MẬT RỪNG – Truyện ngắn của Trung tá Trịnh Hồng Hải  

Bản Bó, nằm nép giữa những triền núi đá xám, như một vết lõm bị bỏ quên trên tấm lưng già của vùng đất Lũng Là. Ở đây mùa đông dài hơn mùa người. Cái rét ở đây không chỉ cắn vào da, nó chui vào xương, ngồi đó, không chịu rời đi. Từ bao nhiên năm nay vẫn vậy.

Trừ sống ở cuối bản, trong ngôi nhà xiêu vẹo, mái lợp tôn cũ, trời mưa thì dột, trời nắng thì nóng hầm hập như rang. Trừ hiền lành, ít nói nhưng nghèo. Nghèo khiến lời nói trở thành thứ thừa thãi. Ở đây – Bản Bó, người ta sống bằng việc cúi đầu và bước tiếp. Trừ lấy phải người vợ ham chơi. Vợ Trừ bỏ nhà đi, để lại đứa con gái nhỏ tên Chơn. Con bé ít nói. Nó nhìn đời bằng đôi mắt to tròn, trong nhưng buồn. Ánh mắt buồn của trẻ thơ chẳng thể nào tả nổi, chỉ biết ánh mắt ấy lặng như mặt nước giữa mùa đông.

Không phải đam mê, không phải truyền thống mà để nuôi sống gia đình, Trừ phải vào rừng. Trừ đi tìm mật ong rừng – thứ mật ngọt hiếm hoi mà người ta sẵn sàng trả tiền. Một can mật nhỏ đổi được chục cân gạo, đôi cuốn vở cho Chơn đi học, chút tiền còn lại mua thức ăn để bữa cơm của hai cha con không quá nhạt.

Rừng Lũng Là không mở cửa cho người yếu đuối. Rễ cây như những con rắn nằm phục dưới đất. Vách đá trơn, thở ra hơi lạnh ngắt. Ong rừng dữ, để giữ một tổ mật bằng cả một đội quân sống chết. Mỗi lần trèo lên cây, Trừ cảm thấy cái thân mình mỏng đi, như một nhánh khô có thể gãy bất cứ lúc nào. Trừ biết điều đó. Anh đi từ tinh mơ, khi mặt trời mới ló lên phía đằng xa, vai đeo gùi, tay cầm con dao quắm, mang theo một bó đuốc khô và túi cơm nắm. Đi rừng, mỗi bước chân Trừ đều quen thuộc – thân cây nào rễ trồi, hòn đá nào trơn, chỗ nào có vắt, chỗ nào có thể nghỉ tạm. Trừ thuộc lòng, tưởng như nhắm mắt cũng đi được.

Tổ ong rừng thường ở cao, treo lủng lẳng trên những thân cây già cao nhưng rậm rạp, nơi ánh sáng ít khi chạm tới. Mỗi lần trèo lên cây cao, Trừ đều có cảm giác đang đánh đu với số phận của mình, cơ thể ôm sát vào thân cây, lơ lửng giữa không trung. Ong bay vù vù trong cơn giận dữ vì mất tổ. Khói xộc vào mắt cay xè, da bị đốt nóng rát, nhưng Trừ không dừng tay. Bởi còn phải lo cái ăn, cái mặc thường ngày cho hai bố con. Anh kiên nhẫn căng đôi mắt nhòe nước vì khói đợi những giọt mật nhỏ xuống như sợi chỉ vàng, sánh, chậm rãi – như thời gian.

Anh nghĩ đến Chơn. Cái cách con bé ngồi bó gối nhìn ra cửa đợi mình mỗi chiều muộn. Ái ngại nhìn cái miệng nhỏ xinh, nhệu nhạo nhai cơm nguội mà miệng không than đói. Thương con bé hiểu chuyện, biết bố vất vả nên ngoan ngoãn, nghe lời. Đêm về, Trừ thích cảm giác con bé rúc vào nách mình, ngủ say giấc. Trừ thích vuốt ve mái tóc của Chơn, thích hít hà mùi mật ngọt dịu vương trên mái tóc con thơ được gội bằng mật ong rừng, khỏe và óng mượt.

Chiều muộn hôm ấy, khi anh đang lần theo một vệt ong bay về phía khe đá phía tây, anh nhìn thấy một bóng người dưới gốc cây dẻ già. Ban đầu, anh tưởng đó là một đống áo quần rách ai vứt lại. Rừng vẫn hay nuốt những thứ vô chủ.

Lại gần hơn, anh thấy đó là một người đàn bà. Không, là một cô gái. Gầy như cái bóng. Quần áo bẩn, rách từng mảng, dính máu khô. Mặt úp xuống đất, tóc phủ kín như rong rêu. Trừ đứng nhìn rất lâu. Ở rừng, nhìn lâu vào một thứ gì đó thường không phải vì tò mò, mà vì phân vân: sống hay chết? Cô khẽ động đậy. Chỉ thế thôi, cũng đủ để anh hiểu: vẫn còn người sống trong cái thân xác ấy. Anh đưa cho cô nước. Cô uống mà tay run, hai hàm răng va vào nhau, không phải vì rét, mà vì sợ. Ánh mắt cô khi ngẩng lên không còn là ánh mắt của một người bình thường. Nó như ánh mắt của một con thú bị dồn đến bờ vực, nhìn đâu cũng thấy bẫy.

Chờ cô uống hết, anh nhường lại cho cô một nửa nắm cơm.

– Cô từ đâu tới?

Cô gái khẽ lắc đầu. Một thoáng hoảng loạn hiện lên rất nhanh trên đôi mắt trũng sâu rồi vội tắt. Có lẽ, cô đang muốn quên những ngày không muốn nhắc đến. Đôi môi khô nứt như vỏ vây chậm rãi nói đứt đoạn như người hấp hối. Giọng miền xuôi, nhưng đã khàn đi, như có ai dùng móng tay cào vào cổ họng.  Trừ không hỏi thêm. Trong đời anh, những câu hỏi chưa bao giờ mang lại điều gì tốt đẹp. Với lại, có những vết thương chỉ cần chạm tới bằng lời nói cũng đủ rỉ máu. Nhìn tấm thân tàn ma dại thế này, chắc đã trải qua những gì kinh khủng lắm.

Tối đến, anh nhóm lửa. Lửa cháy thấp, không sáng, không ấm nhiều, nhưng nó tạo ra cảm giác có người đang sống ở đây, giữa mênh mông vô chủ. Mùi mật ong ngọt ngậy còn vương trên tay anh, hòa lẫn mùi khói, tạo thành một thứ hương vị nửa ngọt nửa cay. Hai người ngồi bên một đống lửa, cách nhau một khoảng đủ xa để không chạm vào nhau. Cô gái ngồi co mình. Thỉnh thoảng giật thót khi có tiếng động nhỏ. Mỗi cử động đều cho thấy cô đã quen với việc bị xua đuổi.

“Tôi tên là Mai”. Bên đống lửa hắt lên, ánh mắt cô sáng quắc, rờ rỡ nhìn Trừ man dại, giọng nói khào khào rất nhỏ  như sợ chính tiếng nói của mình đánh động đến ai đó. Ăn hết miếng sáp ong Trừ đưa, Mai lặng lẽ chùi mép bằng vạt áo cáu bẩn, vẫn đưa con mắt lạnh liếc Trừ và kể bằng những câu rời rạc, đứt quãng. Trừ im lặng lắng nghe rồi láng máng hiểu ra cô bị lừa bán. Những khuôn mặt đàn ông lướt qua như bóng ma. Với cô, thời gian không tính bằng giờ, bằng phút mà bằng những thân người thay phiên đổ sập xuống, phủ lên cô những cơn khát bản năng trần trụi, thô tục. Cô nhìn thấu những con người lạ ấy, như đã hiểu rõ từ trăm năm, nhưng toàn những khoảng tối, dục vọng, phẫn uất và cả hận thù mà những con người lạ ấy chỉ lộ ra trong khoảnh khắc vô thức. Những giờ phút ấy, thể xác và tâm hồn cô như môtj thứ chứa đựng tất cả khoảng tăm tối của kẻ khác, đầy ứ, tắc nghẹn. Cô nằm xoãi thẳng tay chân, mặc mọi sự dày vò, cảm thấy thân thể mình trương phềnh lên, thành một xác chết, trôi mãi, trôi đến tận cùng của cõi người.

Cô trốn được, trong khoảnh khắc hớ hênh của tên giam giữ cô, khi hắn vẫn còn chưa thoát được những cơn đê mê trong lần mở cửa chui vào phòng, dằn cô xuống khi vắng khách. Mai cắm đầu chạy. Không chạy theo đường mòn mà chạy xuyên rừng, không ăn, không ngủ, kiệt sức rồi nằm lại ở đây, trong hốc đá chờ chết. Trừ nghe, thấy xót xa và thương hại. Một nỗi buồn lặng thấm vào da thịt. Rùng mình. Đêm đó giữa rừng có ánh lửa nhỏ leo loét và hai con người ngồi cạnh nhau. Cả hai đều không còn gì để mất ngoài sự sống – thứ đang mỏng như làn khói lửa trước mặt. Lửa cháy thấp. Than đỏ như những con mắt mệt mỏi. Cô gái nhếch mép cười, không phải với Trừ mà với những hòn than, nụ cười rất lạ. Nụ cười không dành cho ai, không vì điều gì. Có lẽ cho số phận mình, cho thân xác đã bị người khác dùng quá nhiều đến mức không còn thuộc về mình nữa. Trừ chẳng biết phải an ủi như thế nào. Ở Bản Bó người ta không học cách an ủi ai cả, người ta chỉ học cách chịu đựng.

Anh bảo:

– Nếu còn đi được thì về bản với tôi.

Cô nhìn anh. Rất lâu. Ánh nhìn ấy không phải hoài nghi, cũng không phải vì tin tưởng. Mà là sự thử thách cuối cùng của một người đã không còn gì để mất.

– Ở đó… có yên không?

– Không biết – Trừ đáp – Nhưng còn sống.

Như vậy đã đủ lý do để sống tiếp.

Từ ngày đó, Mai theo Trừ về Bản Bó. Dân Bản Bó được dịp bàn ra tán vào, thì thụp to nhỏ. Người ta xì xào sau lưng cô. Có ánh mắt khinh miệt. Có ánh mắt tò mò. Ánh mắt thương cảm thì ít. Tiếng thì thầm như có chân, bò qua vách gỗ, qua khe cửa, vướng vào lỗ tai mỗi buổi sáng thức dậy hàng ngày. Trừ chẳng thèm để ý đến lời đồn. Mai cũng không đáp lại ai. Cô như một thân cây yếu ớt vừa bị chặt gốc, vẫn cố đứng thẳng bằng chút rễ còn sót lại trong đất.

Một buổi tối, thằng Lổ – người chuyên đi buôn hàng bên kia biên giới – đứng trước cửa nhà Trừ, men rượu bốc lên nồng nặc. Nó đứng dặt dẹo, ngửa cổ nói vọng lên.

– Trừ, mày biết nó là loại gì không? – hắn cười giọng đểu giả – Tao đã từng…  Tiếng thằng Lổ hòa cùng tiếng chó sủa, nói xong nó nôn thốc nôn tháo, mấy con chó dưới sân chạy dạt vào góc sàn, gầm ghè.

Trừ nhìn hắn, ánh mắt khinh miệt.

– Đấy là việc của mày. Giờ đây, cô ấy là người thân của tao.

Nghe Trừ quát, thằng Lổ đứng như chôn chân dưới đất, nhìn Trừ rất lâu bằng đôi mắt lờ đờ của kẻ say rượu. Rồi nhổ một bãi nước bọt xuống đất, vặn vẹo bước đi.

Mai ở nhà với Chơn, lên nương hái rau, nhặt củi, vá lại tấm áo rách cho con bé. Lúc đầu Chơn tránh né. Nó thấy lạ lẫm. Vì nó chưa từng có ai khác ngoài cha. Sau dần dần thành quen với bàn tay chăm sóc của Mai, quen với giọng nói, quen với hơi ấm mỗi khi đêm xuống. Rồi có hôm, nó gọi khẽ một tiếng: “Mẹ Mai”. Mai nghe mà nước mắt cứ ứa ra. Giây phút đó, từ sâu trong lòng cô, có thứ gì đó mềm ra sau nhiều năm tưởng chừng đã hóa đá.

Có hôm, Trừ đi rừng về, bước vào nhà thấy Chơn đang ngủ ngon lành, đầu gối lên đùi Mai. Cô lặng nhìn con bé, ánh mắt rất lâu, rất sâu. Ánh mắt ấy không còn là ánh mắt vô hồn, hờ hững của người đàn bà ê chề, thân xác bị bán đi bán lại qua tay gã đàn ông này, đàn ông khác nữa. Nó là ánh mắt của một người đang được sống lại trong một hình hài khác. Ánh mắt của sự thương yêu, le lói niềm hi vọng. Chứng kiến cảnh đó, Trừ quay đi. Không hiểu sao cổ họng anh nghẹn lại.

Trừ vẫn vào rừng. Nhưng những chuyến đi không dài như trước kia, anh thấy rừng cũng bớt lạnh hơn. Anh biết, ở nhà, có một ngọn lửa đang chờ.

Một buổi sáng, người đàn bà trước từng bỏ bố con anh quay trở về. Chơn là người nhìn thấy đầu tiên. Nó đứng chết trân ở cửa khi nhìn thấy người đàn bà lạ tay cắp túi đứng giữa sân. Mùi nước hoa nồng nặc như muốn át hết mùi núi rừng.

– Về thăm con! Không được à?

Mai đứng phía sau Chơn. Im lặng như khúc gỗ. Ba người lớn. Một đứa trẻ. Một khoảng sân với và ba con chó sủa nhăng nhẳng.

– Anh nuôi con kiểu gì vậy? – vợ cũ hỏi – Ở với loại đàn bà này à?

Trừ nhìn thẳng vào người đã từng là vợ mình.

– Cô ấy là người. Còn cô, từ lâu lắm đã không còn ở đây rồi.

Vợ cũ im bặt, cảm giác là người thừa thãi, len lén đi theo thằng Lổ ra khỏi sân.

Tối đó, Mai thu dọn đồ. Chỉ có một cái túi nhỏ.

– Mai em đi.

– Đi đâu?

– Không biết. Nhưng không thể ở lại.

Con bé Chơn níu áo cô, khóc nức. Còn cô chỉ vuốt tóc con bé rất lâu, dùng dằng như vuốt một thứ mình không bao giờ có quyền giữ.

Trừ nghe, tim đập thình thịch, chân như khụy xuống. Không phải vì yếu đuối mà Trừ sợ mất đi những gì mình đang có. Trừ sợ căn nhà chợt trở lên lạnh lẽo, sợ bếp lửa nguội. Ngoài trời, sương xuống đặc như khói. Bếp lửa cháy thấp, những hòn than đỏ rời rạc, nhưng chưa tắt. Mai ôm bé Chơn ngồi sát bên bếp. Con bé ngủ say, hai bàn tay nhỏ níu chặt vạt áo cô. Mai không gỡ ra. Cô cúi đầu, khẽ kéo vạt áo lại cho kín hơn, động tác chậm, rất khẽ, như sợ đánh thức đứa trẻ. Củi trên bếp nổ khẽ, phát ra những tiếng lép bép. Mai với tay gạt lại mấy hòn than, lửa bùng lên một chút. Trừ im lặng nhìn ngọn lửa. Trong đầu anh hiện lên những lần trèo lên cây cao giữa rừng già, thân người dán vào vỏ cây, dưới chân là khoảng không sâu hoắm. Treo mình lơ lửng giữa trời, anh kiên nhẫn đợi những giọt mật vàng lự chảy xuống, chậm rãi. Anh hiểu, có những thứ ngọt không đến ào ạt như cơn mưa rừng xối xả. Nó ở lại bằng cách chảy rất chậm.

Sáng tinh mơ, Trừ lại đi rừng. Anh không gọi Mai dậy, chỉ đứng nhìn rất lâu. Nhìn mái tóc Mai xõa xuống che nửa khuôn mặt. Nhìn con bé Chơn ngủ co ro, hai tay ôm chặt vạt áo Mai như một thói quen đã ăn vào máu, như sợ chỉ cần buông ra là mọi thứ sẽ biến mất.

Rừng hôm ấy yên lạ. Không gió. Không tiếng chim. Chỉ có tiếng chân Trừ giẫm lên lớp lá mục, khô và nhẹ, như sợ đánh thức một điều gì đó đang ngủ sâu trong lòng rừng. Trừ gặp một tổ ong lớn trên thân cây già cao vút. Vỏ cây nứt toác, sần sùi như da người đã đi gần hết một đời. Mật rịn ra thành vệt, óng lên dưới những tia nắng sớm xuyên qua tán lá. Trừ biết tổ ong này nguy hiểm. Nhưng với thợ rừng như anh, nguy hiểm nhiều khi không phải để tránh mà là để bước qua. Anh bắt đầu trèo. Càng lên cao, thân cây càng trơn. Rong rêu bong ra từng mảng dưới tay. Gió nổi lên từ đâu đó, không báo trước. Tán lá rung. Ong bắt đầu nhận ra mối đe dọa. Một tiếng vo nhỏ, rồi lớn dần, dày lên thành một lớp âm thanh đặc quánh. Khói từ bó đuốc bốc lên, cay xè. Trừ nheo mắt, bám chặt vào thân cây như một con thằn lằn. Ong vỡ tổ. Từng lớp, từng lớp phủ kín người anh. Những vết đốt bỏng rát như lửa. Nhưng Trừ không buông. Anh với tay thêm một chút nữa. Một tiếng “rắc” vang lên rất khẽ. Như một nhánh cây gãy. Người Trừ chao đi. Không có tiếng kêu. Chỉ còn tiếng ong vo ve vẫn dày đặc như trước, như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Chiều ấy, Mai thấy rừng đổi màu. Không phải bằng mắt. Mà bằng cảm giác hụt đi, rất sâu, rất lạnh, như có ai vừa rút khỏi đời mình một điều không thể gọi tên. Cô không đợi Trừ về như mọi ngày. Cô chạy vào rừng. Trừ nằm dưới gốc cây. Bên cạnh là gùi mật vỡ. Mật đổ ra đất, loang lổ, sẫm lại như máu khô. Mai đứng lặng. Không khóc. Không gọi. Cô quỳ xuống, đưa tay chạm vào mặt anh. Lạnh ngắt. Một con ong còn sót lại bay đến, đậu lên vai Trừ, rồi bay đi. Mai lặng lẽ nhóm một đống lửa nhỏ. Nhỏ đến mức như sợ tiếng lửa cháy tí tách sẽ làm anh thức giấc. Rồi cô ngồi xuống bên cạnh. Im lặng. Cảm giác như đêm đầu tiên hai người gặp nhau. Chỉ khác là lần này, không còn ai để cứu nữa.

Người ta thấy Mai cõng Trừ về bản. Lưng cô gầy. Bước chân không vững nhưng không dừng lại. Cũng từ hôm ấy, Mai không rời đi nữa. Không phải vì không còn nơi nào để đi, mà vì đã có một nơi giữ cô lại – bằng cái chết. Bé Chơn không khóc thành tiếng. Nó chỉ ngồi sụt sùi bên bếp, nhìn vào lửa, như đang  nhớ lại khuôn mặt lúc nào cũng ám khói của cha.

Những ngày sau, người ta thấy Mai lên rừng thay Trừ. Cô không vào sâu. Chỉ đứng dưới những tán cây cao, ngước nhìn những tổ ong vàng ươm đầy mật.

 

13.01.2026