… Có những người trở về từ chiến tranh, nhưng chiến tranh thì chưa chịu rời họ…
Mưa rơi như ai đó cứa từng sợi chỉ lên mái ngói làng An. Mỗi giọt mưa chạm xuống sân gạch lại bật lên một tiếng tách khô khốc, nghe như tiếng kim khâu mà đời vẫn cố khâu vá những vết rách không sao lành. Chiến tranh bao giờ cũng bắt đầu như thế: rất nhỏ, rất khẽ, rồi lớn dần lên trong đời người.
Đêm ấy, trước khi đi, Hòa đứng dưới hiên, lưng quay ra đường, mặt quay vào nhà. Anh không nói nhiều, người đàn ông ra trận ít khi nói nhiều, vì lời nào cũng có thể thành lời cuối. Anh chỉ nhìn Lan thật lâu, rồi cúi xuống đặt bàn tay lên bụng vợ.
“Có lạnh không?” anh hỏi, như thể cái lạnh lớn nhất không phải ngoài trời mà là điều đang chờ họ ở phía trước.
Lan lắc đầu. Nước mắt lăn nhưng không rơi thành tiếng. Cô dúi vào tay chồng một gói nhỏ bọc vải nâu.
“Trong này có ít cơm nếp. Em đồ từ sáng. Anh… ăn dần.”
Hòa mở ra, bên trong không chỉ có cơm nếp. Có một chiếc khuy áo màu đồng, được đánh bóng tới mức ánh lên như một hạt mặt trời bé xíu.
“Khuy của anh mà,” Lan nói. “Hôm anh vá áo, em cất. Người ta bảo mang theo cái gì của nhà thì đường về sẽ không lạc.” Không ai dám nói to điều ấy, nhưng ai cũng tin: người lính ra đi là mang theo cả căn nhà trong ngực.
Hòa cười rất nhẹ. Cái cười ấy làm Lan thấy sợ hơn cả tiếng còi báo động; vì nó mỏng như sương, như thể chỉ cần gió lùa qua cũng tan.
Từ trong nhà, tiếng bà mẹ già khụ khặc: “Đi thì đi. Đừng đứng mãi mà làm lòng người ta mềm.”
Lan quay vào, thấy mẹ chồng đang ngồi cạnh bếp, quạt than bằng một cọng rơm. Ngọn lửa trong bếp đỏ lên rồi lại xịu xuống, như trái tim người già.
“Con dâu,” bà gọi, “Khi nào đau thì cứ đau. Nhưng đừng để nước mắt làm lụt ruộng. Ruộng lụt thì đói, đói thì khổ.” Bà nói như người đã sống sót qua nhiều mùa đói hơn là qua chiến tranh.
Lan gật, tay siết gói vải nâu, như siết lấy một lời dặn để nó khỏi rơi vỡ.
Hòa đi trong mưa. Anh không ngoái lại. Người ta nói: ngoái lại là mang theo nhà trên lưng, nặng lắm.
*****
Năm ấy, chiến tranh không chỉ lấy đi đàn ông. Nó lấy cả tiếng cười, lấy cả sự thảnh thơi của một buổi chiều. Nó khiến bông lúa cúi đầu sớm hơn, khiến tiếng trẻ con im sớm hơn, khiến con đường làng vốn quen chân bỗng thành con đường của những đôi dép vội vàng chạy tránh bom.
Lan sinh con vào một đêm không trăng. Đứa bé ra đời giữa tiếng pháo kích xa xa, tiếng rền như ai đó đập cửa trời. Cô đau đến mức cắn rách môi, máu tanh hòa vào mồ hôi. Bà mẹ chồng đứng bên, hai bàn tay run nhưng giọng vẫn chắc như cọc tre:
“Ráng. Đau thế này mới biết mình còn sống.” Chiến tranh lấy mạng người, còn đàn bà thì phải tự sinh lấy hy vọng.
Đứa bé khóc, tiếng khóc nhỏ mà sắc. Lan ôm con vào ngực, nghe tim mình đập vào lưng con như tiếng trống gọi người. Cô nhìn nó, một khuôn mặt đỏ hỏn, nhăn nhúm, như một búp măng mới nhú khỏi đất.
“Đặt tên nó là Bình,” cô thều thào. “Cho… cho đời nó bình.” Người ta đặt tên con bằng ước mơ mà chính mình không dám tin là còn nguyên vẹn.
Bà mẹ chồng quay đi, lau vội khóe mắt bằng mép áo. “Bình… được. Nhưng nhớ, bình không phải là không có bão. Bình là biết đứng yên giữa bão.”
Lan không hiểu hết câu ấy khi còn trẻ. Cô chỉ thấy căn nhà trống đi một phần, và mỗi đêm nằm nghe mưa, cô lại tưởng tiếng mưa là tiếng bước chân ai trở về.
Những lá thư của Hòa đến thưa dần. Ban đầu, chữ anh còn thẳng, như lưng anh dưới nắng. Sau đó chữ nghiêng đi, như thân cây bị gió bẻ. Và rồi có những lá thư không có chữ nào của anh, chỉ là giấy báo của đơn vị, mấy dòng khô khan: “Đồng chí vẫn khỏe. Vẫn bám trụ. Vẫn quyết tâm.” Chiến tranh giỏi nhất ở chỗ: biến con người thành những dòng chữ vô cảm.
Lan cất thư trong chiếc hộp gỗ. Bên dưới, cô đặt chiếc khuy áo màu đồng. Mỗi khi sợ, cô mở hộp ra, chạm vào chiếc khuy, như chạm vào một thứ còn nóng hơi người.
Bình lớn lên trong thiếu vắng. Thằng bé học nói bằng tiếng gà gáy, học cười bằng tiếng nước chảy. Nó gọi “ba” lần đầu tiên khi thấy một người lính ghé qua xin nước. Người lính ngẩn ra, đặt tay lên đầu Bình, mắt đỏ.
“Không… chú không phải ba con.”
Bình bĩu môi: “Ba đi đâu?”
Người lính nhìn về phía đường làng, nơi mưa bụi kéo thành một dải mờ. “Ba con đi… xa lắm.” Đối với trẻ con, “xa” là một nơi không có hình dáng.
Bình quay vào hỏi Lan. Lan không trả lời. Cô chỉ bế con lên, đưa nó ra cánh đồng.
“Con nhìn đi,” cô nói. “Quê mình.”
Cánh đồng trải ra dưới sương, những bờ thửa như những đường chỉ may. Lan chỉ tay vào một thửa ruộng nhỏ, nơi cây lúa thấp hơn chỗ khác.
“Chỗ đó là của nhà mình. Ba con trước khi đi có dặn: giữ ruộng, giữ nhà. Ruộng còn thì người còn đường về.”
Bình nhìn lúa, mắt nó nghiêm như người lớn. “Con giữ được không?”
“Được,” Lan nói. “Nhưng giữ ruộng không chỉ là nhổ cỏ. Giữ ruộng là giữ lòng mình không bỏ đi.”
Từ đó, Bình theo mẹ ra đồng, chân trần giẫm lên bùn, bùn mát, bùn quấn như tay ai níu. Thằng bé cấy từng cây mạ, lưng cong, giống hệt tư thế của một người đàn ông mà nó chưa kịp học.
*****
Ngày hòa bình đến, không giống như người ta tưởng. Nó không đến bằng pháo hoa rực rỡ. Nó đến bằng một buổi sáng có tiếng chim nhiều hơn tiếng súng. Nó đến bằng việc người ta dám thắp đèn sáng hơn một chút, dám cười to hơn một chút, dám gọi nhau bằng tên thật thay vì bằng những cái tên tạm.
Lan nghe tin ở chợ quê. Người ta nói: “Hết rồi. Hòa bình rồi.”
Cô đứng giữa đám đông, tay đang cầm một bó rau muống. Bó rau rơi xuống đất mà cô không hay. Cô chỉ thấy tim mình như một cái trống bị ai đánh vào: “thình… thình… thình…”
Tối ấy, Lan thắp một cây đèn dầu, đặt lên bàn giữa nhà. Bà mẹ chồng ngồi cạnh, im lặng như một pho tượng. Bình, lúc này đã tám tuổi ngồi ngay ngắn, mắt không rời cánh cửa.
“Ba về không mẹ?” nó hỏi.
Lan nhìn con. Cô muốn nói “có” để mắt con sáng. Nhưng cô sợ lời “có” lại là một thứ bom khác, nổ trong lòng thằng bé nếu người không về.
“Ba… sẽ về,” cô nói, giọng mỏng. “Nếu đường còn.”
Có một thoáng, Lan nghĩ: nếu anh không về, có khi lòng mình lại nhẹ hơn. Ý nghĩ ấy khiến cô lặng đi. Ý nghĩ ấy làm cô sợ chính mình. Bà mẹ chồng bật cười, nhưng tiếng cười như tiếng củi gãy: “Đường nào chẳng còn. Chỉ có người… có khi không.”
Lan quay phắt lại: “Mẹ!”
Bà già nhìn Lan, mắt sâu như giếng. “Con dâu à. Người ta sống được là nhờ hy vọng. Nhưng người ta cũng sống được là nhờ chịu được sự thật. Đêm nay, ta thắp đèn. Đèn này không phải để gọi người sống. Đèn này… để soi đường cho những gì còn vướng.” Người già hiểu rất rõ: có những linh hồn không cần gọi về, chỉ cần được tiễn đi cho đàng hoàng.
Lan lặng đi. Cô bỗng hiểu: hòa bình không chỉ là hết tiếng súng. Hòa bình còn là lúc người ta phải đối diện với những khoảng trống đã thành hình, đã có tên. Với nhiều người, hòa bình đến không phải để bắt đầu, mà để đối diện.

*****
Một tháng sau, khi lúa ngoài đồng vừa ngậm sữa, một người đàn ông tập tễnh về làng. Anh đi bằng một chân gỗ, mỗi bước “cộc… cộc…” vang trên đường đất. Trên vai anh là một túi vải cũ. Mặt anh gầy, râu lún phún, mắt sâu, nhưng ánh mắt ấy, Lan nhận ra ngay, như nhận ra lửa trong bếp dù chỉ còn than hồng. Mỗi bước chân là một âm thanh của phần đời đã mất.
Lan đang gánh nước. Tiếng cộc làm cô quay lại. Gánh nước rơi, nước tràn ra đường, như một dòng sông nhỏ không kìm được.
Hòa? cô gọi. Chỉ một tiếng, nhưng nó kéo theo bao năm.
Người đàn ông đứng lại. Anh nhìn Lan, môi run, rồi đưa tay lên ngực, lục trong túi áo. Anh rút ra một vật nhỏ, màu đồng, ánh lên dưới nắng.
Chiếc khuy áo.
Lan bước tới, như đi trong mơ. Cô muốn ôm anh ngay, nhưng lại sợ ôm vào chỉ là không khí. Cô chạm vào tay anh trước—tay anh khô, có sẹo, nhưng là tay người thật. Nước mắt cô rơi, lần này không giữ được.
“Anh…” cô nghẹn. “Anh về…”
Hòa gật. Giọng anh khàn như đất hạn gặp mưa: “Về rồi.”
Bình từ trong sân chạy ra, dừng lại khi thấy người đàn ông lạ. Nó nhìn chân gỗ, nhìn mặt gầy. Nó lùi một bước.
“Chú là ai?”
Lan quay sang con, tay vẫn nắm tay Hòa. Cô không biết giới thiệu bằng cách nào cho vừa, vì người trước mặt cô là chồng, nhưng trong ký ức của đứa trẻ, “ba” là một khoảng trống.
Hòa quỳ xuống, động tác khó khăn. Anh đưa chiếc khuy áo ra trước mắt Bình.
“Ba con đây,” anh nói. “Ba… về muộn.”
Bình nhìn chiếc khuy rất lâu. Lâu đến mức gió ngoài đồng thổi qua cũng phải chờ. Rồi nó mới bước tới. Nó không hiểu một chiếc khuy có thể là một người. Nó nhìn Lan, tìm sự xác nhận. Lan gật, nước mắt ướt cả cằm.
Bình tiến lại gần, chạm ngón tay vào chiếc khuy. Nó lạnh. Nó ngẩng lên nhìn Hòa, đôi mắt ấy giống nó đến lạ. Thằng bé cắn môi, rồi bất ngờ lao tới ôm lấy cổ người đàn ông.
“Ba!” nó hét. Tiếng hét như xé tung mái nhà, bay ra cánh đồng, chạy dọc con mương, đập vào núi, vọng lại.
Hòa ôm con, vai run. Lan đứng bên, tay che miệng, vì nếu không che, tiếng nức nở sẽ bật ra như tiếng còi báo động.
Bà mẹ chồng từ trong nhà bước ra. Bà nhìn Hòa, nhìn chân gỗ, nhìn gương mặt già hơn tuổi. Bà không khóc. Bà chỉ bước tới, đặt tay lên đầu con trai, như đặt tay lên một cái cọc mới đóng vào đất.
“Về được là phúc,” bà nói. “Còn lại… ta khâu.”
*****
Nhưng hậu chiến không phải là phần kết đẹp. Hậu chiến là lúc người ta phải học cách sống chung với những gì không bao giờ lành. Nó là chương dài nhất, âm thầm nhất. Nó bắt đầu từ những đêm Hòa giật mình tỉnh dậy vì tiếng gió mà tưởng tiếng pháo. Nó bắt đầu từ những ngày anh ngồi rất lâu trước hiên, mắt nhìn ra đồng mà không thấy lúa, chỉ thấy những hố bom như miệng đất chưa kịp khép.
Lan học cách sống với một người trở về nhưng không hoàn toàn trở về. Cô không hỏi nhiều về chiến trường. Cô hiểu có những điều, hỏi ra không làm nhẹ đi mà chỉ làm nặng thêm.
Có đêm, Hòa ngồi bên bàn, tay cầm con dao nhỏ gọt gỗ. Anh gọt một mảnh gỗ thành hình một chiếc chân. Mồ hôi anh rịn dù trời lạnh.
“Anh làm gì vậy?” Lan hỏi.
“Làm chân cho mình,” anh đáp, không ngẩng lên. “Chân gỗ này… chưa vừa. Đi đau.”
Lan nhìn đôi bàn tay anh, bàn tay từng cầm súng, giờ cầm dao gọt. Cô bỗng thấy chiến tranh lạ lùng: nó bắt người ta phá để sống, rồi bắt người ta xây lại bằng những mảnh vụn.
Lan ngồi xuống, lấy kim chỉ. Cô vá lại chiếc áo cũ của chồng. Mũi kim đi lên đi xuống, đều đặn. Cô nhớ lời mẹ chồng: “Ta khâu.” Người ta vá áo để mặc, nhưng vá đời thì chỉ để tiếp tục chịu đựng.
“Anh có nhớ nhà không?” Lan hỏi, như hỏi một người đã đi xa nhưng giờ mới bắt đầu học ở lại.
Hòa im lặng lâu. Rồi anh nói: “Nhớ. Nhưng có lúc… anh sợ về.”
“Sợ gì?”
“Sợ nhìn thấy em với con… mà anh không còn đủ để làm chồng, làm cha.”
Lan đặt kim xuống. Cô đưa tay lên chạm vào mặt anh, chạm vào vết sẹo chạy ngang gò má.
“Anh đủ,” cô nói. “Không phải đủ như trước. Nhưng đủ để em không phải thắp đèn một mình nữa.”
Hòa nhắm mắt. Một giọt nước mắt từ khóe mắt anh rơi xuống tay Lan. Nó nóng, như than.
*****
Mùa gặt năm đó, trời trong như vừa được rửa. Cánh đồng vàng rực, lúa cúi đầu, hạt nặng như những câu chuyện chưa kể. Bình chạy trên bờ ruộng, tay cầm bó lúa, miệng hát một bài nó tự bịa. Tiếng hát trẻ con là thứ hòa bình rõ nhất.
Hòa chống nạng ra đồng. Anh không cấy được như xưa, nhưng anh ngồi trên bờ, bó rơm, buộc lúa, chỉ cho Bình cách cầm liềm cho khỏi đứt tay.
“Con cầm thế này,” anh nói, giọng kiên nhẫn.
Bình làm theo, vụng về. Nó cười: “Ba, con làm được!”
Hòa nhìn con, mắt anh sáng lên. Trong ánh sáng ấy, Lan thấy một thứ mình tưởng đã mất: một người đàn ông đang tìm lại vị trí của mình trong đời sống bình thường, từng chút. Có lúc Hòa nhìn Bình rất lâu, như nhìn một đứa trẻ nhà ai đó vừa ghé qua.
Chiều xuống. Cả nhà gánh lúa về. Trên đường làng, những hố bom đã được lấp bằng đất mới. Đất mới màu sẫm, khác với đất cũ, như một vết sẹo còn tươi. Nhưng người ta đã đi qua được.
Về tới sân, Lan nhóm bếp. Khói bếp bay lên, mùi rơm, mùi gạo mới. Bà mẹ chồng ngồi chẻ đậu, mắt nheo nheo nhìn đàn cháu. Bà lẩm bẩm: “Được rồi. Được rồi.”
Bữa cơm tối giản dị: cơm trắng, cá kho, rau luộc. Nhưng Lan thấy nó như một lễ hội. Cả đời cô, cô chưa từng thấy tiếng bát chạm nhau quý đến thế.
Khi ăn xong, Hòa lấy từ túi vải ra chiếc hộp gỗ cũ. Anh đặt lên bàn. Lan nhận ra ngay: chiếc hộp đựng thư.
“Anh mang về,” Hòa nói. “Họ… trả lại những thứ còn. Trong đó có thư của em.”
Lan mở hộp. Những lá thư cô viết, có lá chưa kịp gửi, có lá đã gửi rồi lại quay về, đều nằm đó, giấy ố, góc rách. Cô chạm vào, như chạm vào chính mình của những năm khói lửa.
Ở đáy hộp, có một bọc vải nâu.
Lan mở ra.
Bên trong, là chiếc khuy áo màu đồng… giống hệt chiếc cô từng đưa anh đi.
Lan sững. Tim cô như bị ai bóp.
“Vậy… chiếc khuy anh cầm về… là…”
Hòa nhìn Lan, mắt anh trầm xuống. Anh đặt chiếc khuy trên tay mình lên bàn. Nó trầy xước, có vết nứt nhỏ. Trong chiến tranh, không chỉ người chết bị thất lạc mà cả ký ức cũng trôi từ tay người sống.
“Chiếc em đưa,” anh nói. “Anh giữ. Nhưng một lần… anh bị vùi. Khi tỉnh dậy, anh tưởng mất hết. Anh thấy một người bạn… đã không dậy nữa. Trong tay anh ấy… cũng có một chiếc khuy. Không biết của ai. Anh lấy nó, để trả về nhà người ta… nhưng rồi không tìm được.”
Lan nhìn chiếc khuy thứ hai. Cô hiểu, trong chiến tranh, đồ vật không còn thuộc về ai. Nó trôi qua tay người sống như lời nhắn của người chết.
Hòa tiếp: “Anh mang về… vì nghĩ có ngày… mình sẽ biết đặt nó ở đâu.”
Lan im lặng rất lâu. Ngoài kia, đêm yên. Không tiếng súng. Chỉ tiếng côn trùng. Nhưng trong lòng cô, có một tiếng vọng xa xăm, như tiếng bước chân những người không về.
Lan đứng dậy, mở cửa. Cô lấy cây đèn dầu, thắp lên. Ánh đèn vàng, rung nhẹ. Cô đặt chiếc đèn lên bậu cửa.
Hòa nhìn theo, hiểu ngay.
“Em…” anh nghẹn.
Lan quay lại, giọng cô bình thản lạ lùng, như người đã đi qua cơn bão lớn: “Đèn này… không phải để chờ anh nữa. Anh đã về. Đèn này không phải để chờ anh nữa. Anh đã về. Đèn này để trả chiếc khuy ấy về với người đã mang nó để họ không lạc trong bóng tối của người sống”.
Bà mẹ chồng bước tới, đứng cạnh Lan. Bà đặt tay lên vai con dâu, một cái chạm nhẹ nhưng vững như đất.
Bà không nói gì. Chỉ đưa tay xoay ngọn đèn quay mặt ra đường làng. Bình chạy ra, nhìn cây đèn, mắt tròn: “Mẹ thắp đèn cho ai vậy?”
Lan cúi xuống, ôm con. “Cho những người… đã đi xa, con à. Cho quê mình để quê mình nhớ mà cũng để quê mình quên.”
Bình không hiểu hết, nhưng nó nhìn ánh đèn, rồi nhìn ba. Nó nắm tay Hòa, nắm tay Lan. Ba bàn tay chụm lại, ấm. Ánh đèn rung, nhưng không tắt.
Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều năm, Lan ngủ mà không mơ tiếng bom. Cô mơ thấy cánh đồng. Lúa mọc xanh. Những đường chỉ trên ruộng thẳng tắp. Và trên bờ ruộng, một người đàn ông, có thể là Hòa, có thể là ai khác, đang cắm một chiếc cọc tre, rồi buộc lên đó một ngọn đèn nhỏ.
Ngọn đèn ấy sáng vừa đủ để người ta biết đường về.
Có lẽ, khi người ta biết thắp đèn cho kẻ khác, chiến tranh mới bắt đầu chịu rời đi. Ngọn đèn rung nhẹ trong gió, nhưng không tắt./.
Sài Gòn, 2022
H.A.T

Bài viết liên quan: