Hôm nay tôi đứng lại trên con phố Lương Ngọc Quyến của Thái Nguyên, lòng bỗng dưng bâng khuâng.
Không có lý do gì đặc biệt. Chỉ là chân bỗng dưng chậm lại, lòng trùng xuống, mắt bỗng dưng nhìn lâu hơn vào một góc quen mà lạ. Hơn mười năm rồi tôi không thực sự đứng lại ở đây. Thành phố thay đổi nhiều — những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát, biển hiệu LED rực rỡ lấn át mấy vòm bằng lăng già ven đường. Dòng người xe cứ lướt qua nhau không ngừng nghỉ, ai cũng có chỗ để đến, ai cũng có việc để lo. Chỉ có tôi đứng đây, giữa lòng phố, như một kẻ lạc nhịp — vừa thuộc về nơi này, vừa không còn thuộc về nơi này nữa. Và cứ thế, ký ức ùa về.
Năm 2008, lần đầu tiên tôi gặp Hiền Thảo cũng chính trên con phố này.
Hôm đó tôi đang đạp xe về ký túc xá sau giờ lâm sàng, ngang qua đoạn đường có mấy gánh hàng rong trước cổng trường Sư phạm thì thấy một cô gái đứng ngơ ngác, tay cầm tờ bản đồ photo nhàu nát, mắt nhìn xung quanh như người vừa lạc. Tôi dừng xe hỏi thăm — hóa ra nàng mới lên nhập học, chưa quen đường, đang tìm nhà trọ mà đi lạc. Tôi chỉ đường, rồi tiện thể dắt xe đi bộ một đoạn cho chắc. Chỉ vậy thôi. Không có gì đặc biệt. Nhưng kỳ lạ thay, cái buổi chiều bình thường đó trên con phố bình thường này lại trở thành cái mốc mà tôi nhớ mãi đến tận bây giờ.
Hai đứa đều từ xứ Mường Hòa Bình đến, vượt gần ba trăm cây số đèo dốc để đến cái thành phố được mệnh danh là thủ đô gió ngàn này. Chính cái đồng hương ấy kéo chúng tôi lại gần nhau — hai kẻ xa quê, lạc vào chỗ lạ, bám vào nhau cho bớt trống. Từ lần gặp đầu trên phố Lương Ngọc Quyến ấy, chúng tôi cứ dần dần, tự nhiên mà thân, rồi tự nhiên mà thương nhau lúc nào không hay.

Tình yêu hồi đó đơn giản lắm. Tài sản lớn nhất của tôi là chiếc xe đạp cũ, xích líp kêu lạch cạch mỗi khi lên dốc, phanh lúc ăn lúc không. Vậy mà chiều nào sau giờ lâm sàng mệt nhoài, tôi cũng đạp xe sang đón Hiền Thảo, rồi hai đứa lại lượn qua con phố Lương Ngọc Quyến — con phố của lần đầu gặp gỡ, con phố mà tôi cảm giác như nó đã chứng kiến hết thảy những gì đẹp nhất của chúng tôi. Nàng ngồi sau, tà áo dài trắng kẹp gọn một bên để khỏi quệt vào nan hoa, đôi tay nhỏ nhắn chỉ dám vịn nhẹ vào vạt áo tôi — e ấp, chẳng dám ôm. Hai đứa chẳng nói nhiều, chỉ đạp xe qua phố chiều tà, gió thổi mát, lòng thấy bình yên lạ.
Những buổi sáng, hai đứa hay ghé vào một hàng xôi nhỏ ngay đầu phố Lương Ngọc Quyến — bà chủ người Thái Nguyên, gói xôi tay thoăn thoắt, luôn thêm cho chút muối vừng hào phóng. Hai đứa ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp, ăn xôi nóng trong cái lạnh buổi sáng, hơi khói bốc lên nghi ngút. Thỉnh thoảng có mấy chiếc SH bóng loáng hoặc ô tô đời mới lướt qua trước mặt, tôi nhìn theo rồi tự nhiên thấy chạnh lòng — sinh viên nghèo, xe đạp cọc cạch, túi rỗng, chẳng biết tương lai ra sao. Hiền Thảo hình như đọc được suy nghĩ tôi, khẽ húc vai tôi một cái rồi cười: “Xe đẹp người ta đi qua phố này hôm nay, mình đi bộ qua phố này hôm nay — nhưng sau này mình cũng sẽ có, Gấu ạ! Chỉ cần hai đứa đồng lòng.” Tôi nhìn nàng, không nói gì, chỉ cười. Nhưng trong lòng thấy ấm lạ — không phải vì tin chắc vào tương lai, mà vì tin vào người ngồi cạnh mình lúc đó.
Hồi đó tôi hơi mập — không phải mập nhiều, nhưng đủ để Hiền Thảo lấy làm cớ bắt tôi đi bộ mỗi tối. Nàng nói là “đi cho khỏe”, nhưng tôi biết thừa nàng chỉ muốn có người đi cùng vì một mình thì sợ tối. Thế là cứ sau bữa cơm chiều, hai đứa lại lòng vòng dọc con phố Lương Ngọc Quyến — con phố quen thuộc đến mức chúng tôi thuộc từng viên gạch lát vỉa hè, từng gốc bằng lăng già ven đường. Nàng đi trước tôi một bước, tay vung vẩy, nghe nàng chuyện trên trời dưới biển. Tôi đi sau, vừa nghe vừa cười, thỉnh thoảng nhắc nàng tránh ổ gà — mà nhiều lúc nhắc không kịp. Rồi những hôm đi xa quá, Hiền Thảo mỏi chân — hoặc giả vờ mỏi chân, tôi không chắc — thì quay sang nhìn tôi với cái vẻ mặt thương thương: “Cõng em về đi.” Tôi vừa lắc đầu vừa cúi xuống cho nàng leo lên lưng. Nàng nhỏ nhắn, nhẹ hều, nhưng cứ kêu tôi đi chậm thôi không nàng té. Hai đứa cõng nhau qua những đoạn phố tối, nàng tì cằm lên vai tôi, thỉnh thoảng huýt sáo một câu gì đó rất nhỏ — vừa đủ để tôi nghe thấy, vừa đủ để lòng tôi thấy nhẹ bẫng. Cái thằng béo đó cõng người ta đi khắp phố, mà chưa bao giờ thấy nặng một lần nào.
Kết nối duy nhất giữa hai đứa ngoài những lần gặp nhau là hai chiếc Nokia cũ. Tôi dùng chiếc 1100i màn hình xanh lè, Hiền Thảo thì gắn bó với chiếc 7610 dáng chiếc lá — thời thượng lắm hồi đó. Qua mấy mùa đông, bàn phím cả hai máy đều mờ hết chữ số, nhưng chúng tôi đã thuộc lòng từng vị trí, nhắm mắt lại vẫn gõ được. Mỗi ngày để dành ba nghìn đồng từ tiền ăn để đăng ký gói một trăm tin nhắn nội mạng. Đêm đông Thái Nguyên lạnh buốt, một đứa ở ký túc xá, một đứa ở nhà trọ ngoại ô, những ngón tay cứng đờ vẫn miệt mài gõ lạch cạch. Nhắn đến khi bộ nhớ điện thoại báo đầy, phải vừa tiếc nuối vừa xóa tin cũ để nhường chỗ cho tin mới — như vừa đánh mất một mảnh nhỏ của ngày hôm đó, không lấy lại được.
Tôi vẫn nhớ, sinh viên năm cuối, tôi phải đi thực tập sáu tháng tận Thanh Hóa. Nửa năm xa cách — với những người đang yêu mà còn trẻ, khoảng cách địa lý là thứ đáng sợ nhất. Hiền Thảo một mình bắt xe khách vào thăm tôi giữa đợt thực tập. Nhìn nàng bước xuống xe, mặt lấm bụi, tóc rối, nhưng vừa thấy tôi đứng đợi là cười ngay — nụ cười mệt mà vẫn rạng rỡ. Tôi không biết nói gì, chỉ đứng đó nhìn nàng, lòng trào lên thứ cảm xúc không có tên, chỉ biết là đầy và ấm. Đến ngày hoàn thành thực tập trở về, xe khách chạy ngang qua Thái Nguyên lúc chiều tối. Tôi cố nhìn qua cửa sổ xe, tìm đoạn phố Lương Ngọc Quyến quen thuộc trong màn đêm đang buông. Thoáng thấy mấy vòm bằng lăng già ven đường, thoáng thấy hàng xôi quen đầu phố vẫn còn le lói ánh đèn — lòng bỗng thắt lại. Nhớ phố, nhớ những buổi sáng ăn xôi trong cái lạnh, nhớ câu nói của Hiền Thảo năm nào: “Chỉ cần hai đứa đồng lòng.”
Nhưng rồi cuộc đời rẽ theo những hướng không ai lường trước được. Tốt nghiệp xong, hai đứa mỗi người một ngả — tôi ở lại bệnh viện tỉnh, Hiền Thảo về dạy học ở quê. Khoảng cách địa lý cộng với áp lực công việc, những lo toan của tuổi mới ra trường — tất cả cộng lại, từ từ, âm thầm bào mòn đi những gì chúng tôi đã xây dựng. Không có cãi vã lớn, không có khoảnh khắc quyết định rõ ràng. Chỉ là dần dần thưa dần, rồi lặng im, rồi thôi. Mối tình đầu kết thúc lặng lẽ như vậy — không ồn ào, không kịch tính, chỉ là buồn, và dài…
Hơn mười năm qua, Hiền Thảo đã có gia đình riêng, có những đứa con, có cuộc sống bình yên. Còn tôi vẫn một mình đi về giữa căn nhà gần bệnh viện, vẫn gắn với nghề thầy thuốc — cứu được bao nhiêu người, mà không cứu nổi một tình yêu thuở thanh xuân. Bây giờ tôi đã có đủ những thứ mà ngày ấy chỉ dám mơ — không còn chiếc xe đạp cọc cạch, không còn phải đếm từng nghìn đồng mua tin nhắn. Nhưng người ngồi bên cạnh trên con phố này năm xưa, người đã nói “chỉ cần đồng lòng” — đã không còn ở đây nữa.
Tôi đứng lại trên vỉa hè, nhìn dòng người xe qua lại trên con phố cũ. Phố chứng kiến lần đầu chúng tôi gặp nhau, chứng kiến những buổi sáng ăn xôi, những chiều đạp xe, những tối đi bộ cõng nhau về — phố biết hết. Nhưng phố không biết hai đứa rồi sẽ ra sao, giống như chính chúng tôi cũng không biết. Không ai biết trước được điều đó.
Sự trưởng thành hay đi kèm với một kiểu tiếc nuối đặc biệt — khi còn trẻ, ta có tình yêu nhưng chưa đủ vững để giữ; khi đã đủ vững rồi, người kia đã bình yên ở bến khác. Không ai sai cả, chỉ là thời điểm không khớp nhau. Và cuộc đời thì không có nút tua lại.
Tôi khẽ mỉm cười, gửi lại con phố cũ những vương vấn cuối, rồi bước tiếp. Phía trước vẫn còn bệnh nhân cần tôi, vẫn còn một cuộc sống đáng sống trọn vẹn.
Ký ức của tôi chia làm hai nửa. Nửa đầu gửi lại cho những năm tháng sinh viên nghèo mà vui trên con phố này — phần đẹp nhất của thanh xuân, phần tôi sẽ không đánh đổi lấy bất cứ điều gì. Nửa còn lại, cất gọn vào một góc sâu trong tim. Không mang theo như gánh nặng, chỉ giữ lại như một kỷ niệm đáng trân trọng — bằng chứng rằng tôi đã từng yêu thật lòng, đã từng trẻ thật sự, và đã sống những ngày tháng đó bằng cả trái tim mình.
Gió ngàn vẫn thổi qua phố cũ. Ký ức ở lại. Còn tôi — bước tiếp.

Bài viết liên quan: