Con sông chảy qua làng không có tên trên bản đồ. Nó chỉ hiện diện trong lời gọi quen miệng của người sống dọc hai bên bờ, và trong trí nhớ của những kẻ đã ở lại đủ lâu. Khi thì người ta gọi là sông Cũ, vì nó có mặt từ trước cả hàng cau già trước đình. Khi thì gọi là sông Mặn, vì có mùa nước lợ dâng lên, chạm đến tận bậc đá rêu phong của bến nước.
Bến nước cũng không tên. Chỉ là vài bậc đá thấp, mòn dần theo năm tháng, một cọc gỗ buộc thuyền đã xơ xác, và một khoảng trống vừa đủ cho con người ngồi xuống, nhìn dòng chảy mà không cần nói gì.
Làng quen với sự im lặng. Những câu chuyện quan trọng nhất thường không được kể trọn vẹn, mà chỉ tồn tại như những mảnh ghép rời, trôi nổi trong lời ăn tiếng nói hằng ngày. Người mới đến không nhận ra. Người ở lâu thì học cách im lặng.

Tôi đến làng vào một mùa mưa muộn, lưu lại vì công việc khảo sát thực địa cho một dự án thủy lợi nhỏ. Thời gian đủ dài để quen mặt người, nhưng không đủ gần để được xem là người trong làng. Tôi ở trọ trong căn nhà cũ sát bờ đê, mỗi chiều đều đi ngang bến nước.
Ở đó, hầu như ngày nào cũng có người ngồi. Không hẹn trước, không cùng giờ giấc. Họ ngồi lặng lẽ, nhìn sông chảy, rồi đứng dậy rời đi. Không ai chào ai. Cũng không ai hỏi vì sao người kia đến.
Người giữ bến là một bà lão. Mọi người gọi bà là bà Tư, không rõ đó là tên hay chỉ là một cách xưng hô đã quen. Bà sống trong căn chòi nhỏ nép sát bờ sông, ngày ngày quét lá, vá lưới, buộc lại dây thuyền cho những chiếc ghe ghé ngang.
“Bến này trước kia đông lắm.” Bà Tư nói, một lần như vậy, khi thấy tôi đứng nhìn quá lâu.
“Giờ thì sao hả bà?”
“Giờ thì người ta chỉ đến để ngồi.”
Bà không giải thích thêm. Câu nói của bà rơi xuống mặt nước, không tạo sóng.
Tôi bắt đầu để ý những gương mặt quen. Có ông giáo già đã về hưu, mỗi sáng ra bến trước khi mặt trời lên. Có người đàn bà bán cá, chiều nào cũng ngồi một lát rồi mới về. Có những người tôi chưa từng thấy nói chuyện với ai trong làng, nhưng lại ngồi ở bến rất lâu.
Một buổi tối, mưa lớn. Nước sông dâng cao, đục và nặng. Tôi trú mưa trong chòi của bà Tư. Mưa gõ đều trên mái tôn, che lấp mọi âm thanh khác.
“Cậu có biết vì sao bến này không có tên không?” Bà hỏi, tay vẫn thoăn thoắt vá lưới.
Tôi lắc đầu.
“Vì có những thứ, đặt tên cho nó thì không còn chỗ để quên.”
Sau cơn mưa, tôi nghe câu chuyện ấy từ nhiều người, mỗi người kể một chút, không ai kể giống ai, nhưng đều dẫn về cùng một đêm.
Nhiều năm trước, một chiếc ghe chở vài người đàn ông trong làng đi qua khúc sông này vào lúc nước lớn. Đêm tối, mưa nặng hạt. Khi ghe trở về, thiếu một người.
Không ai biết người đó rơi xuống sông, hay tự ý rời ghe. Không tìm thấy xác. Không có kết luận. Sau vài ngày xôn xao, làng trở lại nhịp sống cũ.
Chỉ có bến nước là khác.
Từ đó, người ta bắt đầu ra bến nhiều hơn. Không phải để tìm kiếm. Cũng không để cầu khấn. Họ chỉ ngồi, như thể nếu không ngồi ở đó, thì một điều gì đó sẽ trôi đi vĩnh viễn.
“Có người nói, đêm đó, anh ta nghe thấy tiếng gọi.” Một người trong làng kể, giọng rất khẽ. “Không phải tiếng người.”
Tôi hỏi bà Tư.
Bà không xác nhận, cũng không phủ nhận. “Sông này hiền. Nhưng cái gì cũng có lúc muốn được nhớ tới.”
Những ngày cuối ở làng, tôi ra bến nước thường xuyên hơn. Tôi không còn quan sát như một người ngoài. Tôi chỉ ngồi. Nhìn nước chảy. Nhìn bóng mình vỡ ra rồi liền lại trên mặt sông.
Tôi hiểu ra rằng bến nước không giữ người đã mất. Nó giữ những người còn ở lại, với những điều họ không nói thành lời. Những lựa chọn không kịp giải thích. Những khoảnh khắc mà nếu gọi tên ra, thì mọi thứ sẽ trở nên quá rõ ràng, quá nặng nề.
Ngày rời làng, tôi đi ngang bến lần cuối. Không có ai ngồi đó. Nước sông rút xuống, để lộ những bậc đá cũ kỹ, lặng lẽ.
Tôi không chào bến. Cũng không chào sông.
Có những nơi tồn tại không phải để được nhớ mặt gọi tên, mà để nhắc con người rằng: không phải mọi điều trong đời đều cần một lời giải thích.

Bài viết liên quan: