, thì lúc đó án phạt đình chỉ học tập là chắc chắn, thầy sẽ không tha thứ đâu!
Cái đòn “rung cây nhát khỉ” này của Linh thực sự là một cú đánh trực diện vào tâm lý. Không gian đặc quánh lại lần nữa. Cả lớp nín thở như đang ở phút thứ 89 của một trận bóng đá nghẹt thở, chờ đợi một “bàn thắng” – hay đúng hơn là một lời thú tội.
Tôi liếc sang Thái. Gã bạn thân của tôi lúc này vẫn ngồi im lìm như một hằng số vật lý. Thái nhỏ con, hoạt bát, bình thường là tay đàn, tay bóng không ai bằng, vậy mà giờ đây hắn lại có một thần thái “lỳ đòn” đáng nể. Hắn nhìn chăm chú vào một điểm vô định nào đó, mặt trơ ra như mặt đá, không hề có một sự dao động nhỏ nhất nào cho thấy hắn bị áp suất của Linh làm ảnh hưởng.
Một phút… rồi hai phút…
Reng… reng…
Chuông báo hết tiết vang lên như một tiếng còi mãn cuộc cứu rỗi cho tất cả. Tỷ số vẫn là 0–0. Vụ án “Ruồi bu” chính thức đi vào vùng bí mật của lịch sử lớp.
PHẦN 3: BẢN GIÁM ĐỊNH CỦA MỘT SHERLOCK HOLMES “NẰM VÙNG”
Vụ án chính thức rơi vào bế tắc đối với ban cán sự, nhưng đối với tôi, ngay từ khoảnh khắc nhìn lên bảng, “hung thủ” đã hiện diện rõ mồn một. Không phải tôi có thần thông quảng đại gì, mà bởi vì trong tay tôi đang nắm giữ một hệ phương trình ba ẩn với xác suất chính xác lên đến 100%.
Ẩn số thứ nhất: Vị trí và thời gian. Trong giờ ra chơi mười lăm phút ngắn ngủi ấy, tôi đã tận mắt thấy một bóng người nhỏ con, nhanh nhẹn như một hạt electron lướt lên phía bục giảng. Đó là Thái. Bình thường Thái hoạt bát, đi đâu cũng có bạn bè vây quanh, nhưng lúc đó hắn lại chọn một quỹ đạo di chuyển đơn độc đến lạ lùng.
Ẩn số thứ hai: “Ngôn ngữ học” của một kẻ nghịch ngợm. Cái từ “Ruồi bu” vốn chẳng có trong sách giáo khoa Vật lý lượng tử, nhưng nó lại là câu cửa miệng của Thái. Mỗi khi thấy đứa nào làm chuyện gì ngớ ngẩn, hắn lại phán một câu xanh rờn: “Mày làm chuyện ruồi bu quá!”. Thế nên, khi nhìn hai chữ ấy nằm trên bảng, tôi cảm giác như nghe thấy giọng nói đặc sệt chất lém lỉnh của hắn đang vang lên bên tai.
Ẩn số thứ ba – Bằng chứng thép: ADN của chữ viết.
Đây mới là chi tiết khiến tôi không thể nhầm lẫn. Suốt bao nhiêu năm ngồi cạnh nhau, tôi đã chép không biết bao nhiêu trang vở của Thái. Chữ của hắn tròn, đều, trông rất nghệ sĩ. Nhưng đặc biệt nhất là chữ ‘o’; Thái không bao giờ đóng kín nó một cách đơn thuần, mà lúc nào cũng kết thúc bằng một dấu móc nhỏ xíu hất ngược vào trong, y hệt như cái móc câu liêm tí hon.
Nhìn lên bảng, chữ “o” trong từ “ruồi” đang nháy mắt với tôi bằng chính cái móc định mệnh ấy!
Tôi ngồi im, liếc nhìn Thái. Hắn vẫn ngồi đó, trưng ra bộ mặt ngây thơ vô tội đến mức hoàn hảo. Hắn lỳ đến mức ngay cả khi Linh lớp phó tung “đòn hiểm” về hai nhân chứng vô hình, hắn cũng không hề chớp mắt. Nếu là người khác, có lẽ họ đã giật mình hoặc có một cái nhếch môi nhẹ, nhưng Thái thì không. Hắn đứng ngoài mọi định luật tâm lý thông thường.
Tôi thầm nghĩ: “Nếu mình chỉ cần bước lên bảng, chỉ vào cái móc chữ ‘o’ kia rồi đối chiếu với cuốn vở bài tập đang nằm trong cặp Thái, thì vụ án sẽ kết thúc ngay lập tức bằng một ‘phán quyết’ khoa học không thể chối cãi.” Thầy Phong sẽ có câu trả lời, Minh Bí thư sẽ hoàn thành nhiệm vụ, và Linh lớp phó sẽ chứng minh được quyền lực của mình.
Nhưng tôi đã không làm thế.
Nhìn cái dáng nhỏ nhắn nhưng đầy khí chất của gã bạn thân, tôi bỗng nhận ra rằng: Phá một vụ án thì dễ, nhưng giữ một tình bạn và cái hồn nhiên của tuổi trẻ mới khó. Một trò nghịch dại trong giờ ra chơi vốn dĩ nhẹ tênh, nếu đưa ra ánh sáng bằng sự tố giác, nó sẽ trở thành một vết nhơ không đáng có.
Thế là tôi chọn cách im lặng. Một sự im lặng đồng lõa nhưng đầy sự bao dung của một người làm văn chương sau này.
Sau buổi hôm đó, cả lớp nín thở chờ đợi một “cơn bão” sẽ ập đến trong tiết học kế tiếp. Nhưng lạ thay, thầy Phong bước vào lớp với vẻ mặt bình thản đến lạ lùng. Thầy không nhắc lại chuyện cũ, không hỏi han tung tích thủ phạm, cũng chẳng thèm liếc nhìn cái góc bảng nơi từng hiện diện hai chữ “tội lỗi”.
Có lẽ sau một đêm suy ngẫm trên văn phòng, vị giáo sư vật lý lỗi lạc ấy đã tự tìm cho mình một lời giải mang tính triết học. Thầy có lẽ đã nghĩ rằng: Trong một thế giới lượng tử đầy rẫy những sự bất định, việc hai chữ “Ruồi bu” hiện ra trên bảng biết đâu cũng chỉ là một sự ngẫu nhiên của các hạt cơ bản? Hay đó là một “bóng ma lượng tử” – một thực thể mà khoa học hiện tại chưa thể giải thích, bỗng nhiên xuất hiện rồi lại tan biến vào hư không?
Thế là thầy dạy tiếp như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Thầy say sưa với những hạt electron, còn chúng tôi thì say sưa với sự an toàn vừa tìm lại được.
Vụ án “Ruồi bu” kết thúc một cách… ruồi bu! Đúng như cụm từ “làm chuyện ruồi bu” mà Thái hay nói từ cửa miệng theo thói quen. Không có ai bị kỷ luật, không có giọt nước mắt nào rơi, chỉ có những nụ cười râm ran mỗi khi chúng tôi ngồi lại với nhau. Cả lớp vẫn đùa rằng đó là vụ án “huyền bí” nhất lịch sử trường, một vụ án mà ngay cả những bộ não siêu việt nhất cũng phải bó tay.
Bốn mươi năm trôi qua.
Nhiều lúc ngồi cà phê với Thái – giờ đã là một người đàn ông qua tuổi trung niên, với mái tóc điểm bạc nhưng ánh mắt vẫn nhanh nhẹn, hoạt bát như ngày nào – tôi vẫn thấy Thái cầm bút ký tên. Và kìa, cái móc chữ “o” tinh quái ấy vẫn nằm đó, như một dấu ấn thời gian không thể xóa nhòa. Thái vẫn cười nói rôm rả, vẫn là tâm điểm của mọi cuộc vui, và tuyệt nhiên chưa một lần nhắc lại chuyện “phấn trắng” năm xưa.
Tôi nhìn Thái, rồi lại mỉm cười nhìn vào hư không.
Thực ra, vụ án ấy không phải là không có chứng cứ. Chỉ là người giữ manh mối đã chọn cách làm một Sherlock Holmes… không bao giờ công bố kết luận. Tôi giữ bí mật đó cho Thái, cho thầy Phong, và cho cả một thời thanh xuân rực rỡ.
Bởi vì sau cùng, như cụ Nguyễn Du đã dạy: “Mua vui cũng được một vài trống canh”. Có những sự thật nên được giữ lại trong bóng tối, để kỷ niệm mãi mãi mang một màu sắc lung linh và đẹp đẽ như chính cái trạng thái “bất định” của tình bạn chúng tôi.
VĨ THANH
VỤ ÁN RUỒI BU
Bảng đen một thuở vương vôi trắng
Lượng tử xoay vần… bỗng đứng im
Ai vẽ “Ruồi bu” trong tĩnh lặng?
Để thầy chết đắng, lớp đi tìm.
Bí thư đạo mạo bàn mưu kế
Lớp phó nhu mì cũng điều tra
Nào biết thủ phạm ngồi kế cận
Cười thầm trong bụng, mặt như hoa.
Thầy nhìn từng đứa soi “bất định”
Chẳng thấy dao động, chẳng thấy sai
Chỉ có bóng ma thời lượng tử
Hiện hình qua nét chữ o… cài.
Bốn mươi năm lẻ tình vẫn vậy
Cái móc chữ o vẫn hếch lên
Sherlock Holmes già không phá án
Để kỷ niệm hồng… mãi không tên.

Bài viết liên quan: