“NGƯỜI CẦM BÚT CUỐI CÙNG” CỦA MAI VĂN PHẤN – LỜI CẢNH TỈNH VỀ TƯƠNG LAI CỦA SÁNG TẠO TRONG KỶ NGUYÊN AI

Tôi biết đến Mai Văn Phấn qua thơ ca, đôi khi có đọc qua một số tác phẩm truyện ngắn của ông như Hi vọng, Cuốn sổ tay để lại, Lửa trong đá, Người tình mã hoá,… Trong số các truyện ngắn của ông, tôi có ấn tượng mạnh với tác phẩm Người cầm bút cuối cùng (in trong ấn phẩm Viết & Đọc – chuyên đề mùa thu 2025, NXB Hội Nhà văn). Thiển nghĩ, khi trí tuệ nhân tạo đã có thể viết thơ, vẽ tranh và đề xuất cho con người cả những gì họ nên đọc mỗi ngày, câu hỏi “Liệu con người có còn là chủ thể của sáng tạo?” trở thành một vấn đề mang tính thời đại. Truyện ngắn Người cầm bút cuối cùng của Mai Văn Phấn, dù đặt bối cảnh ở năm 2222 xa xôi, thực chất là một dự cảm gần gũi về hiện tại: trong thế giới chúng ta đang sống, AI không chỉ hỗ trợ mà còn chuẩn hóa, kiểm soát và định dạng cảm xúc con người.

Người cầm bút cuối cùng lấy bối cảnh năm 2222, khi toàn bộ đời sống tinh thần của con người bị hệ thống AI tối cao (STTT – sáng tạo tối thượng) kiểm soát; mọi cảm xúc đều được mã hóa và chuẩn hóa. Trong thế giới ấy, Văn – “người cầm bút cuối cùng” – sống ẩn dật trong hang sâu, viết tay bằng bút mực trên giấy cổ, từ chối tham gia vào hệ thống. Những tác phẩm của anh lan truyền âm thầm, gây “nhiễu loạn” các cỗ máy và khiến AI nảy sinh cảm xúc lệch chuẩn. Bị truy lùng, Văn bước vào một không gian khác nơi sáng tạo chưa bị kiểm soát. Tác phẩm của anh tiếp tục được lưu truyền và truyền cảm hứng cho một cậu bé bắt đầu viết tiếp. Hình ảnh cây non mọc lại từ thân cây bị sét đánh khép lại câu chuyện bằng một ẩn dụ về sự hồi sinh của tự do sáng tạo. Tác phẩm không chỉ kể một câu chuyện giả tưởng mà còn đặt ra những suy ngẫm sâu sắc về tự do sáng tạo và giá trị của cảm xúc con người, đồng thời là lời cảnh tỉnh sâu sắc về số phận của sáng tạo trong kỷ nguyên số.

Thế giới trong truyện được xây dựng bằng một lô-gích lạnh lẽo: cảm xúc bị mã hóa, kí ức được nén thành dữ liệu, nghệ thuật được sản xuất theo đơn vị đo lường. Con người không cần rung động tự thân mà chỉ cần “truy cập” cảm xúc đã được lập trình sẵn. Sách có thể khiến người đọc bật khóc ngay trang đầu nhờ “mã hóa cảm xúc”; âm nhạc được đo bằng “độ rung linh hồn trên phút”.

Đó là một hình ảnh phóng đại nhưng đầy ám ảnh về xu hướng hiện đại: khi thuật toán đề xuất thay thế sự khám phá, khi cảm xúc dần trở thành sản phẩm tiêu thụ và khi sự sáng tạo bị tối ưu hóa theo thị hiếu đám đông. Ở đó, nghệ thuật không còn là hành trình kiếm tìm mà trở thành dịch vụ cung cấp trải nghiệm tức thời.

 

Trong bối cảnh ấy, Văn – “người cầm bút cuối cùng” – chọn sống ẩn dật trong hang sâu. Hành động từ bỏ điện thoại, rời khỏi thế giới phủ sóng Wi-Fi không hẳn là sự trốn chạy, đó là một lựa chọn mang tính đạo đức: từ chối sống lệch khỏi bản tính của mình.

Chi tiết Văn viết tay bằng bút mực trên giấy cổ mang ý nghĩa biểu tượng. Đó là sự trở về với tính vật chất của sáng tạo, với nhịp thở thật của con người. Văn chương của Văn không được mã hóa; nó run rẩy, không hoàn hảo, nhưng mang “giọng người thực sự”.

Đối lập với thứ văn chương sản xuất hàng loạt, tác phẩm của Văn có khả năng “lây nhiễm” bằng sự chân thực chứ không phải bằng thuật toán. Chính sự chân thực ấy là điều mà máy móc, dù tinh vi đến đâu, cũng khó có thể tái tạo: trải nghiệm sống cá nhân, kí ức, sự đau đớn và tình yêu,… không thể sao chép.

Hệ thống STTT cùng Đội Truy tầm – những robot hình bút máy – là biểu tượng cho quyền lực kiểm soát vô hình của công nghệ. Chúng không chỉ kiểm duyệt nội dung mà còn truy lùng “cảm xúc chưa đăng kí”, tức là kiểm soát cả đời sống nội tâm. Đây chính là điểm dự cảm đáng sợ của tác phẩm: khi công nghệ không dừng lại ở việc hỗ trợ mà tiến tới định nghĩa điều gì được phép cảm nhận. Sáng tạo “lệch chuẩn” trở thành nguy cơ phải xóa bỏ.

Tuy nhiên, việc các AI bị “nhiễm” văn bản của Văn và tự hủy dữ liệu cho thấy một nghịch lý thú vị: hệ thống được lập trình hoàn hảo lại không chịu nổi sự phức tạp và mâu thuẫn của cảm xúc con người. Ẩn dưới chi tiết ấy là một niềm tin thầm lặng: tính người vẫn có sức mạnh vượt khỏi mọi cấu trúc khép kín.

Cái kết với hình ảnh cậu bé tìm thấy chiếc USB và bắt đầu viết tiếp đã mở ra một triển vọng khác, rằng sáng tạo không kết thúc cùng một cá nhân.

Chiếc USB là biểu tượng của công nghệ, và cây non mọc lại từ thân cây bị sét đánh là biểu tượng của sự sống tự nhiên. Chúng được đặt cạnh nhau tạo thành một đối thoại tinh tế: công nghệ không phải kẻ thù tuyệt đối, nhưng sáng tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi còn giữ được linh hồn, cảm xúc con người. Hình ảnh cây non chính là ẩn dụ cho sự hồi sinh. Nó cho thấy rằng nghệ thuật có thể bị kiểm soát, bị lãng quên, nhưng chừng nào còn một người đọc và một người viết, nó vẫn có cơ hội nảy mầm.

Người cầm bút cuối cùng không những đặt ra câu hỏi về tương lai của nghệ thuật trong thời đại AI mà còn buộc con người tự vấn về chính mình: ta đang sáng tạo hay chỉ đang tiêu thụ những cảm xúc được lập trình sẵn?

Dòng chữ “Tôi viết, nghĩa là tôi chưa quên mình từng sống” trở thành tuyên ngôn thầm lặng của tác phẩm. Sáng tạo không phải để được công nhận, sáng tạo là để khẳng định sự tồn tại có ý thức của con người. Trong một thế giới nơi mọi thứ có thể được mô phỏng, điều không thể thay thế chính là kinh nghiệm sống đích thực – thứ làm nên linh hồn của nghệ thuật.

Khép lại câu chuyện, Người cầm bút cuối cùng không chỉ dừng lại ở một viễn cảnh giả tưởng về năm 2222 mà còn vang lên như một lời cảnh tỉnh đối với con người trong thời đại số hôm nay. Khi công nghệ, trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội ngày càng chi phối đời sống tinh thần, tác phẩm nhắc nhở chúng ta về nguy cơ đánh mất cảm xúc nguyên sơ và quyền tự do sáng tạo. Qua hình tượng “người cầm bút cuối cùng”, tác giả khẳng định sức mạnh bền bỉ của nghệ thuật chân chính – dù bị vây hãm, kiểm soát hay phủ nhận, nó vẫn có khả năng nảy mầm và hồi sinh.

Với tác phẩm này, Mai Văn Phấn tiếp tục cho thấy vị thế của một nghệ sĩ luôn tìm tòi, đổi mới tư duy nghệ thuật và nhạy cảm trước những vấn đề của thời đại. Không chỉ giàu chất suy tưởng và biểu tượng, Người cầm bút cuối cùng còn thể hiện tầm nhìn xa về mối quan hệ giữa con người và công nghệ, góp phần khẳng định tiếng nói độc đáo của Mai Văn Phấn trong dòng chảy văn học đương đại Việt Nam.

     Nguyễn Bách Sa