Cấu trúc kí ức phân mảnh trong tập thơ đứt nối nhịp tháng ngày của Đặng Tiến- bài viết của Nguyễn Bách Sa

Đứt nối nhịp tháng ngày (NXB Hội Nhà văn, 2026) của Đặng Tiến là một tập thơ đặc biệt. Ngay từ nhan đề, tác giả đã gợi ra một trạng thái của kí ức tồn tại trong thế “đứt” và “nối”, vừa tan vỡ, vừa cố gắng hàn gắn. Toàn bộ tập thơ không vận hành như một dòng tự sự liên tục mà được cấu thành từ nhiều lát cắt: những miền không gian khác nhau, những thời điểm lịch sử khác nhau, những con người thoáng qua trong hoài niệm,… Chính vì thế, kí ức trong thơ Đặng Tiến hiện lên như một cấu trúc phân mảnh. Ở đó, quá khứ không được kể lại mà được “gọi dậy” qua những tín hiệu cảm xúc. Khảo sát toàn bộ tập thơ, có thể thấy cấu trúc phân mảnh ấy không chỉ là một biểu hiện nghệ thuật mà còn là nguyên lí tổ chức chi phối toàn bộ thế giới thi ca của ông.

 

  1. Phân mảnh trong cấu trúc thời gian

 

Một trong những biểu hiện nổi bật của cấu trúc phân mảnh kí ức trong Đứt nối nhịp tháng ngày là sự phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính. Thời gian trong tập thơ không vận hành theo trình tự trước – sau, nó tồn tại như những lớp kí ức chồng lấn, liên tục bị “đứt” rồi lại “nối” theo cơ chế liên tưởng cảm xúc.

Trong Địa linh ca, sự chuyển dịch đột ngột giữa các tầng thời gian đã cho thấy rõ đặc điểm này. Kí ức mở ra từ một không gian huyền sử xa xăm: Cố hương của tôi nơi ấy / Những trang huyền sử chập chờn / Nàng công chúa chém đầu con voi bất nghĩa / Trưng Nữ Vương nâng kiếm thề trước ba quân trước hồn thiêng sông núi. (tr.18)

Ở đây, thời gian thuộc về quá khứ lịch sử – huyền thoại, mang tính chất thiêng liêng, biểu tượng. Tuy nhiên, ngay sau đó, dòng kí ức bất ngờ rẽ sang đời sống thường nhật: Anh chị em ta ra đời và sống / Cày bừa cấy hái xay giã giần sàng / Cắt cỏ chăn trâu / Mò cua xúc tép / Ngụp lặn hồ súng hồ sen. (tr.20)

Sự chuyển đổi này không có cầu nối trung gian, không theo lô-gích niên đại, nó diễn ra như một cú “nhảy cóc” của kí ức. Điều đó cho thấy kí ức không vận hành như một câu chuyện được kể lại mà như một dòng ý thức để các lớp thời gian có thể chồng lên nhau, va đập và thay thế nhau trong cùng một mạch cảm xúc.

Ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Không chỉ dừng lại ở sự đan xen giữa lịch sử và đời sống, thời gian trong tập thơ còn mang tính chất “bị kích hoạt” bởi những khoảnh khắc hiện tại rất nhỏ. Trong Ghi ở bến Trần Đề, chỉ một điểm nhìn hiện tại cũng đủ mở ra chiều sâu kí ức: Bến sông này bao người li biệt? / Vùi thân thăm thẳm biển khơi xa / Bến lạ tha hương ai cập bến / Hoàng hôn buông! Lòng xót! Lệ nhòa… (tr.164)

Ở đây, không có một quá trình kể lại lịch sử, nhưng chỉ cần đứng trước bến sông, kí ức về những cuộc chia ly, lưu lạc lập tức ùa về. Thời gian vì thế không còn là một dòng chảy khách quan mà là một trường cảm xúc, hiện tại và quá khứ đồng hiện.

Một dạng khác của cấu trúc phân mảnh thời gian là việc kí ức được khởi phát từ những sinh hoạt đời thường. Trong Nơi tôi sống sườn đông Tam Đảo, một hành động rất giản dị như uống trà lại mở ra chiều sâu cội nguồn: Thong thả pha trà / Thong thả mời ta / Và thong thả nói / Thanh âm thoáng nỗi niềm đất tổ quê cha. (tr.42)

Từ một khoảnh khắc rất “hiện tại”, kí ức bất ngờ nối sang “đất tổ quê cha” – một tầng thời gian xa xôi và mang tính bản nguyên. Điều này cho thấy kí ức trong thơ Đặng Tiến không tuân theo lô-gích thời gian mà vận hành theo những điểm chạm cảm xúc.

Bên cạnh đó, thời gian trong tập thơ còn bị phân mảnh thành những đơn vị rời rạc, không thể ghép lại thành một chỉnh thể. Trong Những vụn vỡ thất ngôn, cảm thức về quá khứ hiện lên qua trạng thái xa lạ: Trở về ư? Chúng ta là khách / Bâng khuâng sống lại những ngày xưa… (tr.162)

Quá khứ ở đây không còn là một miền có thể trở lại, nó đã trở thành một “mảnh vỡ” mà con người chỉ có thể đứng bên ngoài để hồi tưởng. Cùng với đó, hình ảnh “Đàn chim di trú. Bay bay mãi” gợi ra một kiểu thời gian luôn dịch chuyển, không bao giờ dừng lại ở một điểm cố định. Kí ức vì thế giống như những cánh chim – luôn trôi đi, không thể nắm giữ trọn vẹn.

Đặc biệt, trong Đoản khúc tháng Hai, kí ức chiến tranh được tái hiện qua những mảnh rời dữ dội: Phá! / Cướp! / Đốt! / Giết! / Hiếp! / Chặt đầu! / Banh xác! (tr.122). Những từ ngữ ngắt đoạn, dồn dập này là những mảnh kí ức bạo lực rời rạc, ám ảnh. Do đó, thời gian chiến tranh không được kể lại mà hiện lên như những cú sốc kí ức.

Qua hàng loạt minh chứng từ nhiều bài thơ khác nhau, có thể thấy thời gian trong Đứt nối nhịp tháng ngày không còn là một trục tuyến tính mà bị phân rã thành nhiều lớp: lịch sử – cá nhân, hiện tại – quá khứ, hoà bình – chiến tranh,… Cũng bởi vậy, kí ức trong tập thơ không vận hành theo lô-gích tự sự, mà tồn tại như một chuỗi những mảnh rời, mỗi mảnh là một khoảnh khắc, một ám ảnh, một lần “gọi” về.

 

  1. Phân mảnh trong cấu trúc không gian

 

Nếu thời gian bị phá vỡ thành những lớp kí ức chồng lấn, thì không gian trong Đứt nối nhịp tháng ngày cũng không tồn tại như một chỉnh thể liền mạch. Không gian ở đây hiện lên như những “tọa độ kí ức” rời rạc. Mỗi không gian là một “mảnh nhớ” riêng biệt, không được nối kết thành hành trình liên tục, chỉ xuất hiện theo cơ chế gợi nhớ, liên tưởng.

Trước hết, có thể thấy sự phân tán rõ rệt của các không gian địa lí trong tập thơ. Những địa danh như Tam Đảo, Cao Bằng, bến Trần Đề, xứ Bắc,… xuất hiện rải rác trong các bài thơ, nhưng không hề được tổ chức thành một trục di chuyển thống nhất. Trong Nơi tôi sống sườn đông Tam Đảo, không gian quê hương hiện lên qua những lát cắt giàu tính cảm giác: Quê ta / Sườn đông Tam Đảo xứ trà? / Cổ thụ tròn xoe tán / Xanh mát ánh mặt trời lọc qua. (tr.45)

Ở đây, nhà thơ không miêu tả không gian như một chỉnh thể địa lí hoàn chỉnh mà cảm nhận qua những chi tiết rời: “sườn đông“, “xứ trà“, “cổ thụ“, “ánh mặt trời“. Những mảnh hình ảnh ấy ghép lại thành một điểm nhấn ấn tượng chứ không phải một bức tranh toàn cảnh.

Tương tự, trong Cao Bằng, không gian lại mở ra ở một điểm khác, với sắc thái hoàn toàn riêng biệt: Tháng Ba! / Ta về Bản Dốc / Sông Quây Sơn nước xanh màu ngọc bích / Đường đi lấp lánh thiều quang (tr.60). Không gian ở đây mang vẻ đẹp trong trẻo, rực sáng, nhưng cũng chỉ hiện lên qua những điểm nhấn: “Bản Dốc”, “sông Quây Sơn”, “màu ngọc bích”, “thiều quang“. Nó không nối tiếp Tam Đảo, không tạo thành một hành trình mà tồn tại như một mảnh kí ức độc lập.

Sự phân mảnh này càng rõ khi đặt cạnh những không gian mang dấu ấn lịch sử – chia ly. Trong Ghi ở bến Trần Đề, không gian bến nước hiện lên như một điểm tụ của kí ức mất mát: Bến sông này bao người li biệt? / Vùi thân thăm thẳm biển khơi xa (tr.164). Chỉ một bến sông nhưng mở ra vô số số phận. Không gian ở đây trở thành nơi tích tụ kí ức lịch sử. Tuy nhiên, nó vẫn tồn tại tách biệt, không liên kết với những không gian khác như Tam Đảo hay Cao Bằng. Điều đó cho thấy không gian trong tập thơ không được tổ chức theo lô-gích địa lí mà theo lô-gích cảm xúc.

Một dạng khác của cấu trúc phân mảnh không gian là sự liệt kê các địa danh mà không tạo thành tuyến di chuyển. Trong Về xứ Bắc, hàng loạt không gian xuất hiện liên tiếp: Uốn lượn quanh co nhấp nhô mây núi Sài Hồ / Chất ngất Mẫu Sơn / Thăm thẳm Công Sơn / Phất phơ lau trắng (tr.171). Các địa danh được đặt cạnh nhau nhưng không có sự kết nối về hành trình. Chúng giống như những điểm sáng trên bản đồ kí ức, mỗi điểm giữ một dư âm riêng. Không gian vì thế không liền mạch mà bị chia thành nhiều mảnh rời.

Bên cạnh không gian địa lí và lịch sử, không gian gia đình trong tập thơ cũng mang tính chất phân mảnh. Trong Hoa cứ nở trước sân nhà của mẹ, kí ức không được kể lại qua một câu chuyện cụ thể mà lặp lại qua một hình ảnh: Trước sân nhà hoa vẫn nở rưng rưng / Hoa cứ nở / Hoa ơi cứ nở / Trước sân nhà của mẹ đã mấy chục năm (tr.110). Không phát triển thành một bối cảnh đầy đủ, không gian “sân nhà” chỉ được giữ lại qua hình ảnh “hoa nở” lặp đi lặp lại. Chính sự lặp này làm nổi bật tính chất kí ức: không phải là một chuỗi sự kiện, đó là một điểm neo cảm xúc.

Đáng chú ý, ngay cả trong những không gian đông đúc như lễ hội, cấu trúc phân mảnh vẫn hiện rõ. Trong Ghi ở hội xuân Định Hóa, không gian được tạo nên từ những lát cắt rời: Từng bừng hội! Người đi như nước / Gặp nhau! Cười! Tay bắt mặt mừng / Rượu tràn li! Đất trời say tít / Giọng trong hoà giọng đục. Rưng rưng (tr.166). Các hình ảnh nối tiếp nhau nhanh, ngắt đoạn, không tạo thành một bức tranh liền mạch mà giống như những khung hình chớp nhanh. Chính vì vậy, không gian lễ hội bị “phân mảnh hóa”, phản ánh cách kí ức ghi nhận hiện thực theo từng mảnh, từng khoảnh khắc.

Qua nhiều bài thơ khác nhau, có thể thấy không gian trong Đứt nối nhịp tháng ngày không phải là một chỉnh thể liên tục mà là tập hợp của nhiều mảnh rời – từ Tam Đảo, Cao Bằng, Trần Đề đến xứ Bắc; từ không gian lịch sử đến không gian gia đình. Giữa các không gian ấy không có sự kết nối lô-gích, chỉ có những liên hệ mơ hồ của kí ức. Chính sự rời rạc ấy đã góp phần làm nổi bật cấu trúc của toàn bộ tập thơ. Mỗi không gian là một “mảnh nhớ” mang dấu ấn riêng, không thể ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.

 

  1. Phân mảnh trong hình tượng con người và chủ thể trữ tình

 

Hình tượng con người trong Đứt nối nhịp tháng ngày cũng mang đậm dấu ấn của cấu trúc phân mảnh. Con người không được khắc họa như những cá thể toàn vẹn với tiểu sử, số phận rõ ràng. Họ hiện lên qua những lát cắt kí ức rời rạc, thoáng qua và nhiều khi chỉ là những dấu vết cảm xúc.

Dễ nhận thấy trong tập thơ là kiểu hình tượng con người không có danh tính cụ thể, chỉ tồn tại như một khoảnh khắc cô độc. Trong Người đàn ông một mình đạp xe, nhân vật xuất hiện giữa một không gian lạnh lẽo: Đông lạnh / Gió khô buốt kim châm / Người đàn ông một mình đạp xe / […] / Người đàn ông bỗng thấy mình xa lạ (tr.91, 93). Ở đây, nhân vật không có tên, không có quá khứ hay tương lai, chỉ có một trạng thái: “xa lạ” với “những xóm những làng gần kề”. Hình tượng này không phát triển thành một câu chuyện mà dừng lại như một “ảnh chụp kí ức”. Chính sự tối giản ấy khiến con người trở thành một mảnh rời, không thể ghép nối vào một chỉnh thể tự sự.

Tương tự, trong Những người đàn bà tôi gặp trên đường, con người xuất hiện hàng loạt nhưng lại bị xóa nhòa cá tính: Những người đàn bà tôi vẫn gặp sáng sáng trên đường / Cùng những chiếc xe đạp cũ những chiếc xe máy cà tàng những chiếc xe gom rác /Chắc họ chẳng bận tâm nếu tình cờ biết có những dòng này… (tr.98). Các nhân vật ở đây không có tên riêng, không có câu chuyện riêng, họ chỉ được nhận diện qua những chi tiết rất đời thường: “xe đạp cũ“, “xe máy cà tàng“, “xe gom rác“. Họ không tồn tại như những cá thể độc lập mà như những dấu vết mà chủ thể trữ tình đi qua. Điều này cho thấy con người trong thơ không phải là trung tâm của tự sự, mà là những mảnh kí ức rời rạc.

Ngay cả những hình tượng thân thuộc như gia đình cũng không được tái hiện trọn vẹn. Trong Hoa cứ nở trước sân nhà của mẹ, người cha không xuất hiện trực tiếp mà chỉ được gợi qua một khoảng trống: Từ khi cha bỏ ra đi về miền mây trắng / Hoa vẫn nở theo mùa theo tháng / Hoa thủy chung như người (tr.110). Người cha không có hình hài, không có hành động cụ thể, chỉ tồn tại như một sự vắng mặt. Kí ức về con người vì thế không đầy đủ, luôn mang dấu ấn thiếu hụt. Chính sự “không hiện diện” này lại trở thành một dạng phân mảnh đặc biệt của kí ức.

Sự phân mảnh còn thể hiện ở sự xuất hiện của con người trong trạng thái tập thể, không cá thể hóa. Trong Ghi ở hội xuân Định Hóa, hàng loạt con người hiện lên: Bao sơn nữ má hồng mắt biếc / Bao trai làng bối rối nói cười / Bao ông ké bước chân chậm rãi / Đưa mắt tìm… Hình bóng xa xôi (tr.166). Điệp từ “bao” lặp lại nhiều lần cho thấy số lượng đông đảo, nhưng lại không có một cá nhân nào được khắc họa rõ nét. Những con người này giống như các mảnh ghép trong một bức tranh lớn, mỗi mảnh đều thiếu chi tiết để trở thành một hình tượng hoàn chỉnh.

Không chỉ con người bên ngoài, ngay cả chủ thể trữ tình – cái tôi – cũng mang tính phân mảnh rõ rệt. Trong Địa linh ca, cái tôi gắn với hành trình đời sống cá nhân: Ta lớn lên / Xa nhà từ thủa thiếu thời / Thuộc lòng câu thơ cũ / ‘Thiếu tiểu li gia…’ (tr.21). Ở đây, cái tôi mang tính tự truyện, gắn với kí ức tuổi trẻ. Tuy nhiên, sang những bài khác, cái tôi lại mở rộng ra những chiều kích hoàn toàn khác. Trong W. Whitman, cái tôi bước vào đối thoại với văn hóa thế giới: Năm tôi tốt nghiệp đại học / Xách ba lô lên đường / Trong tay có cuốn LÁ CỎ / Của Walt Whitman. (tr.130)

Cái tôi không còn giới hạn trong trải nghiệm cá nhân mà hòa nhập vào không gian văn hóa rộng lớn. Sự chuyển đổi này cho thấy cái tôi luôn dịch chuyển giữa các hệ quy chiếu khác nhau.

Đặc biệt, trong Nhớ A. Akhmatova, cái tôi còn mang tính chất phân thân: Nàng không thể / Không nỡ / Trái tim dễ tổn thương / Dễ loạn nhịp / Dễ ngừng (tr.119). Ở đây, chủ thể trữ tình không nói “tôi” mà nói “nàng”, nhập vai vào một hình tượng khác. Điều này cho thấy cái tôi đã tách ra khỏi chính mình, trở thành một chủ thể đa diện, không còn thống nhất.

Một biểu hiện rõ rệt khác của sự phân mảnh cái tôi là một chủ thể liên tục biến đổi. Trong Tôi có một giấc mơ, cái tôi không còn là một bản thể ổn định, nó có thể hóa thân thành những hình ảnh khác nhau. Kí ức vì thế không chỉ là nhớ lại mà còn là tái tạo, biến dạng: Tôi trở thành người hát rong / Mắt sáng / Ngực nở / Môi hồng… (tr.155)

Như vậy, có thể thấy con người trong Đứt nối nhịp tháng ngày tồn tại như những mảnh kí ức rời rạc: người đàn ông cô độc, những người đàn bà thoáng qua, người cha vắng mặt, những đám đông không cá tính, và cả một cái tôi luôn biến đổi, phân thân. Chính sự không trọn vẹn ấy đã làm nổi bật cấu trúc phân mảnh của tập thơ, đồng thời phản ánh một nhận thức sâu sắc: con người – cũng như kí ức – không bao giờ có thể tồn tại trong một hình hài hoàn định.

 

  1. Ý nghĩa của cấu trúc phân mảnh trong việc thể hiện tư duy nghệ thuật và cảm thức thời đại

 

Cấu trúc phân mảnh trong Đứt nối nhịp tháng ngày không chỉ là một đặc điểm hình thức, nó còn phản ánh một cách sâu sắc tư duy nghệ thuật của Đặng Tiến về kí ức, về con người và về thế giới hiện đại. Thông qua việc tổ chức thời gian, không gian và con người thành những mảnh rời, tập thơ đã đặt ra một quan niệm: kí ức không thể trở lại trong trạng thái nguyên vẹn mà chỉ tồn tại qua những dấu vết chập chờn.

Thoạt tiên, cấu trúc này cho thấy nhận thức rõ ràng của tác giả về sự đứt gãy của kí ức. Quá khứ không còn là một dòng chảy liên tục có thể tái hiện đầy đủ mà chỉ còn lại những phần rời rạc, nhiều khi bị biến dạng. Điều này được thể hiện rõ qua những ám ảnh chiến tranh trong Đoản khúc tháng Hai: Những thanh âm từ địa ngục / Những sắc màu chết chóc… (tr.122). Và đặc biệt là chuỗi từ ngữ dồn dập: phá, cướp, đốt, giết, hiếp, chặt, banh,… Ở đây, kí ức không phải một câu chuyện có đầu có cuối, nó vỡ ra thành những mảnh âm thanh, những mảnh hành động rời rạc, dữ dội. Chính sự phân mảnh này làm tăng sức ám ảnh, đồng thời cho thấy kí ức chiến tranh không thể được “kể lại” theo cách thông thường mà chỉ có thể hiện lên qua những vết cắt.

Bên cạnh đó, cấu trúc phân mảnh còn phản ánh cảm thức về sự mất mát và không thể trở lại của quá khứ. Trong Những vụn vỡ thất ngôn, cảm thức này được diễn đạt trực tiếp: Trở về ư? Chúng ta là khách / Bâng khuâng sống lại những ngày xưa… (tr.162). Câu thơ cho thấy một nghịch lí: trở về nhưng không còn thuộc về. Quá khứ không còn là nơi con người có thể “sống lại“, đó chỉ là một miền kí ức xa lạ. Điều này lí giải vì sao kí ức trong tập thơ luôn ở trạng thái phân mảnh, bởi chính đối tượng của nó (quá khứ) đã không còn nguyên vẹn.

Không chỉ phản ánh kí ức cá nhân, cấu trúc phân mảnh còn mở ra chiều kích văn hóa và liên văn bản. Đó có thể là cái tôi trữ tình kết nối với thi ca thế giới: Trong tay có cuốn LÁ CỎ / Của Walt Whitman (bài W.Whitman); đó có thể là sự nhập vai vào một thi sĩ khác: Trái tim dễ tổn thương / Dễ loạn nhịp / Dễ ngừng (bài Nhớ A.Akhmatova). Những yếu tố này cho thấy kí ức không chỉ giới hạn trong không gian cá nhân hay dân tộc mà còn mở rộng ra không gian văn hóa toàn cầu. Tuy nhiên, sự kết nối ấy mang tính chất rời rạc, từng điểm một. Điều này càng khẳng định bản chất phân mảnh của thế giới mà chủ thể trữ tình đang sống.

Một ý nghĩa quan trọng khác của cấu trúc ấy là khả năng tạo ra một kiểu thống nhất ở tầng sâu – thống nhất bằng cảm xúc chứ không phải bằng cốt truyện. Dù các bài thơ trải rộng trên nhiều không gian (Tam Đảo, Cao Bằng, bến Trần Đề,…), nhiều đối tượng (lịch sử, gia đình, chiến tranh, đời sống), chúng vẫn gặp nhau ở một điểm chung: nỗi ám ảnh về thời gian và kí ức. Hình ảnh trong Ngọn nến cháy trên bàn có thể xem như một ẩn dụ cho điều này: Ngọn nến cháy trên bàn… ngọn nến cháy / Nào cháy lên đi! / Ta tự sáng cho ta! (tr.151). Ngọn nến tự cháy để phát sáng cũng giống như kí ức phải “đốt cháy” chính mình để tồn tại. Ánh sáng ấy không liên tục mà chập chờn, giống như chính cấu trúc phân mảnh của tập thơ.

Cuối cùng, cấu trúc này còn tạo ra một cách tiếp nhận đặc biệt. Người đọc không thể tiếp cận tập thơ như một câu chuyện có lô-gích rõ ràng mà phải tự mình kết nối các mảnh kí ức. Chính điều này làm cho việc đọc trở thành một hành trình đồng sáng tạo: mỗi người đọc sẽ ghép nối các mảnh theo cách riêng, từ đó tạo ra ý nghĩa riêng. Nói cách khác, sự “không hoàn chỉnh” của văn bản lại chính là điều mở ra chiều sâu cho trải nghiệm đọc.

KẾT LUẬN

Khảo sát toàn bộ Đứt nối nhịp tháng ngày, có thể khẳng định rằng cấu trúc phân mảnh không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật mà là nguyên lí tổ chức cốt lõi của tập thơ. Từ thời gian bị đứt đoạn, không gian rời rạc, đến hình tượng con người và cái tôi trữ tình đều mang dấu ấn phân mảnh. Và kí ức không hiện lên như một dòng chảy liền mạch mà như một tập hợp những mảnh vỡ chập chờn, thiếu hụt, nhưng giàu ám ảnh.

Thông qua cấu trúc ấy, Đặng Tiến đã thể hiện một cái nhìn hiện đại về kí ức và con người: quá khứ không thể tái tạo nguyên vẹn, con người không còn là một chủ thể thống nhất, và thế giới không còn là một chỉnh thể ổn định. Tuy nhiên, chính trong sự đứt gãy ấy, thơ lại tìm được một kiểu thống nhất mới – thống nhất ở chiều sâu cảm xúc và suy tư.

Những câu thơ như Đàn chim di trú. Bay bay mãi gợi ra một hình ảnh ám ảnh về kí ức: luôn chuyển động, luôn rời xa, không bao giờ dừng lại. Và có lẽ, chính trong trạng thái “đứt nối” ấy, thơ Đặng Tiến đã chạm tới một sự thật sâu sắc: kí ức không phải là điều ta có thể giữ lại trọn vẹn, nó chỉ là những gì còn sót lại sau thời gian, những mảnh vỡ đủ để con người nhận ra mình đã từng sống, từng nhớ, từng mất.

Quảng Ngãi, 01/4/2026

N.B.S

_______

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Mễ Gia Lộ. Sự phân tách của bản ngã: Hiện đại phân mảnh và sự cứu rỗi của hồi ức trong thơ Đới Vọng Thư. Tạp chí học thuật Giang Hán, 36 (3), 2017, tr.26-40. Bản tiếng Việt được dịch từ tiếng Trung bởi Google.
  2. Hoàng Minh Phúc (2025). Mỹ thuật Việt Nam thời hậu chiến – Biến đổi thẩm mỹ và diễn ngôn kí ức. Tạp chí Mỹ thuật, số 385, tháng 3-4/2025.
  3. Trần Đình Sử (2004). Lý luận văn học. NXB Giáo dục, Hà Nội.