Lèn Dơi – Truyện ngắn của Hoàng Anh Tuấn

Ở Khe Cù, người ta bới đất như bới vào ký ức thứ không bao giờ chịu ngủ yên, dù đã bị lấp lại bao nhiêu lần. Lưỡi cuốc lật lên từng thớ đất khô xám, kéo theo khoai sắn, những rễ thông ngoằn ngoèo bám sâu như những mạch máu cũ, cả những tảng đá lởm chởm nằm lì từ đời nào không rõ, và đôi khi không ai nói ra cả những thứ không gọi được thành tên, chỉ biết là từng có người chạm tới rồi lặng lẽ lấp lại.

Con dốc vào xóm, qua năm tháng, lún xuống thành hai vệt sâu như hai đường rãnh thời gian, in dấu những chuyến gùi lặng lẽ nối nhau. Những năm chín mươi, xóm tách làm hai nửa như một thân cây bị rìu bổ, một nửa cõng theo gạo muối, con cái, giấc ngủ dở dang, đi về phía đất đỏ xa hun hút; nửa còn lại bám vào sườn đồi, sáng lên rẫy đào khoai trỉa sắn, chiều lấp lại những hố đất vừa mở, như lấp lại một câu chuyện không muốn kể tiếp.

Đêm ấy không có gió. Cái im lặng không chỉ ở quanh nhà mà như ép sát xuống mặt đất, dày và nặng, đến mức người ta có cảm giác chỉ cần cúi thấp hơn một chút là chạm phải nó, như chạm vào một lớp nước đọng không nhìn thấy. Ngoài sân, đống rơm cháy âm ỉ; lửa không bùng mà chỉ đỏ rịn; khói không bay lên cao mà bò ngang, len theo mặt đất như một con vật mù, trườn qua chân phản, quẩn quanh mép giường, rồi tan dần vào khoảng tối trong buồng, để lại một mùi ngai ngái bám dai dẳng vào vách, vào da, vào cả hơi thở.

Hậu ngồi bên mép giường, lưng hơi còng xuống như bị kéo bởi một sợi dây vô hình từ phía sau. Anh nghe tiếng thở của Thu, mỗi nhịp dài ra rồi mỏng dần, đứt quãng, như phải lách qua một khe hẹp nào đó rất xa trong thân thể. Khi cô bảo tắt đèn, anh đưa tay vặn nhỏ bấc, động tác chậm đến mức tưởng như đang trì hoãn một điều gì đó không thể tránh khỏi. Ánh sáng co lại, vàng đục, rút về một góc như một sinh thể yếu ớt, để bóng tối từ từ tràn ra, lấp kín khoảng giữa hai người, một khoảng không không rộng, nhưng không còn cách nào vượt qua. Câu hỏi của Thu không thành tiếng, chỉ treo lơ lửng đâu đó trong phòng, mỏng như một sợi tơ, và Hậu không đáp. Anh đặt bàn tay lên trán vợ, cảm nhận cái lạnh không đến từ bên ngoài mà lan ra từ bên trong, chậm, sâu, có trật tự như một điều đã được định sẵn từ rất lâu.

Một lúc sau, Thu nghiêng đầu rất nhẹ, như chỉ cần thêm một chút lực nữa là sẽ gãy, nhắc đến cái hộp. Giọng cô không hẳn là tiếng nói, chỉ là một rung động nhỏ chạm vào không khí. Hậu đứng dậy. Sàn nhà khẽ kêu dưới bước chân anh, thứ âm thanh khô và rỗng như vọng từ một nơi khác. Anh đi đến góc buồng, mở chiếc hòm gỗ đã sờn mép, nơi những thứ ít khi được gọi tên nằm chồng lên nhau ở đáy, phủ một lớp bụi mịn như thời gian. Anh lần tay xuống dưới cùng, chạm vào chiếc hộp thiếc màu xanh đã bạc, mép móp, loang những vết gỉ như những vết thương cũ không lành hẳn, rồi mang về đặt bên giường.

Khi nắp bật lên, âm thanh khẽ mà sắc, như một thứ gì đó bị bẻ gãy. Bên trong chỉ còn lại một tấm ảnh đen trắng đã gập đôi, nếp gấp ăn sâu như một vết cắt, một chiếc bật lửa cũ tróc sơn, và một viên đạn nằm yên, lạnh, nặng, như chưa từng thuộc về quá khứ. Không có gì thêm, mà cũng như có quá nhiều thứ dồn lại trong khoảng nhỏ hẹp ấy.

Thu đưa tay chạm vào lớp kim loại. Những ngón tay gầy khẽ run, không rõ vì lạnh hay vì một điều gì sâu hơn, và Hậu ngồi im, nhìn theo, không nói. Thu khẽ cười. Một nụ cười không tròn, như bị bỏ dở từ rất lâu.

Ánh sáng còn sót lại hắt lên những đường gân xanh mờ dưới da cô, khiến bàn tay ấy trông như một cành cây đã đi qua nhiều mùa khô. Ký ức không mở ra đột ngột, mà rỉ ra, chậm và ẩm, như nước thấm qua một lớp đất đã lâu không được xới.

Năm ấy, đơn vị của Hậu mở đường qua lèn Dơi. Đất đá ở đó không nằm yên, mà lổn nhổn, trồi lên, sụp xuống, rễ cây cắm sâu vào những lớp bùn nửa khô nửa ướt như những móc neo giữ lại một điều gì đó bên dưới. Mưa không dứt, bám vào áo, vào tóc, vào da thịt và thấm vào cả những khoảng lặng giữa người với người, khiến lời nói trở nên nặng nề, ít đi. Hậu đi đầu. Bước chân anh đặt xuống chậm, đều, như đang dò dẫm không chỉ mặt đất mà cả một lớp gì đó nằm dưới nó. Con dao cầm sẵn trong tay, lưỡi dao ướt, phản chiếu một thứ ánh sáng mờ đục của rừng.

Đến một đoạn dốc thoai thoải, anh dừng lại. Anh dừng lại. Màu trắng lộ ra dưới lớp đất sẫm màu. Một màu trắng không thuộc về nơi ấy, lạc lõng, như một câu hỏi đặt sai chỗ.

Anh quỳ xuống. Mũi dao gạt nhẹ. Lớp đất tơi ra một cách lạ lùng, mềm như đã từng được xới lên rồi vội vàng lấp lại. Anh dừng một nhịp, rất ngắn, rồi tiếp tục. Đất trượt đi từng lớp mỏng, và dưới đó hiện ra một cánh tay. Cánh tay không cử động, nhưng không hoàn toàn vô tri. Nó nằm đó, như đang chờ được gọi tên.

Hậu không gọi. Anh đào tiếp.

Đất mở ra chậm rãi, từng chút một, như một vết thương bị khơi lại sau nhiều năm khép miệng. Và mỗi nhát dao, mỗi lần bới đất, không chỉ chạm vào những gì nằm dưới, mà còn chạm vào một thứ khác, một khoảng tối không nhìn thấy, nhưng càng đào, càng sâu.

 

***

Ba mươi năm sau, một người đàn ông bước xuống con dốc ấy, chậm và dè dặt như đang đi trên một mặt đất mỏng, dưới đó là thứ gì chỉ cần sơ ý là vỡ ra, bật lên.

Chú Lương trở lại Khe Cù vào một buổi chiều có nắng mỏng như tấm lụa đã giặt nhiều lần, ánh sáng trải lên mái nhà, lên bờ rào, lên cả những vệt lún sâu dẫn vào xóm, khiến mọi thứ vừa rõ ràng vừa như đang trôi đi. Mái tóc ông đã bạc gần hết, những sợi trắng không còn đứng riêng lẻ mà quyện vào nhau thành một màu nhợt nhạt của thời gian. Lưng ông không còn thẳng, nhưng cách bước vẫn giữ nguyên nhịp cũ của người từng đi rừng: đặt xuống nhẹ, không làm động đất, mắt nhìn trước một quãng như dò tìm một dấu vết đã từng có ở đó.

Ông dừng lại ở đầu dốc. Hai vệt lún sâu kéo dài vào trong xóm, vẫn giữ nguyên hình dạng cũ, như chưa từng có năm tháng nào đi qua. Ông đứng rất lâu, lâu đến mức cái bóng của ông dịch đi một đoạn mà ông không hay. Có một lúc, ông cúi xuống, đưa tay chạm đất. Đất khô, tơi, không giữ lại dấu tay, nhưng ông vẫn để yên như vậy, như thể đang chờ đợi điều gì đó từ dưới đất.

Ngày rời làng, ông đi cùng vợ và đứa con nhỏ. Đứa bé ngủ gục trên lưng mẹ, đầu nghiêng sang một bên, miệng hé mở như đang bú dở một giấc mơ. Trên vai ông là một bao gạo, thêm vài cái nồi méo mó va vào nhau kêu khẽ theo từng bước. Họ đi về phía đất đỏ, nơi người ta kể bằng những giọng khác nhau có cà phê, có cao su, có những mùa trái chín nhiều đến mức không kịp hái, rụng xuống, thối vào đất mà vẫn còn thơm.

Những năm đầu, ông phát rẫy. Cây đổ xuống từng lớp, tiếng gãy khô khốc dội vào khoảng trống vừa mới mở ra. Ông chặt rồi đốt. Lửa bùng lên dữ dội, như một thứ giận dữ bị kìm nén lâu ngày. Nó ăn hết những gì cũ kỹ: cành lá, dây leo, cả những dấu vết không tên, để lại một khoảng đất mới, đen, nóng và trống rỗng. Ông đứng nhìn lửa cháy, không nghĩ gì, hoặc có thể là không cho phép mình nghĩ.

Rồi ông trồng. Cà phê trước, từng hàng thẳng tắp, lá xanh đậm như được nhuộm bằng một thứ màu không có ở Khe Cù. Sau đó là cao su, những thân cây thẳng, im lặng, đứng như những người lính không bao giờ rời hàng. Khi có người mang giống sầu riêng vào, ông trồng thêm vài gốc phía sau nhà. Những năm đầu, cây lớn chậm, rễ bám xuống đất đỏ như tìm đường trong một thứ không quen.

Có những mùa mưa, nước từ trên dốc đổ xuống, đỏ quạch như máu loãng, tràn qua rẫy, cuốn theo đất, cuốn theo cả những gốc cây chưa kịp bám rễ sâu. Ông đứng nhìn, nước chảy qua chân, qua mắt cá, qua những rãnh đất mới đào, không nói gì. Cái nhìn của ông không bám vào dòng nước, mà dường như xuyên qua nó về một nơi khác.

Có những mùa nắng kéo dài đến mức lá cà phê quăn lại, co rúm như một thứ gì bị vắt kiệt. Lá rơi xuống đầy gốc, phủ lên đất một lớp mỏng, giòn. Ông cúi xuống nhặt một nắm, bóp trong tay. Tiếng lá vỡ ra nhỏ, khô, như một âm thanh không đủ lớn để gọi là tiếng, nhưng đủ để nghe thấy bên trong mình.

Ông sống như vậy, lặng lẽ, đều đặn, ngày nối ngày như những đường cày không lệch. Cho đến khi đứa con lớn lên rồi rời đi. Nó đi nhanh, không ngoái lại nhiều. Những lần đầu còn có thư, có vài dòng hỏi thăm. Sau đó, thư thưa dần, rồi mất hẳn, như một con đường bị cỏ phủ. Ngôi nhà rộng ra một cách khó chịu. Những buổi tối kéo dài hơn, không phải vì thời gian, mà vì không còn gì để chia nhỏ nó.

Chỉ có một thứ không ở lại với đất đỏ.

Đêm nào mưa, khi nước gõ vào mái tôn từng nhịp dày và đều, khi bóng tối dâng lên từ nền đất, chú Lương lại thấy một màu trắng lộ ra dưới lớp đất sẫm. Không phải là nhớ theo cách gọi tên, mà là nhìn thấy rõ ràng, ngay trước mắt, như chưa từng có ba mươi năm chen vào giữa.

Màu trắng ấy không bị bùn đất làm bẩn. Nó nằm đó, nguyên vẹn, lạc lõng, như một vết sáng không thuộc về thế giới xung quanh. Và rồi, đôi mắt. Mở. Không khép. Không cầu cứu, cũng không oán trách, chỉ mở ra, giữ lại một điều gì đó mà ông không bao giờ chạm tới. Ông không nhớ đã quên từ khi nào, chỉ biết mình đã sống như một người không dám nhớ.

Ông chưa từng kể cho ai. Nó vừa nhô lên, đã lún xuống. Như một vật bị đất nuốt trở lại. Lời nói, nếu thành hình, có thể sẽ làm thay đổi điều gì đó, làm cho cái đã nằm yên kia dịch chuyển, hoặc tệ hơn, làm cho nó sống dậy trong một hình dạng khác.

Nên ông im lặng.

Sự im lặng ấy theo ông qua những mùa mưa nắng, qua những lần đốt rẫy, qua những buổi chiều đứng một mình giữa vườn sầu riêng khi trái bắt đầu rụng. Nó không nặng, không nhẹ, chỉ ở đó, bền bỉ, như một lớp đất khác phủ lên cuộc đời của ông.

Và giờ đây, khi đứng lại trên con dốc cũ, nhìn hai vệt lún sâu dẫn vào xóm, ông biết mình không trở về để tìm lại những gì đã mất.

***

Chú Lương bước qua sân nhà Hậu khi trời đã xế. Ánh sáng rút khỏi mái hiên, chỉ còn lại một lớp bụi vàng. Đống rơm ngoài sân vẫn âm ỉ, những tàn đỏ lấp ló dưới lớp tro xám, thở chậm. Mùi khói không còn nồng, chỉ còn lại một vệt mỏng, len vào cổ áo, bám vào tóc, vào da, như một thứ không chịu rời đi.

Ông đứng lại ở bậc sân. Cánh cửa buồng khép hờ, bên trong tối hơn bên ngoài một bậc. Dưới mái hiên, một bóng người ngồi yên, gần như hòa vào cái tối đang dâng lên.

“Hậu?”

Giọng ông khàn, không lớn, nhưng như vừa vượt qua một quãng dài, chạm vào không khí rồi rơi xuống, nặng nề.

Hậu ngẩng lên. Ánh mắt anh đi chậm, như phải băng qua một lớp gì đó mờ đục trước khi nhận ra người đứng trước mặt. Anh nhìn một lúc lâu, lâu hơn một cái nhìn bình thường, rồi mới đứng dậy, nhưng không bước tới.

Hai người đứng đối diện. Khoảng cách giữa họ không xa, nhưng vẫn giữ nguyên, như thể có một vạch mỏng vô hình nằm ngang giữa sân, ai cũng nhìn thấy mà không ai nhắc tới. Một cơn gió rất nhẹ đi qua, không đủ để lay cây, chỉ làm lớp tro ngoài sân xao lên, mịn như bụi, rồi lại lắng xuống, phủ kín những dấu chân vừa mới để lại.

“Chú… về rồi à?”

Chú Lương gật. Ánh mắt ông dừng ở cánh cửa buồng khép hờ, rồi quay lại nhìn Hậu.

“Còn nhớ… không?”

Hậu không hỏi lại. Anh hiểu câu hỏi không dành cho lời. Một cơn gió nhẹ lướt qua. Tro bay lên, mịn rồi rơi xuống. Như chưa từng có gì bị xới. Chú Lương gật. Cái gật đầu chậm, như xác nhận một điều đã biết trước, chứ không phải một tin mới. Ánh mắt ông không dừng ở Hậu lâu, mà trượt qua, chạm vào vách nhà, chiếc phản, rồi dừng lại ở cánh cửa buồng khép hờ. Ở đó, bóng tối đứng yên, không hề dao động.

“Thu…?”

Tên người được nói ra rất nhẹ, như sợ làm vỡ cái gì đó đang giữ cho căn nhà đứng yên.

Hậu không trả lời. Anh cúi xuống, nhặt một que củi đã cháy dở, đầu que còn một vệt than đỏ. Anh gạt nhẹ vào đống tro. Tro xao lên, một làn mỏng bay ngang rồi rơi xuống lại, phủ kín hơn chỗ vừa bị xới. Động tác ấy lặp lại, chậm, đều, như một thói quen đã có từ lâu, không cần một mục đích.

Khoảng lặng kéo dài. Quá nhiều thứ chen vào giữa lời với lời, khiến chúng không thể chạm vào nhau.

Chú Lương bước vào. Ông đặt chiếc ba lô cũ xuống góc nhà, nơi tường tối hơn một chút. Dây đeo sờn, vải bạc màu, như đã đi qua nhiều chặng mà không có chỗ dừng hẳn. Ông ngồi xuống phản. Đôi tay đặt lên đầu gối, không đan lại, cũng không buông thõng, chỉ để đó, như hai vật riêng rẽ. Ánh mắt ông hướng ra sân, nơi ánh sáng đang tắt dần, từng chút một, không vội.

“Lèn Dơi… còn không?”

Câu hỏi rơi ra, không gấp, không chờ, như thể nó đã nằm sẵn ở đó từ trước khi ông bước vào nhà. Hậu dừng tay. Que củi khựng lại giữa đống tro, một chấm đỏ nhỏ run lên rồi tắt. Anh không ngẩng lên ngay. Một lúc sau, rất khẽ:

“Còn.”

Chú Lương gật. Cái gật lần này nhẹ hơn, gần như không thấy. Nhưng có điều gì đó trong mắt ông khép lại, như một cánh cửa vừa được đẩy vào đúng chỗ. Ngoài sân, ánh sáng tắt hẳn. Căn nhà lùi sâu vào bóng tối, chỉ còn lại một hình khối mờ. Mùi khói, mùi đất, mùi rơm cháy quyện vào nhau, dày đặc.

Một lúc lâu, không ai nói thêm. Rồi chú Lương cất giọng, thấp, chậm:

“Đoạn dốc… chỗ thoai thoải… còn không?”

Hậu ngẩng lên lần này. Ánh mắt anh chạm thẳng vào chú Lương, không né tránh.

“Vẫn còn.”

Hai từ ngắn ngủi như chính ký ức của đời người gần chạm bóng, nhưng rơi xuống nặng nề, như có gì đó nằm dưới. Chú Lương không hỏi nữa. Ông ngồi yên, nhìn ra khoảng tối trước mặt. Bóng đêm không còn là khoảng trống, mà như một lớp nước dâng lên, lấp dần mọi ranh giới.Trong buồng, có một tiếng động rất khẽ, không rõ là gió lùa qua khe cửa hay một thứ gì khác đang chuyển động. Cánh cửa khép hờ, rung nhẹ, rồi đứng lại. Hậu nghe thấy. Anh không quay vào. Chú Lương cũng nghe. Đôi tay ông đặt lên đầu gối, khẽ siết lại rồi buông ra. Không ai nhắc đến cái hộp. Không ai nhắc đến viên đạn, tấm ảnh hay chiếc bật lửa. Nhưng có một thứ không cần gọi tên đã có mặt trong căn nhà từ khi nào.

***

Sáng hôm sau, hai người đi lên lèn.

Sương còn vướng ở lưng đồi, mỏng và lạnh, như một lớp hơi thở cũ chưa kịp tan. Con đường ngày xưa gần như đã mất dấu. Chỉ còn lại những đoạn đất trũng lõm xuống, những gốc cây cháy dở đen sì, mục ruỗng từ bên trong, và những tảng đá trồi lên, nhợt nhạt, lộ ra như những mảnh xương nằm lẫn trong thịt đất.

Họ đi không nói.

Tiếng chân dẫm lên lá khô vỡ ra lạo xạo, rồi tắt ngay khi chạm đất vụn. Không có tiếng chim. Không có tiếng gió rõ rệt. Chỉ có một thứ tĩnh lặng bám theo, đi cùng, không rời.Đến một đoạn dốc thoai thoải, chú Lương dừng lại.

Ông đứng đó rất lâu. Ánh mắt không nhìn xa, cũng không nhìn gần, chỉ dừng lại trên một điểm ngay dưới chân, như thể nơi ấy không phải là mặt đất, mà là một cánh cửa đã từng mở ra rồi khép lại.

“Chỗ này…”

Câu nói rơi ra, rồi dừng lại giữa chừng, như không còn chỗ để đi tiếp.

Hậu đứng cạnh, không hỏi. Anh cũng nhìn xuống, nhưng cái nhìn của anh không chạm vào điểm chú Lương đang giữ, mà lệch đi một chút, như một người biết rõ nhưng không muốn nhìn thẳng vào đó.

Chú Lương quỳ xuống.

Động tác chậm, như phải đi qua một lực cản nào đó không nhìn thấy. Ông đưa tay gạt lớp đất mỏng trên mặt. Đất khô, rời rạc, nhẹ đến mức chỉ cần chạm là tan ra, không để lại dấu tay. Không còn cái ẩm lạnh của năm nào, cái ẩm từng thấm qua da, qua móng tay, đi vào tận xương.

Ông đào.

Từng nắm một. Chậm. Không dùng sức. Như thể dưới lớp đất kia không phải là vật, mà là một điều gì đó có thể đau. Đất lùi dần. Một lớp, rồi một lớp nữa. Không có gì lộ ra ngay. Chỉ có khoảng trống mở rộng, nông, khô và lặng.

Một lúc sau, tay ông chạm vào một vật cứng. Ông dừng lại. Không rút tay lên ngay. Ngón tay giữ nguyên chỗ chạm, như xác nhận một điều đã biết từ trước khi chạm tới.

Rồi ông gạt nhẹ thêm một lớp đất mỏng.

Viên đạn. Ông bỗng khựng lại. Một tiếng gì đó vang lên trong đầu: khô, ngắn, sắc. Không phải tiếng gió. Không phải tiếng cuốc. Tiếng súng. Chỉ một phát. Rất gần. Ông thấy lại khoảng đất này mở toang, khói bắn ngang tầm ngực. Một người ngã xuống. Không kịp gọi tên. Không kịp quay lại. Chỉ có bàn tay chụp vào không khí, như cố giữ một điều gì đó đang rơi.

Chú Lương thở dốc. Mồ hôi chảy dọc sống mũi.

“Ngày đó…”   –  Ông nói, nhưng câu bỏ lửng.

Bởi ông vừa nhận ra: viên đạn nằm trong đất này, có thể không phải đã bay qua. Mà là đã dừng lại. Trong một người. Ông nhắm mắt. Trong khoảng khói mỏng ấy, một khuôn mặt hiện ra.

Thu.

Không rõ từ khi nào, ông đã quên mất mình từng gọi tên ấy thành tiếng. Ngày đó, Thu đứng ở mép lèn, tay giữ vạt áo, nói rất khẽ: “Chiến tranh qua rồi… anh còn về không?”

Ông không trả lời. Tiếng súng đã đến trước. Khi khói tan, chỉ còn chiếc khăn của Thu rơi trên đất. Màu vải nhạt. Như đã phai từ trước khi bị bỏ lại.

Chú Lương mở mắt. Viên đạn vẫn nằm đó. Ông không biết nó đã bay qua ai. Nằm đó. Chỉ như chưa từng rời khỏi giây phút ấy. Chú Lương không nhặt lên ngay. Ngón tay ông đặt cạnh nó, run rất khẽ, như sợ chạm mạnh quá sẽ làm thay đổi quá khứ.

“Ngày đó… tôi cũng thấy.”

Giọng ông thấp, không hướng về Hậu, mà như nói với chính khoảng đất vừa mở ra.

Hậu quay sang. Chú Lương không nhìn lại. Ánh mắt ông vẫn đặt ở chỗ cũ, nơi viên đạn vừa nằm.

“Đơn vị đi qua trước… không kịp làm gì. Trời mưa lớn quá. Đất trôi… lấp lại.”

Ông nói chậm. Mỗi câu như bị cắt ra từ một đoạn dài hơn, nên chưa nói hết ý.

“Sau này… cứ nghĩ… đã mất rồi.”

Ông siết nhẹ viên đạn trong tay. Không mạnh. Chỉ đủ để biết nó vẫn còn đó. Gió thổi qua lèn. Không mạnh, nhưng đủ mang theo mùi đất khô, mùi lá mục và một thứ gì đó cũ hơn, không gọi được tên.

Hậu quay đi. Anh nhìn về phía rừng thưa phía dưới. Những khoảng đất trống loang lổ, chỗ sẫm, chỗ nhạt, chồng lên nhau như những lớp ký ức không khớp, không nối liền, chỉ nằm cạnh nhau, im lặng. Chú Lương vẫn quỳ. Một lúc lâu. Lâu đến mức cái bóng của ông dịch đi một chút theo nắng, mà ông không đổi tư thế. Rồi ông đặt viên đạn xuống. Đúng chỗ cũ. Không lệch. Không sâu hơn. Không nông hơn. Ông dùng tay vun đất lại. Từng chút một. Chậm. Cẩn thận. Như lấp một điều gì đó chưa kịp nói, hoặc không thể nói. Đất phủ lên. Mỏng. Rồi dày hơn. Đến khi không còn thấy dấu vết.

 

 

 

 

****

Chiều, họ trở về.

Ánh nắng đã rút khỏi lèn, chỉ còn lại một thứ sáng nhạt bám trên ngọn cỏ, trên đá, rồi tan dần. Đến đầu dốc, chú Lương dừng lại. Ông quay nhìn xuống xóm. Những mái nhà thấp nằm sát vào nhau, như tựa vào đất. Những vệt khói mỏng bay lên, không cao, chỉ quẩn quanh rồi tan. Con đường lún sâu vẫn nằm đó, hai vệt song song kéo dài, không đổi, như chưa từng có ai rời đi, cũng chưa từng có ai trở lại.

“Ở trong đó… nhiều đất hơn,” ông nói, mắt vẫn nhìn xa.

Giọng ông không có ý so sánh, chỉ là một sự thật được đặt ra giữa hai nơi.

“Nhưng… không giữ được.”

Câu nói rơi xuống nhẹ, nhưng không mất đi. Nó nằm lại giữa dốc, giữa hai người, giữa hai quãng đời không chạm nhau. Hậu không đáp. Bất cứ câu nào cũng làm lệch cái đang đứng yên. Chú Lương đeo lại ba lô. Ông không nhìn Hậu thêm lần nào. Chỉ bước xuống dốc. Chậm. Bước chân vẫn nhẹ như khi lên, nhưng mỗi bước dường như ngắn hơn. Đến một khúc cua, ông khuất dần. Không ngoái lại.

Sáng hôm sau, Hậu ngồi trước hiên. Đống tro đã nguội. Xám. Lặng. Không còn hơi ấm. Trong đó không còn viên đạn nào. Chỉ còn một vệt kim loại đông lại méo mó, cong queo, như một thứ đã từng bay đi… nhưng không bao giờ đến nơi.

Hậu đưa tay chạm vào. Rồi rụt lại. Như chạm vào chính mình. Ngoài dốc, người ta vẫn bới đất. Đất mở ra. Rồi lại lấp lại. Không ai hỏi bên dưới có gì. Một cơn gió đi qua. Bụi bay lên. Dấu chân chú Lương đã biến mất. Nhưng hai vệt lún sâu vẫn còn đó song song, kéo dài… như thể vẫn có một người đang trở về.

H.A.T

(Xóm Khe Cù, 2015)