Tiếng gáy sau cùng – Truyện ngắn của Nguyễn Khổng Gia Nhi

Lần cuối cùng bà Sáu Nhành gáy gà, trời còn chưa rạng.

Không ai nghe thấy, vì đêm đó cả xóm Bàu Tre đang ngủ say sau một ngày phơi lúa mệt bã người. Chỉ có con Mực già nằm dưới chân giường, cựa mình rồi thôi. Bà ngồi dậy, khoác tấm áo bà ba sờn vai, lần ra sau hè — nơi cái chuồng gà cũ vẫn còn đó dù đã không nuôi gà từ mấy năm nay. Bà đứng nhìn vào bóng tối một lúc, rồi quay vào, nằm lại.

Sáng ra, bà không dậy nữa.

Tôi biết chuyện bà Sáu qua thím Bảy Liên — người hàng xóm sát vách, người đã sống cạnh bà suốt bốn mươi mấy năm trời không một ngày rời xóm. Thím gọi điện, giọng run như tàu lá chuối gặp gió chướng:

“Con ơi, bà Sáu mất rồi. Êm lắm. Như người nằm ngủ.”

Tôi đang ở thành phố, giữa buổi họp, giữa những trang báo cáo đầy con số vô hồn. Cái tin đó trút xuống lòng tôi như một gáo nước lạnh dội vào buổi trưa hè “bàng hoàng”, và sau cái bàng hoàng là một khoảng trống kỳ lạ, như thể ai vừa rút đi một cái cọc giữ cho cả hàng rào đứng vững.

Tôi xin nghỉ phép, bắt xe về ngay hôm đó.

 

Xóm Bàu Tre nằm lọt thỏm giữa những cánh đồng lúa chín vàng của miền Tây, cách thị trấn chừng mười mấy cây số đường đất.

Hồi nhỏ, tôi hay leo lên mái nhà bà Sáu để nhìn ra cánh đồng — từ trên cao, xóm trông như một chiếc lá sen nổi giữa mênh mông nước và lúa. Bây giờ về, đường đã đổ bê tông, hai bên mọc lên mấy cái nhà tường khang trang, nhưng cái hồn xóm thì vẫn còn đó, len lỏi trong mùi khói rơm và tiếng chó sủa xa.

Nhà bà Sáu cửa mở toang. Người trong xóm đã tới từ sáng, mỗi người một tay: người lo nhang đèn, người nấu cơm, người kê bàn ghế. Không ai cần ai nhắn nhủ — cái tình làng xóm nó ngấm vào xương từ thuở bé, đến lúc cần thì tự nhiên tuôn ra, không cần hỏi han gì thêm.

Tôi bước vào, khói nhang đã bay khắp gian giữa. Bà Sáu nằm đó, mặt thanh thản đến lạ. Tóc bạc trắng chải gọn. Bàn tay gầy guộc đặt lên ngực, ngón tay vẫn còn những vết nứt nẻ của mấy mươi năm làm ruộng, xách nước, nhổ cỏ, bóc hành.

Tôi ngồi xuống bên bà, không biết nói gì, chỉ cầm lấy bàn tay đó một lúc.

 

Bà Sáu không có chồng, không có con. Ông Sáu mất sớm — hồi bà còn chưa đầy ba mươi tuổi, bom đạn thời chiến cướp đi rồi không trả lại. Bà ở vậy, nuôi mấy đứa cháu của anh chồng, rồi chúng lớn lên, lần lượt ra đi, đứa lên thành phố, đứa sang tận bên kia biên giới làm ăn. Cuối cùng bà một mình trong căn nhà lá cũ, sống bằng mấy công ruộng cho người ta mướn, bằng cái vườn nhỏ trồng đủ thứ rau, và bằng cái tình của xóm giềng.

Bà sống bằng tình xóm giềng — câu đó không phải văn hoa. Là thật.

Mỗi buổi sáng, thím Bảy Liên sang kêu cửa: “Chị Sáu ơi, ăn cháo chưa?” Bà Tám Cúc cuối xóm hễ gặt lúa xong là để phần bà một bao gạo mới. Chú Hai Sang cứ mỗi lần ra chợ là hỏi: “Bà Sáu cần gì không?” Mấy đứa nhỏ trong xóm thì gọi bà là “ngoại Sáu”, chạy qua chạy lại cả ngày, ăn mít, ăn ổi trong vườn bà không hề xin phép — vì bà đã nói từ lâu: “Vườn này của tụi bây hết, ngoại chỉ giữ thôi.”

Và bà nuôi gà. Không phải để bán, không phải để ăn. Bà nuôi gà vì như bà hay nói với thím Bảy Liên mỗi chiều ngồi ăn cơm chung

“Có tiếng gáy là thấy nhà có người”

Cái chuồng gà đó là thứ bà giữ lại từ thời còn ông, từ hồi xóm còn đông đúc, buổi sáng tiếng gáy nối nhau từ đầu xóm tới cuối xóm như một bản nhạc không ai soạn mà ai cũng thuộc. Mấy năm gần đây, gà chết lần lượt vì dịch, bà không nuôi thêm nữa. Cái chuồng để trống. Nhưng bà vẫn không phá đi.

 

Thím Bảy kể cho tôi nghe, giọng ngắt quãng vì hay phải đưa tay quệt mắt:

“Hổm rày bà hay ngồi nhìn ra đồng lắm. Tui hỏi bà nghĩ gì, bà cười, bà hay cười lắm mà, miệng cười nhưng mắt buồn. Bà nói: ‘Tao thấy xóm mình vắng quá Bảy ơi. Hồi trước sáng nào cũng nghe tiếng gà, tiếng chày giã gạo, tiếng mấy bà kêu nhau đi chợ. Bây giờ im. Nhà nào cũng khóa cửa ban ngày.'”

Đúng vậy. Xóm Bàu Tre giờ chỉ còn lại người già và mấy đứa trẻ chưa đến tuổi đi học. Thanh niên đi hết , đi tìm việc, đi theo người yêu, đi vì cánh đồng không còn đủ nuôi người. Đi rồi ít về, về thì mang theo cái nhịp sống khác — nhanh hơn, ồn hơn, và xa hơn cái xóm nhỏ này rất nhiều.

Bà Sáu không trách. Bà hiểu. Nhưng bà buồn. Cái buồn của người ở lại, nhìn những thứ quen thuộc cứ nhạt dần, vơi dần, như nước trong lu cạn mà không có ai châm thêm.

 

Đám tang bà Sáu, cả xóm đến. Tôi ngạc nhiên — tưởng xóm vắng, mà hóa ra vẫn còn đông. Người từ trong ruộng ra, người từ chợ huyện về, mấy đứa thanh niên xa nhà cũng lục tục kéo về từ tối hôm trước. Người ta ngồi chật sân, ngồi tràn ra lề đường đất, thắp nhang, rót trà, nói chuyện bằng cái giọng khẽ khàng của người đang thương nhớ.

Chú Hai Sang — vốn ít nói, suốt đời chỉ biết ruộng và ghe, ngồi góc sân, nhìn vào bàn thờ bà Sáu, lặng lẽ đến mức tôi không dám lại gần. Một lúc sau, chú đứng dậy, đi ra sau hè, đứng nhìn cái chuồng gà trống lâu lắm. Khi quay vào, mắt chú đỏ hoe, nhưng chú không nói gì, chỉ ngồi xuống tiếp tục rót trà cho người ta.

Tối đó, tôi ngồi ngoài hiên với thím Bảy. Hai cô cháu không nói nhiều, chỉ nghe tiếng ếch nhái ngoài đồng và tiếng cây gió rì rào. Thím bảo:

“Con biết không, sáng bà mất, thím nghe như có tiếng gà gáy ngoài sau hè. Mà chuồng thì trống lâu rồi. Thím dụi mắt tưởng mình ngủ mơ. Mà thím biết — đó là bà về thăm lại cái chỗ bà thương nhất một lần cuối.”

Tôi không nói gì. Nhưng tôi tin. Ở xóm này, những điều như vậy người ta tin bằng cả tấm lòng, không cần giải thích, không cần chứng minh.

 

Hôm hạ huyệt, nắng vừa lên. Cánh đồng sau làng vàng ươm như tấm lụa ai trải dài tới tận chân trời.

Người ta đưa bà ra đồng, đi bộ theo con đường mòn qua hai bờ ruộng — cái đường mà bà đã đi mấy mươi năm, sáng đi tối về, bàn chân nhớ từng chỗ đất lún, từng chỗ đá nhô. Mấy người đàn ông khiêng linh cữu đi trước, phụ nữ và trẻ con theo sau, không ai khóc to, người miền Tây hay vậy, đau thì đau trong lòng, ngoài mặt vẫn cố giữ bình thản, như cánh đồng dù mưa dù nắng vẫn xanh.

Chỉ có con Mực già chạy theo sau cùng, đến mộ thì nằm xuống, úp mặt vào đất. Tôi đứng nhìn người ta lấp đất, lòng cứ vẩn vơ nghĩ đến câu bà hay nói mỗi lần tôi về thăm: “Nhớ về nghen con. Xóm này cần người trẻ về.”

Lúc còn nhỏ, tôi nghĩ đó chỉ là câu bà nói cho vui. Bây giờ đứng đây, giữa cánh đồng gió thổi và mùi hương khói còn vương, tôi mới hiểu bà không nói cho vui. Bà nói thật, nói bằng cái lo của người già nhìn thấy cái gì đó đang mất đi mà không biết làm sao giữ lại.

Tình làng xóm. Cái hồn quê. Cái tiếng gà buổi sáng không ai nuôi mà vẫn muốn nghe.

 

Tôi ở lại thêm ba ngày, phụ thím Bảy dọn dẹp nhà bà Sáu. Trong góc buồng, tôi tìm thấy một cái hộp thiếc cũ, bên trong là mấy tấm ảnh đen trắng đã ố vàng — ảnh đám cưới ông bà Sáu, ảnh xóm hồi còn đông người, ảnh mấy đứa cháu hồi còn nhỏ. Và một mảnh giấy học trò, nét chữ run run của người già, chỉ vài chữ:

“Nhà này cho xóm. Ai cần thì ở.”

Thím Bảy đọc xong, ngồi thừ một lúc rồi bỗng bật khóc — cái tiếng khóc nén lại mấy ngày nay bỗng vỡ ra, nghẹn ngào như mưa đầu mùa. Tôi không dỗ thím. Chỉ ngồi xuống bên cạnh, để cái lặng yên đó nó ở lại đúng chỗ của nó.

 

Chiều hôm tôi về thành phố, đứng ở đầu xóm chờ xe, tôi quay lại nhìn lần cuối.

Con đường đất. Mấy hàng dừa cao vút. Cánh đồng đang vào vụ mới, lúa non xanh mướt. Và căn nhà bà Sáu — cửa vẫn để mở như lúc bà còn sống, như bà đang chờ có người ghé vào uống trà, ăn miếng trái cây, ngồi nói chuyện vãn buổi chiều. Gió thổi. Mấy tàu lá chuối sau hè đập phành phạch.

Và tôi tưởng như nghe — dù biết là không thể — tiếng gà gáy. Một tiếng, khẽ thôi, từ phía cái chuồng trống. Rồi tan vào gió, tan vào buổi chiều vàng vọt của xóm Bàu Tre.

Tôi bước lên xe, mang theo tiếng gà đó. Không biết đến bao giờ mới trả lại được.

  • Ghi chú: Xóm Bàu Tre là tên hư cấu, nhưng bà Sáu thì có thật — bà có mặt ở mọi xóm nhỏ miền Tây, trong ký ức của bất kỳ ai từng lớn lên ở nông thôn rồi bỏ đi. Truyện này viết cho bà, và cho tất cả những người ở lại.

— Hết —