
Tôi sinh ra ở thế kỷ 23, một thời đại không còn “phố” theo nghĩa ngày xưa nữa. Tôi chỉ có thể tìm thấy “phố” ở trong viện bảo tàng số hóa, với mã số “phophuong21”. Viện bảo tàng định nghĩa “phố” là “không gian lưu thông trên mặt đất, nơi con người đi bộ, buôn bán và sinh hoạt cộng đồng.” Nếu mà không có những tệp hình ảnh giả lập để minh họa, chắc chắn tôi sẽ chẳng hiểu cái định nghĩa của “phố” đó là gì. Xem minh họa chán, tôi lại chuyển sang không hiểu nổi vì sao người ta từng yêu phố đến thế.
Có lẽ bởi vì thành phố của tôi không nằm trên mặt đất. Nó được bao bọc trong một khối lồng kính khổng lồ nằm giữa tầng mây màu xám. Ánh sáng đầy tia cực tím của mặt trời sẽ đi qua những tấm lọc năng lượng để bảo đảm sắc vàng tươi nhất và vô trùng nhất. Ở thành phố này, chúng tôi không đi bộ. Những đôi chân bằng da thịt đã teo tóp từ nhiều thế hệ trước, nhường chỗ cho những phiến titan tương thích hoàn hảo với dải từ trường của hệ thống băng chuyền. Người ta trượt đi trong thinh lặng, hoặc nằm trong các kén di chuyển trong suốt như những giấc ngủ đứng.
Thỉnh thoảng, ở tầng Đáy của thành phố, một đoạn mã độc xâm nhập từ đâu bỗng dưng kích hoạt những chiếc loa phóng thanh cũ kỹ. Và rồi, một giọng hát trẻ thơ, trong trẻo đến rợn người, vang lên giữa những tiếng rít của máy móc:
“Đường và chân là đôi bạn thân… Chân đi chơi, chân đi học…”
Bản nhạc ấy là một huyễn ảnh. Tôi không biết bài hát ấy thuộc về thời đại nào. Có lẽ là rất lâu trước khi con người rời khỏi mặt đất. Nó gợi nhắc về một khoảng thời gian xa xưa đến mức người ta tưởng đó là thần thoại. Thời đại mà “đường” là mùi nhựa hăng hắc mới đổ, là đá cuội trơn trượt sau cơn mưa rào, là đất bùn mềm nhão hay đất đỏ bazan. Thời đại mà “chân” là da thịt, là những gót chân lấm lem bùn đất, những vết chai chân, thậm chí cả dấu chân không đủ đầy năm ngón một gót. Ở thành phố của tôi, sự “thân thiết” giữa đường và chân là một tội lỗi, mà tôi cũng không biết vì sao.
“Đường ngang dọc, đường vẫn tới nơi… Chân nhớ đường, cất bước đi…”
Câu hát vang lên, méo mó đáng sợ vô cùng. Nó ám ảnh tôi, dẫn dụ tôi nhìn xuống tầng Đáy, nơi “phố” thực sự từng tồn tại trước đây. Dưới lớp kính cường lực trong suốt, tôi thấy những cái xác của quá khứ. Nào là một biển hiệu neon đã rỉ sét, nào là một góc chung cư loang lổ bị đóng băng trong chân không. Nào là cái cầu đếm từng phút chờ sập xuống, nào là cái xác tàu hỏa ô tô nằm im lìm tuyệt vọng như những bộ xương thú khổng lồ của một kỷ nguyên đã chết. Tôi đã từng thử áp tai xuống mặt kính lạnh lẽo, cố lắng nghe một tiếng còi xe inh ỏi, một tiếng rao đêm, hay đơn giản là tiếng bước chân chạy huỳnh huỵch của một đứa trẻ. Nhưng có gì đâu? Vì “phố” chết rồi kia mà, thế kỷ 21 đã là quá vãng cách đây hơn 200 năm. Thực ra tôi có thể nghe tất cả những điều này ở viện bảo tàng số hóa với cái tai nghe được trang bị bộ lọc âm thanh đời mới nhất, nhưng tôi vẫn muốn thử, lỡ như… Bất chợt, một ảo giác khứu giác đánh thẳng vào vỏ não của tôi. Rõ ràng, không thể có phân tử mùi nào lọt qua được hệ thống lọc khí nano, nhưng tôi vẫn ngửi thấy nhiều thứ mùi lắm. Tôi ngửi thấy mùi sườn nướng, miếng sườn ngậm đẫm mật ong reo vui trên lửa than hồng. Tôi ngửi thấy mùi cơm rang, cơm rang nồng khói chảo gang. Tôi ngửi thấy mùi nước hầm xương ngọt lử, làm chiếc bụng đánh trống mãi không thôi. Những mùi hương ấy ào ào xuyên thẳng qua tầng tầng lớp lớp rào cản của thuật toán để chạm vào một phần ký ức di truyền mà tôi không hề biết mình đang sở hữu.
Có lúc tôi nghĩ đôi chân của con người thật ra biết nhớ. Nó “nhớ” những con đường, những góc phố nó từng đi qua. Cái “nhớ” ấy mới đau đớn làm sao. Còn đường, đường cũng “nhớ” chân bằng cách giữ lại những dấu ấn của một người bán hàng rong, một đứa trẻ đi học muộn, một đôi tình nhân nắm tay nhau tản bộ dưới ánh đèn vàng. Rồi tôi thấy đôi chân kim loại của tôi như chân ai, vì nó cũng đang kêu gào thảm thiết rằng nó “nhớ” đường “nhớ” phố. Lạ kỳ chưa, tôi còn chưa từng chạm vào mặt đường kia, làm sao chân tôi lại “nhớ” được?
“Đường yêu chân, in dấu lại…”
Không còn gì được in dấu lại cả. Vì phố phường giờ là một gã khổng lồ bị chứng mất trí nhớ bác học. Thành phố biết chính xác chúng tôi đang ở đâu, nhịp tim bao nhiêu, nhiệt độ cơ thể ra sao. Nhưng nó không nhớ nổi một người đã từng buồn ở góc phố nào, từng đứng đợi ai dưới cơn mưa nào. Nó không biết từng người một là ai. Chúng tôi đối thoại với phố thông qua những mã vạch dán trên các cột trụ kim loại. Quét một cái, phố sẽ cho bạn biết nhiệt độ, mật độ oxy và lịch trình của hệ thống thanh trượt. Chúng tôi đi xuyên qua phố như những bóng ma đi xuyên qua sương mù. Đường và chân không còn là đôi bạn thân, chúng là hai kẻ lạ mặt bị buộc phải chung sống trong một không gian sạch sẽ và chật hẹp, ngột ngạt đến khó thở.
“Đường và chân là đôi bạn thân…”
Giai điệu lặp đi lặp lại ở tầng Đáy tối om, như một lời nguyền cổ xưa bao trùm lấy cả thành phố. Ánh đèn neon tím sẫm chớp tắt theo nhịp điệu của bài hát. Tôi nhìn xuống đôi bàn chân làm bằng kim loại của mình, một giọt dầu máy chảy ra, rơi xuống sàn kính cường lực rồi lập tức bị luồng khí nén của hệ thống vệ sinh thổi bay mất. Đó là thứ “máu” duy nhất của thời đại này. Dẫu vậy cũng chẳng để lại dấu vết gì. Thế là đường có còn yêu chân nữa không? Vì sao chẳng thấy đường “in dấu lại”?
Tôi quay trở lại băng chuyền, để mặc thành phố tiếp tục đưa tôi trôi qua những tòa tháp sáng rực, qua những màn hình quảng cáo không bao giờ tắt, qua một thế giới đẹp đẽ, sạch sẽ và vô cùng cô độc.
Phía sau lưng tôi, bài hát kia vẫn vang lên đầy ám ảnh:
“Đường và chân là đôi bạn thân…”


Bài viết liên quan