CÓ MỘT DÒNG SÔNG – Truyện ngắn của Hồ Bình Minh

 

CHƯƠNG 1: QUÁI VẬT TRÊN DÒNG ĐỎ

Có những dòng sông không chỉ chảy bằng nước, mà còn chảy bằng ký ức. Sông Đồng Nai, đối với tôi, là một dòng sông như thế.

​Buổi chiều tà năm ấy, mặt sông đỏ quạch như màu máu phù sa. Trên mui chòm, ba tôi – ông Hai Thành – ngồi thong dong, đôi tay sạm nắng vịn nhẹ tay lái, điều khiển chiếc ghe cát đang trống khoang, lướt nhanh trên dòng nước lớn ngược về hướng thượng nguồn, để kịp cặp vào chiếc xáng cạp ngoài sông, cạp cho đầy ghe, rồi khi con nước ròng đổi chiều, sẽ quay mũi trở về bến Hàm Tử – Sài Gòn trong đêm.

Ba vừa lái, vừa tranh thủ dạy tôi tập viết. Những mẫu chữ đầu đời được ba nắn nót trên mặt ván gỗ bằng mẩu phấn rơi. Tôi khi ấy lên ba, cặm cụi tô theo giữa tiếng máy nổ giòn giã và làn khói dầu nồng nặc. Dưới khoang ghe, mùi cơm mới từ nồi cơm của mẹ bay lên thơm nồng, gợi cảm giác bình yên lạ lùng giữa thời buổi loạn lạc.

 

Thế nhưng, giữa dòng nước xiết, phía trước một “quái vật” bằng sắt lù lù xuất hiện, phá tan vẻ tĩnh lặng giả tạo. Đó là chiếc xà lan khổng lồ chở đầy bom đạn đang lầm lũi theo dòng từ cảng Cát Lái về tổng kho Long Bình. Khi ghe chúng tôi chỉ còn cách “con quái vật” ấy chừng 100 mét, bầu trời bỗng bị xé toạc.

​“Vút… oành!”

​Một quả đạn B41 vạch đường lửa chói lòa, lao thẳng vào thân xà lan. Bằng phản xạ của một đời sông nước, ba tôi lập tức ngoặc lái hết cỡ, đẩy mũi ghe quay ngoắt lại để thoát khỏi vùng giao tranh ác liệt. Ba gồng người, gân tay nổi cuồn cuộn để kìm quán tính, giữ cho chiếc ghe không bị xoay tròn giữa dòng nước dữ. Mẹ lao lên bế xốc tôi vào khoang ghe.

 

Trong giây phút tử sinh ấy, tôi vẫn nắm chặt cuốn tập cùng cây viết chì trong tay. Qua khe hở của mui ghe, tôi nhìn bóng ba sừng sững như một pho tượng, vững vàng tay lái đưa gia đình vượt qua cơn mưa bom lửa đạn.

 

CHƯƠNG 2: NGHĨA ĐỊA XANH VÀ NHỮNG CÁNH THƯ ĐÁ

Khi đã rút an toàn về căn cứ giữa rừng Sác, anh Mười – người vừa bóp cò quả B41 – tựa lưng vào gốc cây mắm, mồ hôi hòa lẫn bùn đất chảy ròng ròng trên gương mặt sạm đen. Nỗi đau mất cha từ những trận càn ở miền Tây đã hun đúc ý chí, đưa anh dấn thân vào khu rừng sũng nước này.

 

Căn cứ của tổ anh nằm sâu trong dải rừng ven sông, nhưng giờ đây nó hiện ra như một nghĩa địa khổng lồ sau những đợt rải chất độc khai hoang. Những thân cây đước, cây bần trơ trụi, khẳng khiu vươn lên nền trời xám xịt như những cánh tay tuyệt vọng đang kêu cứu. Dưới chân là bùn lầy nồng nặc mùi hóa chất và nước độc, thứ nước sẵn sàng ăn mòn da thịt những người lính nằm vùng.

Giữa tận cùng thiếu thốn, dòng sông Đồng Nai trở thành “cuống rốn” nuôi sống những người du kích. Mỗi ngày, anh Mười lại leo lên ngọn cây bần già còn sót chút lá xanh để quan sát dòng chảy. Ánh mắt anh mòn mỏi chờ đợi bóng dáng quen thuộc của chiếc ghe mang tên Vĩnh Thành.

 

Những “cánh thư” của anh gửi đi thật đặc biệt: đó là những viên đá cuội gói gọn mảnh giấy nhỏ, nhờ mua giùm ít thuốc cảm, dầu hỏa hay nhúm muối mặn. Những viên đá được ném chuẩn xác xuống mui ghe mỗi khi lướt qua.

 

Và vài ngày sau, một gói đồ nhỏ quấn nilon kỹ lưỡng lại được gia đình ông Hai Thành quăng ngược về lùm cây bần cũ. Những món quà nhỏ nhoi ấy đã giữ cho ngọn lửa sống giữa rừng độc không bị tắt lịm trong những tháng ngày gian khổ nhất.

CHƯƠNG 3: NHỮNG ÂN NHÂN TRÊN DÒNG MÁU

Để đưa được những vỉ thuốc tây hay hũ chao nhỏ nhoi vượt qua hệ thống trạm kiểm soát dày đặc, gia đình chủ ghe đã phải đặt cược mạng sống của mình vào mỗi chuyến đi. Nhưng ba tôi – anh Hai Thành – làm điều đó không phải vì liều lĩnh, mà bằng sự thấu hiểu tận cùng nỗi đau mất mát.

Sau lưng ba là một gia đình nhuốm màu tang tóc. Ở quê, bà nội tôi đã từng ba lần chết lặng, ba lần đội lên đầu chiếc khăn tang trắng xóa cho những người em trai của ba đã mãi mãi nằm lại chiến trường. Chính nỗi đau thấu xương ấy đã biến thành lòng trắc ẩn, khiến ba không thể quay lưng với những người còn sống đang chiến đấu trong rừng sâu.

Đêm ấy, khi neo ghe vào một bến vắng sau trận xà lan nổ tung, mẹ tôi vẫn còn chưa hoàn hồn. Tiếng sóng vỗ vào mạn ghe dìu dặt như tiếng thở dài của dòng sông. Mẹ nhìn ba, giọng nghẹn lại trong bóng tối:

— Hôm nay em run quá anh Hai à. Hay là mình kiếm hàng khác chở, đừng đi trên khúc sông này nữa nhe anh…

Ba tôi im lặng hồi lâu. Đốm lửa từ tẩu thuốc trên tay ông đỏ rực lên từng hồi, soi rõ gương mặt suy tư khắc khổ. Rồi giọng ông trầm xuống, từng lời chắc nịch:

— Bà đừng lo quá. Mình sợ một, chứ anh em trong đó họ khổ mười. Giữa rừng nước độc, thuốc men không có, cơm mặn cũng thiếu, mình không tiếp tế thì họ trụ sao nổi? Họ là đồng bào mình, là khúc ruột của mình cả. Các anh em trong đó… thực sự cần mình lắm, bà ạ!

Hai con người ở hai vị thế khác nhau: một người lặn ngụp dưới tán rừng trơ lá, một người dập dềnh trên chiếc ghe cát mong manh. Nhưng trong huyết quản họ cùng chảy chung một dòng máu của những con người đã chọn đứng về phía quê hương, bền bỉ và kiên cường như chính dòng Đồng Nai đỏ ngầu phù sa kia.

 

CHƯƠNG 4: CÁI ÔM GIỮA THỜI BÌNH

Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, tiếng súng cuối cùng cũng lịm tắt trên dòng Đồng Nai. Chú Mười bước ra khỏi cánh rừng Sác – nơi chỉ còn là những gốc cây khô khốc vì chất độc hóa học. Anh rũ bỏ lớp bùn lầy đã bám riết lấy mình suốt những năm tháng nằm vùng gian khổ.

Từ một người chỉ huy du kích dày dạn sương gió, chú được tổ chức tin tưởng giao trọng trách cán bộ Huyện ủy huyện Thủ Đức. Thế nhưng, việc đầu tiên chú làm khi hòa bình lập lại không phải là lo cho chức quyền hay tương lai riêng. Chú đi tìm chiếc ghe cát mang tên Vĩnh Thành.

Ngày gặp lại ba tôi, bến sông lộng gió không còn tiếng máy bay gầm rú hay những cú ném đá gói thư bí mật. Hai người đàn ông đứng lặng đi trong khoảnh khắc, nhìn sâu vào mắt nhau như để tin rằng đối phương vẫn còn hiện hữu trên đời. Rồi họ lao vào nhau, siết chặt một cái ôm thật dài – cái ôm của những người anh em đã cùng nhau bước qua lằn ranh sinh tử.

Không cần một lời cảm ơn, trong cái ôm ấy, chú Mười hiểu rất rõ: nếu không có những chuyến ghe quả cảm của gia đình ba tôi, chú đã chẳng thể trụ vững qua những mùa rừng đói thuốc, thiếu muối, giữa mịt mùng bom đạn.

 

Trong cuộc hội ngộ định mệnh ấy, tôi không còn là đứa trẻ nằm lọt thỏm trong khoang ghe dưới cánh tay bảo vệ của mẹ. Tôi đứng đó, lặng lẽ chứng kiến sự gắn kết vô hình nhưng bền chặt giữa lớp cha mẹ và chính tôi.

 

Chú Mười nhìn tôi, bàn tay sần sùi, thô ráp vì sương gió khẽ xoa đầu đứa cháu năm xưa từng nắm chặt cây viết chì dưới làn mưa đạn. Chú không nói gì, nhưng ánh mắt lấp lánh một niềm vui khó tả khi thấy mầm non ngày ấy nay đã lớn khôn, kiêu hãnh đứng dưới bầu trời tự do.

Ngoài kia, dòng sông Đồng Nai vẫn lặng lẽ trôi. Màu nước đã xanh trở lại, gột rửa đi những dấu vết của máu và thuốc súng. Một trang sử cũ đã khép lại, nhường chỗ cho những giấc mơ mới bắt đầu nảy mầm từ phù sa hòa bình.

CHƯƠNG 5: VỰA CÁT BÊN BỜ SÔNG

Thời gian trôi đi, ba tôi cũng từ biệt đời sông nước dập dềnh để lên bờ, mở một vựa cát ngay sát bờ sông Đồng Nai. Nhà chú Mười và vựa cát của ba nằm cách nhau không xa, nên hai người anh em kết nghĩa thường xuyên gặp gỡ. Bên chén trà nóng tỏa khói thơm nồng, những ký ức bom đạn lùi xa, nhường chỗ cho niềm tự hào về thế hệ kế cận đang lớn khôn từng ngày.

 

Một buổi chiều lộng gió, chú Mười ghé thăm, cười rạng rỡ ngay từ cổng:

— Anh Hai, thằng Vinh con tôi tuần sau theo đoàn đi làm đề án thảm thực vật ở tận rừng Nam Cát Tiên đó. Tôi có dặn nó, dọc đường thấy giò lan rừng nào đẹp thì kiếm về cho anh em mình treo trước hiên chơi.

 

Ba tôi cười khà khà, ánh mắt hiền từ nhìn sang tôi – lúc đó cũng vừa bước qua tuổi đôi mươi như Vinh, đang chuẩn bị hành trang cho chuyến đi dạy học tận vùng ngoại thành xa xôi. Ba nói giọng đầy hãnh diện:

— Lớp nhỏ bây giờ giỏi thật chú Mười ạ. Thằng Vinh đi cứu rừng, còn con tôi thì đi gieo chữ. Anh thấy không, cái thằng nhỏ hồi đó nắm chặt cây viết chì dưới gầm ghe tránh đạn, nhờ những “tiết học mui chòm” của cha mà được nhận thẳng vào lớp 3, lúc nào cũng nhất nhì tháng. Giờ nó đã thành thầy giáo đi dạy trẻ con rồi!

Hai người đàn ông già cùng mỉm cười mãn nguyện. Dòng Đồng Nai ngoài kia vẫn lặng lẽ trôi, nước đã xanh lại sau bao năm

nhuốm đỏ máu và thuốc súng. Trong khoảnh khắc ấy, họ hiểu rằng những chuyến ghe quả cảm năm xưa nay đã đơm hoa kết trái. Con cái họ đang cùng nhau xây dựng cuộc đời mới bằng tri thức và tình yêu — tất cả đều bắt nguồn từ nguồn mạch phù sa bền bỉ của dòng sông quê hương.

 

CHƯƠNG 6: THỬ THÁCH CỦA ĐẤT ĐỎ

Con đò nhỏ tròng trành rời bến, tách khỏi dòng nước xiết để đưa Vinh cùng nhóm bạn sang bờ bên kia — nơi đại ngàn Nam Cát Tiên bắt đầu vươn những cánh tay xanh thẳm đón lấy họ. Nhưng vừa đặt chân lên bờ, Vinh đã sững người. Con đường độc đạo dẫn vào khu lập nghiệp không còn hình thù rõ rệt; trước mắt anh chỉ là một dải bùn đỏ quạch, nhão nhoẹt như cháo đặc, chực chờ nuốt chửng từng bước chân người.

Băng qua những bản làng dân tộc thấp thoáng sau rặng cây, thử thách thật sự mới bắt đầu. Mưa rừng kéo dài dai dẳng, biến mặt đất thành một cái bẫy khổng lồ.

 

Những con dốc dựng đứng hiện ra trơn trượt. Đất bazan gặp nước thì nhẫy ra như mỡ, khiến mỗi bước đi trở nên chênh chao, bất lực.

Trên con đường lầy lội ấy, xuất hiện những chiếc xe cải tiến kỳ dị — phương tiện duy nhất có thể khuất phục vùng sình lầy này. Bánh xe được quấn chằng chịt những vòng xích sắt to bản,

xù xì, nghiến lên đá hộc phát ra những tiếng “răng rắc” khô khốc, hòa cùng tiếng hò hét đẩy xe vang động cả một góc rừng mờ sương.

Nhưng thiên nhiên không dễ bị khuất phục. Ở một khúc cua gắt nhất, một chiếc xe chở đầy nông sản lật chỏng chơ giữa vũng lầy. Hai bánh xe vẫn quay tít trong vô vọng, bùn đất văng tung tóe. Những bao hạt điều, những giỏ nhãn tươi — thành quả của bao ngày lao động cực nhọc của bà con — nằm văng vãi khắp vệ đường, chìm dần vào lớp bùn đỏ quạch.

Vinh lặng người nhìn khung cảnh ấy. Giữa đại ngàn xanh thẳm, con đường lập nghiệp hiện ra trần trụi và khắc nghiệt hơn bất cứ trang sách nào anh từng đọc. Anh chợt hiểu rằng, cuộc sống của những con người đi khai phá, dựng xây cuộc đời mới nơi miền đất đỏ này chưa bao giờ là dễ dàng.

 

Đó không chỉ là sình lầy, đó là phép thử cho bản lĩnh của những đứa con sinh ra sau cuộc chiến, đang muốn dùng sức trẻ để nhuộm xanh lại những “nghĩa địa” của một thời đã qua.

CHƯƠNG 7: NGƯỜI CON CỦA ĐẤT ĐỎ MIỀN ĐÔNG

Giữa những hàng điều thẳng tắp, xanh ngắt một màu, nhóm của Vinh bắt gặp một người đàn ông đứng bên bờ dốc. Ông đứng lặng lẽ, đôi mắt xa xăm quan sát khu vườn như đang đọc từng nhịp thở của đất đai.

 

Dáng người ông gầy nhưng rắn rỏi, gương mặt hằn sâu những nếp gấp của thời gian và sương gió đại ngàn. Bộ đồ bà ba bạc màu, lấm tấm những vết bùn đất đỏ bazan đã khô lại, càng làm nổi bật vẻ lam lũ mà vững chãi của một người đã gắn trọn đời mình với mảnh đất này.

Đó là bác Tư — người chủ vườn gốc miền Đông, cái tên luôn được nhắc đến bằng sự nể trọng khắp vùng Nam Cát Tiên. Đôi mắt ông sáng và tinh anh, nhưng nụ cười lại hiền hậu, chân chất, dường như có khả năng xua đi vẻ khắc nghiệt của rừng già bao quanh.

Vinh bước tới, lễ phép chào hỏi:

— Dạ chào bác. Tụi con bên đoàn khảo sát rừng. Nghe danh vườn điều nhà bác đẹp và cho năng suất nhất vùng nên hôm nay tụi con mạo muội ghé thăm, mong được học hỏi chút kinh nghiệm của bác ạ.

Bác Tư nhìn Vinh từ tốn. Ánh mắt ông lướt qua bộ quần áo lấm lem bùn đất của đám thanh niên trẻ rồi bất ngờ bật cười khà khà. Giọng ông vang khỏe, đậm chất hào sảng:

— Học hỏi gì mấy đứa ơi! Tụi bây là kỹ sư, học hành chữ nghĩa tới nơi tới chốn. Còn bác, có gì ngoài cái lưng chai với mảnh đất này đâu mà dạy.

 

Nói rồi, ông khoát tay, giọng chùng xuống đầy thân tình:

— Thôi, vô nhà uống miếng nước cho mát cái đã. Đi bộ đường sình lầy kiểu này chắc mấy đứa mệt lử rồi.

Vinh và nhóm bạn theo bác Tư bước vào căn nhà gỗ lợp tôn nép mình dưới tán điều râm mát. Bên trong, không gian mát rượi và yên tĩnh, tách biệt hẳn với cái oi nồng ngoài bìa rừng.

 

Giữa nơi tưởng chừng chỉ có đất đỏ và mồ hôi ấy, Vinh cảm nhận rất rõ một đời người đang lặng lẽ bén rễ — bền bỉ và vững vàng như chính những gốc điều cổ thụ ngoài kia.

 

CHƯƠNG 8: RUNG ĐỘNG DƯỚI TÁN NHÃN GIÀ

Giữa lúc nhóm kỹ sư còn đang trò chuyện rôm rả với bác Tư, từ gian nhà gỗ mái lá phía sau, một bóng dáng thanh mảnh khẽ bước ra. Đó là Hạnh — con gái bác Tư, cô giáo trẻ của ngôi trường tiểu học nhỏ đầu làng.

Hạnh gây ấn tượng với Vinh ngay từ cái nhìn đầu tiên. Vẻ đẹp của cô thanh tú, dịu dàng, với làn da trắng hồng nổi bật một cách lạ lùng giữa màu đất đỏ bazan khắc nghiệt. Thấy khách, cô khẽ cúi chào, nụ cười bẽn lẽn thoáng qua khiến không gian như dịu lại trong mắt Vinh.

Bữa trưa hôm ấy, bác Tư hào sảng giữ cả nhóm ở lại:

— Cơm nhà quê thôi, có mấy con gà thả vườn với ít nấm mối đầu mùa mới hái. Mấy cháu ở lại dùng bữa cho vui, đi đâu mà vội.

Vinh nhanh nhẹn xin theo phụ Hạnh ra sau vườn hái thêm ít nấm.

 

Dưới tán nhãn già xanh rợp, không khí mát lành và yên tĩnh đến lạ. Khi cả hai cùng cúi xuống, bất ngờ phát hiện một cụm nấm mối vừa nhú lên khỏi lớp lá mục, bàn tay họ vô tình chạm nhẹ vào nhau. Khoảnh khắc ấy rất ngắn, nhưng tim Vinh bỗng chệch một nhịp. Anh bối rối, buột miệng một câu không đâu vào đâu:

— Nấm… trắng ghê ha Hạnh!

Nói xong, chính anh cũng thấy mình vụng về quá đỗi. Hạnh khẽ cúi đầu, đôi má ửng hồng như màu nắng sớm. Cô không đáp, chỉ lặng lẽ đặt những cây nấm vào giỏ.

 

Dưới tán nhãn già, giữa rừng sâu lặng gió, những rung động đầu tiên đã âm thầm nảy nở — mộc mạc và trong trẻo như hương vị của đất sau cơn mưa đầu mùa. Cả hai không ai ngờ rằng, chính cái chạm tay tình cờ này sẽ thắt chặt sợi dây định mệnh của hai gia đình, biến những kẻ xa lạ thành người đồng hành suốt một đời về sau.

CHƯƠNG 9: BÓNG MA CỦA QUÁ KHỨ

Trong không khí ấm cúng của bữa cơm trưa, khi câu chuyện đang xoay quanh mùa vụ và những con đường đất đỏ, Vinh vô tình chạm tay vào một vật lạ đặt nép bên vách gỗ. Đó là một chiếc ống nhòm hải quân đã cũ kỹ. Lớp sơn sẫm màu thời gian đã bong tróc nhiều chỗ, dây đeo sờn mép, mang đậm dấu ấn của những năm tháng gió sương dãi dầu.

Vinh tò mò cầm lên, khẽ hỏi:

— Bác Tư, cái ống nhòm này chắc theo bác lâu lắm rồi phải không bác?

Bác Tư nhìn chiếc ống nhòm rất lâu, ánh mắt ông bỗng trở nên sâu thẳm như đang soi rọi vào một miền ký ức xa xăm. Ông gật đầu chậm rãi:

— Ừ… lâu lắm rồi cháu. Từ cái hồi dọc dòng Đồng Nai này còn đỏ lửa đạn bom.

Chỉ một câu nói ngắn ngủi nhưng chứa đựng bao nỗi niềm, đủ để khép lại mọi sự tò mò. Bác không nói thêm, nhưng qua đôi mắt từng trải ấy, những hình ảnh cũ lặng lẽ hiện về: mặt sông cuộn

xoáy, những lùm cây ven bờ chìm trong sương khói mịt mù, và cái cảm giác căng thẳng đến nghẹt thở của những đêm không biết mình còn có thể trở về hay không.

 

Chiếc ống nhòm ấy từng là “đôi mắt” của bác — dõi theo từng mét nước dòng sông trong những năm tháng mà ranh giới giữa sống và chết mỏng manh như sợi tóc.

 

Vinh đặt chiếc ống nhòm xuống, ánh nhìn trầm lại đầy vẻ ngưỡng mộ pha lẫn kính trọng trước một quá khứ mà anh chưa từng đi qua. Ở phía bên kia mâm cơm, Vinh và Hạnh vẫn hồn nhiên chuyền cho nhau những chùm nhãn muộn. Nụ cười của họ trong veo như nắng sớm, như thể chiến tranh chưa từng tồn tại trên đời này.

Họ không hề hay biết rằng, trong một khúc quanh nghiệt ngã của lịch sử, hai người cha của họ đã từng đứng ở hai phía đối diện của cùng một dòng sông. Một người lặn ngụp dưới tán bần rừng Sác, một người dõi mắt qua lăng kính hải quân này.

 

Mối duyên non trẻ lúc này mong manh như một sợi chỉ — sợi chỉ đang âm thầm nối lại những gì quá khứ từng xé rách, nhưng cũng có thể làm đau thêm những vết thương chưa kịp lành của dòng sông Đồng Nai năm cũ.

 

CHƯƠNG 10: CHÉN RƯỢU BÊN DÒNG ĐỒNG NAI

Chiều muộn, gió từ sông Đồng Nai thổi vào lồng lộng, mang theo mùi phù sa nồng nặc rất riêng của miền sông nước. Dưới bếp, tiếng chày đập khô cá đuối vang lên “cộp, cộp” nhịp nhàng, hòa cùng mùi khô nướng thơm lừng lan tỏa khắp gian nhà. Trong không khí bình dị ấy, hai người đàn ông từng đi qua lằn ranh sinh tử lặng lẽ ngồi đối diện nhau bên bàn trà.

Ông Mười Ân im lặng rất lâu, rồi mới chậm rãi cất lời, giọng trầm và nặng trĩu tâm tư:

— Anh Hai… tôi có chuyện này kẹt mãi trong lòng. Thằng Vinh nhà tôi, nó thương con Hạnh — con gái ông Tư trên Nam Cát Tiên. Con bé làm giáo viên, nết na, đàng hoàng lắm. Chỉ có điều… quá khứ của gia đình bên đó khiến tôi cứ day dứt mãi không yên.

Ông Mười thở ra một hơi dài, ánh mắt nhìn xa xăm vào khoảng tối mênh mông của dòng sông:

— Tôi từng ở cái vị trí mà mỗi quyết định đều bị soi xét. Có những ranh giới, dù chiến tranh đã lùi xa nửa đời người, vẫn chưa dễ gì bước qua được anh à…

 

Ba tôi – bác Hai Thành – trầm ngâm, tay vân vê chiếc ly thủy tinh đã mòn cạnh theo năm tháng. Ông không vội phán xét, chỉ hỏi khẽ một câu trúng đích:

— Còn con người ông Tư bây giờ thì sao? Chú thấy thế nào?

— Tử tế. Sống đàng hoàng. Cả đời bám đất, làm ăn lương thiện…

— ông Mười nói nhỏ, như đang tự thuyết phục chính mình. — Tôi chỉ mong những vết thương cũ được khâu lại, nhưng lòng vẫn còn ngại ngần cái danh dự của người cán bộ.

 

Ba tôi gật đầu, đặt chén rượu xuống bàn, giọng ông trở nên chắc nịch nhưng tràn đầy ấm áp:

— Chiến tranh qua lâu rồi chú ạ. Ai cũng có một đoạn đời phải gánh, một nỗi niềm để riêng. Giờ là lúc mình nhìn vào con người hiện tại, chứ không phải đứng mãi ở bờ quá khứ mà nhìn nhau qua kính ngắm súng đạn nữa.

 

Hay là thế này, chú với tôi lên đó một chuyến. Không giấy tờ, không danh nghĩa, chỉ là hai người bạn già đi thăm bạn. Nếu người ta là người đàng hoàng, thì chú cứ thẳng thắn mà tính chuyện trầu cau cho sắp trẻ. Người với người, cuối cùng vẫn

phải đối đãi bằng cái tâm thôi chú!

Lời nói của ba tôi như một làn gió mát tháo gỡ nút thắt đã buộc chặt lòng ông Mười Ân suốt bao ngày. Một chuyến đi “tiền trạm” được ngầm định giữa hai người đàn ông. Ở thời khắc ấy, chính tình bạn và niềm tin vào bản tính thiện lương của con người đã mở ra một con đường khác — con đường của sự hòa giải và nhân nghĩa, bền bỉ như dòng chảy ngàn đời của con sông quê hương.

CHƯƠNG 11: CHUYẾN “VI HÀNH” TRÊN CHIẾC JEEP GIÀ

Sáng sớm, một chiếc Jeep A2 cũ kỹ, nước sơn xanh lính đã bạc màu theo năm tháng nhưng động cơ vẫn nổ giòn giã, lù lù xuất hiện trước cửa nhà ông Mười Ân. Ba tôi – bác Hai Thành – ngồi sau tay lái, đầu đội chiếc nón tai bèo sờn mép, cười khà khà đầy sảng khoái:

— Lên xe đi chú Mười! Đi “vi hành” thăm sui gia tương lai mà đi xe đò thì mất khí thế quá. Chiếc Jeep này hồi xưa băng rừng lội suối, nay mình bắt nó chở hai ông già đi làm việc nghĩa, nối lại sợi dây nhân duyên cho sấp trẻ!

Chiếc xe chồm lên, rời phố thị Thủ Đức ồn ào, hướng thẳng về phía đại ngàn Nam Cát Tiên xanh thẳm. Vinh ngồi ở băng ghế sau, hai tay ôm chặt cặp bưởi Biên Hòa mọng nước và gói trà sen thơm ngát, lòng dâng trào niềm hạnh phúc khi thấy cha mình đã thực sự mở lòng.

 

Trên những cung đường dốc đèo gập ghềnh, ba tôi vẫn vững vàng tay lái, điềm tĩnh như cách ông từng điều khiển chiếc ghe cát vượt sóng dữ trên dòng Đồng Nai năm nào.

 

Gần ba giờ đồng hồ sau, họ chạm ngõ vùng đất mát rượi của đại ngàn. Tại một quán nước ven đường, ba tôi ghé hỏi thăm đôi câu về chủ vườn điều. Câu trả lời mộc mạc, chân tình của người dân địa phương khiến ông Mười Ân nhẹ bớt nỗi lòng:

— Ông Tư hả? Ở đây ai cũng quý ổng hết. Sống nghĩa tình, làm ăn đàng hoàng nên bà con mới tin tưởng bầu làm Trưởng ấp đó mấy chú!

Chiếc Jeep dừng lại dưới gốc nhãn già che mát cả một khoảng sân rộng. Tiếng máy nổ “phành phạch” đặc trưng phá tan sự yên tĩnh của buổi trưa rừng. Bác Tư từ trong nhà bước ra, đứng sững lại giây lát khi nhìn thấy chiếc xe quân sự năm nào nay lại chở đến hai người khách lạ mà trông rất đỗi thân quen.

Ba tôi bước xuống trước, nắm chặt tay bác Tư, cười sang sảng:

— Hôm nay tôi hộ tống “ông cán bộ huyện” lên thăm anh đây!

Bác Tư nhìn ông Mười Ân, rồi nhìn sang chiếc Jeep phủ đầy bụi đỏ bazan, bất ngờ bật cười hóm hỉnh:

— Quan bác lên chơi là vinh hạnh cho nhà tôi quá. Mời các anh vào nhà dùng chén trà sen!

Chiếc Jeep A2 nằm im lìm bên những bao hạt điều vừa thu hoạch. Một hình ảnh giản dị mà sâu sắc: chiếc xe từng là hiện thân của chiến tranh chia cắt, nay đã trở thành nhịp cầu nối những con người từng ở hai đầu chiến tuyến, để họ cùng ngồi lại bên nhau, viết tiếp một tương lai yên lành.

 

CHƯƠNG 12: KHI NHỮNG “ĐỐI THỦ” CỤNG LY

Cả ba người đàn ông ngồi quanh chiếc bàn tròn giữa gian nhà gỗ mát rượi. Hạnh bưng bình trà sen nghi ngút khói ra chào khách. Gương mặt hiền hậu và đôi mắt trong veo của cô giáo trẻ khiến ông Mười Ân khẽ gật đầu tâm đắc. Giờ thì ông đã hiểu vì sao trái tim con trai mình lại “neo” chặt nơi đại ngàn này.

 

Mâm cơm đãi khách phương xa vơi dần, bình rượu Gò Đen cũng đã cạn quá nửa. Bác Tư và ông Mười ngồi đối diện nhau, câu chuyện ban đầu còn dè dặt rồi từng mảnh ký ức cũ vô tình được ghép lại.

 

Họ chợt nhận ra những chi tiết trùng khớp đến lạnh người về trận đánh bên dòng Đồng Nai năm ấy. Không gian bỗng chùng xuống, đặc quánh. Chiếc ống nhòm đặt trên kệ gỗ như cũng lặng im chứng kiến cuộc đối mặt của hai quá khứ từng đứng ở hai đầu chiến tuyến.

Đúng lúc bầu không khí trở nên nặng nề, ba tôi – người đã đi xuyên qua cả hai phía của lịch sử – bỗng bật cười sảng khoái. Ông đặt mạnh chiếc ly xuống bàn, vỗ vai hai người bạn già:

— Hồi đó, anh Tư đứng trên boong tàu, cầm ống nhòm căng mắt tìm anh Mười trong bụi bần rừng Sác. Còn anh Mười thì vác B41 trên vai, nheo mắt ngắm con tàu kia chẳng khác gì… ngắm người yêu!

 

Cả gian nhà lặng đi trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, rồi bất ngờ bùng lên tiếng cười giòn giã. Ba tôi nói tiếp, giọng vừa đùa vừa thật, đầy sức nặng:

— Xưa cầm súng với ống nhòm để lấy mạng nhau, nay lại ngồi đây bàn chuyện kén rể. Thôi, súng đạn hay hận thù gì thì cứ để lại cho dòng sông giữ giùm. Giờ ở đây chỉ còn hai ông sui ngồi cụng ly thôi!

 

Ba chiếc ly thủy tinh chạm nhau: “Cộp!”.

Âm thanh khô gọn mà ấm áp đến lạ kỳ — như tiếng khép lại một trang sử cũ đau thương. Ông Mười Ân chậm rãi nói, giọng chân

thành:

— Anh Tư à, lịch sử đã sang trang, giờ là lúc để tụi nhỏ viết tiếp phần đời bình yên. Tôi lên đây, chỉ mong anh cho phép tụi nó được tìm hiểu đàng hoàng.

Bác Tư trầm ngâm rồi gật đầu, ánh mắt đầy sự bao dung:

— Con gái thương đâu mình gả đó. Tôi chỉ từng lo… vì anh là cán bộ cấp cao, sợ nhà mình không môn đăng hộ đối.

 

— Thời thế khác rồi anh à — ông Mười mỉm cười — và lòng người chúng ta bây giờ cũng đã khác rồi.

Chiều buông xuống rừng điều vàng rực nắng trầm. Ngoài sân, Vinh và Hạnh sánh bước bên nhau dưới tán nhãn già, bắt đầu một hành trình bình yên mà cha ông họ đã phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ và xương máu mới có được.

VĨ THANH

Một năm sau, đám cưới giữa Vinh và Hạnh diễn ra đơn sơ giữa miền quê đất đỏ Nam Cát Tiên, nhưng đầy ắp tiếng cười và những

giọt nước mắt hạnh phúc.

 

Trên sân khấu nhỏ dựng ngay dưới tán nhãn già — nơi khởi nguồn của những rung động đầu đời trong trẻo — ba tôi, bác Hai Thành, chỉnh lại chiếc nón tai bèo sờn mép. Ông chậm rãi bước lên, cầm micro bằng đôi tay rám nắng, giọng vẫn hào sảng như thời đứng trên mui chòm vượt sóng dữ Đồng Nai.

Ba nhìn sang ông Mười Ân, nhìn sang bác Tư, rồi nhìn xuống đôi trẻ đang rạng rỡ trong bộ đồ cưới. Đứng cạnh chú rể Vinh lúc ấy chính là tôi — người bạn thân thiết, người “phù rể” đã cùng Vinh đi qua những ngày sình lầy dốc đứng của tuổi trẻ.

 

Tôi đứng đó, lặng người chứng kiến khoảnh khắc lịch sử của hai gia đình khi ba tôi cất giọng đọc bài thơ tâm huyết của mình:

SUI GIA HAI MIỀN

​    

Có hai người đàn ông ở hai quê,

Anh miền Đông, còn tôi tại miền Tây.

Thời chiến tranh, hai bên từng đối tuyến,

Biết đâu chừng ta đã ngắm nhau đây…

Bom từng rơi, lòng người từng nổi sóng,

Đạn từng bay, thương tích cũng đầy tay.

Anh cười bảo: “Giờ mình đã sui gia…”

Ngẫm trớ trêu mà cũng đậm nghĩa thay.

Anh thoát chết trong một trận khốc liệt,

Sát bên anh, đồng đội ngã máu đầy.

Tôi trúng đạn khi lọt vào phục kích,

Tỉnh dậy nằm lạnh lẽo giữa nhà xác…

 

Chiến tranh ấy — là mất mát, tan tác,

Kẻ nằm xuống được gọi là hy sinh.

Nhưng nếu chỉ một bên là lẽ phải,

Thì thế gian sao giữ được yên bình?

Ta nâng chén rượu nồng trong ánh mắt,

Rót cho nhau dăm kỷ niệm một thời.

Chỉ mong cháu con sau này bình yên sống,

Chẳng cần biết ông từng ở chiến hào bên nào…

 

Tiếng vỗ tay vang dội, át cả tiếng xào xạc của lá rừng Nam Cát Tiên. Hai ông sui gia ngồi sát cạnh nhau, cùng nhìn về phía đôi trẻ bằng ánh mắt hiền từ. Trong đôi mắt ấy, bóng ma của ống nhòm hay họng súng đã vĩnh viễn lùi xa, chỉ còn lại niềm vui lấp lánh của sự hòa hợp và tình nghĩa đồng bào.

 

Tôi đứng bên cạnh Vinh, khẽ chạm tay vào vai bạn mình. Dòng sông Đồng Nai vẫn lặng lẽ chảy ngoài kia, và giờ đây, nó thực sự đã trở thành dòng sông của sự sống, một sợi dây vô hình nhưng bền bỉ kết nối những cuộc đời từng bị chia cắt bởi bão giông lịch sử. Đã chứng kiến bao nhiêu cánh đồng mênh mông của nổi đau, nhưng hôm nay, dòng sông ấy chở nặng niềm vui của những ngày găp lại…