CON NƯỚC ĐỨNG – Truyện ngắn của  Nguyễn Thanh Hải

1.Mặt sông phẳng lặng như mảnh ký ức nằm ngang. Hai bên bờ, dừa nước ngả bóng xuống dòng; mấy bụi lục bình trôi không biết bến, tím nhạt như còn mang theo một điều chưa kịp nói.

Hiền đi trả rượu.

Cái chai rượu nếp được đặt ngay ngắn giữa lòng xuồng, miệng buộc kín bằng giấy nhựa đỏ, sợi lạt tre thắt gút cẩn thận, như cách người lớn trong nhà vẫn làm mỗi khi gửi gắm điều gì đó hệ trọng. Rượu chưa mở, nhưng mùi nếp đã thoang thoảng trong gió sông, ngai ngái, cay cay, làm Hiền nhớ tới những bữa cơm chiều có tiếng ba ho khan, nhớ tới ánh nhìn cứng như gỗ của ông khi nghe cô nhắc tên Nguyễn Tuấn.

Ba nói. Thôi, con à. Nhà người ta phức tạp lắm.

Ba không nói nhiều, nhưng cái cách ông ngồi lặng, rít một hơi thuốc dài rồi quay mặt ra sân là Hiền hiểu.

Hiền đã gặp Nguyễn Tuấn vài lần, những lần ngắn ngủi bên bến sông, dưới bóng mát cây bần già. Tuấn nói ít, cười hiền, ánh mắt lúc nào cũng có vẻ như đang xin lỗi cho những điều anh chưa kịp làm. Có lần, Tuấn nói nhỏ, như sợ dưới ghe nghe thấy. Ở nhà anh… ba anh khó lắm. Má với mấy đứa em quen rồi… Hiền im lặng. Có những điều, nếu nói ra, sẽ làm lòng người thêm chật.

Xuồng trôi qua một khúc quanh, nơi dòng sông ôm trọn một bãi bồi mới nổi. Nắng bắt đầu rải xuống, ánh sáng vỡ vụn trên mặt nước, lấp lánh như những mảnh đời chưa kịp ghép hình. Hiền bỗng thấy tim mình chùng xuống. Cái việc đi “trả rượu” này, không hẳn là trả một món lễ nghĩa, mà là trả lại một hy vọng vừa kịp nhen, chưa kịp cháy.

Cô bơi chậm lại, để xuồng mặc cho con nước đẩy. Trong khoảnh khắc, Hiền ước dòng sông này dài hơn một chút, quanh co hơn một chút, để cô chưa phải đối diện với ngôi nhà sắp tới — nơi có người đàn ông mà cô chưa từng gặp, nhưng đã thấy nặng trĩu trong lòng, như một định kiến đổ bóng lên cả tương lai.

Nước vẫn trôi.

Xuồng vẫn đi.

Chỉ có lòng Hiền là chần chừ, như con nước lỡ thì, đứng giữa hai bờ.

Xuồng chao nhẹ khi Hiền nghiêng tay chèo. Giữa một thoáng im, lời ba cô bỗng trở về, chậm rãi, đều đều như giọng người đã quen giấu cảm xúc.

Bữa đó, ba qua nhà bên kia vào một buổi chiều oi, nắng đọng trong kẽ lá như không chịu tan. Ba kể, cổng nhà Nguyễn Tuấn thấp, bước vô phải cúi đầu. Sân xi măng rộng mà trống, tiếng dép nghe khô khốc. Người đàn ông ấy ngồi sẵn trên bộ ván gõ, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn ra khoảng sân trước mặt, không nhìn thẳng vào khách.

Ba Hiền nói, lúc chào hỏi, người đàn ông kia chỉ gật đầu. Không mời nước liền. Cái bình trà đặt trên bàn, nhưng nắp đậy kín, như thể nước bên trong chưa được phép rót ra.

Tôi qua thăm… Ba Hiền mở lời, vừa đủ lễ nghĩa. Người đàn ông nghe, ừ một tiếng. Không hỏi lại. Chỉ im lặng. Cái im lặng kéo dài, nặng hơn cả lúc ba Hiền bơi ngược nước. Ba Hiền nói, ông chưa từng thấy ai dùng sự im lặng để thử người khác như vậy.

Mãi lâu, người đàn ông mới hỏi một câu, giọng khô. Tụi nhỏ quen nhau lâu chưa?

Ba Hiền đáp. Vừa dứt lời, ông gật đầu, lại im. Không khen. Không chê. Không hứa hẹn điều gì. Nhưng chính cái cách ông không nói đó làm người đối diện thấy mình đang đứng trước một bức tường, không cao, nhưng đặc, không nứt.

Về tới nhà, ba Hiền ngồi rất lâu ngoài hiên. Tới tối, ông mới nói với cô. Nhà đó… khó sống con à. Không phải nghèo, mà nghèo tình.

Ngoài lời ba, Hiền còn nghe những lời đồn trôi nổi theo xóm nước. Người ta nói, ba của Nguyễn Tuấn nghiêm với vợ con hơn cả người ngoài. Nói một là một. Con cái làm sai, dù nhỏ, cũng bị nhìn bằng ánh mắt lạnh tanh. Người ta nói ông nghiêm tới mức bữa cơm hiếm khi có tiếng cười, thương con mà làm người ta ngạt thở.

Hiền không biết lời nào đúng. Nhưng mỗi khi nhớ tới ánh mắt lặng lẽ của Nguyễn Tuấn, cô lại thấy đâu đó trong anh một nỗi nhịn nhường đã ăn sâu, như vết nứt nhỏ trên thân cây già — không đổ, nhưng không bao giờ lành.

Xuồng đã gần tới bến. Hiền nhìn dòng nước trước mặt. Có những con sông nhìn hiền vậy thôi, nhưng chảy ngầm bên dưới là đá sắc. Người ta không sợ nước êm, người ta sợ những dòng nước không nói gì mà cứ lặng lẽ cuốn đi.

Hiền khẽ thở ra.

Cô không biết, nếu nấn ná thêm một chút, liệu mọi chuyện có khác. Lòng cô bỗng nhẹ đi — một thứ nhẹ rất lạ, không vui, cũng không buồn.

***

Trong khi Hiền đang bơi xuồng ngược con nước để trả rượu, thì bên kia, nhà Nguyễn Tuấn cũng đang chuẩn bị một chuyến đi.

Buổi sáng đó, má Tuấn dậy sớm. Bà lựa bộ đồ tươm tất nhất, ủi phẳng từng nếp áo. Trên bàn, xấp thiệp hồng được đặt ngay ngắn, ở giữa là tờ giấy ghi ngày giờ làm lễ hỏi, chữ viết còn mới, mực chưa kịp cũ. Nguyễn Tuấn đứng bên, lặng lẽ phụ buộc quà, lòng vừa mừng vừa lo, như người đi trên cây cầu hẹp, biết mình sắp qua sông mà không dám nhìn xuống nước.

Ba Nguyễn Tuấn quyết định đi đường bộ. Ông nói gọn. Đi vòng vậy cho chắc.

Không ai hỏi thêm. Ở nhà này, quyết định của ông là con đường duy nhất. Chiếc xe máy nổ máy, chở theo người, rẽ khỏi lối mòn ra bờ sông, chọn con đường đất đỏ chạy dài qua mấy xóm liền kề.

Còn dòng sông thì vẫn chảy theo lối của nó.

Nếu đi bằng xuồng, chỉ cần rẽ qua khúc quanh bãi bần, hai chuyến đi ấy hẳn đã gặp nhau. Có thể chỉ là một cái nhìn. Có thể chỉ là một tiếng gọi tên nhau giữa mênh mông nước.

Nhưng người ta không đi cùng một con đường, thì duyên cũng không kịp nhận ra nhau.

Hiền ghé xuồng vào bến, đặt chai rượu lên hiên nhà bên kia. Cô cúi đầu chào, nói vài câu đúng mực, rồi quay đi, không nán lại. Trong lòng cô, mọi thứ đã được sắp xếp gọn gàng như buộc lại một gói đồ cũ, cất sâu, không mở nữa.

Gần trưa, khi nắng đã đứng bóng, nhà Hiền đón khách.

Má Tuấn cười hiền, tay đưa xấp thiệp. Nguyễn Tuấn đứng phía sau, ánh mắt lướt nhanh qua khoảng sân, như tìm kiếm một điều gì đó đã lỡ rơi trên đường tới. Ba Hiền nhìn thiệp, im lặng rất lâu. Ông hiểu, mọi chuyện đã chậm một nhịp — mà ở đời, có những nhịp chậm không thể bù.

Ba Hiền thở dài. Thôi… trễ rồi.

Không ai hỏi trễ điều gì. Người lớn hiểu nhau bằng những khoảng lặng. Nguyễn Tuấn cúi đầu. Cái cúi đầu của người đến sau con nước cạn.

Chiều xuống. Dòng sông vẫn trôi như chưa từng chứng kiến một cuộc lỡ làng. Chỉ có hai con đường, một đường nước, một đường đất, đã vô tình cắt ngang một mối duyên vừa kịp chớm.

***

  1. Con đường từ Thành phố về quê trưa đó nắng gắt. Hiền xuống xe, đứng nép dưới mái tôn cũ của bến xe ôm ven lộ. Mùi xăng, mùi bụi, mùi mồ hôi trộn lẫn, quen mà lạ. Cô định chờ một chút cho đỡ người, rồi kêu đại một chiếc xe về cho xong đoạn đường còn lại.

Bến trưa thưa khách. Vài người chạy xe ngồi dựa lưng vào gốc cây, mắt lim dim, chờ vận may hiếm hoi của buổi trưa đứng bóng. Hiền cúi xuống, mở túi tìm điện thoại, lòng trống rỗng sau chuyến đi dài.

Tiếng xe nổ máy phía sau lưng làm cô khựng lại.

Hiền quay đầu.

Là Nguyễn Tuấn.

Anh ngồi trên chiếc xe cũ, áo sơ mi bạc màu thấm mồ hôi, cái nón bảo hiểm sờn quai đặt hờ trên tay lái. Vừa thấy Hiền, anh cũng sững người, ánh mắt thoáng chao đi như gặp phải một điều không kịp chuẩn bị. Trong khoảnh khắc rất ngắn, cả hai đứng yên, giữa tiếng xe cộ ồn ào và nắng trưa dội xuống trắng lóa.

Tuấn là người lên tiếng trước, giọng giữ chừng mực, như người dưng quen mặt. Chị đi về đâu vậy? Tui… chở cho!

Tiếng “chị” bật ra tròn trịa, đúng vai, mà nghe như một sợi dây vừa được buộc lại — chặt nhưng không ấm.

Hiền mất một nhịp mới trả lời được. Cô nói địa chỉ, giọng khẽ, như sợ làm vỡ cái khoảng không mong manh đang treo lơ lửng giữa hai người.

Tuấn gật đầu. Ở bến trưa, chỉ có một cuốc khách hiếm hoi ấy. Anh không hỏi thêm, không do dự. Đúng lúc tới “tài” của anh, nếu không nhận, thì sẽ trôi qua và lâu lắm mới quay lại “tài” của mình.

Hiền bước lên xe. Khi tay cô vô tình chạm nhẹ vào lưng áo anh, cả hai cùng khựng lại trong một tích tắc rất nhỏ. Tuấn ngồi thẳng hơn, Hiền rút tay về, đặt lên túi xách, như vừa chạm phải một điều cũ kỹ kịp ló lên rồi lại chìm.

Xe lăn bánh.

Gió trưa hắt thẳng vào mặt, nóng và khô. Tuấn chạy đều tay, không nhanh, không chậm, cái cách chạy của người quen giữ mình ở ranh giới an toàn. Hiền ngồi sau, nhìn dòng đường trôi lùi, lòng bỗng dậy lên những mảnh ký ức cũ — cũng con đường này, cũng dáng lưng ấy, chỉ khác là ngày xưa, cô còn được phép nghiêng người về phía trước một chút.

Tuấn phá tan im lặng bằng một câu nói rất đời. Trưa nay ít khách. Có khi cả buổi chỉ được một cuốc vậy đó.

Hiền ừ khẽ. Cô nghe trong giọng anh không phải than thở, mà là chấp nhận — cái chấp nhận đã thành thói quen của người quen cúi đầu trước đời. Tuấn giờ dạy học ở trường làng, trưa tranh thủ chạy xe ôm kiếm thêm. Những cuốc xe lẻ tẻ như thế này là phần đời anh âm thầm gánh lấy, không kể, không mong ai hiểu.

Xe dừng.

Hiền bước xuống. Hai người đứng đối diện nhau, lúng túng như những người vừa đi lạc vào một vai diễn cũ, mà không còn biết mình nên nói câu gì cho đúng.

Hiền rút tiền.

Ba ngàn đồng.

Tuấn nhìn rất lâu.

Rồi anh nhận.

Nguyễn Tuấn cầm tiền trong tay thêm một giây, rồi gấp lại, nhét sâu vào túi quần. Ngón tay anh miết nhẹ lên mép vải, như sợ tờ tiền còn sót lại một nếp gấp chưa ngay. Anh chợt thấy tay mình dính mồ hôi. Anh chà nhẹ lên ống quần, như thể có thứ gì đó vừa bám vào mà anh không biết cách gỡ ra. Trong đầu anh lởn vởn câu hỏi đang chờ sẵn ở nhà. Bữa nay chạy được mấy cuốc? Tiền đâu?

Tuấn gật đầu. Cảm ơn chị.

Cái chữ “chị” một lần nữa rơi xuống gọn lỏn, nghe như một vết cắt nhỏ.

Hiền quay đi. Trong lòng cô dậy lên một nỗi gì đó rất lạ. Cô đã nghĩ, rất ngây thơ, rằng Nguyễn Tuấn sẽ không lấy tiền. Người miền Tây vốn vậy — phóng khoáng với người quen, huống chi giữa cô và anh đã từng có một thời…

Nhưng thôi… Hiền bước chậm lại, không quay đầu. Sau lưng, tiếng xe nổ máy, xa dần. Dòng sông bên cạnh vẫn trôi, mang theo những điều không kịp nói.

Đêm đó, Hiền trằn trọc rất lâu.

Cái cảm giác buổi trưa không chịu tan đi, cứ nằm ngang trong ngực, như con nước đứng giữa mùa ròng. Cô không giận Nguyễn Tuấn. Nhưng cũng không thể nói là không buồn. Một chút chạnh lòng rất đàn bà len vào, mỏng thôi, mà sắc.

Trong bóng tối, những chi tiết nhỏ của buổi trưa cứ lần lượt hiện ra. Tờ tiền ba ngàn. Bàn tay anh gấp lại rất ngay, nhét vào túi quần. Một cái gật đầu.
“Cảm ơn chị.”

Hiền xoay người. Cô chợt nhận ra, trong trí nhớ của mình, cái tiếng “chị” ấy không chịu mờ đi như những thứ khác.

Chắc là… Có khi anh đã chọn được một cuộc sống vừa vặn với mình, nơi người ta không cần giữ lại những gì đã cũ. Nghĩ vậy, lòng cô se lại, không hẳn là tiếc, mà là một thứ cay đắng lặng thầm — cái cay của người hiểu rằng, mình đã bước ra khỏi đời ai đó từ rất lâu rồi, chỉ là tới bây giờ mới thấy rõ.

***

  1. Năm đó, con Hiền vào lớp Một.

Sáng đưa con tới trường, Hiền đứng lặng khi nhìn tấm bảng trước phòng học: Lớp 1A – Giáo viên chủ nhiệm: Nguyễn Tuấn. Tim cô khẽ chùng xuống, như con nước vừa kịp đứng bờ.

Nguyễn Tuấn vẫn vậy, giọng nói chừng mực, dáng người gầy, bảng đen trắng phấn. Anh gọi tên từng đứa nhỏ, tới lượt con Hiền thì khựng lại một nhịp rất nhỏ, đủ để Hiền nhận ra. Nhưng rồi anh cũng chỉ gật đầu, cười nhẹ, như mọi phụ huynh khác.

Ở trường, người ta bắt đầu xì xầm: Nguyễn Tuấn dạy giỏi, sống hiền, nhưng nhà không mấy yên. Vợ anh, người ta nói, là kiểu đàn bà nói lớn, quen lấn lời chồng, có chuyện gì cũng muốn phân minh tới cùng. Có bữa, Hiền đứng ngoài cổng trường, nghe thoáng qua câu nói nửa đùa nửa thật của ai đó. Ủa, bả biết Hiền là người cũ của ổng chưa?

Từ dạo đó, ánh mắt người đàn bà kia dành cho Hiền không còn như trước. Mỗi lần đưa đón con, Hiền thấy mình như đang đứng trong một cái bóng mờ — không lỗi, mà cũng không thể thanh thản. Có khi chỉ là cái liếc nhanh, có khi là câu hỏi vu vơ. Con chị học ngoan hông? Thầy dạy kỹ dữ hén?

Câu hỏi nghe bình thường, nhưng gió sông nghe ra được phần bóng gió.

Hiền bắt đầu quen với cảm giác đứng lệch ra khỏi mọi câu chuyện. Nhưng những lời nói tưởng chừng vô tình cứ theo gió sông mà trôi, va vào tai, rồi mắc lại đâu đó trong lòng, không chịu rơi. Người ta không nói thẳng, nhưng cái im lặng giữa những câu hỏi đời thường lại đủ sâu để người nghe tự hiểu phần còn lại.

Ở xóm nước này, chuyện trong nhà ai, sông đều biết trước. Chỉ cần một lần gió đổi chiều, những điều tưởng đã lắng yên lại dợn lên như bùn dưới đáy. Và giữa những tiếng xì xào nhỏ dần theo con nước ròng, Hiền nghe nhắc tới một cái tên quen — thằng em ruột của Nguyễn Tuấn.

Không ai kể đầu đuôi. Chỉ là những mẩu chuyện rời, rớt xuống như lá mục trên mặt sông. Nhưng Hiền hiểu, khi người ta bắt đầu nói tới anh em ruột, nghĩa là trong nhà đã có một vết nứt — nhỏ thôi, nhưng đủ để nước len vào.

Người ta cứ bàn tán về chuyện thằng em ruột của Nguyễn Tuấn.

Miếng đất giáp ranh, con mương nhỏ lâu năm bồi lấp, liếp thấp, nước vô không đều. Em Nguyễn Tuấn qua nhờ anh vét mương, bồi liếp cho thông nước. Tuấn thương tình nghĩa anh em, gật đầu cái rụp. Chuyện trong nhà, anh nghĩ làm xong rồi sẽ nói.

Anh không kịp.

Ngày vét mương, Nguyễn Tuấn cặm cụi từ sớm. Bùn non bám đầy ống quần, lưng áo ướt sũng. Khi mọi việc gần xong, nước bắt đầu vô, con mương mới mở ra sáng hẳn, thì vợ anh tới. Không nói nhiều. Chỉ đứng nhìn, mặt lạnh như nước ròng.

Chiều đó, người ta thấy thằng em Tuấn một mình, lặng lẽ lùa bùn ngược trở lại mương. Bùn nặng, tay run, mỗi xẻng như kéo theo cả tủi hờn. Nước đã vô lại bị chặn, mương vừa thông lại trở về hình dạng cũ, lờ đờ, đục ngầu.

Nguyễn Tuấn đứng lặng. Bùn dính đầy gấu quần, chưa kịp khô. Anh cúi xuống, đưa tay phủi đi dấu chân vừa in lên nhau, chậm và nặng, như thể nếu không xóa, nó sẽ còn ở đó mãi.

Có người đứng coi không đành, quay mặt đi.

Hiền nghe kể lại, cổ họng nghẹn cứng. Cô hình dung Nguyễn Tuấn đứng ở đâu đó. Không nói, không can, cũng không dám nhìn thẳng vào em mình.

Câu chuyện về thằng em lùa bùn trả mương cứ làm cô thấy nặng, nhưng chưa gọi được thành tên. Lúc trước, Hiền không hiểu hết. Trong đầu Hiền bỗng hiện lại buổi trưa cũ, chiếc xe dừng gấp bên lề đường, ba ngàn đồng được rút ra, đặt vào tay Nguyễn Tuấn gọn gàng như một thói quen đã thành nếp.

Cái cúi đầu hôm ấy, có khi không phải để giữ khoảng cách, mà để che đi một điều gì đó rất khó gọi tên.

Ánh mắt Nguyễn Tuấn ngày gặp lại đã tránh đi nhanh. Không phải vì hết thương, mà vì đã không còn chỗ cho thương yêu đứng thẳng. Nghĩ tới đó, cái cay đắng ban đầu trong lòng Hiền bỗng tan ra, để lộ phía dưới là một nỗi xót xa lặng lẽ.

Tối đó, Hiền ra bờ sông. Con nước rút mạnh, để lại những vệt bùn loang lổ. Cô chợt thấy, có những người đàn ông hiền lành quá, nên đời cứ xô họ về phía chịu đựng. Họ không thiếu tình, chỉ thiếu quyền giữ lấy điều mình thương.

Trong lớp học, Nguyễn Tuấn vẫn viết bảng đều tay. Ngoài đời, anh lặng lẽ vá víu những mảnh vỡ không bao giờ vừa khít. Hiền nhìn con mình ê a đánh vần, lòng bỗng rơi nước mắt. Không phải thương mình. Mà thương cho một người đã từng đi qua đời cô bằng tất cả sự tử tế — để rồi mắc kẹt giữa những bờ bãi không do mình chọn.

***

  1. Người ta vẫn nói, trong đời, cái gì dù khó đến mấy cũng có thể trị được.Ba của Nguyễn Tuấn là một người như vậy.

Thuở còn khỏe, ông là cái trụ của cả nhà. Nói một tiếng, vợ con im. Cái im kéo dài tới mức thành thói quen. Nguyễn Tuấn lớn lên trong những bữa cơm ít lời, trong ánh mắt cha không bao giờ dịu xuống. Ai cũng nghĩ, người đàn ông đó không ai dám cãi.

Vậy mà về sau, ông lại lép vế trước con dâu. Vợ Nguyễn Tuấn nói gì, ông nghe nấy.

Không phải vì nể, mà vì mệt. Mệt tranh cãi. Mệt giữ uy.

Có bữa, ông đang ăn cơm. Trời trưa, gió đứng. Cả nhà ngồi quanh mâm, không ai nói gì. Ba Nguyễn Tuấn vừa chan thêm vá canh, thì con dâu lên tiếng, giọng không lớn. Ba chan ít thôi, bữa nay nấu mặn.

Câu nói rơi xuống mâm cơm, nghe khẽ vậy mà nặng. Không trách móc. Không xin xỏ. Chỉ là một lời nhắc, đúng vai người đàn bà trong nhà. Nhưng ai ngồi đó cũng hiểu, với một người từng quen ra lệnh bằng ánh mắt, câu nói ấy đủ làm bữa cơm đổi vị.

Ông khựng lại. Vá canh dừng giữa chừng. Một giây thôi, nhưng dài hơn cả bữa ăn. Rồi ông đặt vá xuống, lặng lẽ gạt phần canh vừa chan sang bên mép chén, như gạt đi một phần quyền uy cũ kỹ đã không còn chỗ đứng. Không nói một tiếng. Không nhìn ai.

Có người nhìn mà xót. Cũng có người nhìn mà thấy lòng nhẹ đi. Cái nghiêm khắc từng làm người khác nghẹt thở, tới lúc quay về, lại bị bóp chặt trong chính im lặng của nó.

Mâm cơm vẫn dọn đủ món, nhưng không khí thì rút bớt, khô lại. Nguyễn Tuấn cúi đầu, mắt dán vào chén cơm. Vợ anh thong thả gắp thức ăn, như thể chuyện vừa rồi là điều hiển nhiên nhất trên đời.

Ngay khi đó, Nguyễn Tuấn bất giác nhớ tới Hiền.

Không phải nhớ rõ một gương mặt hay một câu nói. Chỉ là nhớ cái cách Hiền ngày xưa ngồi ăn, lúc nào cũng chờ người lớn gắp trước, chan canh vừa đủ, nói năng chừng mực, có chuyện gì cũng để trong lòng. Nhớ cái bữa cơm nghèo lúc mới quen nhau, không ai lên tiếng, mà ai cũng thấy mình được tôn trọng.

Ý nghĩ ấy lướt qua rất nhanh, như con cá quẫy nhẹ dưới nước rồi mất hút. Nguyễn Tuấn cúi xuống, tiếp tục ăn.

Những chuyện như vậy không ồn ào, nhưng cứ lặng lẽ chất chồng, ngày này qua ngày khác, như mưa dầm thấm đất. Không ai nói ra, nhưng trong căn nhà đó, không khí bắt đầu nặng lại, mỗi bữa cơm trôi qua chậm hơn, mỗi bước chân đều dè dặt. Người ta sống chung với nhau mà như đang đi trên một con đường bùn — càng giữ chặt, càng lún sâu.

Nguyễn Tuấn không biết làm gì ngoài việc im lặng. Im lặng của anh giống như một mái che mỏng, tưởng đủ, mà không đủ. Có những điều chưa kịp nguôi thì trời đã chuyển mùa. Có những mất mát đến không cần báo trước, chỉ cần một cơn mưa là đủ để cuốn phăng mọi thứ.

Má Tuấn mất.

Đám tang diễn ra giữa mùa mưa. Đường ra ruộng trơn trượt, bùn ngập tới mắt cá. Hiền tới viếng, đứng nép bên hàng bạch đàn, nhìn cảnh người ta đưa quan tài ra chỗ chôn. Trời xám, gió lùa lạnh. Mọi thứ nặng nề mà lặng lẽ.

Ba Nguyễn Tuấn đi theo sau. Ông bước chậm, mỗi bước như dò đất. Điều làm Hiền khựng lại không phải tiếng khóc, mà là hình ảnh ông ôm khư khư cái quần sạch trong tay. Quần được gấp ngay ngắn, bọc trong cái bao nylon mỏng. Ông sợ lấm. Sợ bùn vấy lên thứ còn nguyên vẹn cuối cùng.

Cảnh đó buồn cười.

Mà đau.

Một người đàn ông từng quát nạt cả nhà, giờ theo sau quan tài vợ, không dám bước nhanh, không dám để bùn dính lên ống quần. Như thể cả đời ông đã quen giữ mình sạch sẽ trước đời, để tới lúc mất mát lớn nhất, vẫn không biết làm sao cho bùn khỏi bám.

Hiền đứng nhìn, mắt cay xè. Cô chợt hiểu, có những người không phải không biết thương, chỉ là họ không biết cách sống chung với thương yêu. Khi cần nắm, họ buông. Khi cần buông, họ lại giữ.

Quan tài khuất dần giữa ruộng. Con đường bùn nhão ra theo từng bước chân người. Ba Nguyễn Tuấn đứng lại, nhìn theo rất lâu. Cái quần sạch vẫn nằm yên trong tay ông, như một thứ gì đó không còn đúng chỗ nữa.

Hiền quay đi. Trong lòng cô dậy lên một nỗi xót xa không gọi tên. Không phải cho người đã khuất. Mà cho những phận người còn sống, cả đời đi tránh bùn, để rồi không tránh nổi nỗi cô độc.

Gió thổi qua đồng. Bùn lặng xuống. Chỉ có ký ức là không chịu khô.

***

  1. Một bữa, Hiền nghe từ miệng một người bạn phụ huynh có con học chung lớp với con mình. Bữa ấy tan học trưa, hai người đứng nép dưới bóng cây dầu gió trước cổng trường. Trời nắng gắt. Người kia nói vu vơ, như nói cho nhẹ lòng. Chị biết hông, bữa hổm thầy Tuấn chở vợ lên thành phố thăm thằng nhỏ đang học Đại học…

Hiền im lặng. Cô quen cái cách nghe chuyện về Nguyễn Tuấn bằng im lặng.

Đi tới chỗ mới hay quên mang theo giấy tờ gì đó. Bả bắt quay xe về lấy. Quay liền, không chần chừ. Đường xa cả trăm cây số chứ chơi, mà ảnh gấp quá, quên luôn khẩu trang, áo gió. Da mặt tái mét, chạy xe mà như chạy trốn. Người kể lắc đầu. Tội nghiệp. Ảnh hiền quá.

Hiền không nói gì. Nhưng trong lòng cô, có cái gì đó chùng xuống, như con nước vừa bị ai đắp đập ngang dòng. Cô hình dung: Xe quay đầu. Nắng quất vào mặt. Nguyễn Tuấn không dám chạy chậm.

Không lâu sau đó, Hiền có dịp ghé nhà Tuấn. Con gái cô phải chuyển trường vì chuyển hộ khẩu về bên ngoại, cô qua để hỏi thủ tục. Bữa ấy, trời nhá nhem tối. Cổng khép hờ. Hiền đứng ngoài sân, chưa kịp cất tiếng thì nghe mùi rượu nồng theo gió đưa ra.

Tuấn vừa đi dự tiệc với đồng nghiệp về. Anh xỉn nhiều. Mắt nhắm nghiền, bước loạng choạng, miệng đọc nhải mấy câu nịnh vơ.

“Em ơi… sao tóc em thơm quá vậy.

Hay em vừa mới đi ngang qua vườn sầu riêng…

Nguyễn Tuấn lề xề đến bên vợ. Vừa dứt lời, một vá canh còn bốc khói hất thẳng vào mặt anh. Tiếng chan chát khô khốc vang lên giữa gian nhà chật. Tuấn khựng lại, rồi lao ra phía lu nước, vừa dội vừa nói lắp bắp, như trẻ con bị phỏng: Nóng quá… nóng quá… Nước văng tung tóe. Anh khoác tạm cái áo ướt, quay vô nhà, nằm xuống võng, im thin thít. Không một lời phân bua. Không một tiếng rên. Vợ Tuấn còn buông thêm nhiều câu khó nghe, mà Hiền không dám nhớ.

Hiền đứng chết lặng ngoài sân. Cô không dám bước vô. Cũng không biết phải xin xỏ điều gì nữa. Cô quay đi rất khẽ, như sợ làm động một nỗi đau đã quen nằm yên trong ngôi nhà đó. Ra tới bờ rào, nước mắt mới trào ra, nóng hổi. Không phải cho mình. Mà cho một người đàn ông đã cạn đến mức, say cũng không dám say cho trọn.

Chiều về, Hiền không ghé nhà ngay. Cô bơi xuồng ra dòng sông cũ. Dòng sông của những chuyến đi lỡ nhịp, của chai rượu chưa kịp mở, của một thời thương nhau không trọn. Nước vẫn màu phù sa, bờ vẫn những hàng dừa nước cúi đầu, lục bình vẫn trôi chậm như không biết thời gian là gì.

Hiền thả chèo. Xuồng trôi theo con nước.

Bất chợt, cô thấy lòng mình nặng. Không phải nặng vì thương, cũng không hẳn vì tiếc. Mà là một thứ cảm giác rất mơ hồ — như thể giữa cô và Nguyễn Tuấn còn vướng lại một điều gì đó không tên. Không ai đòi. Không ai nhắc. Nhưng cứ mỗi lần nghĩ tới, nó lại hiện lên, lặng lẽ như bùn dưới đáy sông.

Hiền nhìn nước trôi, thấy bóng mình vỡ ra thành nhiều mảnh. Có những thứ tưởng đã chìm, nhưng chỉ cần nước động lên, là lại hiện ra. Có những đoạn đời không chảy tới đâu, cũng không quay lui được — chỉ đứng lại đó, âm thầm giữ lấy những gì đã trôi qua.

Xuồng chạm nhẹ vào bờ. Hiền cắm chèo xuống nước, đứng lên. Dòng sông sau lưng vẫn trôi, mang theo tất cả những điều không thể gọi thành lời.

Mối duyên năm nào đã khép lại từ lâu. Chỉ có ký ức là còn ở lại — lặng lẽ, mênh mang, như con sông này.

12/2025