Ánh nhìn không tên – Tản văn của Hoàng Anh Tuấn

Tôi trở lại thành Vinh vào một buổi chiều gió Lào đã dịu.

Nó đi ngang qua phố như một bàn tay từng trải. Không còn quật xuống mặt đường những nhát roi khô khốc, gió chỉ khẽ vuốt lên mái ngói, lên vai người, lên những ký ức tưởng đã nằm yên. Nắng cũng khác xưa, mỏng đi như một tấm lụa cũ, trải dài trên con đường đã từng cháy trong tôi suốt một thời tuổi trẻ. Từ xa, núi Quyết hiện ra, trầm mặc như một người chứng kiến lâu năm. Sườn núi không cao, nhưng đủ để giữ lại những buổi chiều lặng gió, những đám mây trôi thấp, và cả những điều đã qua mà không gọi lại được. Ngày còn đi học, có lần tôi cùng bạn bè leo lên đó, đứng nhìn xuống thành phố. Sông Lam uốn một dải xanh lặng lẽ, ánh lên dưới nắng như một vết cắt mềm. Khi ấy, chúng tôi nói rất nhiều về tương lai. Những câu nói nhẹ tênh, như thể đời mình còn dài vô tận.

Con đường từ Trường Đại học Sư phạm Vinh ra cầu Bến Thủy vẫn ở đó. Không dài hơn, không rộng hơn. Chỉ sâu hơn như một vết chỉ khâu đã ngấm vào da thịt. Tôi bước chậm. Rất chậm. Sợ mỗi bước chân làm rạn thêm một mảnh ký ức vốn đã mong manh.

Ngày ấy, giảng đường cũ với những ô cửa sơn bạc màu, trưa nắng hắt vào thành từng vệt sáng xiên. Tiếng phấn lạch cạch trên bảng, tiếng quạt trần quay chậm, và những hàng ghế gỗ đã nhẵn đi theo thời gian. Tôi đã từng ngồi đó, có khi chăm chú, có khi lơ đãng nhìn ra ngoài cửa sổ nơi một khoảng trời xanh treo lơ lửng, và đôi khi, một tà áo trắng đi ngang qua, đủ làm xao động cả một buổi học.

Con đường không rộng mà lúc nào cũng đông. Xe đạp ken vào nhau. Tiếng chuông leng keng rơi đều như mưa nhỏ. Một chiếc Minsk phành phạch xé ngang, để lại vệt khói hăng hắc, rồi mọi thứ lại liền mạch như chưa từng đứt đoạn: tiếng cười, bước chân, những gánh hàng nghiêng vai đi qua phố. Trong dòng chảy ấy, chúng tôi, những sinh viên nghèo mà nhiều mộng, chỉ là những hạt bụi nhỏ, nhưng sáng lên bằng một thứ ánh sáng riêng, rất khó gọi tên.

Tôi thường đi bộ sau giờ học. Không phải vì thiếu một chiếc xe. Chỉ sợ đi nhanh quá sẽ bỏ sót điều gì đó. Một vệt nắng cuối ngày vắt ngang tán bàng. Một mùi khói xôi len qua lớp bụi. Hoặc một ánh nhìn thoáng qua mà vẫn ở lại.

Tôi không biết tên chị.

Chỉ nhớ một buổi chiều, giữa cái xô bồ của phố, chị đứng nép bên lề. Tay ôm mấy cuốn sách. Dáng người mảnh trong tà áo dài trắng. Mái tóc buộc hờ, vài sợi rơi xuống như cố níu lại một khoảnh khắc đang trôi qua. Đôi mắt chị sâu. Đen. Tĩnh. Một chiều sâu khiến người ta không dám nhìn lâu mà cũng không thể rời đi. Đôi môi mỏng và lặng, như chỉ cần hé mở là đủ làm nghiêng cả buổi chiều. Tôi đoán chị là sinh viên Khoa Văn, khóa trên tôi, K39 hoặc 40 gì đó. Có lẽ vậy?

Chị nhìn ai đó. Không phải tôi. Nhưng ánh nhìn ấy, bằng một cách không thể lý giải, lại chạm vào tôi. Như một hòn sỏi rơi xuống mặt nước. Những vòng sóng lan ra, âm thầm mà bền bỉ. Lan mãi.

Từ hôm ấy, tôi đi chậm hơn. Như một kẻ biết mình đang tìm, nhưng không gọi nổi tên điều mình đang tìm. Mỗi buổi chiều, tôi lại hòa vào dòng người, lặng lẽ dò theo một bóng dáng chưa từng quen. Có lúc tưởng đã bắt gặp một mái tóc, một bước chân, một ánh mắt, nhưng rồi tất cả tan ra như sương.

Một lần, ở đầu cầu Bến Thủy, tôi đã dừng lại.

Dưới chân, sông Lam trôi chậm. Gió thổi lên mang theo hơi nước mát lạnh. Một người con gái đứng quay lưng. Áo trắng. Dáng mảnh. Tóc nghiêng theo gió. Tôi bước nhanh hơn, tim đập gấp. Chỉ còn vài bước. Chỉ cần gọi. Nhưng khi người ấy quay lại, tôi biết mình đã nhầm.Không phải chị. Chỉ là một khuôn mặt khác, với một ánh nhìn khác, nông hơn, sáng hơn và không hề biết đến sự tồn tại của tôi. Tôi đứng lại giữa dòng người. Phía dưới, sông vẫn trôi. Phía xa, núi Quyết lặng im. Mọi thứ nguyên vẹn. Chỉ có một thứ vừa rơi xuống mà không phát ra tiếng.

Chị khuất khỏi con đường ấy như một câu thơ rút khỏi trang giấy ngay khi ta vừa đọc xong. Chỉ còn lại đôi mắt. Và đôi môi mỏng đẹp đến mức khiến người ta nhớ mà không dám chắc mình đã từng nhìn thấy thật.

Con đường không chỉ giữ một ánh nhìn.

Nó giữ những dáng người nhỏ bé mà bền bỉ, những cột mốc thầm lặng của phố. Gánh xôi của bà cụ gần cổng trường. Khói bay lên mỗi chiều. Hạt nếp vàng dưới nắng muộn. Mùi hành phi quyện với đậu xanh, len vào trí nhớ như một thứ ấm áp không thể thay thế. Tôi từng đứng đó, cầm gói xôi nóng, vừa ăn vừa xuýt xoa, thấy cái nghèo của mình cũng có một vùng sáng riêng.

Xa hơn là bà cụ bán ốc. Chậu nhôm. Bát nước mắm pha gừng, ớt đỏ như những đốm lửa nhỏ. Những chiều mưa lất phất, ngồi co ro trên chiếc ghế thấp, tay khều từng con ốc, nghe mưa gõ xuống mái tôn, tôi thấy đời mình giản dị đến mức không cần thêm điều gì nữa. Và những ly sữa chua hai nghìn đồng là thứ xa xỉ dễ chịu. Chúng tôi chen chúc trong quán nhỏ, mắt dán vào chiếc tivi cũ, xem những bộ phim Hồng Kông dài dằng dặc. Những gương mặt đẹp. Những câu chuyện tình xa vời mà lại gần đến lạ. Có lúc, tôi lặng lẽ thay mình vào đó. Và chị, bằng một cách nào đó, cũng bước vào câu chuyện.

Ba mươi năm sau, tôi lại đi trên con đường ấy.

Phố đã khác. Nhà cao hơn. Xe nhiều hơn. Nhịp sống nhanh hơn. Nhưng khi đứng từ cầu nhìn xuống, sông Lam vẫn trôi chậm, bền như cũ và dường như không mang theo điều gì, cũng không đánh mất điều gì.

Tôi vẫn vô thức đi chậm ở đoạn gần trường. Vẫn nhìn vào dãy giảng đường cũ giờ đã sơn lại, sáng hơn, nhưng khoảng cửa sổ ấy vẫn ở đó. Vẫn chờ một điều gì đó dù không còn lý do để chờ.Có thể chị đã rời xa nơi này từ rất lâu. Có thể chị chưa từng nghĩ đến con đường như tôi. Có thể chị đã đi qua những mùa đời khác, với những ánh nhìn khác.

Nhưng tôi thì không.

Tôi đứng trên cầu Bến Thủy. Gió sông thổi qua vai. Phía xa, núi Quyết chìm dần trong ánh chiều. Một thoáng, tôi tưởng mình lại thấy chị đứng bên lề đường. Ôm sách. Mái tóc buộc hờ. Đôi mắt sâu và đôi môi khẽ nghiêng như một nụ cười chưa kịp nở.

Tôi biết đó chỉ là ký ức. Nhưng có những ký ức, khi trở lại, còn thật hơn cả hiện tại. Phố không chỉ là nơi ta đi qua. Phố là nơi giữ lại một phần đời ta non nớt, mơ hồ và đã từng yêu một ánh nhìn mà không cần một cái tên.

Giờ đây chắc chị đang đứng trên bục giảng nào đó trên đất nước xinh đẹp này. Không biết mắt chị còn sâu hun hút nữa không?