Năm tôi lên tám, cha tôi có đôi bàn tay thô như vỏ cây gạo.
Hồi đó, tôi từng xấu hổ vì đôi bàn tay ấy. Một lần cha đến trường họp phụ huynh. Tôi thấy từ xa, nhưng không chạy lại. Tôi đứng lẫn vào đám bạn. Tay thầy Minh trắng, cầm phấn nhẹ tênh. Tay cha thì dính đất, móng đen. Khi cha bước tới, tôi kéo tay cha ra sau lưng mình.
Cha không rút lại cũng không hỏi gì.
Tối đó, mẹ lau mặt tôi bằng vạt áo, nói nhỏ:
“Bàn tay thầy cầm bút. Tay cha mày cầm cả cái nhà này, con ơi.”
Tôi nghe vậy, nhưng không hiểu. Lúc đó, tôi chỉ thấy quê.

Làng Cổ Đăng nằm giữa vùng chiêm trũng. Mỗi năm nước lên hai lần. Có năm ngập quá đầu gối, cá lóc bơi cả vào sân. Nhà tôi ở cuối xóm, gần bờ tre. Cái giếng khơi ông nội đào từ hồi đói vẫn còn. Nước lúc nào cũng lạnh.
Cha tôi sống ở đó từ bé. Gần như chưa từng đi đâu xa. Có lần người ta rủ đi làm công trình trên huyện, cha đi được hai hôm rồi về. Nói là “xa quá, không quen”.
Cha tên Nguyên nhưng trong làng, người ta gọi là anh Gạo. Không ai giải thích, chắc vì cha lúc nào cũng lầm lũi như hạt gạo — ít nói, mà lúc nào cũng có mặt trong bữa ăn của người khác. Cha ít nói thật. Có khi cả ngày không nghe cha nói câu nào. Nhưng không phải lạnh. Chỉ là… không biết nói gì.
Năm tôi mười hai, em gái bị sốt xuất huyết.
Đêm đó mẹ khóc nhiều. Cha không khóc, cha lấy xe đạp, đi trong đêm.
Đường đất lầy, đèn pin yếu. Tôi nghe tiếng xe lạo xạo ngoài ngõ rồi mất hút. Gần sáng cha về. Áo ướt, không biết mưa hay mồ hôi. Cha đặt thuốc lên bàn, bảo mẹ: “Cho nó uống đi.”
Rồi ra sân hút thuốc lào.
Lúc đó tôi không ngủ, tôi nhìn qua khe cửa. Thấy cha ngồi một mình, lưng cúi xuống, vai cha rung lên một cái, rất nhẹ. Rồi thôi.
Tôi quay vào, nằm im. Không dám gọi.
Chiều chiều, cha hay ngồi vá lưới ngoài thềm. Thỉnh thoảng cha hát mấy câu quan họ cũ. Giọng khàn, có đoạn không lên nổi.
Tôi hỏi: “Cha hát gì vậy?”
Cha nói: “Bài ông nội dạy.”
Rồi cha cười, thêm một câu:
“Mai mốt nhớ thì hát lại cho con mày nghe.”
Tôi không trả lời. Lúc đó tôi còn bận nghĩ chuyện khác.
Giờ nghĩ lại, cũng không nhớ mình đã từng nói với cha câu nào tử tế chưa.
Năm mười tám, tôi đỗ đại học Hà Nội.
Sáng đi, cha dậy sớm gánh lúa đi bán. Đem về mấy tờ tiền nhàu, đưa tôi. Không dặn dò gì nhiều. Chỉ nói:
“Đi thì lo học.”
Ra bến xe, cha đỡ balo giúp tôi. Tôi nói nhanh:
“Để con tự xách được.”
Nói xong tôi bước lên xe luôn. Không nhìn lại.
Sau này nhớ lại, tôi chỉ nhớ cái lúc cha rụt tay lại. Rất nhanh như thể… sợ vướng vào tôi.
Bốn năm đại học, tôi về nhà không nhiều.
Mỗi lần về, thấy cha già đi một chút. Tóc bạc thêm. Lưng còng hơn. Tay thì vẫn vậy, thậm chí còn thô hơn trước.
Có lần tôi về bất chợt. Thấy cha ngồi trên giường, đọc lại lá thư tôi gửi năm nhất. Giấy đã ố. Cha lần từng dòng, môi mấp máy.
Tôi đứng sau lưng một lúc lâu. Cha quay lại, giật mình, gấp thư lại nhét vào túi áo.
“Về hồi nào đấy? Ăn cơm chưa?”
Chỉ vậy thôi.
Cha phát bệnh vào một mùa đông.
Bác sĩ nói ung thư phổi giai đoạn ba. Trên xe lên thành phố, cha nhìn ra ngoài cửa sổ, nói:
“Lúa ngoài này trồng dày quá.”
Tôi “dạ” một tiếng. Không biết nói gì thêm.
Có những lúc, người ta không biết nên nói gì với cha mình.
Những tháng cuối, cha nằm nhiều. Thằng cu Bi — con trai tôi — hay leo lên giường, nằm gối đầu lên tay ông. Nó bảo:
“Ông kể chuyện cho cháu nghe đi ông.”
Cha kể mấy chuyện cũ: cóc kiện trời, tre trăm đốt. Kể chậm, có đoạn quên, phải dừng lại nghĩ, cu Bi vẫn nằm im nghe.
Tôi đứng ngoài cửa. Tự nhiên thấy cảnh đó quen mà lạ. Hồi nhỏ, hình như tôi cũng từng nằm như vậy.
Chỉ là tôi không nhớ rõ nữa.
Cha mất vào một sáng tháng Chạp. Sương xuống dày mái nhà ướt. Tôi cầm tay cha.
Lạnh.
Vẫn thô như ngày nào. Tôi lần theo mấy vết chai ở lòng bàn tay. Có vết đã mòn đi, có vết vẫn còn cứng. Tôi không khóc to.
Chỉ thấy cổ họng nghẹn lại.
Không biết từ lúc nào, tôi khóc giống cha.
Năm ngoái, tôi đưa cu Bi về làng. Hai cha con đứng trên bờ đê, lúa chiêm xanh. Nó cầm tay tôi, hỏi:
“Cha ơi, tay cha sao cứng vậy?”
Tôi nhìn xuống tay mình. Không biết từ lúc nào đã giống tay cha. Tôi kéo nó lại, để đầu nó tựa lên tay mình.
“Tay ai làm nhiều thì vậy thôi con.”
Nó gật đầu, không hỏi nữa. Gió thổi qua cánh đồng có tiếng gì đó như tiếng hát, rất xa, không rõ.
Tôi đứng yên một lúc.
Cũng không nghĩ gì nhiều.
Chỉ thấy… tay mình nặng hơn trước.
(Làng Cổ Đăng, mùa chiêm)

Bài viết liên quan: