Khi những ngọn tháp cất tiếng – Tản văn dự thi của Trần Minh Cường

Có những chuyến đi bắt đầu bằng một tấm vé, có những chuyến đi bắt đầu bằng một lời hẹn. Còn chuyến đi của tôi về Ninh Thuận, Bình Thuận bắt đầu từ một câu hỏi. Nếu những ngọn tháp cổ biết nói, chúng sẽ kể gì với người hôm nay? Tôi lên đường không chỉ để nhìn một vùng đất, mà để lắng nghe những thanh âm nằm đâu đó giữa nắng, gió, cát và ký ức của người Chăm.

Miền đất ấy hiện ra trước mắt tôi bằng một vẻ đẹp vừa rực rỡ vừa khắc nghiệt. Nắng trải trên những cánh đồng, gió miệt mài qua những triền cát. Giữa cái khô khát ấy, những bụi xương rồng vẫn lặng lẽ đứng, có cây còn nở một bông hoa nhỏ. Tôi nhìn bông hoa và nghĩ. có lẽ văn hóa cũng giống như xương rồng. Muốn tồn tại qua những mùa khắc nghiệt, nó cần những con người âm thầm gìn giữ. Một bông hoa nhỏ có thể làm dịu một miền đất khô cằn, một giá trị văn hóa được trao từ thế hệ này sang thế hệ khác cũng có thể trở thành một đóa hoa của thời gian.

Tôi cúi xuống nhặt một nắm cát. Những hạt cát trượt qua kẽ tay, nhỏ bé đến mức tưởng như vô nghĩa, nhưng hàng triệu hạt cát lại làm nên cả một miền đất. Tôi nghĩ về con người và thời gian. Một đời người thật ngắn trước hàng thế kỷ, nhưng những gì con người để lại có thể đi xa hơn chính họ. Tôi tự hỏi, phải chăng mỗi chuyến đi cũng là một hạt cát của đời mình, nhỏ bé nhưng biết đâu lại góp vào một dòng chảy lớn hơn của ký ức?

*

Rồi tôi gặp những ngọn tháp. Ở Phan Rang – Tháp Chàm, trên Đồi Trầu, quần thể tháp Pô Klông Garai hiện lên giữa trời nắng. Tôi đứng trước những viên gạch đỏ sẫm đã đi qua bao mùa mưa nắng và bất giác hỏi. “Ông đã đứng đây bao lâu rồi? Những người từng đứng dưới bóng ông đâu rồi? Những tiếng hát ngày xưa đâu rồi?” Không có câu trả lời. Chỉ có gió đi qua những ngọn tháp. Nhưng trong sự im lặng ấy, tôi như nghe một nhịp trống vọng về.

Tôi hiểu rằng ký ức không chỉ nằm trong những viên gạch. Nó còn sống trong tiếng trống Ginăng, tiếng Paranưng, tiếng Saranai, trong những điệu múa, những lễ hội, những hoa văn trên trang phục và đôi bàn tay của những người mẹ. Tôi bắt đầu đi từ nhìn sang nghe, rồi từ nghe sang đối thoại.

Tôi gặp những người phụ nữ Chăm, nhìn họ bên khung dệt, nhìn những hoa văn được tạo nên từ những sợi chỉ nhỏ bé. Tôi nghĩ về người mẹ và quê hương. Trong tâm thức của người Chăm, palei là quê hương,  không chỉ là một địa danh, mà còn là nơi chứa tiếng gọi trở về, nơi có ký ức, có gia đình và những người thân yêu. Từ cảm xúc ấy, tôi viết “Hoa Chăm Pa của mẹ”. Tôi không biết giai điệu bắt đầu từ ánh mắt người mẹ, từ mái tóc ướt duới nắng, từ quyển kinh thánh, từ màu của đất, từ hoa Chăm Pa hay từ tiếng gọi palei, chỉ biết có những chuyến đi không mang về một món quà có thể cầm nắm, mà mang về một giai điệu.

Rồi tôi gặp những điệu múa. Những bàn tay mở ra như cánh hoa, những bước chân chuyển động trong nhịp trống, những đường cong của cơ thể kể câu chuyện bằng một ngôn ngữ không cần lời. Tôi nghĩ đến Apsara và cảm nhận sức sống của nghệ thuật đã đi qua thời gian để tiếp tục chạm vào con người hôm nay. Từ đó, “Apsara – điệu múa lời ca” ra đời.

Tôi lại nhìn một chiếc khăn Njram và tự hỏi nó đã đi qua bao nhiêu bàn tay, bao nhiêu mùa lễ hội, bao nhiêu cuộc gặp gỡ và chia xa? Tôi chợt hiểu, có những trang sách không viết bằng chữ. Chúng được dệt bằng sợi, bằng màu sắc và bằng ký ức. Bài hát “Khăn Njram huyền thoại” cũng đến với tôi từ cuộc đối thoại lặng lẽ ấy.

Càng đi, tôi càng thấy mình lạc vào miền đất Chăm. Nhưng càng lạc, tôi càng tìm thấy đường về với chính mình. “Lạc vào xứ Chăm” vì thế không chỉ là tên một ca khúc, mà là cảm giác của một người đi đường: đôi khi phải bước vào một thế giới khác, ta mới nhìn thấy rõ hơn nơi mình đang đứng.

*

Từ Ninh Thuận, tôi tiếp tục đến Bình Thuận. Ở Phan Thiết, tháp Pô Sah Inư đứng giữa miền đất biển như một dấu son của văn hóa Chăm. Những dấu tích Pô Dam ở Tuy Phong lại khiến tôi nghĩ thêm về sức bền của ký ức. Trước những di tích ấy, tôi tự hỏi. Một trăm năm nữa, điều gì sẽ còn lại? Một ngọn tháp, một hoa văn, một điệu múa, tiếng trống hay một bài hát?

Tôi không biết. Nhưng tôi biết người nghệ sĩ không thể níu thời gian đứng lại. Người nghệ sĩ chỉ có thể lắng nghe thời gian rồi chuyển những gì mình nghe được thành ngôn ngữ của hôm nay. Đó là lý do tôi viết những ca khúc về Chăm.

Tôi không dám nói mình hiểu hết một nền văn hóa chỉ bằng những chuyến đi, càng không muốn nói thay những người đã sinh ra và lớn lên trong văn hóa ấy. Tôi chỉ là một người khách đi qua miền cát, đứng trước tháp cổ, nghe tiếng trống, nhìn hoa xương rồng, nhìn đôi bàn tay người mẹ và đem những rung động ấy trở về. Tôi nhặt những âm thanh mình nghe được lên rồi viết thành những giai điệu. Mỗi ca khúc là một hạt cát. Mỗi giai điệu là một bông hoa. Mỗi tiếng trống là một nhịp cầu nối hôm qua với hôm nay.

Đến lúc ấy, tôi mới hiểu chuyến đi của mình thực sự là gì. Tôi tưởng mình đi từ nơi này đến nơi khác, nhưng thật ra tôi đi từ câu hỏi này đến câu trả lời khác, từ cái nhìn đến sự thấu hiểu, từ một vùng đất bên ngoài đến một miền đất bên trong tâm hồn. Tôi đối thoại với những ngọn tháp, với cát, với xương rồng, với tiếng trống và cuối cùng là đối thoại với chính mình.

*

Chiều xuống. Một ngọn tháp đỏ trong ánh hoàng hôn. Gió đi qua, cát lại bay, một bông xương rồng vẫn nở bên đường. Tôi nghe tiếng trống và tự hỏi, Nếu một ngày tiếng trống ấy không còn vang lên, chúng ta sẽ làm gì?

Tôi không có câu trả lời lớn lao. Tôi chỉ biết mình sẽ tiếp tục viết, tiếp tục đi, tiếp tục lắng nghe. Bởi người nghệ sĩ không thể giữ một nền văn hóa bằng đôi tay của riêng mình, nhưng có thể góp một tiếng nói, một giai điệu, một câu hát để ký ức ấy tiếp tục được nghe thấy.

Tôi trở về. Trong hành lý chỉ có chút cát, màu đỏ của những ngọn tháp và những âm thanh còn ngân trong lòng. Nhưng chuyến đi ấy chưa kết thúc. Nó tiếp tục trong những bài hát tôi viết và trong câu hỏi vẫn theo tôi trên những con đường phía trước. Có bao nhiêu thanh âm của cha ông đang đứng bên bờ lãng quên mà chúng ta chưa kịp cúi xuống lắng nghe?

Có những chuyến đi kết thúc khi người ta trở về. Nhưng có những chuyến đi, từ ngày trở về, mới bắt đầu sống trong một đời người. Và có lẽ, chuyến đi đẹp nhất của tôi không phải là chuyến đi đưa tôi đến với Chăm Pa, mà là chuyến đi khiến tôi hiểu rằng “khi một người cất lên một giai điệu bằng lòng trân trọng, người ấy không chỉ hát cho hôm nay, mà đang giúp một tiếng vọng của ngày xưa tìm được đường đi tiếp vào ngày mai”.