Sáng sáng, sau vài vòng tản bộ cho giãn gân cốt, nhóm bạn già lại kéo nhau đến quán cà phê vỉa hè chung cư. Chẳng biết tự bao giờ, cái góc nhỏ xíu ấy thành “tổng hành dinh” bất di bất dịch của các lão.
Gọi là “quán” cho có vẻ trang trọng, chứ thực ra thì vài cái bàn nhựa thấp tè, mấy cái ghế dựa xiêu vẹo, vài tấm bạt cũ căng lên che mưa che nắng. Thế mà suốt mấy năm nay, sáng nào các cụ cũng tụ tập, không sót buổi nào, trừ khi mưa to quá hay ai đó ốm nặng. Đơn giản vì giá rẻ. Chủ quán vui vẻ, còn “hào phóng” cung cấp nước sôi, thế là các cụ tha hồ bày biện ấm chén, trà Bắc thơm lừng, tự pha tự uống, tự sướng với đời. Với lại, quen rồi, đổi chỗ khác thấy thiếu thiếu.
Quán này đặc biệt lắm. Ngoài những thông tin “hot trend” hay scandal trên mạng xã hội sẽ được cập nhật nhanh chóng, đầy đủ, không thiếu một chi tiết nào, còn có những tin “độc quyền” kiểu như: “Nhà bà Tám bị mất con mèo, hóa ra nó bị xe tải cán chết đêm qua”, hay “Thằng Hùng nhà cuối ngõ lén vợ ngoại tình, bị vợ bắt quả tang”… Tin này không bao giờ có trên TV, chẳng thấy trên mạng xã hội, loa phường cũng chẳng thèm nhắc. Ai muốn cập nhật tình hình dân sinh, chính trị “phường nhà” hay gossip khu phố, chỉ cần ngồi đây một buổi sáng là biết hết. Chưa kể, khách quen ghé qua ghé lại, mỗi người góp một chuyện. Bà Bảy thì than thở đứa con trai đi xuất khẩu lao động Campuchia mãi chưa về, cô Tư bán vé số càm ràm bà mẹ chồng khó tính, anh shipper tức tối vì bị “bom hàng”… Toàn những drama của đời thường, chẳng có kịch bản, chẳng có đạo diễn. Nhưng chính những câu chuyện “xóm nhỏ xôn xao” ấy lại làm nên cái hồn của xóm lao động, vừa ồn ào vừa gần gũi, vừa thô ráp vừa thương yêu.

Điểm nhấn của quán, phải nói là cặp vợ chồng chủ quán – một “cặp đôi hoàn cảnh” đúng nghĩa. Chị chủ quán mặt vuông chữ điền, da bánh mật, giọng oang oang như loa phường phát thanh buổi sáng. Còn anh chồng tuy tướng tá có vẻ “hầm hì” nhưng hiền, ít nói, thường chỉ lầm lũi dọn bàn, xếp ghế. Họ thương nhau theo kiểu “bát đũa cũng có ngày xô” – nghĩa là luôn cãi nhau, chửi nhau, nhưng chẳng ai rời xa ai.
Buổi sáng nào cũng vậy, mới 5 giờ rưỡi, giọng chị đã vọng ra cả dãy phố: “Cái đồ ăn hại cơm nhà nước! Chồng như ông thì chỉ tổ nuôi thêm con mèo! Làm gì cũng chậm chạp, chậm như rùa bò, có khi rùa còn nhanh hơn ấy chứ!”. Anh chồng chỉ gằm mặt: “Nói nhiều quá, làm nước cho khách vô kìa!”. Lúc thì cãi nhau về chuyện ai sai ai đúng trong việc pha nước. Lúc thì chị “chửi” quên đóng kín vòi nước rửa ly. Lắm lúc lời qua tiếng lại (tiếng lại luôn ít hơn), tưởng sắp lôi dao ra “xử” nhau. Các cụ ngồi nhìn quen cả rồi, chẳng thèm can, còn “đổ thêm dầu vào lửa”: “Cần dao hay báo công an?”.
Ở lâu mới hiểu, đằng sau cái kiểu nói chuyện “chợ búa” ấy là tình cảm đậm đà. Ông chồng lườm bà, mặt cau có nhưng hai tay vẫn lặng lẽ bưng nước, dẹp ly, rồi vội vàng chạy ra chợ mua tô hủ tiếu về cho vợ ăn sáng. Bà vợ chửi xong, lén để lên bàn thêm quả trứng ốp la, miệng vẫn nói: “Ăn đi, ăn cho lắm vào, cho mập thây rồi làm biếng!”. Có hôm trời mưa, anh chồng bị cảm, chị vợ vừa vội chạy mua thuốc vừa càu nhàu: “Đã bảo đi khám bệnh mà cứ lười, chết đi cho tui rảnh nợ”. Mấy đứa con đi làm xa, chỉ có hai vợ chồng nương tựa nhau. Có lẽ với họ, cãi nhau cũng là một cách nói thương nhau. Vì biết còn nhau để cãi, nên còn hạnh phúc.
Khách đến quán lần đầu dễ giật mình. Chủ quán chửi thề như pháo rang ngày Tết, giọng sang sảng cả khu phố. Vài khách quen cũng góp phần náo động, đôi lúc còn “chơi lại” mấy câu đáp trả. Có anh thanh niên lần đầu đến, nghe chị chủ quát tháo tưởng sắp có ẩu đả, vội tính tiền đứng dậy. Mấy cụ già cười bò, vẫy anh ngồi xuống: “Yên tâm đi cậu, ở đây chửi nhau như cơm bữa, nhưng chẳng bao giờ thù. Một tiếng sau lại thấy mua bánh mì cho nhau ăn sáng”.
Ngồi lâu mới hiểu, nơi này ấm áp kiểu “rách rưới mà thương”. Họ sống bằng thứ tình cảm chưa bao giờ biết đến ngôn tình mùi mẫn, chỉ có những cái vỗ vai hùng hổ nghe bốp một cái, tiếng mắng yêu rổn rảng, và đôi bàn tay chai sạn, lấm lem cà phê, nhưng luôn sẵn sàng xắn tay giúp đời. Họ chẳng biết nói những lời hoa mỹ như “em yêu anh”, “thương nhau lắm”. Nhìn họ, ai chẳng nghĩ “lỗ mãng, dân chợ thứ thiệt”. Nhưng đời lạ lắm, “khẩu xà, tâm Phật” là đây. Cái chất “khẩu xà tâm Phật” của họ, phải gọi là… “đặc sản” không đụng hàng.
Có anh công nhân mất cả hai tay vì tai nạn nghề nghiệp. Ngày ngày anh lang thang bán vé số dạo, mặt buồn rười rượi. Mỗi lần ghé quán ăn uống cũng khó khăn vì chẳng có tay để cầm đũa. Chị chủ quán thấy thế, vừa mắng: “Trời ơi, lề mề quá, ăn kiểu này đến tối mới xong!” – vừa kéo ghế ngồi xuống, lấy muỗng đút từng miếng cơm cho anh. Miệng chị vẫn trêu đùa: “Ăn đi, ăn cho khỏe, rồi kiếm tiền cưới vợ đút cho!”. Anh công nhân đỏ hoe mắt, không biết vì xúc động hay vì cơm còn nóng. Anh im lặng nuốt từng miếng, thi thoảng gật đầu như cảm ơn.
Rồi chị bán vé số, sáng nào cũng gửi con cho hai vợ chồng trông giúp để chạy đi bán. Đứa bé mới ba tuổi, nghịch ngợm vô cùng, chị chủ càm ràm: “Thằng nhỏ này hư quá, ở đây chết với bà!”, nhưng rồi vợ chồng lo cho đứa bé ăn, ngủ, chăm như con ruột. Nhìn mà thấy thương, thấy quý. Khi chị bán vé số đến rước cũng chẳng một lời cảm ơn – hình như họ cũng chẳng cần câu cảm ơn vì đó là việc làm thường xuyên như bán quán hàng ngày.
Hay như ông lão hành nghề mài dao kéo ở trọ gần đó, ngày nào cũng ghé quán xin ca trà đá. Chẳng ai biết ông tên gì, chỉ biết gọi là ông Dao. Chị chủ gặp là gắt: “Lại xin nước hả? Hết nước rồi, tự mà ra vòi uống!”. Có hôm ông Dao không sang, chị sốt sắng: “Giờ này ông Dao chưa thấy qua? Hay lại ốm rồi?”. Rồi sai chồng chạy qua xem, miệng vẫn lẩm bẩm: “Bảo ổng uống thuốc đi, đừng có chết ở đấy, tốn tiền điếu”.
Vâng, cái gọi là tình người đôi khi chẳng ở đâu xa. Nó nằm trong những miếng cơm đút vội buổi sáng, trong cốc nước mát lặng lẽ để trên bàn, trong tiếng mắng yêu nghe chói tai nhưng ấm lòng. Họ không giàu sang, không học thức, chẳng biết điều gì cao siêu như “cho đi là nhận lại”. Họ chỉ đơn giản là thấy người khác cần thì giúp, thế thôi. Cái cách họ yêu thương cũng chẳng giống ai – nó vụng về, thô ráp, như chính cuộc đời họ. Nhưng cũng chính vì thế, nó chân thật, không màu mè, không kịch tính.
Quán cà phê vỉa hè ấy, giống như tách trà Bắc các cụ vẫn pha – vị chát nơi đầu lưỡi, nhưng rồi ngọt hậu nơi cuống họng. Lúc đầu nghe tiếng chửi, khách lại tưởng bất hòa; nghe cãi nhau lại tưởng sắp đánh nhau. Ngồi lâu mới thấy, cái ồn ào ấy là nhịp sống, là hơi thở của một xóm nghèo đang sống và yêu thương nhau bằng cách rất riêng. Cuộc đời vẫn thế, đâu phải cứ nhung lụa mới là sang, cứ ngọt ngào mới là tình. Có những trái tim thô ráp như giấy nhám, nhưng phải chà xát mãi mới thấy lớp vàng lấp lánh bên trong. Những trái tim ấy không biết cách nói lời yêu, nhưng biết cách lặng lẽ mua tô hủ tiếu mỗi sáng, biết cách đút cơm cho người không có tay, biết chăm con dùm người nghèo khác…
Và nhóm bạn già vẫn sẽ tiếp tục những buổi sáng “ngồi lê đôi mách”, cùng nhau uống trà, cùng nhau cười vang góc phố. Bởi họ hiểu một điều rất đơn giản: đôi khi hạnh phúc chỉ là được nghe tiếng chửi yêu của một ngày mới bình yên. Đôi khi, tình thương chỉ là một cái vỗ vai, một tiếng hỏi han giữa bộn bề lo toan. Và giữa thành phố đầy ồn ã, xô bồ, quán cà phê vỉa hè nhỏ bé ấy vẫn lặng lẽ chứng kiến những mảnh đời lặng lẽ yêu thương.
Nắng đã lên cao, vài cụ bị “triệu” về, vài cụ vẫn chưa có ý định tan. Có cụ lấy trong túi ra chiếc kính lão, cặm cụi đọc tờ báo cũ. Có cụ ngả lưng ra ghế, lim dim mắt, thi thoảng gật gù như hát thầm. Tiếng chị chủ quán vẫn oang oang trong bếp. Anh chồng lặng lẽ quét lá khô trước quán. Một buổi sáng khác lại trôi qua ở cái quán vỉa hè bình dị ấy, nơi mà những con người bình dị vẫn lặng lẽ sống, lặng lẽ cho đi, và lặng lẽ hạnh phúc.

Bài viết liên quan: