Đọc “BỤI BAY” là bước vào một cõi thở rất lạ, một cõi thở có mùi khói của lửa, ánh lạnh của sao, có nhịp đập run rẩy của thân xác phàm tục và tiếng ngân sâu thẳm của linh hồn khát vĩnh hằng. Ở đó, trái tim thi sĩ yêu thế giới đến độ sẵn sàng tự làm mình tan vụn, hóa thành bụi nhỏ li ti, để được hòa vào chuyển động mênh mang của vũ trụ.

Tập thơ không cất giọng ồn ào, không phô trương kỹ xảo ngôn từ như những vệt pháo hoa chóng tàn; nó lặng lẽ mở ra một không gian tâm linh, nơi con người đứng trần trụi trước tình yêu và cái chết, trước đức tin và hoài nghi, trước nỗi đau và niềm hy vọng, trong một vẻ đẹp mong manh mà bền bỉ, yếu mềm mà bất khuất.
Ngay từ nhan đề “Bụi bay”, đã nghe vang lên tiếng thì thầm rất khẽ của kiếp người. Bụi – thứ nhỏ nhoi, mong manh, dễ tan vào hư vô – lại “bay”, nghĩa là vẫn còn khát vọng cựa mình, vẫn còn ước muốn vươn lên phía ánh sáng. Trong cảm thức ấy, thi ca hiện ra như một lời cầu nguyện không giáo điều, một bản thánh ca trần gian dành cho thân phận hữu hạn.
Những câu thơ bước đi giữa hai bờ: một bờ là xác thịt mang vết thương của thời gian, một bờ là linh hồn khao khát được rửa tội trong ánh sao. Có khi tình yêu được gọi tên như ngọn lửa – đốt cháy và làm đau, nhưng chính nhờ nỗi đau ấy mà bóng tối được soi tỏ. Có khi tình yêu lại chỉ là một “chạm khẽ”, một “nụ cười” rất nhẹ, thứ mong manh tưởng chừng vô nghĩa, nhưng đủ sức cứu rỗi cả một đời người khỏi sự lạnh lẽo của cô đơn.
Tập thơ mang nhịp điệu của những cuộc lữ hành nội tâm đi qua nỗi đau, đi qua u tối, đi qua chính cái bóng của mình. Ở đó, những vì sao không còn ở xa trên bầu trời mà rơi xuống thân thể con người, mưa không chỉ thấm ướt mặt đất mà thấm vào số phận, và trái đất hiện lên như một đóa hồng đẹp đẽ nhưng đầy gai nhọn. Thi sĩ nhìn thế giới bằng ánh mắt vừa trìu mến vừa xót xa: yêu địa cầu như yêu một người tình mỏng manh, dễ tổn thương; yêu con người như yêu một đứa trẻ lạc lối giữa cát bụi tinh tú. Trong cái nhìn ấy, thiên nhiên không còn là phông nền câm lặng, mà là thân thể chung của muôn loài; mỗi vết thương của đất trời đều vọng âm thành vết thương trong lòng người; mỗi cử chỉ yêu thương bé nhỏ đều hóa thành một hạt phù sa âm thầm bồi đắp cho cánh đồng đang khô nứt của nhân gian.

Sách thơ ‘BỤI BAY” sẽ ra mắt ngày 01/03/2026 tại Đồi nghệ sĩ, Hà Nội
Điều đẹp đẽ nhất trong “BỤI BAY” là tinh thần yêu thương vô điều kiện. Yêu không chỉ một gương mặt, mà yêu mọi sinh thể; không chỉ những gì lấp lánh, mà cả những mảnh vỡ xước xát của đời sống. Thi sĩ không quay lưng với cái chết; ông đối diện nó như một người bạn u buồn, xem cái chết là một nhịp trong chu trình yêu thương và tái sinh. Trong thế giới thơ này, cái chết không phải là dấu chấm đen tối, mà là ngưỡng cửa để con người học cách nâng niu từng hơi thở. Mỗi khi bóng tối, mồ mả, huyệt sâu được gọi tên, giọng thơ lại trở nên dịu dàng hơn, như thể chỉ có sự dịu dàng mới đủ sức chạm vào hư vô mà không vỡ vụn.
Giữa những suy tư nặng trĩu về kiếp người, thơ vẫn giữ được một vẻ hồn nhiên rất lạ. Khi thì đó là tiếng nói của đứa trẻ tin rằng yêu là sống, sống là yêu. Khi lại là giọng của kẻ trưởng thành đã đi qua đổ nát, nhưng vẫn không chịu đánh mất lòng can trường. Sự hồn nhiên ấy không phải ngây thơ, mà được chưng cất từ trải nghiệm và nước mắt. Bởi vậy, mỗi câu thơ về hy vọng đều mang trọng lượng của những giọt lệ đã khô; mỗi lời gọi mời yêu thương đều được trả giá bằng những vết sẹo âm thầm khắc lên da thịt tâm hồn.
“BỤI BAY” khẽ khàng trao cho người đọc một trách nhiệm dịu dàng đối với thế giới: gìn giữ trái đất, chăm sóc những cánh rừng, nâng niu đóa hồng mong manh của hành tinh. Nhưng sâu hơn, đó là lời nhắc phải gìn giữ lòng trắc ẩn trong chính mình. Bởi khi trái tim hóa cằn khô, mọi khu vườn rồi cũng thành sa mạc. Thi sĩ kêu gọi con người mang phù sa đến những vùng đất nứt nẻ, phù sa của yêu thương, của bao dung, của khả năng nhận ra ánh sáng ngay trong nơi tối nhất.

Tác giả bài bình sách: Nhà văn/dịch giả VintageLover KP
Tập thơ không hứa hẹn một hạnh phúc dễ dàng; nó chỉ thì thầm trao cho ta một điều giản dị mà bền bỉ: hãy sống như thể mỗi ngày là một khởi đầu, hãy yêu như thể mỗi chạm khẽ đều có thể cứu rỗi. Trong cõi bụi bay mênh mang của kiếp người, chính những vuốt ve rất nhỏ ấy lại làm nên trọng lượng của đời sống.
Khép lại “BỤI BAY”, dư âm đọng lại không phải là nỗi buồn u ám, mà là một thứ ấm áp rất lặng. Như sau một cơn mưa dài, mặt đất còn ướt nhưng trong veo. Như sau một chuyến đi xuyên đêm, đôi mắt đã quen với ánh sao.
A strange breath of being
To read Flying dust is to step into a strange, intimate breath of existence, a breath scented with fire and starlight, carrying the trembling pulse of mortal flesh and the deep resonance of a soul longing for eternity. Here, the poet’s heart loves the world so fiercely that it is willing to break itself into dust, to become countless fine particles drifting back into the vast motion of the universe. The book does not raise its voice; it does not dazzle with verbal fireworks. It opens, quietly and patiently, a spiritual chamber where human beings stand unclothed before love and death, faith and doubt, pain and hope in a beauty that is fragile yet enduring, tender yet unyielding.
From the very title, Flying dust – one already hears the hushed whisper of human fate. Dust, small and perishable, easily dissolved into nothingness, is here allowed to “fly”: it still yearns to rise, to move toward the light. In this sensibility, poetry becomes a prayer without dogma, a secular hymn for the mortal condition. These poems walk along two shores: one of flesh, wounded by time; the other of spirit, yearning to be washed in starlight. At times, love is named as fire: burning, wounding, yet illuminating the dark. At other times, love is merely a gentle touch, a quiet smile, something so slight it seems negligible, yet powerful enough to redeem an entire life from solitude.
The book carries the rhythm of inward journeys – journeys through pain, through shadow, through self. Here, stars fall from the sky into the human body; rain does not merely wet the earth but seeps into destiny itself; and the Earth appears as a rose of exquisite beauty, bristling with thorns. The poet gazes upon the world with a look both tender and wounded: loving the planet as one loves a fragile beloved, loving humankind as one loves a lost child wandering amid cosmic dust. In this vision, nature is no longer a silent backdrop but the shared body of all beings. Every wound of the earth echoes as a wound in the human heart; every small act of tenderness becomes a grain of silt, slowly nourishing the cracked fields of the world.
What is most luminous in Flying dust is its unconditional ethic of love. Love is not reserved for a single face but extended to all beings; not only for what is radiant, but also for what is broken and bruised. The poet does not turn away from death; he faces it as one might face a somber companion, recognizing it as a pulse within the cycle of love and renewal. In these poems, death is not a final period but a threshold, teaching us to cherish each breath. Each time graves, darkness, and abyss are named, the voice of the poem grows gentler still as though only gentleness can approach the void without shattering.
Amid reflections heavy with the gravity of human existence, the poems retain a rare innocence. At times, the voice is that of a child who believes that to love is to live, and to live is to love. At others, it is the voice of one who has walked through ruins and refuses to surrender courage. This innocence is not naïveté; it is distilled from experience and tears. Thus, every line about hope carries the weight of wept-out sorrow; every call to love has been paid for with quiet scars carved into the soul.
Flying dust offers the reader a tender responsibility toward the world: to guard the earth, to care for forests, to cradle the planet’s fragile rose. More deeply still, it calls us to safeguard compassion within ourselves. For when the heart turns barren, every garden becomes a desert. The poet urges us to carry alluvium to parched lands, the alluvium of love, of mercy, of the capacity to recognize light even in the deepest dark.
When the book is closed, what lingers is not a heavy sorrow, but a soft warmth. Like the earth after long rain, still damp yet lucid. Like eyes that have learned to see stars after crossing a long night. The poems do not promise easy happiness; they offer something simpler and more enduring: live as though each day were a beginning, love as though every gentle touch might redeem. In the vast drift of human dust, it is these smallest gestures of tenderness that give weight to our being.
VintageLover KP – Writer/Translator

Bài viết liên quan: