Một đời giữ sách cũ – Truyện ngắn của  Mai Thị Như Ý

Có những nơi tồn tại lặng lẽ, như một vết khâu nhỏ còn sót lại giữa đời sống vội vàng. Nhà sách cũ trên đường Lê Bình của Cần Thơ là một nơi như thế. Chỉ một căn nhà cũ, cánh cửa gỗ đã ngả màu, đứng nép bên con đường không quá ồn ào.

 

Bên trong hẹp và tối. Sách chất cao sát vách, những chồng xếp vội, nghiêng ngả, dựa vào nhau để khỏi đổ. Mùi giấy ẩm, mùi bụi lâu năm quyện lại, nồng nhưng quen, như mùi của những điều từng bị bỏ quên. Anh chủ tiệm ngồi sau chiếc bàn gỗ sứt cạnh, tay lần giở một cuốn sách bìa sờn, từng trang giấy mỏng khẽ động.

 

“Cứ coi tự nhiên,” anh nói bằng giọng miền Tây mộc mạc.

 

Khách hàng đi dọc theo những giá sách thấp. Sách ở đây đủ thứ, từ văn học Nga in giấy xám, triết học cũ chữ nhỏ li ti, sách lịch sử đã ố vàng, tiểu thuyết miền Nam in trước bảy lăm, sách giáo khoa tuyệt bản của những chương trình không còn nữa. Có cuốn bìa còn nguyên, có cuốn giấy vàng như lá úa. Khi lật ra, những dòng chữ in cũ, vài dòng bút mực xanh ghi bên lề.  “Con bà bán. Nó nói giữ làm gì, giờ ai còn đọc.”

 

Hiệu sách nhỏ, nếu đem ra so với những cửa hàng sáng đèn ngoài kia thì chẳng có gì đáng giá. Nhưng ở đây, thời gian không hối hả. Từng tiếng lật trang vang lên rõ ràng, rời rạc, như những nốt nhạc chậm mà căn nhà tự chơi cho mình nghe.

 

Chiều xuống. Nắng xiên qua khe cửa, rọi lên những trang giấy vàng, bụi bay lơ lửng trong không khí. Có hôm khách chọn mua một cuốn mỏng, bìa tróc góc, giấy đã mềm vì tuổi. Anh chủ tiệm nhận tiền, xếp sách vào bao ni-lông, cẩn thận như gói một món đồ dễ vỡ vì biết nếu sơ ý một lần, sẽ không còn nguyên vẹn nữa.

 

“Lâu lâu ghé nữa nghen,” anh nói. “Chỗ này… chắc cũng không còn hoài đâu.”

 

Anh chủ tiệm là một người đàn ông ngoài ba mươi. Lưng lúc nào cũng hơi khom, không rõ vì khiêng sách nhiều hay vì đã quen cúi xuống nhìn đời. Anh tên Chuộn. Ban đầu chỉ định bán vài cuốn cho đỡ chật nhà. Sau đó, mở thành tiệm. Tiệm nằm cuối một con đường đông xe. Mặt bằng nhỏ, trần thấp. Mùa nắng thì hầm như lò, mùa mưa thì ẩm, sách dễ mốc. Mỗi tháng hơn mười triệu tiền thuê, chưa kể điện nước. Chủ tiệm chỉ thở dài mỗi khi ghi chép sổ sách.

 

Sách xếp kín tường, nhưng phân loại rõ ràng. Ban ngày bán sách, chăm con. Đêm khuya, khi con ngủ, anh tranh thủ đọc vài trang cho khỏi quên mình từng là người yêu chữ. Chúng xếp theo trí nhớ của anh, anh biết cuốn nào nằm ở đâu, dù bị vùi sâu trong chồng sách cao quá đầu người.

 

Con anh mới vài tuổi. Những đêm con sốt, anh thức trắng, tay đặt lên trán con, mắt dán vào bóng quạt quay trên trần. Sáng ra, dù mệt rã, anh vẫn mở tiệm đúng giờ. Trễ là mất khách. Có hôm, anh bế con ra tiệm, đặt trên chiếc ghế gỗ cũ. Mồ hôi rịn lưng áo.

Khách tới đủ hạng người. Có người nâng niu sách, hít mùi giấy, hỏi han tử tế. Có người lật rất nhanh, hỏi giá rồi chép miệng. Có người đọc rất lâu, xong nói: “Sách cũ mà mắc vậy sao mua.”

 

Anh bán rẻ đến mức chính anh cũng thấy xót. Nhưng không rẻ thì không ai mua. Có những ngày, cả buổi chỉ bán được một cuốn. Nhưng tiền thuê mặt bằng vẫn phải trả đủ. Tiền cho con đi học không thể thiếu. Có những lúc anh tính toán rất nhỏ, hôm nay bán được cuốn này thì đủ mua sách, ngày mai bán thêm cuốn nữa thì trả được tiền điện.

 

Có người nói mua số lượng lớn, hẹn chuyển khoản sau. Anh gói sách cẩn thận gửi đi nhưng nhắn tin không trả lời. Có người khác mang sách tới trả, nói in lỗi, thiếu trang. Cuốn sách quen lắm, nhưng không phải cuốn anh bán. Cuốn này giấy mới hơn. Bìa giống, nhưng là sách giả. Anh phân bua thì bị mắng là khó tính, làm ăn gian dối. Người ta nói năng trơn tru, giọng chắc nịch. Có người ép giá đến tận cùng, rồi quay lưng bán lại trên mạng gấp đôi. Có người tráo sách, có người xin mua thiếu, hẹn lần hẹn lữa. Anh nhớ để làm gì, khi tiền thuê nhà vẫn tới hạn, khi con bé vẫn cần đến trường.

 

Buổi trưa, tiệm dần vắng. Anh ngồi bệt xuống sàn, tựa lưng vào kệ sách. Có người hỏi: “Sao không làm nghề khác?”

 

Anh cười: “Cũng nghĩ rồi. Nhưng bỏ sách thì thấy mình thất nghiệp thêm lần nữa.”

 

Tối, anh đóng cửa muộn. Anh biết mình không giàu được từ sách cũ. Nhưng trong lúc còn trụ được, anh vẫn muốn giữ một chỗ cho những cuốn sách không ai cần, và cho chính mình sống tử tế giữa quá nhiều tính toán.

 

Cần Thơ từng có vài tiệm sách nhỏ nằm rải rác bên sông, cạnh quán cà phê, tiệm sửa xe, hàng hủ tiếu gõ. Rồi thời gian trôi, phố xá lớn dần, người đọc sách ít dần, những tiệm sách ấy lặng lẽ biến mất như con nước ròng không hẹn ngày trở lại.

 

Anh ngồi sau quầy, nhìn kim đồng hồ bò từng chút. Mỗi vòng kim đi qua là thêm một khoản chưa biết lấy ở đâu ra. Tiền thuê mặt bằng không chờ. Nó nằm đó, đúng ngày đúng giờ, lạnh lùng như một mệnh lệnh. Anh quen với cảm giác đếm ngược, dù chẳng biết khi nào thì hết đường lùi.

 

Những ngày vắng khách, tiệm im lặng đến mức nghe rõ tiếng giấy cọ vào nhau khi gió lùa qua khe cửa. Anh ngồi lặng, tay đặt lên gáy sách, tự hỏi không biết mình đang giữ sách hay sách đang giữ mình. Có lúc anh nghĩ đến chuyện đóng cửa sớm, về nhà nằm cạnh con cho qua ngày. Nhưng rồi lại nghĩ, nếu hôm nay không mở, biết đâu ngày mai cũng chẳng còn gì để mở nữa.

 

Ngoài kia, đời trôi rất nhanh như nước lớn qua bờ. Còn anh, mỗi ngày ngồi giữa những cuốn sách cũ, chậm lại từng chút một. Chậm đến mức nghe rõ tiếng lo lắng gõ nhịp trong ngực mình, và chậm đến mức vẫn còn kịp giữ tay lại, chưa để nó buông ra.

 

Có những ngày, nếu không có vợ, anh không biết mình đã buông tay từ lúc nào. Chị không hỏi hôm nay bán được mấy cuốn, cũng không nhắc tiền nhà sắp tới hạn. Chị chỉ nhìn anh khi tối về, lặng lẽ nhóm bếp, nấu thêm bát canh, gắp cho anh miếng cá nhỏ như thể chỉ cần anh còn ngồi đó, còn ăn được một bữa cơm, thì mọi thứ khác có thể để sau.

 

Đêm nằm cạnh nhau, anh nghe tiếng chị trở mình rất khẽ như sợ làm anh thức. Có những tối, chị giả vờ ngủ trước, để anh được một mình với những phép tính không thành lời. Vợ anh chưa bao giờ than phiền vì phải sống chung với sách. Quần áo phơi lẫn trong mùi giấy ẩm. Nhà chật vì những thùng sách chưa bán kịp. Có lúc anh xin lỗi. Chị chỉ cười: “Thì mình nghèo chung, chứ có ai giàu riêng đâu mà xin lỗi.”

 

Những đêm con sốt, anh thức bế con, vợ ngồi bên lau mồ hôi, rót nước. Có lần anh nói bâng quơ: “Hay là anh nghỉ bán sách.” Vợ anh im lặng rất lâu, rồi nói: “Nếu anh bỏ, anh có buồn không?”

 

Anh không trả lời được. Từ đó, chị không nhắc lại nữa. Sáng vẫn dậy sớm đưa con đi gửi, chiều đón trễ cũng không càu nhàu. Chị hiểu anh đang đứng giữa hai bờ, và có những bờ, người ta chỉ có thể tự bước qua nếu còn đủ sức.

 

Những đứa con thì ngưỡng mộ cha nó theo một cách rất khác. Chúng không biết tiền thuê mặt bằng là bao nhiêu. Chúng chỉ biết ba mỗi sáng đều mở cửa tiệm, mỗi chiều về tay còn mùi giấy, lưng áo còn vết bụi.

 

Đứa lớn hay ngồi bệt dưới sàn tiệm, lấy mấy cuốn sách mỏng xếp thành nhà. Nó hỏi đủ thứ: “Cuốn này nói gì hả ba?” “Ba đọc cho con nghe đoạn này đi.” Trong thế giới còn nguyên vẹn của tụi nhỏ, ba nó chính là một anh hùng.

 

Có tối, đứa lớn hỏi: “Sao ba không làm nghề khác cho giàu?”

Anh chưa kịp trả lời thì nó nói tiếp: “Nhưng con thích tiệm sách của ba.”

 

Và anh biết, mình chưa được phép bỏ cuộc, vì có những đôi mắt nhỏ đang học cách nhìn đời từ lưng mình. Chúng không biết tiền thuê mặt bằng là bao nhiêu, cũng chưa hiểu vì sao có những ngày cha về rất muộn. Chúng chỉ biết mỗi sáng anh mở cửa tiệm, mỗi chiều trở về tay còn mùi giấy, lưng áo còn vết bụi.

 

Những chú bán ve chai hay ghé lại, như ghé một chỗ quen giữa con đường mưu sinh dài dằng dặc. Xe ba gác dừng trước cửa, chuông leng keng vang lên một tiếng mệt mỏi. Các chú lau mồ hôi, ngó vào trong, hỏi trổng: “Bữa nay bán được hông?”

 

Có chú mang theo mấy cuốn sách lẫn trong đống báo cũ, giấy vụn. Anh lựa ra, phủi bụi, lật thử vài trang rồi trả tiền. Mấy chú nhìn vậy, gật đầu, coi như nể. Giữa những người bán sách và những người bán ve chai, có một thứ quen thuộc khó gọi tên, đều là những người đi nhặt nhạnh phần còn sót lại của đời, và biết rằng có những thứ, nếu không giữ, sẽ không còn ai nhớ nữa.

 

Có bữa mưa, chú bán ve chai tạm trú. Chú ngồi xổm ngoài hiên, hút điếu thuốc, kể chuyện mấy nhà mới dọn, mấy căn phòng trọ vừa bỏ trống, mấy tủ sách bị quăng ra như đồ dư. Anh nghe, trong lòng nhói lên từng chút, như nghe tin người quen sắp mất.

 

“Giờ người ta đâu giữ sách nữa,” chú nói. “Con cái dọn nhà là hốt hết đem bán.”

 

“Tiệm này mà dẹp là buồn lắm,” một chú nói. “Tui đi ngang quen rồi.”

Vào một buổi chiều mưa lất phất, con bé ngủ gục trên chiếc ghế gỗ, đầu nghiêng nghiêng, hơi thở đều, tay còn nắm một mảnh giấy gói kẹo. Anh đang dán lại gáy một cuốn sách thì có người bước vô.

 

Người đàn ông đó trạc bốn mươi, áo sơ mi bỏ ngoài quần. Anh ta đi một vòng tiệm rất thong thả, tay lướt trên gáy sách như người quen nghề. Dừng lại trước kệ văn học nước ngoài, anh ta rút ra một cuốn, lật vài trang, gật gù.

 

“Cuốn này hôm trước tôi mua của anh nè,” anh ta nói, giơ cuốn sách lên.

 

“Bị lỗi, thiếu mấy trang.”

 

Anh nhận lấy. Chỉ cần cầm vào là thấy sai. Giấy mỏng hơn. Mùi mực nồng, không phải mùi giấy cũ. Bìa thì giống, nhưng sắc in cứng và lạnh. Anh lật trang đầu, không còn dòng bút chì mờ mà anh nhớ rất rõ.

 

“Cuốn này… không phải cuốn tôi bán,” anh nói chậm rãi.

 

Người đàn ông nhíu mày. “Sao không phải? Tôi mua ở đây chớ đâu.”

 

Anh chỉ vào gáy sách. “Hôm trước cuốn này gáy còn dán băng keo vàng. Với lại, sách này in lậu.”

 

Không khí trong tiệm chùng xuống. Người đàn ông bật cười, “Anh bán sách mà nói vậy à? Sách cũ thì chả cái nào giống cái nào. Hay anh không muốn đổi?”

 

Người đàn ông cao giọng: “Buôn bán kiểu này thì ai dám mua. Khách đem sách tới đổi mà còn soi.”

 

Người đàn ông chộp lấy tiền, bỏ cuốn sách rách lại trên bàn rồi đi thẳng. Cửa tiệm khép lại, tiếng mưa ngoài hiên nghe rõ hơn.

 

Anh ngồi xuống nhìn cuốn sách giả nằm chơ vơ, thấy cổ họng nghèn nghẹn vì bị coi như kẻ gian trong chính nơi mình giữ gìn.

 

Nhiều đêm đóng cửa hiệu, anh nghĩ đến chuyện đi làm việc khác. Ý nghĩ ấy đến rất khẽ, như một lối rẽ trong đầu. Nhưng mỗi sáng mở cửa, thấy nắng rọi lên những gáy sách sờn cũ, anh lại chùn bước. Ở đây có những câu chữ đã đi qua chiến tranh, đói nghèo, mất mát. Chúng còn ở lại, thì anh cũng cố ở lại.

 

Buổi tối, khi cửa tiệm khép lại, mối bắt đầu rớt. Từ trần gỗ cũ, từ những kệ sách đã ăn sâu năm tháng, chúng rơi lả tả xuống nền như bụi sống. Anh trải tờ báo cũ, lom khom quét từng chút một. Có con còn ngọ nguậy, cánh mỏng dính, rời ra là nát. Dọn xong một chỗ, quay lưng lại, mối lại rớt tiếp ở chỗ khác. Như thể có những thứ mục ruỗng không chịu hết trong một lần.

 

Anh mệt, nhưng vẫn quét. Không phải vì sợ bẩn, mà vì sợ mối ăn sâu vào sách. Những cuốn giấy đã yếu lắm rồi, chỉ cần thêm một mùa ẩm nữa là rã ra trong im lặng. Anh dùng tay không, nhặt từng con, phủi từng gáy, động tác chậm và quen, giống như chăm sóc một thứ bệnh không bao giờ dứt.

 

Có đêm dọn xong, lưng áo anh ướt mồ hôi, nền nhà sạch nhưng mùi ẩm vẫn còn. Anh đứng nhìn quanh tiệm, nghe tiếng côn trùng rì rầm đâu đó trong gỗ, như tiếng thì thầm của thời gian đang gặm nhấm từng chút. Ở đây, cái cũ không chỉ nằm trên trang giấy, mà nằm cả trong những vết nứt không nhìn thấy.

 

Buổi tối, khi cửa tiệm vừa khép lại, mối bắt đầu rớt. Từ trần gỗ cũ, từ những kệ sách đã ăn sâu năm tháng, chúng rơi lả tả xuống nền như bụi sống. Anh trải tờ báo cũ, lom khom quét từng chút một. Dọn xong một chỗ, quay lưng lại, mối lại rớt tiếp ở chỗ khác. Như thể có những thứ mục ruỗng không chịu hết trong một lần.

 

Đang cúi quét, anh chợt nghe rắc một tiếng khô. Một chồng sách sát vách nghiêng hẳn đi. Anh vội đưa tay đỡ, nhưng đã chậm. Vài cuốn rơi xuống nền, bìa bật ra, giấy vỡ ở mép như da khô bị xé. Trong đống đó có một cuốn anh vẫn để riêng, chưa kịp bọc lại. Gáy sách đã bị mối khoét rỗng, chỉ còn lớp bìa mỏng giữ cho nó chưa tan.

 

Anh ngồi thụp xuống. Cầm cuốn sách lên, lật nhẹ. Từng trang rã ra dưới tay, lặng lẽ, không kêu một tiếng. Những dòng chữ từng đi qua chiến tranh, đói nghèo, bây giờ thua một đêm ẩm và một bầy mối đói.

 

Anh ngồi im rất lâu. Ngoài kia, xe vẫn chạy. Trong tiệm, chỉ còn tiếng cánh mối rơi lách tách xuống tờ báo. Có lúc anh nghĩ, hay là thôi. Để mặc cho gỗ mục, cho sách rã, cho mọi thứ trôi theo cách của nó. Một người thì giữ được bao nhiêu.

Nhưng rồi anh gom lại những trang còn nguyên, xếp ngay ngắn. Lấy băng keo dán tạm gáy sách, dù biết chỉ là cầm chừng. Anh quét sạch mối, thay tờ báo mới.

Không biết rồi mai đây, khi cuộc mưu sinh ngày càng vội, những nhà sách cũ có còn trụ lại. Hay rồi cũng như nhiều nếp cũ khác của miền sông nước lặng lẽ trôi đi, chỉ còn trong ký ức của những người từng ghé qua.

Một thời gian sau, tiệm không còn chỉ có một cửa.

Ban đầu là cái kệ nhỏ gửi nhờ trong quán cà phê của người quen, vài chục cuốn sách cũ đặt nép bên cửa sổ. Rồi thêm một góc nữa ở đầu đường khác, cũng trần thấp, cũng mùi giấy ẩm quen. Người ta bắt đầu hỏi: “Ủa, tiệm sách Lê Bình phải hông?” Anh cười, gật đầu.

Mỗi chi nhánh đều nhỏ, nhưng chỗ nào cũng có cùng mùi giấy cũ, cùng cách xếp sách sát vách. Vợ anh đôi lúc phụ ghi sổ. Ngoài kia, người ta vẫn sống nhanh. Còn những tiệm sách cũ của anh vẫn âm thầm nâng niu văn hóa đọc trước khi chúng rơi mất vào quên lãng.